Uniswap 的狂野进化:从协议到链 ,Unichain 如何重塑 DeFi 格局?

marsbitXuất bản vào 2024-12-08Cập nhật gần nhất vào 2024-12-09

技术

在去中心化金融(DeFi)领域,无论是交易量、用户基础,还是技术创新,Uniswap 一直占据着无可撼动的领导地位。两个月前,Uniswap Labs 官宣推出基于 OP Stack 的以太坊 Layer2 网络 Unichain 并上线了测试网。这一消息不仅引发了业内的广泛关注,也为 DeFi 市场注入了新的想象空间。

作为灰度基金(Grayscale)DeFi 持仓中的最大头寸,$UNI 的影响力已然跨越了 DeFi 的范畴。Unichain 的推出,无疑是 Uniswap 对自身定位的重新定义:从单一的协议,迈向作为 DeFi 基础设施的链级平台。

如今,Unichain 即将上线。为什么 Uniswap 要打造自己的链?Unichain 又能为 DeFi 市场带来什么改变?从技术创新到代币赋能,再到市场定位与价值测算,本文将全面解析 Unichain 的核心亮点和未来潜力。

从应用链的兴起到 Unichain 的诞生

应用链(AppChain)的概念最早由 Cosmos SDK 推广,并在近年来随着以太坊扩展方案的成熟而迎来了新的爆发。作为专为特定应用设计的区块链,应用链能够提供高度定制化的性能优化,满足头部项目在性能与叙事上的双重需求。从 Cosmos 的 Terra 到基于 Optimism OP Stack 构建的链如 Base 和 Mantle,应用链已经逐步形成一个新的发展潮流。

这种趋势之下,Uniswap 推出了 Unichain,不仅是顺应这一潮流,更是以开创性的技术和经济模型试图突破现有 DeFi 协议的局限性。Unichain 的推出,标志着 Uniswap 进入了从单一应用到链级架构的全新阶段,体现了其重塑 DeFi 市场格局的野心。

应用链的崛起源于其能够为特定协议提供独特的技术优势。传统公链(如以太坊)是一个通用的平台链,所有协议需要共享同一网络资源,而应用链则是专为某一协议量身定制的区块链环境。这种设计具有以下几大优势:

  • 定制化:优化共识机制、费用结构及隐私模型,使之完全契合协议需求。
  • 性能优化:支持更快的交易确认速度和更低的手续费,提升用户体验。
  • 自主性:赋予协议更大的开发与治理自由度,减少对主链的依赖。

从 2018 年 Cosmos SDK 的推出,到 2023 年 Optimism 的 OP Stack 和 Arbitrum Orbit 等模块化工具的普及,应用链的技术门槛显著降低。这为更多协议进入应用链领域创造了条件。

Uniswap 作为 DeFi 领域的领军者,一直在探索如何进一步拓展其协议能力。推出 Unichain 的背后,不仅仅是解决性能瓶颈的问题,更是出于以下两方面的考虑:

  1. 性能需求:以太坊主链虽然拥有极高的安全性和去中心化程度,但其交易速度和成本始终是限制 Uniswap 用户体验的重要瓶颈。Unichain 基于 OP Stack 的技术框架,能够实现 250 毫秒的出块速度和显著降低的交易成本,为用户提供近乎实时的交易体验。
  2. 叙事突破:应用链的推出使 Uniswap 从单一协议转变为一个能够承载更大叙事的链级平台,为其 $UNI 代币带来了全新的价值赋能。这种转型不仅有助于巩固其在 DeFi 市场的地位,更为其未来的生态布局打开了更多可能性。


Unichain 的技术创新

为了应对 Uniswap 目前遇到的瓶颈,Unichain 的设计从性能到公平性,再到跨链互操作性,每一项创新都致力于解决 DeFi 用户和开发者在现有区块链生态中遇到的实际问题,其中有 5 大技术创新最值得关注。

1.Rollup-Boost 与 Sequencer Builder 分离:重新定义 MEV 的公平规则

在传统的区块链架构中,排序器和区块构建的双重角色往往被集中于单一实体,这种集中性导致了 MEV(矿工可提取价值)问题的泛滥。Unichain 的Rollup-Boost 技术则通过引入Sequencer Builder Separation (SBS),将排序与区块构建彻底分离,为 MEV 的公平分配提供了全新解决方案。

