Khủng hoảng lãi kép trong thời đại định giá cao, liệu thị trường chứng khoán Mỹ sẽ đón một "Thập kỷ thất vọng" mới?

marsbitXuất bản vào 2026-06-08Cập nhật gần nhất vào 2026-06-08

Tóm tắt

Bài viết phân tích hiện tượng "thập kỷ thất bát" trên thị trường chứng khoán Mỹ thông qua dữ liệu lịch sử 155 năm. Nghiên cứu chỉ ra ba giai đoạn (1929-1954, 1966-1982, 2000-2013) với lợi nhuận thực tế gần bằng 0, chiếm khoảng 35% thời gian kể từ năm 1871. Những giai đoạn này không chỉ trì hoãn tăng trưởng tài sản mà còn gây tổn hại vĩnh viễn đến con đường lãi kép do toán học của việc phục hồi sau sụt giảm sâu. Tình hình hiện tại đáng báo động khi nhiều chỉ số định giá như CAPE (39.9) đang ở mức phân vị 99, "Chỉ số Buffett" gần 190%, cùng với Tobin's Q và phần bù rủi ro cổ phiếu, đều cho thấy môi trường dễ tổn thương. Bài viết bác bỏ lập luận "bỏ lỡ những ngày giao dịch tốt nhất" bằng chứng cứ: 90% trong số 20 ngày tăng tốt nhất (1988-2025) xảy ra khi thị trường dưới đường trung bình 200 ngày, và chúng thường xen kẽ với những ngày tồi tệ nhất trong khủng hoảng. Giải pháp được đề xuất là một khuôn khổ giám sát trạng thái thị trường dựa trên "phạm vi thị trường" (market breadth), vốn thường suy yếu trước các chỉ số giá chính, kết hợp với bối cảnh định giá cao. Thông điệp chính cho các cố vấn đầu tư là: vấn đề không phải là dự đoán khủng hoảng, mà là nhận biết các điều kiện rủi ro có thể quan sát được (như định giá cao và phạm vi thị trường thu hẹp) và có kỷ luật phản ứng để bảo vệ lãi kép, thay vì thụ động chấp nhận.

Lời người biên tập: Niềm tin nắm giữ cổ phiếu dài hạn thường được xây dựng trên một thang đo thời gian đủ dài: chỉ cần kéo dài chu kỳ, thị trường cuối cùng sẽ đền đáp sự kiên nhẫn. Nhưng đối với nhà đầu tư thực tế, thời gian không phải là biến số trừu tượng. Áp lực nghỉ hưu, dòng tiền, áp lực rút vốn và biến động tâm lý đều có thể biến "lợi nhuận bình quân dài hạn" thành một lời hứa không phải lúc nào cũng được thực hiện.

Dựa trên lịch sử 155 năm của thị trường chứng khoán Mỹ, bài viết này nhìn lại ba giai đoạn trì trệ kéo dài về lợi nhuận thực tế: 1929–1954, 1966–1982 và 2000–2013, chỉ ra rằng cái gọi là "thập kỷ thất vọng" không phải là sự ngẫu nhiên của lịch sử, mà là một giai đoạn cấu trúc lặp đi lặp lại trên thị trường vốn cổ phần. Tổng cộng, những giai đoạn này chiếm khoảng 35% lịch sử thị trường kể từ năm 1871, mang đến không chỉ sự chậm trễ trong tăng trưởng tài sản, mà còn là tổn hại vĩnh viễn đối với con đường lãi kép.

