"Bão" Trái Phiếu Quét Sạch Mỹ - Âu - Nhật, Lợi Suất Trái Phiếu Dài Hạn Tiến Sát Đỉnh Cao Hàng Thập Kỷ

marsbitXuất bản vào 2026-08-19Cập nhật gần nhất vào 2026-08-19

Tóm tắt

Thị trường trái phiếu chính phủ toàn cầu đang trải qua đợt bán tháo mạnh nhất trong nhiều thập kỷ, khi lợi suất trái phiếu dài hạn liên tục tăng cao do lo ngại lạm phát, chính sách tài khóa mở rộng và nhu cầu cấu trúc suy giảm. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã chạm 5.33%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Các thị trường châu Âu và Nhật Bản cũng chịu áp lực tương tự, với lợi suất ở nhiều quốc gia đạt mức cao trong nhiều năm. Nguyên nhân của cơn bão được cho là đến từ các lực lượng cấu trúc toàn cầu: bất ổn địa chính trị, kỷ luật tài khóa lỏng lẻo và nhu cầu từ các tổ chức mua trái phiếu dài hạn truyền thống (như quỹ hưu trí) đang thu hẹp. Đáng chú ý, lợi suất thực là động lực chính đẩy lợi suất lên cao, thay vì kỳ vọng lạm phát. Tình trạng này làm tăng chi phí vay của chính phủ các nước. Đối với chính quyền Trump, chi phí vay cao trước thềm bầu cử giữa kỳ đang trở thành một gánh nặng chính trị. Các nhà phân tích chỉ ra rằng logic định giá tài sản thu nhập cố định dài hạn đang bị viết lại, và không có nhiều lựa chọn chính sách trong môi trường lãi suất cao mới này.

Tác giả: Đổng Tĩnh, Wall Street News

Thị trường trái phiếu chính phủ toàn cầu đang trải qua làn sóng bán tháo mạnh mẽ nhất trong nhiều thập kỷ, lợi suất trái phiếu dài hạn liên tục leo cao dưới áp lực ba tầng từ lo ngại lạm phát, mở rộng tài khóa và sự co hẹp cấu trúc nhu cầu, đẩy chi phí huy động vốn của các chính phủ tăng vọt.

Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tuần này chạm mức 5.33%, mức cao nhất kể từ năm 2007; lợi suất trái phiếu Pháp cùng kỳ hạn lên đỉnh kể từ năm 2008; lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 30 năm quay trở lại mức năm 2011; lợi suất trái phiếu chính phủ Anh (gilt) cùng kỳ hạn tiến sát 6%; lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 30 năm cũng lên mức cao nhất kể từ năm 1999.

Bài viết trên Wall Street News viết, lợi suất tổng hợp trái phiếu chính phủ toàn cầu đã quay trở lại mức năm 2007. Ngoài ra, theo dữ liệu tổng hợp của Bloomberg, lợi suất trung bình của danh mục chuẩn trái phiếu chính phủ hạng đầu tư đã tăng vọt lên khoảng 4.5%, mức cao nhất kể từ khi có số liệu vào năm 2015.

Đợt bán tháo này không phải là sự kiện biệt lập của một thị trường đơn lẻ, mà được thúc đẩy bởi các lực lượng cấu trúc toàn cầu - tình hình địa chính trị bất ổn kéo dài làm trầm trọng thêm cú sốc cung và rủi ro lạm phát, kỷ luật tài khóa của các chính phủ lỏng lẻo, trong khi nhu cầu từ các nhà mua trái phiếu dài hạn truyền thống đang co lại mang tính hệ thống. Phân tích chỉ ra rằng điều này có nghĩa là logic định giá tài sản thu nhập cố định dài hạn đang được viết lại; đối với chính quyền Trump, chi phí huy động vốn cao ngất đã trở thành áp lực chính trị trước thềm cuộc bầu cử giữa kỳ.

