Trước mặt Warsh chỉ có hai con đường: Hoặc kích hoạt "khủng hoảng tài chính 2.0", hoặc châm ngòi "khủng hoảng USD 1.0"?

marsbitXuất bản vào 2026-08-05Cập nhật gần nhất vào 2026-08-05

Tóm tắt

Tác giả: Shane. Nguồn: Wall Street News Theo phân tích của nhà kinh tế học Shane, tân Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh đang đặt nền kinh tế Mỹ trước một lựa chọn khó khăn, và cả hai con đường đều có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Warsh tuyên bố quyết tâm kiểm soát lạm phát xuống dưới 2%, nhưng thị trường phản ứng hạn chế. Với mức lạm phát trung bình trong thập kỷ qua vượt xa 3%, chính sách tiền tệ dễ dãi kéo dài đã tạo ra gánh nặng lớn. Shane chỉ ra hai kịch bản đối lập: 1. **Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2.0 (GFC 2.0):** Nếu Warsh kiên định thắt chặt (tăng lãi suất, thu hồi thanh khoản), bong bóng tài sản tích tụ (AI, bất động sản, tín dụng tư nhân) – mỗi cái đều lớn hơn cuộc khủng hoảng thế chấp 2008 – có thể vỡ đồng loạt, gây ra cú sốc kinh tế thảm khốc hơn cả "khoảnh khắc Lehman". 2. **Khủng hoảng Tiền tệ Toàn cầu 1.0 (GCC 1.0):** Nếu Fed nhượng bộ áp lực chính trị và quay lại chính sách nới lỏng (lãi suất 0, nới lỏng định lượng) để đối phó suy thoái, điều này sẽ đẩy nhanh sự sụp đổ sức mua của đồng USD, dẫn đến khủng hoảng tiền tệ. Giữa hai lựa chọn này không có con đường trung gian. Shane nhấn mạnh hiệu ứng Cantillon: tiền mới được tạo ra không chảy đều mà tập trung vào các tài sản cụ thể (như cổ phiếu, bất động sản) trong giai đoạn trước, nhưng từ năm 2022, giá hàng hóa bắt đầu tăng mạnh để bắt kịp lượng tiền dư thừa tích lũy. Điều này cho thấy áp lực lạm phát cao có thể kéo dài cả thập kỷ. Shane hoài nghi về khả năng War...

Tác giả gốc: Từ Siêu

Nguồn gốc bài viết: Phố Wall Kiến Văn

Theo quan điểm của nhà kinh tế học aka Shan, quyết định chính sách tiền tệ của chủ tịch mới của Fed - Warsh (Kevin Warsh) - đang đẩy nền kinh tế Mỹ đến một ngã tư không có lối thoát. Cho dù chọn con đường nào, một cuộc khủng hoảng kinh tế sánh ngang với cuộc Đại suy thoái năm 1929 dường như đã được định đoạt, khác biệt chỉ nằm ở chỗ cuộc khủng hoảng này sẽ biểu hiện dưới hình thức sụp đổ tài sản hay sự tan rã hoàn toàn của sức mua đồng USD.

Trong hai tháng qua, Warsh đã nhiều lần lên tiếng công khai, cam kết kiềm chế lạm phát xuống dưới 2% và thừa nhận mình "không có cây đũa thần". Tuy nhiên, lời nói không lay chuyển được xu hướng giá cả, thị trường hợp đồng tương lai chỉ có biến động ngắn trong thời gian ông phát biểu rồi nhanh chóng trở lại mức cao. Quan trọng hơn, trong mười năm qua, CPI của Mỹ chỉ có hai lần dưới 2% - lần lượt là 1.8% năm 2019 và 1.2% năm 2020 - mức trung bình mười năm vượt xa 3%, cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài đã tích tụ đến mức khó đảo ngược.

Trong bối cảnh này, những lựa chọn mà Warsh phải đối mặt được quy thành hai con đường hoàn toàn đối lập: Một là kiên trì thắt chặt, chọc vỡ bong bóng, kích hoạt "Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2.0" (GFC 2.0) tương tự năm 2008 nhưng với cường độ dữ dội hơn; Hai là trước áp lực, quay trở lại chính sách nới lỏng, cuối cùng đánh đổi sự ổn định ngắn hạn bằng sự sụp đổ hệ thống của sức mua đồng USD, tức là "Khủng hoảng Tiền tệ Toàn cầu 1.0" (GCC 1.0). Shan đánh giá, trước áp lực chính trị khổng lồ, khả năng Warsh chọn phương án sau cao hơn rất nhiều so với phương án trước.