Bài viết tiếp tục cảnh báo rằng nhiều chỉ số định giá của thị trường chứng khoán Mỹ hiện đang ở mức cao lịch sử: Chỉ số CAPE gần với phân vị thứ 99 kể từ năm 1881, chỉ số Buffett, Tobin's Q và phần bù rủi ro cổ phiếu cũng cho thấy một môi trường dễ tổn thương tương tự. Đồng thời, tác giả phản bác lập luận truyền thống về "bỏ lỡ những ngày giao dịch tốt nhất", chỉ ra rằng phần lớn các phiên tăng điểm mạnh nhất thực chất xuất hiện trong giai đoạn thị trường gấu và khủng hoảng, thường nằm liền kề với những ngày giao dịch tồi tệ nhất. Đối với cố vấn đầu tư và nhà đầu tư dài hạn, vấn đề không nằm ở việc dự đoán khi nào cuộc khủng hoảng tiếp theo sẽ đến, mà là liệu có thể nhận diện rủi ro sớm thông qua các tín hiệu như định giá, độ rộng thị trường hay không, để bảo vệ lãi kép không bị tổn hại thụ động trước khi chu kỳ lợi nhuận thấp dài hạn ập đến.

Dưới đây là bài viết gốc:

Lập luận đầu tư cổ phiếu truyền thống được xây dựng dựa trên lợi nhuận bình quân dài hạn. Nhưng nó không xem xét đầy đủ một tình huống: điều gì sẽ xảy ra nếu giai đoạn tích lũy tài sản của khách hàng lại rơi đúng vào 16 năm sai lầm.

Ryan Gorman, CFA, CMT, Shawn Keel, CFA, CMT và Vincent Randazzo, CMT - những nhà quản lý danh mục đầu tư tại Tamarisk Capital Management và Quoin Capital Analytics - đã công bố một bài nghiên cứu đáng để mọi cố vấn đầu tư đặt trên bàn làm việc thông qua Hiệp hội CMT: "Đi xuyên qua Thập kỷ Thất vọng: Bảo vệ Lãi kép Dài hạn trong Thị trường Gấu Kéo dài". Dựa trên cơ sở dữ liệu kéo dài 155 năm của Robert Shiller tại Đại học Yale, bài viết này đưa ra một đánh giá vững chắc về mặt thực chứng và khá cấp bách về mặt chiến lược: cái gọi là "thập kỷ thất vọng" không phải là hiện tượng bất thường, mà là một trong những đặc điểm cấu trúc của thị trường chứng khoán. Và môi trường thị trường hiện tại có những điểm tương đồng với đêm trước của những giai đoạn lịch sử này, đáng được xem xét nghiêm túc.

Hồ sơ lịch sử đã đưa ra câu trả lời rõ ràng

Các tác giả xác định ba giai đoạn rõ ràng trong thị trường chứng khoán Mỹ, nơi các nhà đầu tư mua và nắm giữ cổ phiếu hầu như không nhận được bất kỳ lợi nhuận thực tế nào. Từ năm 1929 đến 1954, thị trường mất 25 năm để quay trở lại mức cao thực tế trước đó. Trong thời kỳ stagflation từ 1966 đến 1982, lợi suất thực tế hàng năm trong 16 năm vào khoảng -1,77%. Giai đoạn 2000–2013, trải dài qua sự sụp đổ bong bóng dot-com và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, có lợi suất thực tế hàng năm khoảng 0,05%, với mức sụt giảm tối đa lên đến 52%. Ba giai đoạn này chiếm tổng cộng 54 năm lịch sử thị trường, tương đương khoảng 35% tổng thời gian kể từ năm 1871.

Các tác giả thẳng thắn: "Thập kỷ thất vọng không cần phải được kích hoạt bởi các yếu tố hoàn toàn giống nhau. Chúng xuất hiện trong các chu kỳ kinh tế và môi trường thể chế khác nhau, nhưng mang đến cho nhà đầu tư cùng một trải nghiệm — sự sụt giảm kéo dài, tổn hại lãi kép, và những phản ứng hành vi tiêu cực thường kéo dài ngay cả sau khi thị trường cuối cùng phục hồi."

Những tiền lệ từ thị trường quốc tế củng cố thêm nhận định này. Chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản chạm mức cao 39.000 điểm vào tháng 12/1989, và phải đến năm 2024 mới lấy lại được mức này, mất 35 năm. Chỉ số Euro Stoxx 50 của châu Âu đạt đỉnh vào tháng 3/2000, và chỉ quay trở lại mức cao điểm vào cuối năm 2025. Các tác giả cảnh báo rằng mô hình thị trường Mỹ trong quá khứ luôn cuối cùng phục hồi, "không nên được coi là một quy luật bất di bất dịch".