Lợi suất trái phiếu Mỹ toàn tuyến báo động, đầu dài hạn chịu ảnh hưởng nặng nề nhất

Tâm chấn của cơn bão trái phiếu lần này nằm ở đầu dài hạn. Kể từ cuối tháng 6, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã tăng tích lũy gần 40 điểm cơ bản, trong phiên thứ Ba chạm mức 5.33% trước khi giảm nhẹ về 5.28%, nhưng vẫn duy trì gần mức cao nhất trong khoảng hai thập kỷ.

Lý do trái phiếu dài hạn dẫn đầu đợt giảm giá là do độ nhạy cảm của chúng với các yếu tố rủi ro như lạm phát cao hơn. Justin Onuekwusi, Giám đốc Đầu tư của St. James's Place, cho biết:

"Tín hiệu thị trường truyền đi là: Chúng tôi kỳ vọng lạm phát trong tương lai sẽ cao hơn, hoặc ít nhất là bất định hơn, do đó chúng tôi yêu cầu lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn."

Nhà chiến lược vĩ mô của Bloomberg, Skylar Montgomery Koning, chỉ ra rằng đợt tăng cấu trúc lợi suất lần này có một điểm khác biệt then chốt: mở rộng thâm hụt đang diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế không suy yếu rõ rệt.

"Thông thường, mở rộng thâm hụt đi kèm với suy yếu kinh tế, lãi suất chính sách giảm theo, cung cấp đệm cho thị trường trái phiếu. Tuy nhiên, việc mở rộng tài khóa thuận chu kỳ hiện tại có nghĩa là chính phủ đang tăng cường vay mượn thêm vào thời điểm lãi suất vốn đã cao, đẩy lợi suất tiếp tục tăng."

Âu - Nhật chịu áp lực đồng thời, chi phí vốn nhiều nước đạt đỉnh cao nhiều năm

Thị trường trái phiếu châu Âu cũng không thể đứng ngoài cuộc. Lợi suất trái phiếu chính phủ Pháp kỳ hạn 30 năm lên mức cao nhất kể từ năm 2008, các nhà đầu tư hướng sự chú ý vào bất định chính trị từ đàm phán ngân sách 2027 và cuộc bầu cử tổng thống năm tới.

Theo Bloomberg, nguồn tin tiết lộ, Đức hôm thứ Ba đã phát hành trái phiếu kỳ hạn 30 năm thông qua hình thức nghiệp đoàn, với lãi suất phải trả là cao nhất trong 15 năm.

Về phía Nhật Bản, mặc dù mức lợi suất tuyệt đối vẫn thấp hơn các thị trường lớn khác, nhưng đà tăng của lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 30 năm cũng diễn ra liên tục và mạnh mẽ, đã lên mức cao nhất kể từ năm 1999.

Đối mặt với việc chi phí huy động vốn dài hạn tăng mạnh, một số quốc gia đã bắt đầu điều chỉnh chiến lược phát hành trái phiếu, chuyển sang các kỳ hạn ngắn hơn.

Chính quyền Anh đã tạm dừng phần lớn kế hoạch phát hành trái phiếu dài hạn theo dự kiến. Tuy nhiên, không gian xoay sở của các chính phủ rất hạn chế - trong môi trường mới không thể tiếp tục khóa chi phí vay trong hàng thập kỷ với lãi suất siêu thấp, các lựa chọn chính sách đã bị thu hẹp đáng kể.

Và đối với chính quyền Trump, việc lợi suất trái phiếu dài hạn tiếp tục tăng không chỉ là vấn đề thị trường, mà còn là mối nguy tiềm ẩn về chính trị. Chi phí huy động vốn của chính phủ cao ngất đang truyền dẫn sang cho vay doanh nghiệp và tín dụng tiêu dùng, tạo thành áp lực rõ rệt trước thềm cuộc bầu cử giữa kỳ.

