Chỉ số chứng khoán Mỹ là gì?
Chỉ số chứng khoán Mỹ là một khái niệm tổng hợp, chỉ các chỉ số theo dõi và phản ánh xu hướng chung của thị trường chứng khoán Mỹ, là kiến thức cơ bản cần thiết cho nhà đầu tư khi bắt đầu tham gia thị trường Mỹ. Cụ thể, dựa trên các đặc tính khác nhau như ngành nghề, vốn hóa thị trường và sàn giao dịch của cổ phiếu được theo dõi, chỉ số chứng khoán Mỹ được phân loại thành các loại khác nhau.
Trong đó, chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (Dow Jones Industrial Average - gọi tắt: DJIA), chỉ số S&P 500 và chỉ số Nasdaq được biết đến nhiều nhất và được gọi là ba chỉ số chính của thị trường Mỹ, còn chỉ số công nghiệp Dow Jones (DJIA) và chỉ số S&P 500 thường được sử dụng để phản ánh xu hướng thị trường.
Ba chỉ số chính của thị trường chứng khoán Mỹ
Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (Dow Jones Industrial Average Index - DJIA)
$Chỉ số Dow Jones (.DJI.US)$ (gọi tắt là DJIA), theo dõi cổ phiếu của 30 công ty có quy mô và ảnh hưởng lớn nhất tại Mỹ, phản ánh khoảng một phần tư giá trị của thị trường chứng khoán Mỹ. Đây là một trong những chỉ số chứng khoán lâu đời nhất và nổi tiếng nhất thế giới.
Phương pháp tính của chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones là tính trọng số theo giá cổ phiếu (cộng tất cả giá cổ phiếu của từng mã lại, sau đó chia cho tổng số mã). Khi các công ty thành phần có các sự kiện như giảm vốn, tăng vốn có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, sẽ tác động đến tỷ trọng của cổ phiếu thành phần. Vì vậy, nó chỉ có thể phản ánh thái độ của nhà đầu tư đối với những thay đổi về lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp cụ thể, hé lộ phần nổi của tâm lý thị trường, chứ không thực sự phản ánh được toàn bộ tâm lý thị trường.
Chỉ số tổng hợp Nasdaq (NASDAQ Composite Index)
$Chỉ số tổng hợp Nasdaq (.IXIC.US)$ (còn gọi là chỉ số Nasdaq), chủ yếu được sử dụng để theo dõi biến động giá tổng hợp của một rổ cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq, với hơn 3000 cổ phiếu thành phần. Các công ty thành phần bao gồm tất cả các ngành nghề, trong đó khoảng 6% đến từ ngành công nghệ, 4% còn lại đến từ chăm sóc sức khỏe, viễn thông, tiêu dùng thiết yếu, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng không thiết yếu. Vì phần lớn cổ phiếu thành phần của chỉ số tổng hợp Nasdaq đến từ ngành công nghệ, nên nó cũng được coi là chỉ số cổ phiếu công nghệ, được sử dụng làm chỉ tiêu đánh giá hiệu suất tổng thể của ngành công nghệ.
Ngoài ra, phương pháp tính của chỉ số tổng hợp Nasdaq (Nasdaq) khác với chỉ số Dow, nó áp dụng phương pháp tính trọng số theo vốn hóa thị trường (giá cổ phiếu công ty X tổng số cổ phiếu của công ty = vốn hóa thị trường của công ty, sau đó cộng tất cả vốn hóa thị trường của các công ty lại và chia cho tổng số công ty), có thể phản ánh chính xác hơn sự thay đổi tổng thể của thị trường.
Chỉ số S&P 500 (S&P 500 Index)
$Chỉ số S&P 500 (.SPX.US)$ (tiếng Anh: S&P 500 Index) được coi là chỉ số duy nhất đo lường hiệu suất của thị trường cổ phiếu blue-chip Mỹ, bao gồm 500 công ty đại chúng hàng đầu tại Mỹ, chiếm khoảng 80% tổng vốn hóa thị trường chứng khoán Mỹ, có giá trị tham khảo trong việc phản ánh sức khỏe tổng thể của thị trường chứng khoán Mỹ và sức mạnh kinh tế.
Thông thường, sự tăng mạnh của chỉ số S&P 500 thường được hiểu là tín hiệu kinh tế khả quan, trong khi sự giảm sút có thể được coi là tín hiệu rủi ro tiềm ẩn, vì vậy nó được các nhà phân tích, thậm chí cả những người chịu trách nhiệm hoạch định chính sách quan tâm cao độ.
Các cổ phiếu được công nhận và đưa vào thành phần của chỉ số S&P 500 đều phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
Là công ty Mỹ
Vốn hóa thị trường đạt 14.6 tỷ USD
Tính thanh khoản cao
Công chúng sở hữu tỷ lệ lớn cổ phiếu đầu tư
Liên tục có lợi nhuận ròng trong 4 quý
Các cổ phiếu thành phần của chỉ số S&P 500 bao gồm công nghệ, chăm sóc sức khỏe, năng lượng và tài chính, trong đó ngành công nghệ thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất, gần 30%.
Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ là gì
Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ chính là hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ, còn được gọi là hợp đồng tương lai chỉ số Mỹ, hợp đồng tương lai Mỹ. Bản thân chỉ số chứng khoán Mỹ chỉ là chỉ số phản ánh xu hướng thị trường chứng khoán, không thể giao dịch trực tiếp. Nếu nhà đầu tư muốn đầu tư vào chỉ số chứng khoán Mỹ, họ cần thực hiện giao dịch thông qua các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ. Dưới đây là giới thiệu ngắn gọn về ba hợp đồng tương lai chỉ số chính của Mỹ:
Hợp đồng tương lai chỉ số công nghiệp Dow Jones
Hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones là sản phẩm tài chính phái sinh được Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME) ra mắt, đồng thời cũng phái sinh ra hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones mini (còn gọi là YM) và hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones micro. Nhà đầu tư có thể sử dụng chế độ ký quỹ để đầu tư, sử dụng đòn bẩy để tăng vốn, đồng thời có thể mua hoặc bán để thực hiện các thao tác phòng ngừa rủi ro. Phương thức giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn, một loạt hợp đồng tương lai chỉ số Dow đã trở thành một trong những sản phẩm hợp đồng tương lai chỉ số có khối lượng giao dịch cao và khá phổ biến.
Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq (Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq mini)
Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq hiện là một trong những sản phẩm đầu tư có tính thanh khoản và hoạt động sôi nổi nhất tại Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME).
Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq có thể được chia thành hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq 100 và hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq 100 micro.
Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500
Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 là hợp đồng tương lai được phát triển từ chỉ số S&P 500 (S&P 500 Index), chủ yếu có thể được chia thành 3 loại hợp đồng tương lai: hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 mini, hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 micro và hợp đồng tương lai chỉ số S&P MidCap 400, đều thuộc loại sản phẩm đầu tư có tính thanh khoản cao, phù hợp cho đầu cơ và phòng ngừa rủi ro. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở giá trị hợp đồng.





