【Chỉ số tương lai Mỹ】Tìm hiểu về ba chỉ số chính của Mỹ và hợp đồng tương lai

Xuất bản vào 2026-08-06Cập nhật gần nhất vào 2026-08-06

Tóm tắt

【Hợp đồng tương lai chỉ số Mỹ】Tìm hiểu về 3 chỉ số chính và hợp đồng tương lai của thị trường chứng khoán Mỹ

Chỉ số chứng khoán Mỹ là gì?

Chỉ số chứng khoán Mỹ là một khái niệm tổng hợp, chỉ các chỉ số theo dõi và phản ánh xu hướng chung của thị trường chứng khoán Mỹ, là kiến thức cơ bản cần thiết cho nhà đầu tư khi bắt đầu tham gia thị trường Mỹ. Cụ thể, dựa trên các đặc tính khác nhau như ngành nghề, vốn hóa thị trường và sàn giao dịch của cổ phiếu được theo dõi, chỉ số chứng khoán Mỹ được phân loại thành các loại khác nhau.

Trong đó, chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (Dow Jones Industrial Average - gọi tắt: DJIA), chỉ số S&P 500 và chỉ số Nasdaq được biết đến nhiều nhất và được gọi là ba chỉ số chính của thị trường Mỹ, còn chỉ số công nghiệp Dow Jones (DJIA) và chỉ số S&P 500 thường được sử dụng để phản ánh xu hướng thị trường.

Ba chỉ số chính của thị trường chứng khoán Mỹ

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones (Dow Jones Industrial Average Index - DJIA)

$Chỉ số Dow Jones (.DJI.US)$ (gọi tắt là DJIA), theo dõi cổ phiếu của 30 công ty có quy mô và ảnh hưởng lớn nhất tại Mỹ, phản ánh khoảng một phần tư giá trị của thị trường chứng khoán Mỹ. Đây là một trong những chỉ số chứng khoán lâu đời nhất và nổi tiếng nhất thế giới.

Phương pháp tính của chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones là tính trọng số theo giá cổ phiếu (cộng tất cả giá cổ phiếu của từng mã lại, sau đó chia cho tổng số mã). Khi các công ty thành phần có các sự kiện như giảm vốn, tăng vốn có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, sẽ tác động đến tỷ trọng của cổ phiếu thành phần. Vì vậy, nó chỉ có thể phản ánh thái độ của nhà đầu tư đối với những thay đổi về lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp cụ thể, hé lộ phần nổi của tâm lý thị trường, chứ không thực sự phản ánh được toàn bộ tâm lý thị trường.

Chỉ số tổng hợp Nasdaq (NASDAQ Composite Index)

$Chỉ số tổng hợp Nasdaq (.IXIC.US)$ (còn gọi là chỉ số Nasdaq), chủ yếu được sử dụng để theo dõi biến động giá tổng hợp của một rổ cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq, với hơn 3000 cổ phiếu thành phần. Các công ty thành phần bao gồm tất cả các ngành nghề, trong đó khoảng 6% đến từ ngành công nghệ, 4% còn lại đến từ chăm sóc sức khỏe, viễn thông, tiêu dùng thiết yếu, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng không thiết yếu. Vì phần lớn cổ phiếu thành phần của chỉ số tổng hợp Nasdaq đến từ ngành công nghệ, nên nó cũng được coi là chỉ số cổ phiếu công nghệ, được sử dụng làm chỉ tiêu đánh giá hiệu suất tổng thể của ngành công nghệ.

Ngoài ra, phương pháp tính của chỉ số tổng hợp Nasdaq (Nasdaq) khác với chỉ số Dow, nó áp dụng phương pháp tính trọng số theo vốn hóa thị trường (giá cổ phiếu công ty X tổng số cổ phiếu của công ty = vốn hóa thị trường của công ty, sau đó cộng tất cả vốn hóa thị trường của các công ty lại và chia cho tổng số công ty), có thể phản ánh chính xác hơn sự thay đổi tổng thể của thị trường.

