Sách Trắng 2.0, Hai Trạng Thái Phân Tách, Sự Nổi Lên Của Các Bản Sao: Chuyện Gì Đã Xảy Ra Với Sato Trong Một Đêm?

marsbitXuất bản vào 2026-05-08Cập nhật gần nhất vào 2026-05-08

Tóm tắt

Tác giả: KarenZ, Foresight News Vào tối ngày 7 tháng 5 năm 2026, trước những nghi ngờ của thị trường về sự chênh lệch giá giữa curve và thị trường thứ cấp, trang web chính thức của sato đã cập nhật sách trắng lên phiên bản "Whitepaper 2.0" và thay đổi giao diện giao dịch từ "buy/sell" thành "mint/burn". Sách trắng 2.0 có những điều chỉnh quan trọng: 1. **Làm rõ cấu trúc thị trường**: Xác nhận tồn tại song song hai pool độc lập: bonding curve (sato/ETH) và thị trường thứ cấp (sato/USDT). Chỉ giao dịch trực tiếp với curve pool mới tạo ra (mint) hoặc tiêu hủy (burn) token, ảnh hưởng đến tổng cung. 2. **Thay đổi thuật ngữ và định tuyến**: "Sell" được viết lại thành "burn". Giao diện chính thức chỉ là cổng vào curve pool, không tự động tìm giá tốt nhất từ thị trường thứ cấp. 3. **Hiển thị ba mức giá riêng biệt**: market price (thị trường thứ cấp), burn price (giá tiêu hủy qua curve), và mint price (giá tạo token qua curve), cho thấy chúng vốn dĩ khác nhau. 4. **Điều chỉnh cách diễn giải về giới hạn phát hành**: Nhấn mạnh giới hạn cung ~20.5 triệu sato là "ranh giới có thể đạt được" chịu ảnh hưởng bởi hành vi thị trường (như burn), chứ không phải là điểm cuối cố định. Cùng lúc, dự án bản sao sat1 cũng ra mắt với cơ chế tương tự nhưng có điểm khác biệt cốt lõi: - **sato**: Sử dụng hai trạng thái (`ethCum` và `totalMintedFair`) để vận hành, có thể dẫn đến "phân tách trạng thái" và làm lệch cơ chế. - **sat1**: Chỉ sử dụng một trạng thái chính (`ethCum`) để dẫn xuất mọi logic quan t...

Tác giả gốc: KarenZ, Foresight News

Đêm ngày 7 tháng 5 năm 2026, trước những nghi ngờ của thị trường về sự trôi giá mua bán của sato trong curve và sự chênh lệch với giá thị trường thứ cấp, trang web chính thức của sato đã cập nhật lối vào sách trắng thành "whitepaper 2.0", đồng thời bảng giao dịch front-end cũng được đổi từ buy / sell thành mint / burn.

Đây không phải là một lần sửa đổi ngôn từ thông thường. So sánh giữa phiên bản 1.0 và 2.0, có thể thấy trọng tâm được viết lại ngay trong đêm của đội ngũ phát triển không nằm ở tình cảm, không nằm ở câu chuyện, mà ở việc làm rõ cách thị trường hiểu về việc sato giao dịch như thế nào, trong trường hợp nào sẽ bị đốt, tại sao giá trên trang web và giá thị trường thứ cấp lại khác nhau.

Đồng thời, vốn hóa thị trường của sato đã giảm từ mức cao gần 40 triệu USD hôm qua xuống còn 14,4 triệu USD. Mặt khác, dự án bản sao sat1 cũng đã phát hành sách trắng và trang web front-end của riêng mình, vốn hóa thị trường giữa trưa từng đạt 10 triệu USD, hiện tại đã giảm xuống khoảng 5,2 triệu USD.

Cần lưu ý rằng, cả sato và sat1 hiện đều đang trong giai đoạn biến động mạnh, được thúc đẩy bởi cảm xúc cao. Cơ chế trông có vẻ tinh tế, nhưng không có nghĩa là thị trường sẽ vận hành theo kỳ vọng thiết kế. Bất kỳ đổi mới cơ chế nào cũng không thể thay thế quản lý rủi ro, trước khi tham gia vẫn cần kết hợp với khả năng chịu rủi ro của bản thân để đưa ra quyết định thận trọng.

