# Bài viết Liên quan Tiến hóa

Trung tâm Tin tức HTX cung cấp những bài viết mới nhất và phân tích chuyên sâu về "Tiến hóa", bao gồm xu hướng thị trường, cập nhật dự án, phát triển công nghệ và chính sách quản lý trong ngành tiền kỹ thuật số.

Blog mới của Ông Lệ đề xuất "Tiến hóa tự động bắt đầu từ Harness", Thôi Thiên Ý từ DeepSeek chuyển tiếp đồng tình

Cựu Phó chủ tịch phụ trách an ninh tại OpenAI, Weng Li, mới đây đã xuất bản một bài blog với tiêu đề "Harness Engineering for Self-Improvement", thảo luận về con đường thực tế để AI tự phát triển (Recursive Self-Improvement - RSI). Cô đề xuất rằng sự tiến hóa tự động gần đây có thể bắt đầu từ **Harness** - hệ thống thời gian chạy bên ngoài quyết định cách mô hình gọi công cụ, quản lý ngữ cảnh, đọc/ghi tệp, chia nhỏ nhiệm vụ và xác minh kết quả - thay vì trực tiếp sửa đổi trọng số mô hình ngay từ đầu. Bài viết chỉ ra xu hướng tối ưu hóa từng bước: từ **Context Engineering** (như ACE, MCE) để quản lý bộ nhớ, đến **Workflow Design** (như AI Scientist, ADAS) để thiết kế quy trình làm việc, và cuối cùng là **Self-Improving Harness**. Ở cấp độ này, mô hình có thể phân tích điểm yếu của chính harness, đề xuất sửa đổi mã và xác minh chúng thông qua các vòng lặp như Weakness Mining, Harness Proposal và Proposal Validation. Các phương pháp như **Evolutionary Search** và **DGM** (Darwin Gödel Machine) thậm chí cho phép tìm kiếm và tiến hóa harness tự động, mang lại cải thiện hiệu suất đáng kể trên các benchmark như SWE-bench. Nhà nghiên cứu DeepSeek, Cui Tianyi, đồng tình và nhấn mạnh rằng tự phát triển theo hướng harness là một hướng đi đầy hứa hẹn như tự phát triển mô hình. Tuy nhiên, Weng Li cũng chỉ ra những thách thức hiện tại: bộ đánh giá còn yếu và mơ hồ, vấn đề quản lý vòng đời bộ nhớ, kết quả tiêu cực bị bỏ qua, sự thu hẹp đa dạng, reward hacking, và mâu thuẫn giữa thành công ngắn hạn và sức khỏe lâu dài của hệ thống. Cô tin rằng harness và mô hình sẽ củng cố lẫn nhau, và con người vẫn sẽ đóng vai trò giám sát ở cấp độ trừu tượng phù hợp, không bị loại khỏi vòng lặp. Bài blog kết luận rằng harness đang trở thành một biến số quan trọng, vì cùng một mô hình có thể thể hiện khả năng hoàn toàn khác nhau trong các harness khác nhau.

marsbit07/08 10:28

Blog mới của Ông Lệ đề xuất "Tiến hóa tự động bắt đầu từ Harness", Thôi Thiên Ý từ DeepSeek chuyển tiếp đồng tình

marsbit07/08 10:28

Khi AI Bắt đầu Kiểm toán Thế giới: Từ Claude Phát hiện Lỗ hổng ZEC, Nhìn về Ngành Mã hóa đang Bước vào "Thời đại An ninh Đệ quy"