Chi trả lãi cho nợ công Mỹ tiếp tục là động lực cốt lõi làm mở rộng thâm hụt ngân sách. Tính đến nay trong năm tài chính này, chi trả lãi tích lũy đạt 1.17 nghìn tỷ USD, tăng 15% so với cùng kỳ, một phần nguyên nhân chính là do lợi suất trái phiếu kho bạc tăng cao. Quy mô thâm hụt ngân sách hàng năm của Mỹ gần 2 nghìn tỷ USD, tổng nợ quốc gia đang ở ngưỡng cửa 40 nghìn tỷ USD.

Chris Iggo, Giám đốc Đầu tư Cốt lõi của AXA IM, hiện đang làm việc tại BNP Paribas Asset Management, cho biết:

"Cuộc bầu cử tháng 11 có thể mang lại nhiều rủi ro chính sách hơn, và sẽ khiến thị trường duy trì sự tập trung cao độ vào các vấn đề tài khóa trước khi mùa ngân sách thông thường đến. Trong điều kiện lý tưởng, không ai muốn đối mặt với tình trạng lãi suất thế chấp tăng trước một chu kỳ bầu cử quan trọng, ngay cả khi lãi suất hiện tại vẫn thấp hơn mức năm 2023."

Nhóm chiến lược gia do Ed Yardeni dẫn đầu tại Yardeni Research hôm thứ Ba cho biết, hiện chưa có lý do gì để hoảng sợ về thị trường trái phiếu Mỹ, "Chúng tôi không nhấn nút hoảng loạn, nhưng chúng tôi đang theo dõi sát sao liệu những người cảnh báo trái phiếu có làm vậy hay không."

Mất cân đối kép cung-cầu, lợi suất thực là động lực chính

Điều đáng chú ý là, mặc dù lo ngại lạm phát là bối cảnh quan trọng của đợt bán tháo này, nhưng tỷ lệ break-even lạm phát (tỷ lệ cân bằng lạm phát) tại đầu dài hạn của hầu hết các thị trường chính - tức chỉ số kỳ vọng lạm phát tương lai của thị trường - về tổng thể vẫn duy trì tương đối ổn định. Việc lợi suất tăng chủ yếu được thúc đẩy bởi lợi suất thực, tức phần lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu trên mức bù đắp lạm phát để nắm giữ trái phiếu.

Về phía cung, các doanh nghiệp công nghệ phát hành trái phiếu dài hạn quy mô lớn để tài trợ cho đầu tư trí tuệ nhân tạo, càng làm trầm trọng thêm áp lực cung ở đầu dài hạn. Quyết định gần đây của Alphabet, công ty mẹ của Google, lần đầu phát hành trái phiếu trị giá 5 tỷ AUD (khoảng 3.6 tỷ USD) trên thị trường trái phiếu Úc là một ví dụ.

Về phía cầu, những người mua trái phiếu dài hạn truyền thống đang rút lui một cách có hệ thống. Các quỹ hưu trí và tổ chức lâu nay vốn là nguồn cầu ổn định cho trái phiếu dài hạn, nhưng khi các kế hoạch lương hưu thu nhập cố định suy giảm và chính sách quản lý hướng dòng vốn chảy nhiều hơn vào cổ phiếu, trụ cột nhu cầu này đang lung lay. Đồng thời, quy mô phát hành trái phiếu chính phủ các nước mở rộng, ngày càng phụ thuộc vào các nhà đầu tư tư nhân nhạy cảm hơn với giá để tiếp nhận.

Biên bản cuộc họp tháng 6 của Fed cho thấy, các quan chức đã thảo luận chuyên đề về sự thay đổi cơ cấu chủ sở hữu trái phiếu kho bạc - chủ thể nắm giữ đang chuyển từ "khu vực chính thức tương đối không nhạy cảm với giá" sang "nhà đầu tư tư nhân nhạy cảm hơn với giá", sự chuyển dịch này có thể đẩy cao phần bù kỳ hạn (term premium). Anshul Pradhan, Trưởng bộ phận Chiến lược Lãi suất Mỹ của Barclays, cho biết, sự thay đổi trong cơ cấu người mua trong thập kỷ qua đã dẫn đến việc phần bù kỳ hạn của trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng khoảng 90 điểm cơ bản.