Cơ chế toán học khiến tổn thất trở thành vĩnh viễn

Đây cũng là điểm mà phân tích của bài báo vượt ra ngoài việc tổng hợp lịch sử. Các tác giả chứng minh rằng thập kỷ thất vọng không chỉ làm chậm trễ tích lũy tài sản, mà còn gây ra tổn hại vĩnh viễn. Giả sử hai danh mục đầu tư có cùng mục tiêu lợi suất bình quân dài hạn là 7%, nhưng một trong số đó trải qua 13 năm không có lãi suất ở giữa hành trình đầu tư, thì giá trị cuối cùng của cả hai sẽ có khoảng cách đáng kể. Con đường B cuối cùng chỉ đạt được 80% giá trị cuối cùng của con đường A. Khoảng cách này là vĩnh viễn, sau đó ngay cả khi lợi suất trở lại bình thường cũng không thể bù đắp được.

Điều kiện toán học cần thiết cho sự phục hồi còn làm trầm trọng thêm vấn đề. Một mức sụt giảm 50% cần một mức tăng 100% để hoàn vốn. Nếu lợi suất hàng năm chỉ là 3% — tương ứng với mức lợi suất mà môi trường định giá cao trong lịch sử có thể cung cấp — thì sẽ mất 23,4 năm để hoàn vốn. Các tác giả chỉ rõ: "Đây chính xác là chi phí ẩn giấu của thập kỷ thất vọng: nó mang lại không chỉ lợi suất thấp của chính giai đoạn đó, mà còn là tổn hại vĩnh viễn đối với con đường lãi kép."

Bối cảnh định giá: Phân vị thứ 99

Phần về định giá trong bài báo đưa ra một phát hiện mà các cố vấn đầu tư không nên dễ dàng bỏ qua. Chỉ số CAPE (Tỷ lệ P/E điều chỉnh theo chu kỳ) hiện tại là 39,9, nằm ở phân vị thứ 99 của tất cả các quan sát lịch sử kể từ năm 1881. Trong lịch sử chỉ có một lần vượt quá mức hiện tại, đó là đỉnh vào tháng 3/2000 ở mức 44,2. Trong khi đó, giá trị trung bình lịch sử của CAPE là 17,7.

Các tác giả diễn đạt một cách thận trọng — CAPE không phải là công cụ chọn thời điểm — nhưng tín hiệu định hướng của nó khá rõ ràng. Khi CAPE ở phân vị thấp nhất trong lịch sử, lợi suất thực tế trung bình trong 10 năm tới là 10,7% và không có mẫu quan sát nào cho lợi suất âm; khi CAPE ở phân vị cao nhất, lợi suất thực tế trung bình trong 10 năm tới chỉ là 3,6%, với 24% mẫu quan sát có lợi suất âm. Chỉ số Buffett (Tỷ lệ tổng vốn hóa thị trường trên GDP) hiện gần 190%, cao hơn đỉnh năm 2000 và 2007. Chỉ số Q của Tobin và phần bù rủi ro cổ phiếu cũng truyền tải tín hiệu tương tự.

"Khi CAPE, vốn hóa/GDP, Q của Tobin và phần bù rủi ro cổ phiếu cùng lúc cho thấy định giá cao, hồ sơ lịch sử chỉ ra rằng không gian cho sai sót của thị trường đang thu hẹp."

Phân tích lập luận "bỏ lỡ những ngày giao dịch tốt nhất"

Phần có giá trị thực tiễn nhất trong bài báo là trực tiếp phản hồi lại một lập luận thường được sử dụng trong ngành để phản đối việc quản lý chiến thuật. Các tác giả xem xét 20 ngày giao dịch tốt nhất của chỉ số S&P 500 từ năm 1988 đến 2025, phát hiện ra rằng 18 trong số đó, tức 90%, xảy ra khi chỉ số nằm dưới đường trung bình động 200 ngày. 42% những ngày giao dịch tốt nhất xảy ra trong thị trường gấu theo nghĩa truyền thống.