AI đang bước vào "Kỷ nguyên Bảo mật Đệ quy" trong ngành công nghiệp tiền mã hóa, một xu hướng được minh họa qua việc Claude Opus 4.8 phát hiện lỗ hổng trong hệ thống bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) của Zcash (ZEC). Sự kiện này không chỉ đơn thuần là một phát hiện lỗ hổng mà còn báo hiệu sự thay đổi cơ bản: AI bắt đầu tham gia sâu vào việc hiểu, phân tích và xác minh các hệ thống phức tạp. Trước đây, bảo mật blockchain chủ yếu dựa vào chuyên gia và kiểm toán thủ công. Ngày nay, với khả năng xử lý ngữ cảnh rộng và nhận diện mẫu phức tạp, AI có thể giảm đáng kể chi phí và thời gian phát hiện rủi ro, chuyển đổi bảo mật từ một quy trình kiểm tra định kỳ sang một khả năng giám sát liên tục. Điều này tạo ra một vòng phản hồi tương tự "Tự cải thiện Đệ quy" mà Anthropic mô tả trong nghiên cứu AI - nhưng áp dụng cho bảo mật. WEEX Labs gọi đây là "Bảo mật Đệ quy" (Recursive Security), nơi hệ thống liên tục tham gia vào việc tối ưu hóa và củng cố chính nó. Tuy nhiên, AI cũng trang bị công cụ tương tự cho cả kẻ tấn công, làm tăng tốc độ toàn bộ chu kỳ tấn công-phòng thủ. Thách thức trong tương lai không phải là loại bỏ mọi lỗ hổng, mà là rút ngắn vòng đời của chúng thông qua khả năng phát hiện, phản hồi và khắc phục nhanh chóng hơn. Do đó, giao thức dẫn đầu sẽ là giao thức có khả năng phục hồi mạnh mẽ và hiệu quả xử lý rủi ro cao, đánh dấu sự chuyển dịch từ trạng thái "an toàn tĩnh" sang một hệ thống bảo mật động, tiến hóa không ngừng.

marsbit06/08 13:29

Khi AI Bắt đầu Kiểm toán Thế giới: Từ Claude Phát hiện Lỗ hổng ZEC, Nhìn về Ngành Mã hóa đang Bước vào "Thời đại An ninh Đệ quy"

marsbit06/08 13:29

Từ Mã đến Nhận Thức: Hướng Dẫn Nghìn Chữ về Sự Tiến Hóa của Bộ Não Robot

Từ nhiều thập kỷ trước, robot chủ yếu được điều khiển bằng mã lập trình truyền thống, với các lớp như cảm nhận, ước tính trạng thái, lập kế hoạch và điều khiển được xây dựng thủ công. Chúng hoạt động tốt trong môi trường được thiết kế trước nhưng thiếu khả năng tổng quát hóa. Sự xuất hiện của học sâu (deep learning) đã cách mạng hóa lớp cảm nhận, trong khi học tăng cường (reinforcement learning) và học bắt chước (imitation learning) bắt đầu cải thiện lớp điều khiển. Tuy nhiên, mỗi chính sách học được vẫn còn hẹp và thiếu linh hoạt. Sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT đã mang lại bước nhảy vọt: LLM đóng vai trò như một bộ lập kế hoạch thông minh, dịch chỉ dẫn ngôn ngữ tự nhiên thành chuỗi hành động để hệ thống robot (như ROS2) thực thi. Dù vậy, LLM vẫn chỉ nằm ở lớp lập kế hoạch. Bước tiến quan trọng tiếp theo là các Mô hình Thị giác-Ngôn ngữ-Hành động (VLA). Các mô hình như RT-2 của Google hay OpenVLA hợp nhất lý luận và hành động trong một mạng thần kinh duy nhất, nhận đầu vào là hình ảnh và lệnh, rồi trực tiếp xuất ra các chỉ thị chuyển động, giúp robot linh hoạt và có khả năng tổng quát hóa hơn. Kiến trúc tiên tiến nhất hiện nay cho robot hình người là "hệ thống kép" (System 1/System 2), lấy cảm hứng từ tâm lý học. System 2 (chậm) là một VLA lớn, xử lý cảnh quan và lý luận ở tần số thấp. System 1 (nhanh) là một mạng nhỏ, tốc độ cao, nhận ý định từ System 2 và xuất ra các lệnh chuyển động liên tục. Một số hệ thống còn có System 0 như một lớp phản xạ để giữ thăng bằng. Việc tính toán được chia sẻ: các vòng lặp điều khiển an toàn quan trọng chạy cục bộ trên bo mạch (ví dụ: NVIDIA Jetson) để đảm bảo độ trễ thấp và độ tin cậy, trong khi các tác vụ như giao diện hội thoại hay học tập nhóm có thể chạy trên đám mây. Các mô hình mã nguồn mở như OpenVLA, NVIDIA Isaac GR00T, và Physical Intelligence π0 đang thúc đẩy lĩnh vực này, cho phép các công ty khởi nghiệp tinh chỉnh chúng với dữ liệu riêng thay vì đào tạo từ đầu. Dù đã có tiến bộ lớn, robot VLA hiện tại vẫn có hạn chế: khó khăn trong phục hồi sau lỗi, hiệu quả mẫu thấp, khó khăn với nhiệm vụ dài hạn và thiếu "hiểu biết vật lý" thực sự. Để giải quyết những hạn chế này, lĩnh vực đang tập trung vào "Mô hình Thế giới" (World Model). Đây là các mạng thần kinh có thể dự đoán hệ quả của hành động dựa trên trạng thái hiện tại. Bằng cách mô phỏng nhiều tương lai khả thi trước khi hành động, robot có thể lập kế hoạch tốt hơn, phục hồi tốt hơn và cải thiện khả năng tổng quát hóa. Các kiến trúc chính gồm: mô hình khuếch tán pixel (Cosmos/Sora), Kiến trúc Dự đoán Nhúng Chung (JEPA của LeCun) và Mô hình Thế giới Hành động Tiềm ẩn (Genie/Dreamer). Tương lai, robot tiên tiến có thể kết hợp VLA với Mô hình Thế giới để lập kế hoạch và kiểm tra hành động trong mô phỏng trước khi thực thi, đồng thời tạo ra lượng dữ liệu tổng hợp khổng lồ cho đào tạo. Yếu tố then chốt hiện nay là dữ liệu, với việc điều khiển từ xa (teleoperation) là phương pháp thu thập chính. Mô phỏng (simulation) cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng. Về kinh tế, chi phí phần cứng robot hình người đang giảm nhanh, mở ra thị trường rộng lớn hơn. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đang ở giai đoạn phát triển, tương tự "thời kỳ GPT-2" của AI vật lý, với tiềm năng to lớn nhưng cần thêm thời gian để trưởng thành hoàn toàn và triển khai một cách tự chủ, an toàn.