Không có vùng đệm: Hai con đường đều dẫn đến một cuộc khủng hoảng

Theo phân tích của nhà kinh tế học aka Shan, giữa GFC 2.0 và GCC 1.0 không tồn tại vùng trung gian, bất kỳ kết quả nào cũng sẽ dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

Nếu Warsh kiên trì lập trường diều hâu - tiếp tục tăng lãi suất, thúc đẩy Thu hẹp Định lượng (QT) và đẩy chính phủ tiến tới cân bằng ngân sách - thì nhiều bong bóng tài sản hiện đã phình to đến mức nguy hiểm sẽ lần lượt vỡ tung. Khác với năm 2008 chỉ có bong bóng bất động sản vỡ, hiện tại đồng thời tồn tại bong bóng AI, bong bóng bất động sản và bong bóng tín dụng tư nhân, mỗi cái nhìn riêng lẻ đều lớn hơn quy mô khủng hoảng thế chấp năm 2008, tác động khi chúng chồng chất nổ tung sẽ vượt xa thời điểm Lehman.

Nếu Warsh trước áp lực suy thoái lặp lại kịch bản của Bernanke - Chính sách Lãi suất Zero (ZIRP) cộng với Nới lỏng Định lượng (QE) - thì việc phát hành tiền vượt mức sẽ đẩy nhanh sự sụp đổ sức mua của đồng USD, cuối cùng biến thành khủng hoảng tiền tệ. Trớ trêu thay, Bernanke nhờ cách ứng phó với khủng hoảng lúc đó đã giành được giải Nobel năm 2022, mà tình thế khó khăn mà nước Mỹ phải đối mặt ngày nay lại chính là hậu quả trực tiếp của bộ chính sách nới lỏng đó.

Hiệu ứng Cantillon: Tại sao năm 2026 khác với năm 2008

Chìa khóa để hiểu cuộc khủng hoảng này nằm ở một khái niệm kinh tế học tiền tệ thường bị bỏ qua - Hiệu ứng Cantillon (Cantillon Effects). Logic cốt lõi của nó là: Tiền mới không chảy đồng đều vào tất cả các loại tài sản, mà tập trung đổ vào các loại tài sản cụ thể trong các thời kỳ khác nhau, tạo ra tác động giá không đối xứng.

Trong giai đoạn từ 2008 đến 2020, lượng cung tiền M2 của Mỹ tăng từ 7 nghìn tỷ USD lên 20 nghìn tỷ USD, bảng cân đối kế toán của Fed mở rộng từ dưới 1 nghìn tỷ USD lên gần 8 nghìn tỷ USD, nợ quốc gia tăng từ dưới 10 nghìn tỷ USD lên gần 30 nghìn tỷ USD. Trong thời gian này, cổ phiếu, bất động sản và trái phiếu tăng mạnh, nhưng giá hàng hóa lại đi xuống trái ngược - Chỉ số Hàng hóa CRB trong chu kỳ phát hành tiền vượt mức kéo dài cả thập kỷ đã giảm tích lũy gần 75%.

Năm 2022 là điểm ngoặt quyết định của chu kỳ này. Giá hàng hóa cơ bản bị kìm nén trong lịch sử, đang bắt đầu bù tăng để đuổi kịp lạm phát tiền tệ tích lũy trước đó. Điều này có nghĩa là, chỉ riêng khoản nợ lịch sử tích lũy từ việc mở rộng thâm hụt và lãi suất thấp nhân tạo trong vài thập kỷ qua, nước Mỹ đã phải đối mặt với áp lực lạm phát cao ít nhất một thập kỷ - và nếu chính sách tiền tệ mất kiểm soát trên cơ sở này, lạm phát cao bất cứ lúc nào cũng có thể biến thành siêu lạm phát.

Warsh có thể nói và làm thống nhất?