Điều này có nghĩa là: "Những ngày giao dịch tốt nhất không phân bố ngẫu nhiên giữa thị trường bò và thị trường gấu. Chúng thường tập trung xuất hiện trong giai đoạn khủng hoảng khi giá bị đè nén." Và những ngày giao dịch tốt nhất trong khủng hoảng này thường xen kẽ với những ngày giao dịch tồi tệ nhất. Tháng 10/2008, phiên tăng điểm mạnh nhất trong ngày (+11,6%) xảy ra chỉ vài ngày sau khi mức sụt giảm mạnh nhất xảy ra. Hai điều này không thể bị tách rời một cách đơn giản. Các tác giả chỉ ra: "Nhà đầu tư không thể chỉ nắm bắt những ngày giao dịch tốt nhất trong những thời kỳ này mà không đồng thời trải qua những ngày giao dịch tồi tệ nhất."

Khung độ rộng thị trường: Nên quan sát điều gì

Phần cuối của bài báo đề xuất một khung nhận diện trạng thái thị trường có hệ thống, dựa trên độ rộng thị trường — tức là quan sát mức độ tham gia của các chứng khoán khác nhau, thay vì chỉ dựa vào hiệu suất trung bình của chỉ số gia quyền theo vốn hóa. Sự thấu hiểu cốt lõi nằm ở chỗ: sự xấu đi về cấu trúc "thường thể hiện trên độ rộng thị trường trước, rồi sau đó mới xuất hiện trên chỉ số giá gia quyền theo vốn hóa".

Trước thị trường gấu 1973–1974, đường A/D (Advance/Decline Line) đã phân kỳ với S&P 500 vào đầu năm 1973. Năm 1999, độ rộng thị trường liên tục xấu đi, xuất hiện trước sự sụp đổ của cổ phiếu công nghệ năm 2000. Các tác giả cho rằng, độ rộng thị trường có thể cung cấp "cảnh báo sớm hơn so với các chỉ số chỉ dựa trên xu hướng giá đơn thuần". Nếu kết hợp với bối cảnh định giá, khung này sẽ trở nên có sức giải thích hơn: "Định giá cao thiết lập bối cảnh môi trường thị trường... trong khi sự xấu đi về độ rộng thị trường cung cấp bằng chứng ở cấp độ hành vi."

Gợi ý then chốt cho cố vấn đầu tư

Kết luận của bài báo rất phù hợp để đưa vào quá trình giao tiếp với khách hàng: "Vấn đề không nằm ở việc chọn lạc quan hay bi quan, mà là chọn tự mãn hay chuẩn bị."

Cụ thể, cố vấn đầu tư nên hiểu bốn điểm từ nghiên cứu này. Thứ nhất, rủi ro về trình tự lợi nhuận không phải là khái niệm lý thuyết. Lịch sử thị trường Mỹ có 35% thời gian nằm trong "thập kỷ thất vọng", và nếu khách hàng nghỉ hưu đúng vào giai đoạn này, họ đối mặt không phải với sự chậm trễ tạm thời, mà là tổn hại vĩnh viễn đối với lãi kép. Thứ hai, việc CAPE ở phân vị thứ 99 không thể dự đoán thời điểm cụ thể, nhưng nó thực sự định nghĩa một môi trường thị trường dễ tổn thương hơn. Định giá và độ rộng thị trường không phải là những tín hiệu cạnh tranh lẫn nhau, mà là những tín hiệu bổ sung cho nhau. Thứ ba, lập luận phản đối "bỏ lỡ những ngày giao dịch tốt nhất" không chịu nổi sự kiểm chứng thực chứng, bởi vì những ngày giao dịch tốt nhất này thường tập trung xuất hiện trong cùng một giai đoạn với những ngày giao dịch tồi tệ nhất; việc quản lý sự sụt giảm một cách có hệ thống đồng nghĩa với việc tránh cả hai cùng lúc. Thứ tư, một khung thích nghi lấy độ rộng thị trường làm trọng tâm không đòi hỏi việc chọn thời điểm chính xác. Nó đòi hỏi "phản ứng có kỷ luật với các điều kiện có thể quan sát được, thay vì dự đoán kết quả tương lai".