marsbit06/07 13:03

Từ Mã đến Nhận Thức: Hướng Dẫn Nghìn Chữ về Sự Tiến Hóa của Bộ Não Robot

marsbit06/07 13:03

Từ một bàn ăn trưa đến vũ trụ vô tận: Fei-Fei Li đặt cược vào chiều kích tiếp theo của AI

**Tóm tắt bài viết:** Giáo sư Li Fei-Fei từ Đại học Stanford và nhà sáng lập World Labs tin rằng **Trí tuệ Không gian (Spatial Intelligence)** chính là biên giới tiếp theo của AI, vượt xa các mô hình ngôn ngữ lớn hiện tại. Cô lập luận rằng ngôn ngữ chỉ là một cách mã hóa thế giới với nhiều mất mát thông tin, trong khi sự hiểu biết và tương tác trong không gian vật lý 3D/4D mới là nền tảng cho trí thông minh, như lịch sử tiến hóa đã chứng minh (thị giác và nhận thức không gian có từ 540 triệu năm trước, so với ngôn ngữ chỉ khoảng 500.000 năm). World Labs đã phát triển mô hình **Marble** để chuyển hóa đầu vào (văn bản, hình ảnh, video) thành các thế giới 3D có thể điều hướng và tương tác hoàn chỉnh. Mặc dù quy mô nhỏ hơn nhiều so với các LLM hàng đầu như GPT-5, Marble đã có các ứng dụng thực tế trong phát triển game, sản xuất phim (giảm 40 lần thời gian), đào tạo robot, thiết kế nội thất và thậm chí trị liệu sức khỏe tâm thần (ví dụ: rối loạn ám ảnh cưỡng chế OCD, chứng sợ độ cao). Li Fei-Fei hình dung một tương lai nơi công nghệ này cho phép chúng ta tạo ra "vũ trụ vô hạn" và sống trong "đa vũ trụ" số. Tuy nhiên, cô nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển AI có trách nhiệm, lấy phẩm giá và quyền tự chủ của con người làm trung tâm, giống như cách điện đã thay đổi nền văn minh một cách tích cực. Hành trình phát triển trí tuệ không gian cho AI có thể dài, nhưng nó là bước tiến hóa cần thiết để AI thực sự "hiểu" và "hành động" trong thế giới.