Bằng chứng có thể quan sát được hiện nay cho thấy, xác suất Warsh thực sự thực thi chính sách diều hâu là cực kỳ thấp.

Bài kiểm tra thực sự sẽ xuất hiện khi "Thời điểm Lehman đương đại" đến - lúc đó nhiều bong bóng sẽ lần lượt vỡ, kinh tế suy thoái nghiêm trọng, áp lực chính trị để khởi động lại ZIRP và QE sẽ cực kỳ lớn. Vấn đề là, liệu Warsh có đủ ý chí để chịu đựng áp lực, đưa ra lựa chọn đúng đắn về mặt kinh tế nhưng phải trả giá đắt về chính trị: Tăng lãi suất, tiếp tục thu hẹp bảng cân đối kế toán và buộc thúc đẩy củng cố tài chính.

Aka Shan nói thẳng về điều này: Cá nhân ông cho rằng xác suất này "cực kỳ thấp, thậm chí gần bằng không". Xét cho cùng, lạm phát là một lựa chọn chính sách, nhưng trước thực tế chính trị, con đường gây thiệt hại lớn hơn nhưng thuận tiện hơn, thường mới là lựa chọn cuối cùng.

Câu hỏi Liên quan

QPhân tích của nhà kinh tế học aka Shan về các lựa chọn chính sách tiền tệ của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh dẫn đến kết luận nào?

APhân tích của nhà kinh tế học aka Shan kết luận rằng lựa chọn chính sách của Chủ tịch Fed Kevin Warsh đang đẩy nền kinh tế Mỹ vào một ngã tư đường không lối thoát. Dù chọn con đường nào, một cuộc khủng hoảng kinh tế tương tự Đại suy thoái 1929 gần như là điều chắc chắn. Sự khác biệt chỉ nằm ở hình thức: hoặc là khủng hoảng tài chính toàn cầu 2.0 (GFC 2.0) với sự sụp đổ của các bong bóng tài sản, hoặc là khủng hoảng tiền tệ toàn cầu 1.0 (GCC 1.0) với sự sụp đổ sức mua của đồng USD.

QHai con đường chính sách mà Chủ tịch Fed Kevin Warsh phải đối mặt là gì và hậu quả của từng con đường?

AHai con đường chính sách được bài viết nêu ra là: 1. **Duy trì chính sách thắt chặt (GFC 2.0)**: Tiếp tục tăng lãi suất, thắt chặt định lượng (QT) và cân bằng ngân sách. Hậu quả: Châm ngòi cho sự vỡ đồng thời của nhiều bong bóng tài sản (AI, bất động sản, tín dụng tư nhân) với quy mô lớn hơn khủng hoảng 2008, dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng. 2. **Quay lại chính sách nới lỏng (GCC 1.0)**: Áp dụng lại lãi suất 0% (ZIRP) và nới lỏng định lượng (QE) dưới áp lực suy thoái. Hậu quả: Đẩy nhanh sự sụp đổ sức mua của đồng USD do phát hành tiền quá mức, cuối cùng dẫn đến một cuộc khủng hoảng tiền tệ.

QHiệu ứng Cantillon (Cantillon Effects) là gì và tại sao nó lại quan trọng để hiểu cuộc khủng hoảng tiềm ẩn được đề cập?

AHiệu ứng Cantillon là một khái niệm trong kinh tế học tiền tệ, chỉ ra rằng tiền mới được tạo ra không chảy đều vào tất cả các tài sản hoặc cá nhân trong nền kinh tế. Thay vào đó, nó chảy vào các khu vực cụ thể ở các thời điểm khác nhau, tạo ra tác động không đối xứng lên giá cả. Nó quan trọng vì giải thích tại sao trong giai đoạn 2008-2020, mặc dù cung tiền M2 và bảng cân đối kế toán của Fed tăng mạnh, giá hàng hóa (theo chỉ số CRB) lại giảm ~75%, trong khi giá cổ phiếu, bất động sản và trái phiếu tăng vọt. Sự bùng nổ bổ sung của giá hàng hóa từ năm 2022 cho thấy áp lực lạm phát tích tụ trong nhiều năm đang bắt đầu thể hiện, khiến bài toán kiểm soát lạm phát của Fed trở nên cực kỳ khó khăn và làm tăng nguy cơ lạm phát phi mã nếu chính sách tiền tệ mất kiểm soát.