在具体实现中,Unichain 引入了 Block Builder Sidecar 作为连接排序器和外部区块构建者的模块,允许构建者通过市场化竞争提交区块提案。当排序器接收到多方区块提案后,选择最优方案提交上链。这样的设计不仅分散了区块构建的权力,也确保 MEV 收益不再被单一排序器独占。这种机制直接缓解了因抢跑交易或审查行为导致的用户体验下降问题,同时让 MEV 的分配更加透明和公平。

2.可信执行环境(TEE):交易隐私与公平性的新基石

区块链交易的隐私性和公平性一直是技术攻坚的核心,而 Unichain 借助可信执行环境(TEE) 技术,将这两点提升到了新的高度。TEE 提供了一个硬件级别的安全空间,用于处理交易排序和区块构建时的敏感逻辑。

TEE 的最大亮点在于其能模拟交易执行的多种可能路径,并剔除潜在失败的交易,以确保最终的区块构建效率。在用户交互中,这一机制显著降低了因网络拥堵或恶意行为导致的失败交易数量。此外,TEE 还支持执行证明的生成,允许用户验证每一笔交易的排序是否符合公平性原则。对于长期受 MEV 问题困扰的 DeFi 用户来说,这是一项显著的优化。

隐私保护是 TEE 的另一核心功能。在区块构建过程中,交易的具体细节对外部不可见,这有效防止了抢跑等恶意行为,也为高频交易提供了更稳定的环境。

3.Flashblock:每 250 毫秒的流畅交易体验

出块时间的长短直接影响用户体验,而 Unichain 的 Flashblock 技术将这一指标压缩到了极致——每 250 毫秒即可完成一次部分确认。传统区块链往往因为状态根计算的延迟而导致出块效率低下,而 Flashblock 将完整区块分解为多个小型部分,通过并行处理显著提升了交易速度。

这一机制的好处不仅体现在速度上。对于流动性提供者(LP)而言,较短的确认时间大幅降低了市场波动带来的逆向选择风险,同时减少了滑点损失。对于普通用户而言,Flashblock 意味着更低的交易失败率和几乎即时的交易反馈。快速确认的能力不仅优化了 Uniswap 生态中的用户体验,也为高频交易者提供了绝佳的环境。

4.Unichain 验证网络 (UVN):排序器的安全护盾

为了应对排序器中心化带来的潜在风险,Unichain 设计了验证网络(UVN),作为额外的一层安全保障。在这一架构中,UVN 的验证者独立于排序器运行,负责审核区块的合法性和一致性。

UVN 的并行验证不仅降低了排序器可能出现的单点故障风险,也加快了区块的最终性确认。通过这一设计,Unichain 在去中心化和效率之间找到了新的平衡点,为用户提供了更高的安全性。

5.ERC-7802 跨链意图:为多链世界搭建桥梁

在多链生态的背景下,资产的跨链流动性是决定链间合作效率的关键,Uniswap 团队和 Optimism 团队共同提出了 ERC-7802 跨链代币标准,目标是让代币在跨链时,能够保持一种统一的标准。ERC-7802 定义了标准化的铸造和销毁接口,确保资产在链间流转时,供应总量保持恒定。

这一标准的应用场景包括在 Unichain 上实现代币的快速跨链操作,例如,用户可以无缝地将 ERC-20 代币从以太坊主网转移到 Unichain,再反向操作至其他生态。ERC-7802 的模块化设计进一步减少了对特定桥接协议的依赖,为未来跨链技术的扩展留出了更大的发展空间。

通过这五项技术创新,Unichain 不仅解决了现有区块链生态中性能、隐私和公平性的问题,更在多链互操作性领域迈出了重要一步。这些突破性技术为 Unichain 在 DeFi 市场中的核心竞争力奠定了基础,也为行业未来的发展提供了新的范例。


$UNI 代币赋能:从治理到收益

Unichain 的推出不仅是技术上的革新,也为 $UNI 代币带来了全新的使用场景与经济价值。从治理工具到生产性资产,$UNI 代币的转型使其在 Uniswap 生态中扮演了更为重要的角色。

验证者与质押机制:驱动网络运转的核心

在 Unichain 的架构中,验证者是确保网络安全与效率的核心,而成为验证者的先决条件是质押 $UNI 代币。Unichain 的验证网络采用了一套独特的经济模型,鼓励用户质押 $UNI 代币以参与网络治理与收益分配。

运行机制如下:

  • 主网上质押:验证者需在以太坊主网上质押 $UNI 代币,质押数据通过 Unichain 的原生桥接技术同步到链上。
  • 收益分配:每个验证周期(Epoch)开始时,质押权重最高的验证者被选为活跃节点,负责区块验证并获得燃料费用奖励。未参与验证的节点则无法获得收益。

这一机制为 $UNI 增添了质押的实用功能,使其不再仅仅是一个治理代币,而成为一个生产性资产。用户在质押的同时,不仅可以帮助维护网络稳定,还能通过交易手续费和区块奖励获得实际收益。

MEV 收益分配:公平激励的创新

MEV(矿工可提取价值)是 Unichain 经济模型中的重要组成部分。在传统区块链中,MEV 的收益通常由排序器或矿工独占,这不仅导致资源的集中,也增加了用户的交易成本。而 Unichain 通过引入 MEV 再分配机制,改变了这一不公平的现状。

在 Unichain 上,排序器通过可信执行环境(TEE)将 MEV 的收益按规则分配给网络中的验证者和流动性提供者(LP)。这一机制让参与生态的所有角色都能公平地分享 MEV 的价值,而不是被单一实体垄断。

具体而言:

  • MEV 税:应用程序可对其交易设置优先级排序规则,将部分 MEV 收益分配给 LP 或直接回馈用户。
  • 收益池分配:每笔交易中产生的 MEV 收益,按比例注入验证者与用户的奖励池中,增加网络参与的积极性。

这种创新不仅降低了 LP 的参与风险,还吸引了更多用户加入生态,为 Unichain 的流动性增长提供了强有力的支持。

$UNI 的价值转型:从投票权到生态核心资产

在 Uniswap 的早期,$UNI 作为治理代币,其功能主要集中于协议治理和社区决策。然而,随着 Unichain 的推出,$UNI 的功能得到了显著扩展:

  1. 质押资产:验证者质押 $UNI 即可获得区块奖励,使代币成为验证网络的重要经济工具。
  2. 跨链桥接:通过 ERC-7802 标准,$UNI 在 Unichain 与其他生态之间的流转更加高效,进一步增强了其流动性和适配性。
  3. 收益增长:MEV 再分配和燃料费用的引入,为持有 $UNI 的用户带来了实实在在的收益增长。

更重要的是,$UNI 在 Unichain 中的全新角色使其进入了一个“赋能-增值-反馈”的正循环。验证者的质押需求、MEV 收益的分配,以及用户对于更低交易成本的追求,共同推动了 $UNI 的需求增长,使其在 DeFi 市场中具备更强的吸引力。

通过重新定义 $UNI 的使用场景,Unichain 不仅强化了 Uniswap 在去中心化金融中的核心地位,也为生态参与者带来了更加多样化的经济收益。这种代币赋能的创新,使得 Uniswap 的生态更具可持续性,同时为 DeFi 市场提供了一个新的参考范例。


Unichain 的市场定位与未来展望

Unichain 的诞生不仅是对自身生态的升级,也是对区块链行业发展趋势的精准回应。

与应用链、通用 Rollup 的对比:多维度的独特定位

Unichain 被定位为基于 Optimism OP Stack 的专用 Layer 2 链,这一选择使其既不同于传统的应用链,也区别于通用 Rollup 的发展模式。

  • 区别于应用链的灵活性:应用链往往针对单一协议量身定制,如 dYdX Chain 基于 Cosmos 构建,专注于永续合约交易。而 Unichain 虽为 Uniswap 的专用链,却保留了通用 Rollup 的互操作性。Unichain 的设计允许其他 DeFi 应用轻松部署,形成流动性共享的超级生态。
  • 区别于通用 Rollup 的专用性:通用 Rollup,如 Arbitrum 和 zkSync,注重为广泛的应用场景提供扩展能力。相比之下,Unichain 针对 DeFi 交易进行了深度优化,闪电区块(Flashblock)和优先级排序机制确保了极低的延迟和高效的交易执行。这种定制化使其在 DeFi 应用中具有明显的竞争优势。

这种介于应用链与通用 Rollup 之间的定位,使得 Unichain 既能专注于自身生态的发展,又能在更大的以太坊生态中保留互操作性和兼容性。此外,Unichain 的互操作性不仅体现在技术层面,也体现在其对以太坊 Rollup-Centric 战略的支持。作为 OP Superchain 生态的一员,Unichain 充分利用了 Optimism 提供的跨链通信能力,同时通过 ERC-7802 标准 扩展了跨链操作的灵活性。