marsbit05/27 00:17

Từ một bàn ăn trưa đến vũ trụ vô tận: Fei-Fei Li đặt cược vào chiều kích tiếp theo của AI

marsbit05/27 00:17

Từ Pizza đến Đơn vị Kế toán: Lịch sử khám phá giá Bitcoin từ thời tiền sử

Từ pizza đến đơn vị kế toán: Lịch sử phát hiện giá Bitcoin trước khi có sử sách Ngày 22/5/2010, Laszlo Hanyecz dùng 10.000 BTC đổi lấy hai chiếc pizza. Khoảnh khắc này đánh dấu lần đầu tiên Bitcoin (BTC) được sử dụng một cách chức năng như một "đơn vị kế toán" (unit of account) - một trong ba chức năng của tiền tệ - để định giá một hàng hóa khác trong một giao dịch thực tế. Bài viết này truy nguyên lịch sử 9 tháng (từ tháng 10/2009 đến tháng 7/2010) về cơ chế hình thành giá của BTC, qua ba tầng cơ chế tuần tự: 1. **Định giá theo chi phí sản xuất (Từ 10/2009):** NewLibertyStandard công bố một công thức neo giá trị BTC vào chi phí điện để đào, tạo ra một "tỷ giá" đơn phương, chưa phải giá thị trường. 2. **Khám phá giá qua kết nối ngang hàng P2P (Từ 3/2010):** Sàn Bitcoin Market ra đời, cho phép đặt lệnh giới hạn (limit order) và hình thành bảng lệnh công khai sơ khai. Song song đó, các giao dịch trao đổi trực tiếp như vụ mua pizza chứng minh BTC có thể định giá cho hàng hóa thực. 3. **Định giá liên tục qua sàn tập trung (Từ 7/2010):** Sàn Mt.Gox ra mắt, cung cấp cơ chế khớp lệnh tự động, báo giá liên tục (giá cuối, cao/thấp, khối lượng), đánh dấu bước chuyển cấu trúc sang một thị trường có tính thanh khoản và giá tham chiếu liên tục. Con đường hình thành cơ chế giá này cho thấy sự tương đồng về cấu trúc với lịch sử phát triển của các loại tài sản truyền thống: * **Cổ phiếu Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) thế kỷ 17:** Từ báo giá riêng lẻ, phi chính thức đến giao dịch được chuẩn hóa trên sàn ở Amsterdam. * **Hợp đồng tương lai hàng hóa tại Sàn Giao dịch Chicago (CBOT) thế kỷ 19:** Từ các hợp đồng kỳ hạn song phương (forward) đến hợp đồng tương lai tiêu chuẩn hóa (futures) vào năm 1865. Bài viết kết luận rằng, bất chấp sự khác biệt về bối cảnh và công nghệ, quá trình phát hiện giá của một loại tài sản mới thường tuân theo một lộ trình cấu trúc chung: từ ghi chép/giao dịch cá nhân, đến báo giá công khai, và cuối cùng là hình thành cơ chế khớp lệnh/kết nối liên tục. Lịch sử 9 tháng "tiền sử" của Bitcoin minh họa rõ nét cho quy luật này.

marsbit05/19 00:05

Từ Pizza đến Đơn vị Kế toán: Lịch sử khám phá giá Bitcoin từ thời tiền sử

marsbit05/19 00:05

Dự đoán của Đại học Thanh Hoa 2 năm trước đang trở thành đồng thuận toàn cầu, ba tổ chức AI lớn như Meta đã đưa ra cùng kết luận

Một nhóm nghiên cứu Trung Quốc từ Đại học Thanh Hoa và công ty Mianwall AI đã công bố "Định luật Mật độ" (Densing Law) vào cuối năm 2024, dự đoán rằng cứ mỗi 3,5 tháng, lượng tham số mô hình AI cần thiết để đạt được cùng một mức độ thông minh sẽ giảm một nửa. Đến tháng 4/2026, hai tổ chức hàng đầu thế giới là Meta và METR đã độc lập công bố các kết quả nghiên cứu xác nhận xu hướng này. Meta cho biết mô hình mới Muse Spark của họ đạt hiệu suất tương đương với mô hình tiền nhiệm chỉ với 1/10 năng lực tính toán, trong khi METR báo cáo rằng khả năng xử lý tác vụ của AI tăng gấp đôi sau mỗi 88,6 ngày. Cả ba nghiên cứu sử dụng phương pháp khác nhau nhưng đều cho ra một đường cong phát triển có độ dốc gần như trùng khớp, củng cố độ tin cậy của Định luật Mật độ. Phát hiện này dự báo chi phí suy luận AI sẽ giảm nhanh hơn, trí tuệ trên thiết bị cá nhân sẽ bùng nổ sớm, và buộc ngành công nghiệp chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô thuần túy sang nâng cao hiệu quả mật độ. Nhóm Mianwall AI, với dòng mô hình mã nguồn mở MiniCPM (Tiểu Công Pháo), đã áp dụng thành công định luật này từ 2 năm trước, cho thấy sự đi đầu của các nhà nghiên cứu Trung Quốc trong lĩnh vực này.