Các tác giả không tuyên bố rằng thập kỷ thất vọng thứ tư chắc chắn sẽ đến. Điều lịch sử thực sự chỉ ra là: những điều kiện thường xuất hiện vào đêm trước của thập kỷ thất vọng, có thể được nhận diện; và so với việc chấp nhận thụ động, việc chuẩn bị trước luôn cung cấp một nền tảng kiên cường hơn.

Tiền kỹ thuật số thịnh hành

Câu hỏi Liên quan

QNghiên cứu chỉ ra những giai đoạn nào trong lịch sử thị trường chứng khoán Mỹ được coi là 'thập kỷ thất lạc'?

ANghiên cứu chỉ ra ba giai đoạn 'thập kỷ thất lạc' trong lịch sử 155 năm của thị trường chứng khoán Mỹ: 1929–1954 (mất 25 năm để phục hồi đỉnh thực tế), 1966–1982 (lợi nhuận thực tế hàng năm khoảng -1.77% trong 16 năm) và 2000–2013 (lợi nhuận thực tế hàng năm khoảng 0.05%, mức sụt giảm tối đa 52%). Tổng cộng, ba giai đoạn này chiếm khoảng 35% thời gian kể từ năm 1871.

QBài báo đánh giá như thế nào về tình trạng định giá hiện tại của thị trường chứng khoán Mỹ?

ABài báo chỉ ra rằng nhiều chỉ số định giá của thị trường chứng khoán Mỹ hiện đang ở mức cao lịch sử. Chỉ số CAPE (39.9) nằm ở phân vị thứ 99 kể từ năm 1881, chỉ thấp hơn đỉnh năm 2000. Chỉ số Buffett (vốn hóa/GDP) gần 190%, cao hơn đỉnh năm 2000 và 2007. Các chỉ số Tobin's Q và phần bù rủi ro cổ phiếu cũng cho thấy môi trường dễ tổn thương tương tự.

QLập luận 'bỏ lỡ những ngày giao dịch tốt nhất' đã được bài báo phân tích và phản bác như thế nào?

ABài báo phân tích rằng trong số 20 ngày giao dịch tốt nhất của S&P 500 từ 1988–2025, có tới 90% (18 ngày) xảy ra khi chỉ số nằm dưới đường trung bình động 200 ngày, và 42% xảy ra trong thị trường gấu. Những ngày tăng mạnh này thường xuất hiện xen kẽ với những ngày giảm mạnh nhất trong cùng giai đoạn khủng hoảng. Do đó, nhà đầu tư khó có thể chỉ nắm bắt ngày tốt mà tránh được ngày xấu, làm suy yếu lập luận chống lại quản lý rủi ro chủ động.

QTầm quan trọng của 'phạm vi thị trường' (market breadth) trong việc xác định rủi ro là gì?

APhạm vi thị trường, tức mức độ tham gia của nhiều mã chứng khoán khác nhau, là một chỉ báo cảnh báo sớm quan trọng. Sự suy giảm cấu trúc thường xuất hiện đầu tiên ở phạm vi thị trường (ví dụ: đường A/D line phân kỳ với chỉ số chính) trước khi biểu hiện rõ trên chỉ số giá vốn hóa. Kết hợp với bối cảnh định giá cao, sự xấu đi của phạm vi thị trường cung cấp bằng chứng về hành vi cho thấy môi trường dễ tổn thương, giúp nhận diện rủi tốt hơn so với chỉ dựa vào xu hướng giá.

QBài báo đưa ra những khuyến nghị chính nào cho các cố vấn đầu tư?