Chỉ số S&P 500 (S&P 500 Index)

$Chỉ số S&P 500 (.SPX.US)$ (tiếng Anh: S&P 500 Index) được coi là chỉ số duy nhất đo lường hiệu suất của thị trường cổ phiếu blue-chip Mỹ, bao gồm 500 công ty đại chúng hàng đầu tại Mỹ, chiếm khoảng 80% tổng vốn hóa thị trường chứng khoán Mỹ, có giá trị tham khảo trong việc phản ánh sức khỏe tổng thể của thị trường chứng khoán Mỹ và sức mạnh kinh tế.

Thông thường, sự tăng mạnh của chỉ số S&P 500 thường được hiểu là tín hiệu kinh tế khả quan, trong khi sự giảm sút có thể được coi là tín hiệu rủi ro tiềm ẩn, vì vậy nó được các nhà phân tích, thậm chí cả những người chịu trách nhiệm hoạch định chính sách quan tâm cao độ.

Các cổ phiếu được công nhận và đưa vào thành phần của chỉ số S&P 500 đều phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Là công ty Mỹ

Vốn hóa thị trường đạt 14.6 tỷ USD

Tính thanh khoản cao

Công chúng sở hữu tỷ lệ lớn cổ phiếu đầu tư

Liên tục có lợi nhuận ròng trong 4 quý

Các cổ phiếu thành phần của chỉ số S&P 500 bao gồm công nghệ, chăm sóc sức khỏe, năng lượng và tài chính, trong đó ngành công nghệ thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất, gần 30%.

Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ là gì

Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ chính là hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ, còn được gọi là hợp đồng tương lai chỉ số Mỹ, hợp đồng tương lai Mỹ. Bản thân chỉ số chứng khoán Mỹ chỉ là chỉ số phản ánh xu hướng thị trường chứng khoán, không thể giao dịch trực tiếp. Nếu nhà đầu tư muốn đầu tư vào chỉ số chứng khoán Mỹ, họ cần thực hiện giao dịch thông qua các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ. Dưới đây là giới thiệu ngắn gọn về ba hợp đồng tương lai chỉ số chính của Mỹ:

Hợp đồng tương lai chỉ số công nghiệp Dow Jones

Hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones là sản phẩm tài chính phái sinh được Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME) ra mắt, đồng thời cũng phái sinh ra hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones mini (còn gọi là YM) và hợp đồng tương lai chỉ số Dow Jones micro. Nhà đầu tư có thể sử dụng chế độ ký quỹ để đầu tư, sử dụng đòn bẩy để tăng vốn, đồng thời có thể mua hoặc bán để thực hiện các thao tác phòng ngừa rủi ro. Phương thức giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn, một loạt hợp đồng tương lai chỉ số Dow đã trở thành một trong những sản phẩm hợp đồng tương lai chỉ số có khối lượng giao dịch cao và khá phổ biến.

Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq (Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq mini)

Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq hiện là một trong những sản phẩm đầu tư có tính thanh khoản và hoạt động sôi nổi nhất tại Sở Giao dịch Thương mại Chicago (CME).

Hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq có thể được chia thành hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq 100 và hợp đồng tương lai chỉ số Nasdaq 100 micro.

Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500

Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 là hợp đồng tương lai được phát triển từ chỉ số S&P 500 (S&P 500 Index), chủ yếu có thể được chia thành 3 loại hợp đồng tương lai: hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 mini, hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500 micro và hợp đồng tương lai chỉ số S&P MidCap 400, đều thuộc loại sản phẩm đầu tư có tính thanh khoản cao, phù hợp cho đầu cơ và phòng ngừa rủi ro. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở giá trị hợp đồng.

Nội dung Liên quan

Thị Trường Cho Vay Biến Mất: Các Blockchain Còn Lại Gì?