Sách trắng sato 2.0 đã thay đổi những gì?

Phiên bản 1.0, cốt lõi nói về một đường cong phát hành theo cấp số nhân, chức năng selfDeprecated (tắt vĩnh viễn chức năng mint khi mua) tại 99% tổng cung, không có khai thác trước, không có phân phối, không có vai trò admin, không có đường nâng cấp, và quy tắc bán sẽ burn.

Phiên bản 2.0 thì thay đổi cách viết. Nó được chia thành nhiều chương rõ ràng: Phát hành, Pool chính là dự trữ, Toán học và giới hạn của curve, Dừng mint, Giai đoạn giao dịch, Định tuyến và lựa chọn giao dịch.

Trong phiên bản mới, một bổ sung rất quan trọng là viết đầy đủ ba công thức cốt lõi của sato trong curve:

  • Tổng cung đã được mint khi tích lũy ETH là e: q(e) = K · (1 − e^(−e/S)), trong đó K = 21,000,000, S = 500 ETH
  • Giá của một token tại vị trí e: p(e) = (S / K) · e^(e/S)
  • ETH nên được hoàn trả khi tổng cung hiện tại là q, số lượng burn là b: Δe(q, b) = S · ln((K − q + b) / (K − q))

Ba công thức này nói rất rõ logic vận hành curve của sato: công thức đầu tiên định nghĩa tổng cung được tạo ra như thế nào, công thức thứ hai quyết định giá khi mint, công thức thứ ba quyết định curve nên hoàn trả bao nhiêu ETH khi burn. Nói cách khác, việc phát hành, định giá và thoát của sato không phải là ba logic riêng biệt, mà là ba mặt cắt của cùng một đường cong.

Những thay đổi quan trọng nhất còn có những điểm sau:

Thứ nhất, phiên bản 2.0 đã xác định rõ sự tồn tại của thị trường thứ cấp là một phần của cấu trúc thị trường cốt lõi. bonding curve là một pool Uniswap V4 có hook, còn thị trường thứ cấp sato/usdt là một pool V4 độc lập khác. Cả hai chia sẻ PoolManager, nhưng không phải là cùng một pool.

Thứ hai, "sell" đã bị viết lại hoàn toàn thành "burn" (đốt). Phiên bản cũ mặc dù đã đề cập việc bán trở lại Hook sẽ đốt token, nhưng phiên bản 2.0 tách riêng vấn đề này ra để giải thích rõ: Chỉ khi người dùng thông qua pool curve đổi sato -> eth trở lại, mới kích hoạt việc giảm tổng cung, tức là burn. Ngược lại, nếu người dùng đi qua pool sato/usdt thứ cấp, đó chỉ là giao dịch AMM với LP, sẽ không đốt token, cũng không sử dụng dự trữ curve. Điều này rất quan trọng, chỉ có bán vào curve mới đốt.

Thứ ba, phiên bản 2.0 đã đưa "định tuyến" vào sách trắng. Trang web hiện tại giải thích rõ ràng, việc mint và burn trên trang web này sẽ trực tiếp gọi router satoSwapRouter, và bắt buộc đi qua pool curve, sẽ không tự động chuyển sang pool thứ cấp để tìm giá tốt hơn. Nói cách khác, front-end của trang web không phải là "bộ thực thi tối ưu thị trường", mà là một "cổng vào định hướng vào curve".

Thứ tư, front-end mới đã tách ba loại giá: market (thị trường), burn (đốt), mint (tạo). Front-end mới đã trực quan hóa sự khác biệt này. Ước tính theo dữ liệu hiện tại của trang web, tại thời điểm viết bài, giá thị trường khoảng 0.7241 USD, giá burn khoảng 0.7066 USD, giá mint khoảng 1.2 USD. Tức là, mint thông qua curve trên trang web hiện tại phải trả giá cao hơn khoảng 65% so với giá thị trường thứ cấp; còn giá burn thì rất gần với giá thị trường thứ cấp. Nó gần như công khai sự tranh cãi qua đêm: giá mint của curve, giá burn của curve, giá thị trường của pool thứ cấp, vốn dĩ không phải là một thứ.