QTại sao nhà kinh tế học aka Shan lại cho rằng khả năng Kevin Warsh thực sự theo đuổi chính sách diều hâu (hawkish) là rất thấp?

ANhà kinh tế học aka Shan cho rằng khả năng này là "cực kỳ thấp, thậm chí gần bằng không" vì lý do chính trị. Khi "thời khắc Lehman Brothers đương đại" xảy ra, với sự sụp đổ liên tiếp của các bong bóng và suy thoái kinh tế nghiêm trọng, áp lực chính trị đòi hỏi phải quay lại chính sách lãi suất 0% (ZIRP) và nới lỏng định lượng (QE) sẽ cực kỳ lớn. Trong bối cảnh đó, việc đưa ra lựa chọn đúng đắn về kinh tế (tiếp tục thắt chặt) nhưng phải trả giá đắt về chính trị là điều rất khó. Con đường gây hại nhiều hơn nhưng thuận tiện hơn về mặt chính trị thường sẽ được lựa chọn.

QBài viết so sánh tình hình năm 2026 với cuộc khủng hoảng 2008 như thế nào về quy mô và tính chất của các bong bóng tài sản?

ABài viết chỉ ra rằng tình hình năm 2026 được mô tả nguy hiểm hơn nhiều so với năm 2008. Năm 2008, chủ yếu là bong bóng bất động sản vỡ. Ngược lại, hiện tại tồn tại đồng thời nhiều bong bóng: bong bóng AI, bong bóng bất động sản và bong bóng tín dụng tư nhân. Mỗi bong bóng trong số này, xét riêng lẻ, đều được cho là có quy mô lớn hơn cuộc khủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn năm 2008. Do đó, nếu chúng vỡ cùng lúc, cú sốc gây ra cho nền kinh tế toàn cầu sẽ vượt xa "Thời khắc Lehman" năm 2008.

Nội dung Liên quan

Lại chơi trò 'thoát ràng buộc'? Các module quang nội địa đối mặt với một bài kiểm tra sức ép

**Tóm tắt: Mỹ dự kiến cấm nhập khẩu module quang Trung Quốc, ngành công nghiệp nội địa đối mặt thử thách** Ngày 4/8, thông tin từ FCC (Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ) cho biết cơ quan này đang soạn thảo lệnh cấm nhập khẩu các mẫu module thu phát quang mới từ Trung Quốc, dự kiến công bố và thực thi vào năm 2026, mặc dù quy định cuối cùng vẫn có thể thay đổi. Thị trường module quang toàn cầu hiện do các nhà sản xuất Trung Quốc thống trị, chiếm hơn 60% thị phần, với những tên tuổi lớn như Zhongji Innolight, Eoptolink. Tỷ trọng này thậm chí còn cao hơn ở phân khúc sản phẩm cao tốc 800G và 1.6T, đang có nhu cầu bùng nổ nhờ sức mạnh tính toán AI. Tuy nhiên, việc Mỹ "thoái vốn" khỏi module quang Trung Quốc gặp nhiều thách thức. Các hãng công nghệ lớn như Meta, Google, Microsoft, Amazon và NVIDIA có nhu cầu cực lớn về module tốc độ cao, ước tính tổng cộng khoảng 40 triệu đơn vị vào năm 2026. Trong khi đó, năng lực sản xuất trong nước của Mỹ rất hạn chế, tổng công suất hàng tháng của các nhà sản xuất Mỹ chưa bằng 1/5 một nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc. Các công ty Trung Quốc như Zhongji Innolight và Eoptolink có doanh thu từ thị trường nước ngoài (chủ yếu là Mỹ) chiếm trên 90%. Để đối phó với rủi ro chính sý trong týõng lai, các công ty Trung Quốc hàng đầu đã và đang xây dựng nhà máý lắp ráp ở nước ngoài, chủ yếu tại Đông Nam Á và Mexico. Tuy nhiên, hiệu quả của chiến lược này phụ thuộc vào phạm vi và cách thức hạn chế cuối cùng của Mỹ (nhắm vào sản phẩm hay toàn bộ doanh nghiệp). Phản ứng thị trường chứng khoán ban đầu khá biến động, nhưng cổ phiếu các công ty module quang chính ở Trung Quốc sau đó đã thu hẹp phần lớn mức giảm. Các chuyên gia cho rằng, áp lực từ bên ngoài có thể thúc đẩy quyết tâm tự chủ nghiên cứu và phát triển của Trung Quốc, mở rộng thị trường nội địa và toàn cầu, từ đó củng cố hõn nữa vị thế ngành công nghiệp.