marsbit04/13 12:17

Dự đoán của Đại học Thanh Hoa 2 năm trước đang trở thành đồng thuận toàn cầu, ba tổ chức AI lớn như Meta đã đưa ra cùng kết luận

marsbit04/13 12:17

Đội ngũ nghiên cứu Đại học Chiết Giang đề xuất hướng đi mới: Dạy cách thức não người hiểu thế giới cho AI

Nhóm nghiên cứu Đại học Chiết Giang công bố một phương pháp mới trên Nature Communications, chỉ ra rằng khi mô hình AI (như SimCLR, CLIP, DINOv2) mở rộng quy mô tham số, khả năng nhận diện vật thể cụ thể tăng (từ 74.94% lên 85.87%), nhưng hiểu khái niệm trừu tượng lại giảm (từ 54.37% xuống 52.82%). Khác với não người tự động phân loại theo cấp bậc (ví dụ: chim → động vật), mô hình AI dựa nhiều vào đặc trưng bề mặt và dữ liệu huấn luyện. Giải pháp của nhóm là sử dụng tín hiệu não người (ghi lại khi xem ảnh) để huấn luyện mô hình, giúp nó học cách tổ chức khái niệm như não người. Kết quả cho thấy khoảng cách giữa biểu diễn mô hình và não giảm rõ rệt, đồng thời khả năng học ít mẫu và xử lý tình huống mới tăng 20.5%, vượt cả mô hình lớn hơn. Nghiên cứu chuyển hướng từ "lớn hơn là tốt hơn" sang "cấu trúc tốt hơn là thông minh hơn", nhấn mạnh việc xây dựng cấu trúc nhận thức gần với con người để AI có khả năng tư duy trừu tượng và thích ứng linh hoạt. Hướng đi này cũng phù hợp với xu hướng phát triển AI agent có khả năng tự học và tiến hóa trong môi trường thực tế.

marsbit04/05 04:42

Đội ngũ nghiên cứu Đại học Chiết Giang đề xuất hướng đi mới: Dạy cách thức não người hiểu thế giới cho AI

marsbit04/05 04:42

Anatoly Yakovenko và Vitalik Buterin Tranh Luận Liệu Blockchain Có Nên Tiếp Tục Phát Triển

Cuộc tranh luận công khai giữa Anatoly Yakovenko, đồng sáng lập Solana Labs, và Vitalik Buterin, người sáng lập Ethereum, nổ ra vào giữa tháng 1 năm 2026 về việc liệu blockchain có nên tiếp tục phát triển hay không. Vitalik Buterin chia sẻ quan điểm trên mạng xã hội rằng Ethereum cần đạt đến trạng thái "ổn định hóa" (ossification), nơi nó có thể hoạt động an toàn trong nhiều năm mà không cần nâng cấp liên tục. Ông tin rằng các hệ thống không cần tin cậy cần sự ổn định để vượt qua "Bài kiểm tra rời bỏ" (Walkaway Test), nghĩa là Ethereum vẫn hoạt động ngay cả khi các nhà phát triển ngừng nâng cấp. Ngược lại, Anatoly Yakovenko hoàn toàn không đồng ý. Ông lập luận rằng bất kỳ blockchain nào ngừng nâng cấp cuối cùng sẽ chết. Solana phải không ngừng lặp lại và thay đổi để phù hợp với nhu cầu của nhà phát triển và người dùng, đồng thời tránh phụ thuộc vĩnh viễn vào một nhóm duy nhất. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng Solana nên từ chối hầu hết ý tưởng nâng cấp và chỉ chấp nhận những gì giải quyết vấn đề thực sự. Cuộc tranh luận này làm nổi bật hai tầm nhìn trái ngược về tương lai của blockchain: sự ổn định lâu dài so với sự tiến hóa liên tục.

TheNewsCrypto01/19 11:50

Anatoly Yakovenko và Vitalik Buterin Tranh Luận Liệu Blockchain Có Nên Tiếp Tục Phát Triển

TheNewsCrypto01/19 11:50

活动图片