Thứ năm, phiên bản 2.0 đã viết lại cách diễn đạt về "đường dừng mint". Phiên bản 1.0 giải thích đường dừng mint là: 99% của K là đường dừng mint, khoảng 20,79 triệu sato, tương ứng khoảng 2302 ETH. Phiên bản 2.0 thay đổi ngôn từ giống "ranh giới có thể đạt được của thị trường" hơn, viết thành "quy mô cung có thể tiếp cận thực tế, dừng lại ở khoảng 20,5 triệu sato", và bổ sung thêm một câu: khi burn xảy ra, cung có thể đạt được này sẽ tiếp tục giảm nhẹ. Tức là, phiên bản 2.0 làm yếu đi trực giác "người dùng tự nhiên sẽ đưa cung đạt đến 20,79 triệu sato", nhấn mạnh hơn đây là một đường cong có thể đạt được chịu ảnh hưởng của hành vi thị trường, chứ không phải là một quy trình tuyến tính chắc chắn đi hết.

Bản sao sat1 và sato có điểm giống và khác gì?

Đồng thời, dự án bản sao sat1 cũng đã ra mắt sách trắng mới và trang web front-end có cấu trúc tương tự.

Ý tưởng cốt lõi của cả hai rất gần nhau:

  • Đều là ERC-20 trên Ethereum, phát hành trực tiếp thông qua hợp đồng trên chuỗi, không phụ thuộc vào việc đội ngũ quản lý, nâng cấp, quản trị hoặc quyền admin;
  • Đều gắn việc mint, burn, dự trữ trong cùng một cơ chế curve;
  • Đều sử dụng cùng một loại đường cong phát hành tiệm cận: khi ETH tích lũy tăng lên, token mới ngày càng khó mint ra, giá tăng theo cấp số nhân, tiến gần đến giới hạn 21 triệu nhưng không thực sự đạt tới;
  • Đều thu phí ma sát hai chiều 0.3%, và phí không được chuyển cho đội ngũ, mà để lại trong Hook/curve;
  • Đều định vị mình là "máy phát hành không người vận hành", chứ không phải là token của dự án truyền thống có lộ trình, nâng cấp, quỹ đội ngũ.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai bên nằm ở "cách ghi biến trạng thái".

sat1 chỉ ra trong sách trắng rằng, vấn đề của sato là sử dụng hai bộ trạng thái để điều khiển cơ chế:

  • ethCum: ETH tích lũy trong curve;
  • totalMintedFair: tổng cung đã phát hành trong curve.

Đường dẫn mua phụ thuộc nhiều hơn vào ethCum, đường dẫn bán và self-deprecation (ngưỡng 99%), lại phụ thuộc nhiều hơn vào totalMintedFair. Cộng thêm tỷ lệ ngẫu nhiên ở giai đoạn đầu, hai đại lượng này không còn giữ chính xác bất biến như nhau, dẫn đến xuất hiện "một hợp đồng, hai vị trí curve".

Điều này dẫn đến, ethCum có thể di chuyển nhanh hơn totalMintedFair, việc mua bán qua lại sẽ làm trầm trọng thêm sự lệch này.

So sánh với thiết kế của sat1: chỉ giữ một trạng thái chính.

  • Hợp đồng chỉ lưu trữ một trạng thái curve: ethCum.
  • Fair supply (cung công bằng) = Curve.totalMinted(ethCum).
  • Giá price = Curve.marginalPrice(ethCum).
  • Giá chào bán cũng được suy ra từ cùng một vị trí này.
  • selfDeprecated cũng được xác định trực tiếp từ vị trí đường cong duy nhất này.

Vì vậy, sự khác biệt về bản chất trong cơ chế là:

  • sato: Việc mint, burn, và xác định dừng mint trong thực tế xuất hiện "phân tách trạng thái".
  • sat1: Áp dụng "thống nhất trạng thái", suy ra tất cả logic quan trọng từ cùng một vị trí curve.