marsbit22 phút trước

Lại chơi trò 'thoát ràng buộc'? Các module quang nội địa đối mặt với một bài kiểm tra sức ép

marsbit22 phút trước

Khi cuộc cạnh tranh thiết bị chip bắt đầu không chỉ xem ai tiên tiến hơn

Cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực thiết bị chip hiện nay không chỉ đơn thuần xoay quanh việc ai tiên tiến hơn, mà còn phụ thuộc vào tính ổn định và sự đáng tin cậy lâu dài của chuỗi cung ứng. Các quy định xuất khẩu của Mỹ đã thay đổi cách các công ty chip toàn cầu đánh giá thiết bị. Bên cạnh các tiêu chí truyền thống như hiệu suất, năng suất và chi phí, khả năng tiếp tục nhận được hỗ trợ, nâng cấp và linh kiện thay thế trong dài hạn mà không bị gián đoạn bởi các yếu tố chính trị hiện là mối quan tâm lớn. Điều này đang làm suy giảm lợi thế cốt lõi về độ tin cậy của các nhà cung cấp thiết bị Mỹ. Trong bối cảnh đó, các công ty Hàn Quốc như Samsung và SK Hynix được cho là đang đánh giá thiết bị khắc của công ty Trung Quốc AMEC tại các nhà máy ở Trung Quốc. Hành động này không nhất thiết dẫn đến các đơn hàng lớn ngay lập tức, nhưng nó phản ánh nhu cầu chiến lược về một "nhà cung cấp dự phòng" để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Các công ty cần xác minh sớm liệu thiết bị nội địa có thể duy trì hoạt động sản xuất nếu nguồn cung từ Mỹ gặp trở ngại. Sự phát triển của các thiết bị chip Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như khắc (ví dụ: AMEC) và các công đoạn khác, là điều kiện tiên quyết để nắm bắt cơ hội này. Chúng đã vượt qua ngưỡng cơ bản và được tích lũy kinh nghiệm trong môi trường sản xuất thực tế ở thị trường nội địa. Tuy nhiên, đây không phải là sự thay thế toàn cầu. Việc đánh giá hiện chỉ giới hạn ở các nhà máy tại Trung Quốc, và con đường từ thử nghiệm đến mua hàng hàng loạt vẫn còn dài. Ngành công nghiệp thiết bị Trung Quốc vẫn thiếu hụt ở nhiều khâu then chốt như máy quang khắc cao cấp và một số linh kiện lõi. Tóm lại, các biện pháp kiểm soát của Mỹ đã vô tình tạo ra động lực để các công ty đa quốc gia xem xét kỹ hơn các nhà cung cấp thiết bị Trung Quốc như một biện pháp phòng ngừa rủi ro. Cuộc cạnh tranh giờ đây không chỉ là về công nghệ tiên tiến, mà còn về việc ai có thể cung cấp một chuỗi cung ứng ổn định và đáng tin cậy trong dài hạn. Các thiết bị Trung Quốc có được cơ hội tham gia, nhưng thành công cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lực công nghệ và dịch vụ thực sự.

marsbit22 phút trước

Khi cuộc cạnh tranh thiết bị chip bắt đầu không chỉ xem ai tiên tiến hơn

marsbit22 phút trước

Khối lượng giao dịch tăng gấp 2.5 lần, tại sao doanh thu của Circle chỉ tăng 7%?