  • OP Superchain 的生态优势:Unichain 可通过 Optimism 的原生互操作性,与 Base、Mantle 等链实现资产与信息的无缝流转。这种共享生态资源的能力,让 Unichain 在启动阶段就能迅速建立流动性优势。
  • ERC-7802 跨链意图的应用:通过标准化的跨链操作接口,Unichain 能够简化代币在不同链之间的转移流程。例如,用户可以轻松地将 $UNI 从以太坊主网跨链到 Unichain,进行高效的 DeFi 交易,再返回其他链进行进一步操作。这种设计减少了跨链操作的复杂性,为用户提供了更好的体验。

这种高效的生态整合能力,使得 Unichain 不仅是 Uniswap 的技术扩展,更是整个以太坊多链生态的重要支柱。


市场竞争与商业前景:Unichain 的搅局潜力

随着 Layer 2 和应用链的竞争加剧,Unichain 的定位也带来了新的商业机会。

作为 DeFi 专用链的领导者

Unichain 的设计目标是为 DeFi 应用提供最佳的交易体验。在现有 Layer 2 链(如 Arbitrum 和 zkSync)尚未充分激发 DeFi 应用潜力的背景下,Unichain 的出现有望填补这一市场空白。

激励生态建设与流动性聚合

通过低延迟交易和 MEV 收益再分配,Unichain 吸引了更多的流动性提供者和开发者加入生态。这种先发优势让 Unichain 在吸引用户和资金方面具备更大的商业想象空间。

以太坊生态的催化剂

虽然 Unichain 是专为 Uniswap 服务的 Layer 2 链,但其运行模式和互操作性将提升整个以太坊 Layer 2 市场的整体活力。这不仅强化了以太坊的主导地位,也为更多项目提供了开发与部署的参考。

通过兼具专用性与互操作性的技术架构,Unichain 为自身和以太坊生态注入了新的活力。在未来,Unichain 的战略潜力不仅在于提升自身的技术与流动性优势,更在于推动以太坊 Layer 2 的格局向多元化和高效化发展。


结语

Uniswap 的 Unichain 不仅仅是一次技术上的突破,更是一场关于 DeFi 未来格局的战略布局。通过五大核心创新,Unichain 在性能优化、隐私保护、流动性聚合和生态整合等多个层面,为 DeFi 市场带来了新的想象空间。

正如 Syncracy Capital 联创 Ryan Watkins 所言,区块链应用正在经历从依附基础层到掌控自身经济的重大转型。Unichain 的推出,不仅强化了 Uniswap 在 DeFi 市场的核心地位,也为以太坊生态注入了新的动力。在技术革新与经济转型的双重推动下,Unichain 的成功与否,将成为区块链多元化时代的重要试金石。

DeFi 的下一步,或许已经从 Unichain 开始了。我们不妨拭目以待。


Nội dung Liên quan

Khối lượng giao dịch tháng 6 tăng gấp đôi: Hệ sinh thái x402 tiếp tục mở rộng, câu chuyện kiếm tiền từ nội dung đối mặt với thử thách then chốt

Tháng 6 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của hệ sinh thái x402. Khối lượng giao dịch của giao thức tăng gấp đôi so với tháng 5, với phần lớn hoạt động tập trung vào dự án định tuyến suy luận AI BlockRun. Nhiều nhà cung cấp dịch vụ mới đã tích hợp, bao gồm công cụ tự động hóa web Apify, công cụ tìm kiếm AI Exa và nền tảng trợ lý AI Seal với tính năng "Hacks" cho phép tạo và bán các tác nhân tự động hóa. Về mặt cơ sở hạ tầng, giao thức đã có những nâng cấp quan trọng: "Builder Codes" cho phép chia sẻ doanh thu và thanh toán hàng loạt giúp vi thanh toán tần suất cao trở nên khả thi. Hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình và nhiều blockchain cũng được mở rộng. Bước tiến lớn nhất đến từ các gã khổng lồ internet bên ngoài. AWS đã tích hợp x402 vào các nút biên để tính phí lưu lượng AI. Đặc biệt, Cloudflare đã mở danh sách chờ cho cổng kiếm tiền từ nội dung, cho phép chủ sở hữu tài nguyên tính phí robot và AI truy cập nội dung. Đây được coi là bài kiểm tra thực tế quy mô lớn đầu tiên cho mô hình này. Tuy nhiên, CEO Cloudflare chỉ ra thách thức chính: khả năng mở rộng của blockchain hiện tại chưa đáp ứng được khối lượng giao dịch cần thiết (hàng triệu giao dịch/giây). Trong số các lĩnh vực ứng dụng, định tuyến AI (BlockRun) và dữ liệu cao cấp đã chứng minh nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, kiếm tiền từ nội dung trên quy mô web thông qua các cổng như Cloudflare mới có tiềm năng biến x402 từ một công cụ hữu ích trở thành một thành phần cơ sở hạ tầng internet thiết yếu cho kỷ nguyên AI.