ABài báo đưa ra bốn điểm chính cho cố vấn đầu tư: 1) Nhận thức rủi ro thứ tự lợi nhuận là có thật và 'thập kỷ thất lạc' có thể gây tổn hại vĩnh viễn đến lợi nhuận kép. 2) Định giá ở phân vị 99 (như CAPE) xác định một môi trường thị trường mong manh cần thận trọng. 3) Lập luận 'bỏ lỡ ngày giao dịch tốt nhất' không vững vàng vì những ngày đó thường đi kèm với ngày tồi tệ nhất. 4) Áp dụng một khuôn khổ thích ứng dựa trên phạm vi thị trường và định giá, tập trung vào phản ứng có kỷ luật với các điều kiện quan sát được thay vì dự đoán tương lai, để chuẩn bị tốt hơn cho các chu kỳ lợi nhuận thấp kéo dài tiềm năng.

Nội dung Liên quan

Làm thế nào để khiến bản thân trở nên không thể bị thay thế bởi trí tuệ nhân tạo

**Tóm tắt: Làm thế nào để trở nên không thể bị thay thế bởi AI** Bài viết phản đối việc than vãn về AI và thay vào đó đề xuất một giải pháp căn cơ: trở thành một "siêu cá nhân" không thể bị thuê mướn. Mối đe dọa thực sự không phải là AI, mà là tình trạng "nô lệ lương thưởng" – phụ thuộc hoàn toàn vào người khác để sinh tồn, làm công việc nhàm chán mà không có mục đích. Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn này và phát triển mạnh trong kỷ nguyên AI, bạn cần trau dồi 5 yếu tố then chốt: 1. **Tính tự chủ:** Khả năng hành động mà không cần chờ chỉ thị. 2. **Khiếu thẩm mỹ:** Khả năng nhận biết điều gì thực sự có giá trị. 3. **Khả năng thuyết phục:** Thu hút sự chú ý và sự công nhận. 4. **Sự kiên trì:** Không sợ thất bại, xem đó là bài học. 5. **Khả năng lặp:** Điều chỉnh dựa trên phản hồi để tiến tới mục tiêu. Giải pháp là đầu tư vào sự nghiệp của chính mình. Trong khi AI giỏi tạo ra "tài sản" (nội dung, code), nó không thể thay thế được khả năng phân biệt thứ gì đáng để tạo ra, làm cho mọi người quan tâm và kiên trì theo đuổi. Trong hai kỹ năng đòn bẩy mạnh mẽ là **Code (Lập trình)** và **Media (Nội dung)**, bài viết nhấn mạnh **Nội dung** quan trọng hơn. Giá trị của nội dung là chủ quan và đòi hỏi sự am hiểu, trải nghiệm mà AI khó có được, tạo không gian cho các cá nhân sáng tạo thực sự. **Cách bắt đầu (Bài tập 15 phút):** 1. **Khai thác nguyên liệu thô của bạn:** Xác định chủ đề bạn am hiểu sâu, vấn đề bạn tự giải quyết được, hay sở thích đặc biệt từ nhỏ. 2. **Xác định "trục phản biện" của bạn:** Tìm ra quan điểm độc đáo của bạn – những điều bạn tin là đúng nhưng số đông lại sai trong lĩnh vực của mình. 3. **Xuất bản ý tưởng đầu tiên:** Kết hợp câu trả lời từ bước 1 và 2, tạo ra một nội dung (bài đăng, video) và đăng nó lên. Hành động này mang lại phản hồi thực tế, bắt đầu quá trình học hỏi, lặp lại và phát triển kỹ năng thuyết phục. Bằng cách xây dựng một sự nghiệp xoay quanh con người thật, trải nghiệm thật và góc nhìn độc đáo của mình thông qua nội dung, bạn có thể tạo ra giá trị mà AI không thể sao chép, từ đó trở nên không thể thay thế.

marsbit1 giờ trước

Làm thế nào để khiến bản thân trở nên không thể bị thay thế bởi trí tuệ nhân tạo

marsbit1 giờ trước

Nhờ việc tung xúc xắc, chìa khóa Bitcoin được lưu trữ offline, nhưng không phải ai cũng muốn làm điều này