Về phí curve, mặc dù cả hai đều thu phí 0.3%, nhưng trong sato, sách trắng viết là mỗi lần mint và burn đều thu 0.3%, phí để lại vĩnh viễn trong hook. Vấn đề là, sato đồng thời tồn tại hai bộ trạng thái quan trọng ethCum và totalMintedFair, sau tỷ lệ ngẫu nhiên đầu kỳ chúng sẽ phân nhánh. Vì vậy, "dự trữ dày lên" cuối cùng nhìn thấy không chỉ vì phí 0.3%, mà còn trộn thêm độ lệch bổ sung do trôi trạng thái gây ra. Tức là, bản thân phí không thay đổi, nhưng nó chồng lấn với lỗi trạng thái.

Trong khi đó ở sat1:

  • Khi mua 1.000 ETH, giá mint chỉ tính theo 0.997 ETH, nhưng toàn bộ 1.000 ETH đi vào dự trữ.
  • Khi bán, người dùng nhận ít hơn 0.3%, ETH bị khấu trừ để lại trong Hook.

Tức là, phí 0.3% của sat1 cũng là "phí để lại trong pool", nhưng nó được thiết kế chỉ làm dày dự trữ, không can thiệp vào trạng thái đường cong chính, vì tất cả logic cốt lõi chỉ nhận diện một trạng thái ethCum.

Cuối cùng cần nhắc lại, bất kỳ đổi mới cơ chế nào cũng không thể thay thế quản lý rủi ro, trước khi tham gia vẫn cần kết hợp với khả năng chịu rủi ro của bản thân để đưa ra quyết định thận trọng.

Câu hỏi Liên quan

QSách trắng 2.0 của sato đã thay đổi những điểm quan trọng nào so với phiên bản 1.0?

ASách trắng 2.0 của Sato có những thay đổi chính: (1) Tách rõ ràng cấu trúc thị trường, bao gồm bonding curve và thị trường thứ cấp riêng biệt. (2) Thay đổi thuật ngữ 'bán' thành 'đốt' (burn), làm rõ chỉ giao dịch qua curve pool mới làm giảm tổng cung. (3) Đưa chi tiết 'định tuyến' vào sách trắng, xác nhận giao diện trang web chỉ là lối vào curve pool. (4) Hiển thị riêng biệt ba mức giá: thị trường, đốt và đúc. (5) Làm mềm cách diễn đạt về 'đường dừng đúc', nhấn mạnh nó là ranh giới có thể đạt được thay vì quy trình tuyến tính cố định.

QSự khác biệt cốt lõi về cơ chế giữa sato và dự án bản sao sat1 là gì?

ASự khác biệt cốt lõi nằm ở cách quản lý trạng thái. Sato sử dụng hai biến trạng thái chính (ethCum và totalMintedFair), có thể dẫn đến 'phân tách trạng thái' và làm lệch cơ chế. Ngược lại, Sat1 được thiết kế theo nguyên tắc 'trạng thái thống nhất', chỉ sử dụng một biến trạng thái chính (ethCum) để suy ra tất cả các logic quan trọng như nguồn cung, giá cả và điều kiện dừng đúc, nhằm đảm bảo tính nhất quán.

QTại sao lại tồn tại sự chênh lệch lớn giữa giá đúc (mint) và giá thị trường (market) của sato?

ASự chênh lệch này tồn tại vì giá đúc được xác định bởi bonding curve (curve pool), trong khi giá thị trường được hình thành trong pool AMM sato/USDT độc lập. Giao diện trang web của Sato là 'lối vào định hướng' chỉ kết nối với curve pool, không tự động tìm kiếm giá tối ưu từ thị trường thứ cấp. Do đó, giá trên curve (phụ thuộc vào vị trí hiện tại trên đường cong) có thể khác biệt đáng kể so với giá giao dịch trên thị trường thứ cấp.

QPhí giao dịch 0.3% trong cơ chế của sato và sat1 được xử lý khác nhau như thế nào?

ACả hai đều áp dụng phí 0.3% cho cả giao dịch đúc và đốt, và phí được giữ lại trong hook/pool. Tuy nhiên, trong Sato, phí này bị trộn lẫn với hiệu ứng 'trôi dạt trạng thái' do sử dụng hai biến trạng thái, dẫn đến việc dự trữ dày lên không chỉ từ phí thuần túy. Trong Sat1, phí 0.3% được thiết kế rõ ràng chỉ để làm dày dự trữ mà không can thiệp vào trạng thái đường cong chính (ethCum), nhờ vào cơ chế trạng thái thống nhất.