Foresight News19 phút trước

Khối lượng giao dịch tháng 6 tăng gấp đôi: Hệ sinh thái x402 tiếp tục mở rộng, câu chuyện kiếm tiền từ nội dung đối mặt với thử thách then chốt

Foresight News19 phút trước

Mô hình lớn có thể viết được thuật toán tối ưu cấp công nghiệp không? MIT đề xuất FrontierOR đặt ra một kỳ thi cho AI

Trong hai năm qua, các LLM đã có bước tiến nhanh chóng trong việc chuyển đổi "ngôn ngữ tự nhiên sang mô hình toán học" và "ngôn ngữ tự nhiên sang mã trình giải". Chúng có thể đọc hiểu vấn đề, viết công thức MIP, gọi các trình giải như Gurobi, cho thấy khả năng mô hình hóa tối ưu ban đầu. Tuy nhiên, điều này vẫn chưa đủ cho các bài toán quy mô công nghiệp thực tế. Thách thức thực sự không nằm ở việc dịch các ràng buộc thành biểu thức toán học, mà là thiết kế các thuật toán có khả năng mở rộng, chính xác và hiệu quả cho các trường hợp quy mô lớn. Ngay cả khi một mô hình MIP hoàn toàn chính xác, việc sử dụng trình giải tổng quát đôi khi không đem lại giải pháp chất lượng cao trong vòng một giờ. Đó là lý do các kỹ sư vận trù học (OR) vẫn cần viết các thuật toán phân rã, sinh cột, Benders, tìm kiếm cục bộ, siêu heuristic và các thuật toán lai. Gần đây, các nhà nghiên cứu từ MIT và các tổ chức khác đã đề xuất FrontierOR: một tiêu chuẩn đánh giá LLM tập trung vào khả năng thiết kế thuật toán tối ưu quy mô lớn. Khác với các benchmark truyền thống chỉ đánh giá "khả năng mô hình hóa" hoặc "khả năng gọi trình giải", FrontierOR tập trung vào việc LLM có thể thiết kế các thuật toán có thể mở rộng, chất lượng cao và hiệu quả cho các cấu trúc vấn đề phức tạp, giống như các nhà nghiên cứu và kỹ sư OR thực thụ. FrontierOR được xây dựng từ 180 bài báo khoa học OR từ năm 1992–2025, chuyển đổi thành các nhiệm vụ tiêu chuẩn với mô tả ngôn ngữ tự nhiên, mô hình toán học, mã tham chiếu, lời giải tham chiếu và bộ kiểm tra tính khả thi. Một tập hợp con 50 nhiệm vụ "Khó" được lựa chọn, nơi Gurobi không thể chứng minh tính tối ưu trong vòng một giờ. Quy trình đánh giá hai giai đoạn: đầu tiên lọc trước trên các ví dụ nhỏ để kiểm tra tính khả thi và chất lượng cơ bản, sau đó đánh giá trên các ví dụ lớn với bốn chỉ số: Tỷ lệ thực thi, Tính khả thi, Chất lượng giải pháp và Hiệu quả Chất lượng-Thời gian (QTE). Kết quả thử nghiệm cho thấy, trong cài đặt one-shot, các mô hình tiên tiến (như GPT-5.3-Codex, Claude Opus 4.6) có tỷ lệ thực thi rất cao (~0.98) nhưng các chỉ số về tính khả thi và chất lượng (đặc biệt là QTE) thấp hơn đáng kể, cho thấy viết mã chạy được không đồng nghĩa với việc giải quyết hiệu quả bài toán. Tập con "Khó" làm nổi bật sự khác biệt về năng lực thuật toán thực sự giữa các mô hình. Phân tích cho thấy các mô hình mạnh hơn có xu hướng sử dụng đa dạng phương pháp hơn (phân rã, heuristic, tìm kiếm cục bộ, phương pháp lai) thay vì chỉ gọi trình giải thuần túy, và điều này tương quan với hiệu suất QTE tốt hơn. Các lỗi của mô hình mạnh cũng chuyển từ sai sót trong mô hình hóa cơ bản sang các vấn đề về chiều sâu và chất lượng của chiến lược tìm kiếm. Đặc biệt, khi áp dụng các khuôn khổ tự tiến hóa trong quá trình kiểm tra (như CORAL, OpenEvolve), hiệu suất của các chương trình do LLM tạo ra được cải thiện đáng kể. QTE trên các nhiệm vụ khó nhất có thể tăng từ 0.15 (one-shot) lên 0.50, cho thấy tiềm năng lớn của việc LLM lặp lại và cải thiện thiết kế thuật toán dựa trên phản hồi. FrontierOR chỉ ra rằng tương lai của LLM trong OR không chỉ dừng lại ở việc tạo mã, mà hướng tới vai trò của một tác nhân thiết kế thuật toán thông minh, có thể hiểu cấu trúc vấn đề, lựa chọn và kết hợp các kỹ thuật, đồng thời tự cải tiến thông qua vòng lặp thử nghiệm và phản hồi, mở ra triển vọng cho các hệ thống hỗ trợ ra quyết định công nghiệp tự động.