Cảm biến từ cuộc tranh cãi gần đây xung quanh lỗ hổng trong ví phần cứng Coldcard, bài viết thảo luận về phương pháp tạo seed (cụm từ khôi phục) cho ví Bitcoin bằng cách xúc xắc vật lý. Mỗi lần xúc xắc công bằng cung cấp khoảng 2,6 bit entropy (thước đo tính ngẫu nhiên). Để đạt mức entropy an toàn cho một seed 12 từ (128 bit), cần khoảng 50 lần xúc xắc; Coldcard khuyến nghị 99 lần để đạt mức bảo mật cao hơn. Lợi thế chính của phương pháp này là tách biệt hoàn toàn với bất kỳ lỗi phần cứng hoặc phần mềm nào trong trình tạo số ngẫu nhiên của thiết bị, từ đó bảo vệ seed chính của ví. Tuy nhiên, bài viết cảnh báo rằng trong sự cố Coldcard, các chức năng phụ khác của thiết bị (như tạo ví giấy, khóa đa chữ ký, mật mã phiên USB) vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu chúng dựa vào trình tạo số lỗi, ngay cả khi seed chính được tạo an toàn bằng xúc xắc. Nhược điểm lớn của việc dùng xúc xắc là quá trình thủ công, dễ xảy ra sai sót, tốn thời gian và không thực tế cho đa số người dùng mới. Người dùng có thể ghi chép sai, sử dụng xúc xắc gian lận, hoặc để lộ chuỗi kết quả. Do đó, mặc dù có nền tảng toán học vững chắc, phương pháp này đòi hỏi sự tỉ mỉ cao và không phải là giải pháp khả thi cho việc áp dụng Bitcoin rộng rãi. Bài viết kết luận rằng mục tiêu dài hạn vẫn là phát triển phần cứng/phần mềm tạo số ngẫu nhiên mạnh mẽ và đáng tin cậy, trong khi vẫn giữ phương pháp thủ công như một tùy chọn cho người dùng có kinh nghiệm. Cuối cùng, bài viết đưa ra khuyến nghị cho chủ sở hữu Coldcard: cập nhật firmware, kiểm tra các chức năng phụ đã sử dụng và xem xét các biện pháp bảo mật bổ sung như ví đa chữ ký kết hợp nhiều nhà sản xuất để giảm thiểu rủi ro từ một điểm yếu đơn lẻ.

cryptonews.ru4 giờ trước

Nhờ việc tung xúc xắc, chìa khóa Bitcoin được lưu trữ offline, nhưng không phải ai cũng muốn làm điều này

cryptonews.ru4 giờ trước

Michael Saylor tuyên bố, bản cập nhật Bitcoin mà ông phản đối đã không thể được thông qua!

Michael Saylor tuyên bố rằng về mặt toán học, BIP-110 không thể đạt ngưỡng hỗ trợ 55% từ các tình nguyện viên trong chu kỳ điều chỉnh độ khó khai thác Bitcoin hiện tại. Dữ liệu của ông cho thấy, trong tổng số 946 khối được tạo ra tính đến khối 960.561, chỉ 24 khối chứa tín hiệu ủng hộ BIP-110 trong trường phiên bản tiêu đề khối. Tất cả các tín hiệu này đều đến từ thợ đào DATUM chia sẻ phần thưởng thông qua nhóm khai thác OCEAN, và không có tín hiệu nào từ các thợ đào bên ngoài OCEAN. Saylor nhấn mạnh rằng trong tình huống này, BIP-110 sẽ không đạt được mức hỗ trợ tự nguyện 55% trong chu kỳ xem xét, và các tín hiệu hiện tại không thể được coi là sự đồng thuận chung của các thợ đào. BIP-110 là một đề xuất nhằm gây khó khăn cho việc thêm ảnh, văn bản hoặc các loại dữ liệu lớn khác vào mạng Bitcoin, ngoài giao dịch chuyển tiền. Người ủng hộ cho rằng Bitcoin chỉ nên được dùng để chuyển tiền và không nên làm tắc nghẽn mạng bằng dữ liệu không cần thiết. Tuy nhiên, Michael Saylor phản đối BIP-110. Ông lập luận rằng mạng Bitcoin không nên quyết định giao dịch nào là cần thiết, luật lệ không nên thay đổi theo ý muốn của một số ít người, và tỷ lệ hỗ trợ cao có thể không phản ánh đúng sự ủng hộ thực sự của thợ đào do một phần mềm tự động hóa quá trình báo hiệu.

cryptonews.ru5 giờ trước

Michael Saylor tuyên bố, bản cập nhật Bitcoin mà ông phản đối đã không thể được thông qua!

cryptonews.ru5 giờ trước

Số lượng bình luận tiêu cực về Bitcoin đạt mức cao nhất lịch sử: Điều này có nghĩa là gì?