QTheo bài viết, tại sao nhà đầu tư cần thận trọng khi tham gia vào các dự án như sato hoặc sat1?

ABài viết cảnh báo rằng cả Sato và Sat1 đều đang trong giai đoạn biến động cao và được thúc đẩy bởi cảm xúc thị trường. Các cơ chế có vẻ tinh vi nhưng không đảm bảo thị trường sẽ vận hành theo đúng kỳ vọng thiết kế. Mọi sự đổi mới cơ chế đều không thể thay thế cho việc quản lý rủi ro. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng chịu rủi ro của bản thân và ra quyết định thận trọng trước khi tham gia.

Nội dung Liên quan

Giá cổ phiếu Circle sụt giảm 76%, stablecoin đồng HKD ra mắt trong vòng 2 tuần tới

Giá cổ phiếu Circle (CRCL) đã giảm khoảng 76% từ mức đỉnh vào tháng 6 năm ngoái, phản ánh việc thị trường định giá lại triển vọng của công ty trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng và lãi suất cao. Chủ tịch Circle Heath Tarbert bày tỏ sự tự tin vào các kế hoạch dài hạn như việc mở rộng USDC sang các tình huống thanh toán thực tế, ví dụ như thỏa thuận với JCB của Nhật Bản. Tuy nhiên, vị thế dẫn đầu của Circle đang bị thách thức bởi các đối thủ mới. Open USD, một stablecoin được hỗ trợ bởi khoảng 140 công ty, đang thu hút đối tác bằng cách chia sẻ lợi nhuận từ tài sản dự trữ. Hơn nữa, Visa đã ra mắt nền tảng stablecoin hỗ trợ Open USD, tạo thêm áp lực cạnh tranh lên USDC. Ở một diễn biến khác, Tether (USDT) phải đối mặt với thách thức tuân thủ theo Đạo luật GENIUS của Mỹ, yêu cầu cấu trúc dự trữ phải chủ yếu là tiền mặt và trái phiếu kho bạc. Họ có khoảng hai năm để điều chỉnh. Tại Hong Kong, thị trường stablecoin đang nóng lên với việc chuẩn bị ra mắt stablecoin HKD gắn với đồng đô la Hong Kong (HKDAP) bởi Zodia Custody, một công ty được hỗ trợ bởi Ngân hàng Standard Chartered. Điều này cho thấy cuộc đua đang chuyển từ việc giành được giấy phép sang việc triển khai hiệu quả trong các luồng thanh toán thực tế. Tóm lại, ngành stablecoin đang chuyển từ giai đoạn một người chiến thắng chiếm tất cả sang một thị trường cạnh tranh đa dạng, nơi lợi thế quy mô và khả năng thực thi sẽ quyết định người chiến thắng.

marsbit9 phút trước

Giá cổ phiếu Circle sụt giảm 76%, stablecoin đồng HKD ra mắt trong vòng 2 tuần tới

marsbit9 phút trước

Dưới Vòng Vây của Tư Bản, Phi Tập Trung Hóa Là Tuyến Phòng Thủ Duy Nhất Của Các Blockchain Công Cộng