marsbit51 phút trước

Mô hình lớn có thể viết được thuật toán tối ưu cấp công nghiệp không? MIT đề xuất FrontierOR đặt ra một kỳ thi cho AI

marsbit51 phút trước

Tuần san RWA: EU dự kiến sửa đổi MiCA để bao phủ tài sản token hóa và stablecoin ngoài EU; Swift cùng 17 ngân hàng thử nghiệm thanh toán xuyên biên giới dạng token

**Tuần RWA: EU dự kiến sửa đổi MiCA để bao phủ token hóa và stablecoin ngoài EU; Swift hợp tác 17 ngân hàng thí điểm thanh toán xuyên biên giới token hóa** Trong tuần từ 3-10/7/2026, thị trường RWA cho thấy dấu hiệu phục hồi. Tổng vốn hóa trên chuỗi tăng 3.06%, đạt 33.12 tỷ USD. Thị trường stablecoin cũng tăng trưởng, vốn hóa vượt 3000 tỷ USD và khối lượng chuyển tiền tăng nhẹ. Về mặt quy định, EU đang xem xét sửa đổi MiCA để điều chỉnh chứng khoán token hóa và các nhà phát hành stablecoin ngoài EU. Ở châu Á, Hàn Quốc thử nghiệm KRW stablecoin, còn Trung Quốc thúc đẩy sử dụng e-CNY trong việc phát và thanh toán phiếu tiêu dùng. Kazakhstan đã ký sắc lệnh cho phép doanh nghiệp và chính phủ sử dụng stablecoin để thanh toán xuyên biên giới. Nhiều tiến triển quan trọng từ các dự án: Swift sẵn sàng ra mắt sổ cái blockchain với sự tham gia của 17 ngân hàng toàn cầu cho thanh toán xuyên biên giới token hóa. Ondo ra mắt nền tảng hợp đồng vĩnh viễn đầu tiên cho phép sử dụng cổ phiếu Mỹ token hóa làm tài sản thế chấp. Sony nhận được phê duyệt có điều kiện từ OCC (Mỹ) để thành lập ngân hàng ủy thác tập trung vào stablecoin vào năm 2027. Tether công bố kế hoạch phát hành USDT gốc trên Bitcoin thông qua giao thức RGB. Trong lĩnh vực gọi vốn, Securitize lên kế hoạch sử dụng hơn 4 tỷ USD để mở rộng nền tảng token hóa dành cho tổ chức thông qua mua lại. Tether đầu tư chiến lược 20 triệu USD vào Mercado Bitcoin của Brazil để hỗ trợ mở rộng dịch vụ tài chính trên chuỗi. Báo cáo phân tích chỉ ra xu hướng ổn định của stablecoin, nơi khu vực Đông Á và Thái Bình Dương dẫn đầu về tiết kiệm stablecoin. Các chuyên gia khuyến nghị các tổ chức tài chính nên chủ động "xuất ngoại" sang các khu vực pháp lý rõ ràng như Hong Kong hay Singapore để tích lũy kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực token hóa RWA.

marsbit52 phút trước

Tuần san RWA: EU dự kiến sửa đổi MiCA để bao phủ tài sản token hóa và stablecoin ngoài EU; Swift cùng 17 ngân hàng thử nghiệm thanh toán xuyên biên giới dạng token

marsbit52 phút trước

Ồ? Đây là tay robot sao?