Đối mặt với việc lợi suất tiếp tục tăng, các nhà đầu tư tổ chức có quan điểm khác nhau về thị trường phía trước.

Kelsey Berro, Quản lý Danh mục tại J.P. Morgan Asset Management, cho rằng việc định giá lại hiện tại cung cấp cửa sổ hấp dẫn tiềm năng cho dòng vốn mới vào thị trường. "Chúng tôi cho rằng giá trị thể hiện nhiều hơn ở đầu dài hạn, đặc biệt là về mặt lợi suất thực," bà nói.

Tuy nhiên, Iggo của AXA lại thận trọng hơn:

"Rất khó để đánh giá lợi suất cần đạt đến mức nào thì triển vọng tổng lợi nhuận của tài sản thu nhập cố định kỳ hạn dài mới thực sự được cải thiện. Điều duy nhất có thể thay đổi cục diện này, là sự xấu đi đột ngột của số liệu kinh tế, hoặc một cú sốc bên ngoài nào đó - và cái sau dường như có khả năng xảy ra hơn cái trước."

Câu hỏi Liên quan

QCơn bão thị trường trái phiếu có ảnh hưởng như thế nào đến lợi suất trái phiếu dài hạn của các nước Mỹ, châu Âu và Nhật Bản?

ACơn bão thị trường trái phiếu đã đẩy lợi suất trái phiếu dài hạn lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ: Lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm của Mỹ đạt 5.33% (cao nhất kể từ năm 2007), Pháp (cao nhất từ 2008), Đức (về mức năm 2011), Anh (tiến sát 6%), và Nhật Bản (cao nhất từ 1999).

QĐâu là những nguyên nhân cấu trúc chính dẫn đến đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu được đề cập trong bài viết?

ABài viết chỉ ra ba nguyên nhân cấu trúc chính: (1) Lo ngại lạm phát dai dẳng và rủi ro từ bất ổn địa chính trị. (2) Kỷ luật tài khóa lỏng lẻo và mở rộng tài khóa ở nhiều quốc gia, làm tăng nguồn cung trái phiếu. (3) Nhu cầu mua trái phiếu dài hạn từ các tổ chức truyền thống (như quỹ hưu trí) đang thu hẹp một cách có hệ thống.

QTại sao lợi suất trái phiếu dài hạn tăng lại gây áp lực chính trị đối với chính quyền Trump trước thềm bầu cử giữa kỳ?

ALợi suất trái phiếu chính phủ tăng cao đồng nghĩa với chi phí vay của chính phủ Mỹ tăng, dẫn đến chi trả lãi suất cho nợ công tăng mạnh (tăng 15% so với cùng kỳ). Chi phí vay cao này cũng chuyển dịch sang lãi suất cho vay doanh nghiệp và tín dụng tiêu dùng, có thể làm chậm nền kinh tế và tạo áp lực chính trị bất lợi trước cuộc bầu cử quan trọng.

QTheo bài viết, động lực chính đẩy lợi suất trái phiếu dài hạn tăng là lạm phát kỳ vọng hay lợi suất thực? Có những yếu tố cung - cầu nào khác được nêu ra?

ABài viết chỉ ra rằng động lực chính là sự gia tăng của lợi suất thực (real yield), tức là phần bù đắp rủi cho nhà đầu tư trên mức bù lạm phát, chứ không phải do kỳ vọng lạm phát tăng. Về cung: chính phủ các nước phát hành nhiều trái phiếu hơn và các doanh nghiệp công nghệ (như Alphabet) cũng phát hành trái phiếu dài hạn để tài trợ cho AI. Về cầu: các tổ chức mua truyền thống (như quỹ hưu trí) đang giảm nhu cầu, thay vào đó là các nhà đầu tư tư nhân nhạy cảm hơn với giá.