Bài viết của Omid Malekan, Phó giáo sư Tài chính tại Trường Kinh doanh Columbia, lập luận rằng trong thế giới tiền mã hóa, phi tập trung hóa không chỉ là một đặc điểm trong thiết kế giao thức, mà là phòng tuyến duy nhất và không thể thay thế để chống lại sự thao túng của tư bản và các tập đoàn. Tác giả, với góc nhìn thực tế và Machiavellian, chỉ ra rằng bản chất của doanh nghiệp là theo đuổi lợi nhuận và quyền lực. Do đó, bất kỳ blockchain nào có thể bị kiểm soát hoặc có điểm yếu về quản trị cuối cùng sẽ bị các tổ chức truyền thống thâu tóm hoặc làm cho thoái hóa. Các cuộc tấn công bên ngoài như phân nhánh 51% tuy nguy hiểm, nhưng mối đe dọa lớn hơn đến từ việc giành quyền kiểm soát nội bộ bởi các lợi ích tư bản. Lịch sử các mạng lưới thanh toán (Visa, Mastercard) và nền tảng truyền thông xã hội cho thấy rõ con đường "thoái hóa nền tảng" này. Bài viết phê phán mạnh mẽ các giải pháp thay thế như blockchain được phép (permissioned) hoặc các mạng lớp 1, lớp 2 quá tập trung, coi chúng chỉ là cơ sở dữ liệu có thể bị tắt bất cứ lúc nào và không thể chống lại sự thao túng. Các liên minh doanh nghiệp này thực chất có thể củng cố sự độc quyền của các gã khổng lồ hiện có hơn là thúc đẩy đổi mới. Theo tác giả, việc các tổ chức tài chính truyền thống ủng hộ các giải pháp "phi tập trung giả mạo" có thể chỉ là một chiến thuật trì hoãn nhằm làm chậm lại sự phổ biến của công nghệ thực sự phi tập trung. Kết luận, tác giả thừa nhận Ethereum có nhiều khiếm khuyết và chi phí vận hành cao để duy trì tính phi tập trung. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, nó vẫn là giải pháp tối ưu nhất - một điểm cân bằng Nash - nơi tài sản sẽ tự nhiên chảy về cơ sở hạ tầng an toàn và trung lập nhất để tránh khỏi sự "vây bắt" của tư bản. Những người theo đuổi các giải pháp thỏa hiệp có thể phải trả giá trong thực tế khắc nghiệt của ngành.

Foresight News18 phút trước

Dưới Vòng Vây của Tư Bản, Phi Tập Trung Hóa Là Tuyến Phòng Thủ Duy Nhất Của Các Blockchain Công Cộng

Foresight News18 phút trước

Ai Quyết Định Quy Tắc Của Bitcoin? BIP-110 Gây Ra Sự Phân Chia Quản Trị

Bài viết thảo luận về BIP-110 (Reduced Data Temporary Softfork), một đề xuất gây tranh cãi trong cộng đồng Bitcoin nhằm hạn chế dữ liệu phi tài chính (như Ordinals, Runes) trên chuỗi khối bằng cách thay đổi quy tắc đồng thuận, thay vì chỉ qua chính sách chuyển tiếp nút. **Nội dung chính:** * **BIP-110 là gì:** Đề xuất tạm thời (1 năm) thêm các giới hạn kỹ thuật (giới hạn kích thước script, OP_RETURN...) để ngăn dữ liệu lớn, khiến một số giao dịch hiện tại hợp lệ trở thành vô hiệu. * **Nguyên nhân:** Phản ứng trước việc Bitcoin Core v30 nới lỏng giới hạn mặc định cho OP_RETURN. Những người ủng hộ BIP-110 cho rằng cơ chế phòng thủ ở tầng chính sách đã thất bại trước các công cụ gửi giao dịch trực tiếp đến thợ đào, nên cần đưa ràng buộc lên tầng đồng thuận. * **Các quan điểm tranh luận:** * **Phản đối (Michael Saylor, Adam Back):** Cho rằng BIP-110 vi phạm nguyên tắc "không cần sự cho phép", đặt ra tiền lệ quản trị nguy hiểm với ngưỡng kích hoạt 55% quá thấp. Adam Back nhấn mạnh quá trình đồng thuận kỹ thuật chặt chẽ chính là "hệ miễn dịch" bảo vệ Bitcoin. * **Ủng hộ:** Tin rằng cần bảo vệ Bitcoin khỏi "dữ liệu rác", giảm gánh nặng cho nút và tập trung vào chức năng tiền tệ. * **Thách thức kỹ thuật:** Ngay cả nếu BIP-110 kích hoạt, việc chặn hoàn toàn dữ liệu tùy ý là khó, vì có nhiều cách mã hóa và công cụ vòng qua (như DOG Mode). Một lỗi đồng thuận tiềm ẩn (BlockSlop) trong lộ trình nâng cấp cũng được tiết lộ. * **Vai trò của các bên:** Cuộc tranh luận làm nổi bật sự phân chia quyền lực: thợ đào (có sự chia rẽ nội bộ), nhà vận hành nút (ủng hộ xác thực bình đẳng), nhà phát triển (có quyền hợp nhất mã), và nay thêm các kho bạc doanh nghiệp lớn (như MicroStrategy) với ảnh hưởng từ thị trường vốn. * **Bài học quản trị:** BIP-110 đặt ra câu hỏi cốt lõi: **Ai có quyền quyết định Bitcoin là gì?** Nó phơi bày sự thiếu vắng một trọng tài được công nhận chung và trở thành một bài kiểm tra áp lực về cơ chế quản trị phi tập trung của Bitcoin.