Circle đã công bố kết quả kinh doanh quý 2 với một nghịch lý: khối lượng giao dịch trên chuỗi của USDC tăng 151% lên 14,8 nghìn tỷ USD, nhưng "Tổng doanh thu và doanh thu từ dự trữ" chỉ tăng 7% lên 701 triệu USD. Nguyên nhân chính là doanh thu chủ yếu đến từ lãi suất thu được trên lượng USDC lưu thông trung bình, chứ không phải từ số lần giao dịch. Mặc dù lượng USDC lưu thông trung bình tăng 25%, nhưng tỷ suất sinh lời từ dự trữ lại giảm 66 điểm cơ bản, khiến mức tăng doanh thu thực tế bị hạn chế. Sau khi trừ đi "Tổng chi phí phân phối, giao dịch và các chi phí khác", chỉ số RLDC (Doanh thu còn lại sau chi phí phân phối) của Circle tăng lên 289 triệu USD, với tỷ suất RLDC cải thiện từ 38,2% lên 41,2%. Tuy nhiên, chi phí hoạt động điều chỉnh tăng 23%, còn EBITDA điều chỉnh chỉ tăng 8%, cho thấy việc đầu tư vào các sản phẩm mới và cơ sở hạ tầng chưa mang lại hiệu quả lợi nhuận ngay lập tức. Circle cũng báo cáo một số tiến triển về mạng lưới, như Circle Payments Network đạt khối lượng giao dịch 14,7 tỷ USD (tính theo năm trong 30 ngày qua) và có 175 tổ chức tài chính kết nối. Dù vậy, các chỉ số này phản ánh mức độ phát triển mạng lưới chứ chưa phải là nguồn doanh thu đáng kể trong quý. Tóm lại, báo cáo nhấn mạnh rằng tăng trưởng doanh thu của Circle hiện chủ yếu phụ thuộc vào quy mô dự trữ USDC và môi trường lãi suất, hơn là trực tiếp từ cường độ giao dịch trên chuỗi.

marsbit40 phút trước

Khối lượng giao dịch tăng gấp 2.5 lần, tại sao doanh thu của Circle chỉ tăng 7%?

marsbit40 phút trước

Samsung tại Trung Quốc, lại rút thêm một bước

Samsung Electronics tiếp tục thu hẹp sự hiện diện tại thị trường Trung Quốc. Sau khi rút khỏi thị trường thiết bị gia dụng vào tháng 5, giờ đây các cửa hàng bán lẻ điện thoại Samsung có doanh thu hàng tháng dưới 300.000 NDT (khoảng 30.000 USD) cũng đang bị đóng cửa tại nhiều thành phố như Thâm Quyến, Phúc Châu, Trịnh Châu và Tây An. Thị phần điện thoại Samsung tại Trung Quốc đã giảm mạnh, chỉ còn 0,1% vào quý 2/2026, trong khi các thương hiệu nội địa như Huawei, Apple, OPPO, vivo thống trị thị trường. Nguyên nhân được cho là do giá thành cao, tính năng không còn cạnh tranh, hệ sinh thái "không hợp thổ nhưỡng" và ảnh hưởng từ các yếu tố văn hóa. Tuy nhiên, trên phạm vi toàn cầu, Samsung vẫn dẫn đầu với 22% thị phần điện thoại thông minh. Công ty hiện đang tập trung mạnh vào thị trường cao cấp, như điện thoại gập cao cấp Galaxy Z Fold8, để tối ưu hóa lợi nhuận. Chiến lược này diễn ra song song với việc bộ phận bán dẫn (chủ yếu là bộ nhớ) của tập đoàn đang tạo ra lợi nhuận khổng lồ, chiếm 99,7% lợi nhuận hoạt động trong quý 2/2026. Bài toán đặt ra cho Samsung là sự mất cân bằng nội bộ: bán dẫn quá mạnh khiến chi phí cho điện thoại tăng cao do cơ chế chuyển giá nội bộ, trong khi các bộ phận khác như màn hình cũng không muốn nhường sân cho đối thủ. Việc rút lui khỏi các thị trường đại chúng tại Trung Quốc, tập trung vào phân khúc siêu cao cấp có thể là lựa chọn thực tế, nhưng cũng đồng nghĩa với việc từ bỏ ảnh hưởng và hiệu ứng quy mô. Tương lai của Samsung đang ngày càng phụ thuộc vào chu kỳ thăng trầm của ngành bán dẫn.

marsbit43 phút trước

Samsung tại Trung Quốc, lại rút thêm một bước

marsbit43 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片