QCác chuyên gia và tổ chức đầu tư được trích dẫn trong bài có quan điểm khác nhau như thế nào về triển vọng thị trường?

ACó hai quan điểm khác biệt: (1) Lạc quan/Thấy cơ hội: Nhà quản lý danh mục Kelsey Berro của JPMorgan Asset Management cho rằng việc định giá lại hiện tại tạo ra cửa sổ cơ hội hấp dẫn, đặc biệt ở phần lợi suất thực của trái phiếu dài hạn. (2) Thận trọng: Chris Iggo của AXA IM Core (BNP Paribas) cho rằng rất khó xác định lợi suất cần đạt mức nào để tài sản có thu nhập cố định kỳ hạn dài trở nên hấp dẫn, và chỉ có sự suy yếu đột ngột của dữ liệu kinh tế hoặc một cú sốc bên ngoài mới có thể thay đổi cục diện.

Nội dung Liên quan

Kinh tế Token bùng nổ, người bình thường có được miếng bánh?

Bài viết đặt câu hỏi liệu "kinh tế Token" đang bùng nổ có thực sự mang lại lợi ích cho người dân thường hay không, khi lượng Token (đơn vị xử lý của AI) tiêu thụ hàng ngày ở Trung Quốc đã vượt 140 nghìn tỷ. Tác giả chỉ ra rằng sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi nguồn cung - như đầu tư vào hạ tầng, trợ cấp cho doanh nghiệp và chỉ tiêu chính trị - thay vì nhu cầu thực tế từ người tiêu dùng. Token tiêu thụ thường chỉ là chi phí trung gian của doanh nghiệp. Mặc dù AI có thể nâng cao hiệu suất, lợi ích thường dừng lại ở lợi nhuận công ty, tiền thuê nền tảng và đầu tư cố định, chứ chưa tự động chuyển thành tăng lương, việc làm tốt hơn, phúc lợi xã hội hay sức mua của hộ gia đình. Bài viết lấy ví dụ từ chính sách trợ cấp Token ở Bắc Kinh, cho thấy một vòng luẩn quẩn: chính phủ trợ cấp cho doanh nghiệp sử dụng Token, làm tăng lượng tiêu thụ và doanh thu nền tảng, từ đó lại biện minh cho việc mở rộng năng lực sản xuất, trong khi vòng tuần hoàn này không kết nối với nền kinh tế hộ gia đình. Sự so sánh với "Henry Ford" và chủ nghĩa Fordism cho thấy một thiếu sót lớn: trong khi có nhiều nỗ lực tái cấu trúc quy trình sản xuất (phía cung) giống như Ford, thì nửa còn lại của chủ nghĩa Fordism - một chế độ tích lũy dựa trên tiền lương ổn định, tiêu dùng đại chúng và phúc lợi - lại vắng mặt. Rủi ro lớn nhất là sức sản xuất thực sự của AI một lần nữa bị nhốt trong một hệ thống chỉ giỏi mở rộng năng lực cung ứng, mà không giải quyết được bài toán phân phối lợi ích cho người lao động và người tiêu dùng.

marsbit12 phút trước

Kinh tế Token bùng nổ, người bình thường có được miếng bánh?

marsbit12 phút trước

Một đêm lan truyền khắp toàn cầu, AI sao lại lao dốc trên mọi mặt trận?