Khi thị trường cho vay biến mất, các blockchain này còn lại gì? Tuần trước, Aave thông báo đóng cửa thị trường cho vay trên 6 blockchain do doanh thu hàng quý trên mỗi chain đều dưới 5000 USD. Việc rút lui của Aave có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, khiến các nhà cung cấp cơ sở hạ tầng như oracle (Chainlink) và stablecoin cũng ngừng hỗ trợ, vì lợi nhuận không đủ bù chi phí cố định cao. Các ví dụ như Harmony và Fantom cho thấy, một khi mất tính thanh khoản cho vay và cơ sở hạ tầng hỗ trợ, rất khó để khôi phục, ngay cả khi có nhu cầu thực. Sáu chain bị ảnh hưởng lần này (Sonetium, Aptos, Zksync, Scroll...) thậm chí chưa từng có nhu cầu cho vay gốc thực sự, mặc dù được tài trợ hàng trăm triệu USD. Bối cảnh này phản ánh một xu hướng tập trung: thị trường DeFi cho vay vẫn tăng trưởng mạnh (Morpho, Euler, Aave V4), nhưng ngày càng tập trung vào Ethereum và một vài L2 hàng đầu. Các blockchain nhỏ không thể duy trì tính bền vững thương mại của một hệ thống cho vay đầy đủ, dẫn đến sự tập trung hóa nguồn lực tự củng cố. Điều này tương tự việc các ngân hàng lớn cắt giảm dịch vụ đại lý ở các quốc gia nhỏ do chi phí tuân thủ cao. Tuy nhiên, khác với truyền thống có các tổ chức như Ngân hàng Thế giới hỗ trợ, hệ sinh thái crypto thiếu cơ chế bảo lãnh như vậy. Tương lai, các chain này có thể chỉ còn lại các bản fork Aave với oracle không đầy đủ, hoặc không còn gì.

marsbit1 giờ trước

Thị Trường Cho Vay Biến Mất: Các Blockchain Còn Lại Gì?

marsbit1 giờ trước

Block nâng tầm triển vọng năm 2026 sau quý mạnh mẽ, cho biết AI chạm đến gần như toàn bộ mã code

Công ty fintech Block (XYZ) đã nâng cao triển vọng cả năm sau khi báo cáo quý 2 mạnh mẽ, thúc đẩy bởi tăng trưởng ở Cash App và Square. Lợi nhuận gộp tăng 25% so với cùng kỳ lên 3,17 tỷ USD, vượt hướng dẫn trước đó của Block. Thu nhập hoạt động điều chỉnh cũng vượt kỳ vọng, đạt 855 triệu USD, với thu nhập mỗi cổ phiếu pha loãng điều chỉnh là 1,02 USD, cao hơn ước tính 87 cent của Phố Wall. Kết quả này khiến Block nâng hướng dẫn lợi nhuận gộp cả năm lên 12,51 tỷ USD từ 12,33 tỷ USD và thu nhập hoạt động điều chỉnh lên 3,47 tỷ USD từ 3,34 tỷ USD. CFO Amrita Ahuja cho biết việc tăng hướng dẫn phản ánh sức mạnh thực thi trong nửa đầu năm và đà tăng trưởng bước vào nửa cuối năm 2026. Đáng chú ý, Block tiết lộ AI mang tính tác nhân (agentic AI) đã giúp viết và xem xét gần như tất cả các thay đổi mã nguồn trong sản xuất vào tháng 6. Điều này diễn ra sau khi công ty cắt giảm 4.000 việc làm vào tháng 2 như một phần của quá trình tái cấu trúc tập trung vào AI. Owen Jennings, Trưởng bộ phận kinh doanh của Block, cho biết số lượng thay đổi mã nguồn trên mỗi kỹ sư đã tăng 150% so với đầu năm.

cointelegraph3 giờ trước

Block nâng tầm triển vọng năm 2026 sau quý mạnh mẽ, cho biết AI chạm đến gần như toàn bộ mã code

cointelegraph3 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片