marsbit32 phút trước

Ai Quyết Định Quy Tắc Của Bitcoin? BIP-110 Gây Ra Sự Phân Chia Quản Trị

marsbit32 phút trước

Ai quyết định các quy tắc của Bitcoin? BIP-110 Châm ngòi Bất đồng về Quản trị

BIP-110, có tên đầy đủ là "Reduced Data Temporary Softfork" (Phân nhánh mềm tạm thời giảm dữ liệu), đã tái khơi dậy một cuộc tranh luận sâu sắc trong cộng đồng Bitcoin về việc ai có quyền quyết định các quy tắc của mạng lưới. Mục tiêu của BIP-110 là hạn chế dữ liệu tùy ý (như từ Inscriptions và Runes) trên chuỗi chính Bitcoin bằng cách thêm bảy hạn chế mới vào quy tắc đồng thuận, chẳng hạn như giới hạn kích thước script và khôi phục giới hạn OP_RETURN về 83 byte. Khác với việc điều chỉnh chính sách chuyển tiếp nút (như thay đổi trong Bitcoin Core v30), BIP-110 trực tiếp biến các giao dịch hiện tại hợp lệ thành không hợp lệ ở cấp độ giao thức, thông qua cơ chế kích hoạt tín hiệu của thợ đào với ngưỡng 55%. Phe ủng hộ, bao gồm các nút như Bitcoin Knots, lập luận rằng dữ liệu phi tiền tệ làm tăng gánh nặng cho các nút đầy đủ và làm xao nhãng sứ mệnh cốt lõi của Bitcoin. Họ cho rằng chính sách chuyển tiếp mặc định đã thất bại trước các kênh riêng tư trực tiếp đến thợ đào, nên cần phải dời biên giới lên tầng đồng thuận. Phe phản đối, dẫn đầu bởi Michael Saylor (MicroStrategy) và Adam Back (Blockstream), cho rằng điều này vi phạm nguyên tắc "không cần sự cho phép" của Bitcoin. Họ nhấn mạnh người dùng không thể áp đặt phán đoán giá trị lên người khác thông qua thay đổi giao thức. Adam Back coi quy trình đồng thuận kỹ thuật chậm rãi như một "hệ miễn dịch" bảo vệ các thuộc tính cốt lõi. Saylor cảnh báo ngưỡng kích hoạt 55% là quá thấp so với tiêu chuẩn 95% trước đây, tạo tiền lệ quản trị nguy hiểm và có thể gây chia tách chuỗi. Cuộc tranh luận còn làm lộ rõ sự phân mảnh quyền lực: thợ đào nắm hashpower nhưng bất đồng; các nhà vận hành nút nhấn mạnh chủ quyền xác thực; nhóm phát triển Core có quyền hợp nhất mã; và giờ đây, các tổ chức nắm giữ BTC lớn như MicroStrategy cũng tham gia với sức ảnh hưởng từ thị trường vốn. BIP-110 cũng vấp phải vấn đề kỹ thuật (lỗi BlockSlop) và thực tế là việc nhúng dữ liệu có thể tìm ra đường vòng khác. Tóm lại, BIP-110 đã trở thành một bài kiểm tra áp lực về quản trị Bitcoin, đặt ra câu hỏi cốt lõi: Ai thực sự có quyền định nghĩa Bitcoin nên là gì, khi mỗi bên - thợ đào, nút, nhà phát triển, nhà đầu tư - đều viện dẫn những nguồn ủy quyền và diễn giải khác nhau về tính trung lập và bảo thủ của giao thức.

链捕手45 phút trước

Ai quyết định các quy tắc của Bitcoin? BIP-110 Châm ngòi Bất đồng về Quản trị

链捕手45 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片