Tác giả: Cách Long Đêm qua, chuỗi công nghiệp AI trên thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh, chỉ số Nasdaq giảm 1,33%, chỉ số bán dẫn Philadelphia giảm gần 5%. Các mã liên quan đến lưu trữ, truyền thông quang và điện toán AI đều chịu đợt bán tháo mạnh. Cảm xúc hoảng loạn nhanh chóng lan truyền xuyên thị trường, khiến thị trường châu Á-Thái Bình Dương hôm nay đồng loạt giảm theo. Cú sốc tiêu cực chủ yếu đến từ ba khía cạnh. Thứ nhất, tình hình căng thẳng đột ngột giữa Mỹ và Iran đẩy giá dầu và kỳ vọng lạm phát tăng cao, gây áp lực vĩ mô lên định giá toàn bộ nhóm cổ phiếu tăng trưởng, đặc biệt là các lĩnh vực có định giá cao và chi tiêu vốn lớn như AI. Môi trường lãi suất cao trực tiếp làm tăng chi phí tài trợ cho việc xây dựng hạ tầng điện toán AI. Thứ hai, thương mại hóa mô hình AI lớn có sự phân hóa rõ rệt. Sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu của OpenAI trong quý II (chỉ 18% so với quý trước) cùng với thua lỗ hoạt động mở rộng và làn sóng rời đi của quản lý cấp cao đã phá vỡ sự lạc quan tuyến tính của thị trường về phía ứng dụng AI. Điều này khiến nhà đầu tư bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng sinh lời thực tế từ các khoản đầu tư điện toán khổng lồ. Thứ ba, cuộc đấu tranh đầu tư bán dẫn giữa Hàn Quốc và Mỹ tiếp tục leo thang, làm gia tăng sự không chắc chắn của chuỗi cung ứng bộ nhớ toàn cầu, trực tiếp tác động đến lĩnh vực lưu trữ HBM - lõi của điện toán AI. Áp lực từ Mỹ buộc các công ty Hàn Quốc như Samsung, SK Hynix phải xây dựng nhà máy tại Mỹ có thể làm phân tán vốn và xói mòn lợi nhuận, trong khi việc chống đối có thể dẫn đến rủi ro rào cản thương mại, gây ra làn sóng bán tháo. Tuy nhiên, sự sụt giảm ngắn hạn không đồng nghĩa với việc kết thúc hoàn toàn logic ngành AI. Nhu cầu điện toán AI dài hạn vẫn tồn tại khách quan. Điểm tập trung của thị trường sẽ chuyển từ quy mô chi tiêu vốn thuần túy sang khả năng sinh lời thực tế, biến động chi phí tài trợ và kết quả của cuộc đấu tranh chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với thị trường A-shares, cú sốc cảm xúc bên ngoài chủ yếu gây ra nhiễu loạn tâm lý, cần phân biệt giữa việc bán tháo do cảm xúc ngắn hạn và sự xấu đi thực chất của nền tảng cơ bản.

marsbit14 phút trước

Một đêm lan truyền khắp toàn cầu, AI sao lại lao dốc trên mọi mặt trận?

marsbit14 phút trước

Q2 Các định chế phố Wall nắm giữ tiền mã hóa: Đa số mua thêm trái chiều thị trường, mức tiếp xúc với ETH vượt trội hơn hẳn BTC

Phân tích dữ liệu 13F Q2/2024 từ các tổ chức Phố Wall cho thấy xu hướng tăng cường tiếp xúc với tiền mã hóa bất chấp thị trường giảm điểm. Cụ thể: - **Tổng quan & Bitcoin (BTC):** Tổng BTC nắm giữ qua các tổ chức tăng ~7.5% lên ~536k BTC, trái ngược với dòng tiền ròng rút khỏi các ETF Bitcoin. Sự tập trung tăng lên khi số tổ chức báo cáo giảm. - **Ethereum (ETH) nổi bật:** Các ngân hàng lớn như Morgan Stanley và JPMorgan tăng mạnh tiếp xúc với ETH (tăng 18.6% và 67.3%) với tốc độ vượt xa BTC. Nhiều tổ chức tăng đáng kể vị thế ETF Ethereum (ETHA) dù dòng ETF tổng thể là âm trong quý. - **Biến động của các tổ chức:** Jane Street mua lại mạnh IBIT sau khi cắt giảm. Một số quỹ phòng hộ (Brevan Howard, Graham Capital) chuyển sang sử dụng quyền chọn. Hành động trái chiều tại các quỹ Tudor. - **Cổ phiếu liên quan:** Phân hóa rõ rệt với MicroStrategy (MSTR) sau thông báo bán BTC. Một số tổ chức giảm mạnh, số khác (Renaissance, BlackRock) lại mua vào. Circle (CRCL) được tăng mua bởi Morgan Stanley và ARK, trong khi Coinbase nhận hành động trái ngược từ hai tổ chức này. - **Tín hiệu thị trường:** (1) Hành vi tổ chức tách biệt với dòng ETF, cho thấy sự định chế hóa sâu hơn. (2) ETH trở thành điểm thu hút mua rõ ràng từ tổ chức, được củng cố bởi dòng tiền ETF dương trở lại trong Q3. (3) Các tổ chức mới (ngân hàng Tây Ban Nha Santander) lần đầu tiên tham gia, trong khi một số "tiền cũ" (quỹ từ Abu Dhabi, Harvard) tạm dừng hoặc giữ nguyên vị thế.