**Tay robot 25 bậc tự do của 1X: "Làn da" cảm nhận lực và sản xuất hàng loạt** Công ty 1X Technologies vừa công bố bàn tay robot tiên tiến với 25 bậc tự do cho người máy hình người NEO. Khác biệt lớn nhất nằm ở cơ chế "trong suốt về lực": sử dụng hệ thống truyền động gân cơ với tỷ số truyền thấp (5:1 đến 15:1), cho phép bàn tay cảm nhận lực một cách chính xác và có thể bị đẩy ngược lại (back-drivable) một cách an toàn. Mỗi khớp đều là một cảm biến, cung cấp phản hồi xúc giác chi tiết ở đầu ngón tay để phát hiện lực, vị trí tiếp xúc và thậm chí cả sự trượt của vật thể. Bàn tay này có thể thực hiện hàng loạt thao tác tinh vi của con người như: vặn bóng đèn, nhặt vít, kéo khóa áo, rót trà, cắm cáp USB-C, xếp hình Lego, nhặt đồng xu từ ví và cả giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu. Độ chính xác định vị đạt ±0.2mm, lực kẹp đầu ngón tay lên tới 45N. Tất cả các thành phần, từ động cơ tự thiết kế, hệ thống gân, cảm biến đến "lớp da" xúc giác, đều được 1X phát triển và sản xuất theo chiều dọc. Bàn tay có độ bền cao (khớp cổ tay đã qua thử nghiệm 2 triệu chu kỳ), đạt tiêu chuẩn chống nước IP68 và an toàn khi tiếp xúc. Quan trọng nhất, sản phẩm đã được sản xuất hàng loạt với mục tiêu 10.000 đơn vị trong năm nay. 1X kỳ vọng đôi tay này sẽ mở khóa khả năng thực hiện các công việc hàng ngày cho robot và thu thập dữ liệu quy mô lớn để phát triển trí tuệ thể hiện (embodied AI).

marsbit1 giờ trước

Ồ? Đây là tay robot sao?

marsbit1 giờ trước

Người đầu tiên hưởng lợi từ cơn sốt Robinhood Chain là Arbitrum, tăng gần 20%

ARB đã tăng gần 20% trong tuần qua, trở thành một trong những token L2 mạnh nhất, nhờ vào sự ra mắt của Robinhood Chain - một Layer 2 RWA do Robinhood xây dựng dựa trên công nghệ Arbitrum. Động lực chính đến từ cơ chế chia sẻ doanh thu theo "Kế hoạch Mở rộng Arbitrum (AEP)", yêu cầu các chain độc lập sử dụng công nghệ Orbit trả 10% doanh thu ròng cho Arbitrum (8% vào kho bạc DAO, 2% cho guild nhà phát triển). Dù Robinhood Chain không phải chain đầu tiên áp dụng AEP, nhưng đây là chain lớn đầu tiên tạo ra dòng doanh thu đáng kể. Sau hơn một tuần, chain này đã đạt 35 triệu giao dịch, 35 nghìn địa chỉ và TVL ~2,5 tỷ USD. Tuy nhiên, doanh thu thực tế để chia sẻ còn khá nhỏ (khoảng 14,6 nghìn USD), cho thấy đợt tăng giá chủ yếu dựa trên kỳ vọng vào tiềm năng tương lai khi Robinhood di chuyển khối lượng tài sản truyền thống khổng lồ lên chain. Mô hình "thu tiền thuê" này tương tự Optimism Superchain, nhưng Optimism đang đối mặt với rủi ro khi Base - nguồn thu chính - thông báo rời OP Stack. Một số lo ngại Robinhood Chain cũng có thể tự chủ trong tương lai, đặc biệt khi doanh thu sắp xếp giao dịch của nó đã gần gấp ba lần Arbitrum. Lợi ích cuối cùng có thể chảy về Ethereum hơn là ARB.

Foresight News1 giờ trước

Người đầu tiên hưởng lợi từ cơn sốt Robinhood Chain là Arbitrum, tăng gần 20%

Foresight News1 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片