marsbit33 phút trước

Q2 Các định chế phố Wall nắm giữ tiền mã hóa: Đa số mua thêm trái chiều thị trường, mức tiếp xúc với ETH vượt trội hơn hẳn BTC

marsbit33 phút trước

TSMC, Lại Thắng Lớn Trong Cuộc Cược

Samsung Foundry đang điều chỉnh lộ trình công nghệ tiên tiến của mình, hoãn kế hoạch sản xuất hàng loạt quy trình 1.4nm từ năm 2027 sang năm 2029. Thay vào đó, họ sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa và mở rộng nền tảng 2nm hiện có, nhấn mạnh vào việc cải thiện độ chín công nghệ, năng suất và thu hút khách hàng. Sự thay đổi này phản ánh một bước chuyển trong ngành công nghiệp bán dẫn: cạnh tranh không còn chỉ là ai đi đầu về node nhỏ hơn, mà là ai có thể cung cấp một nền tảng ổn định, hiệu quả về chi phí với năng suất cao và hệ sinh thái khách hàng vững mạnh. Một điểm đáng chú ý là Samsung không vội vàng áp dụng công nghệ High-NA EUV đắt đỏ cho các node 2nm và 1.4nm, mà coi nó là công nghệ cần thiết hơn cho các thế hệ 1nm trở xuống. Họ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích về độ phân giải và những thách thức về chi phí, độ phức tạp và nhu cầu ghép nối cho các chip AI/HPC kích thước lớn. Trong khi đó, đối thủ TSMC vẫn tiếp tục tiến lên. Sau node N2 (2nm) đã vào sản xuất, TSMC lên kế hoạch cho node A16 (1.6nm) vào nửa cuối năm 2026. A16 sẽ giới thiệu công nghệ cấp điện từ mặt sau (Super Power Rail), hứa hẹn cải thiện hiệu suất và mật độ chip đáng kể, đặc biệt quan trọng cho các chip công suất cao. Việc TSMC trước đó cũng tỏ ra thận trọng với High-NA EUV dường như đã được chứng minh là đúng đắn. Tóm lại, ngành sản xuất bán dẫn tiên tiến đang bước vào "kỷ nguyên tính toán hiệu quả kinh tế". Thành công không chỉ phụ thuộc vào việc thu nhỏ transistor, mà còn vào khả năng tích hợp đồng bộ nhiều công nghệ như GAA, cấp điện mặt sau, đóng gói tiên tiến và quản lý chi phí tổng thể. Áp lực đối với Samsung là vừa phải củng cố vị thế của nền tảng 2nm trong ba năm tới, vừa phải đối mặt với tốc độ phát triển không ngừng của TSMC và Intel. Cuộc đua trong tương lai sẽ được định hình bởi việc ai có thể biến các công nghệ phức tạp thành sản phẩm thương mại khả thi và có khả năng mở rộng quy mô.

marsbit39 phút trước

TSMC, Lại Thắng Lớn Trong Cuộc Cược

marsbit39 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片