Công ty phân tích tiền mã hóa Santiment thông báo rằng tình cảm tiêu cực đối với Bitcoin trên mạng xã hội đã đạt mức cao kỷ lục. Tỷ lệ bình luận tích cực/tiêu cực về Bitcoin trên các nền tảng như X, Reddit, Telegram đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi công ty triển khai hệ thống giám sát hiện đại. Một lỗ hổng bảo mật trong phần sụn của ví cứng Coldcard được xác định là nguyên nhân chính gây lo ngại, làm dấy lên nghi ngờ về tính an toàn của phương pháp lưu trữ lạnh vốn được coi là an toàn nhất. Santiment lưu ý rằng, khác với các cuộc khủng hoảng lớn trước đây như sự sụp đổ của FTX hay Mt. Gox, cuộc thảo luận lần này tập trung vào rủi ro bảo mật phần cứng và ví lạnh nói chung, thay vì chỉ trích các sàn giao dịch tập trung. Theo dữ liệu, hiện chỉ có 0,58 bình luận tích cực cho mỗi bình luận tiêu cực về Bitcoin, cho thấy "nỗi sợ hãi" đang áp đảo "lòng tham" ở mức đáng kể. Mặc dù dữ liệu chỉ trong một ngày, mức độ hoảng loạn hiện tại được đánh giá là cao hơn cả đỉnh lo ngại về chiến tranh đầu năm và các cuộc khủng hoảng tiền mã hóa lớn trong quá khứ.

cryptonews.ru5 giờ trước

Số lượng bình luận tiêu cực về Bitcoin đạt mức cao nhất lịch sử: Điều này có nghĩa là gì?

cryptonews.ru5 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay

Bài viết Nổi bật

Làm thế nào để Mua ERA

Chào mừng bạn đến với HTX.com! Chúng tôi đã làm cho mua Caldera (ERA) trở nên đơn giản và thuận tiện. Làm theo hướng dẫn từng bước của chúng tôi để bắt đầu hành trình tiền kỹ thuật số của bạn.Bước 1: Tạo Tài khoản HTX của BạnSử dụng email hoặc số điện thoại của bạn để đăng ký tài khoản miễn phí trên HTX. Trải nghiệm hành trình đăng ký không rắc rối và mở khóa tất cả tính năng. Nhận Tài khoản của tôiBước 2: Truy cập Mua Crypto và Chọn Phương thức Thanh toán của BạnThẻ Tín dụng/Ghi nợ: Sử dụng Visa hoặc Mastercard của bạn để mua Caldera (ERA) ngay lập tức.Số dư: Sử dụng tiền từ số dư tài khoản HTX của bạn để giao dịch liền mạch.Bên thứ ba: Chúng tôi đã thêm những phương thức thanh toán phổ biến như Google Pay và Apple Pay để nâng cao sự tiện lợi.P2P: Giao dịch trực tiếp với người dùng khác trên HTX.Thị trường mua bán phi tập trung (OTC): Chúng tôi cung cấp những dịch vụ được thiết kế riêng và tỷ giá hối đoái cạnh tranh cho nhà giao dịch.Bước 3: Lưu trữ Caldera (ERA) của BạnSau khi mua Caldera (ERA), lưu trữ trong tài khoản HTX của bạn. Ngoài ra, bạn có thể gửi đi nơi khác qua chuyển khoản blockchain hoặc sử dụng để giao dịch những tiền kỹ thuật số khác.Bước 4: Giao dịch Caldera (ERA)Giao dịch Caldera (ERA) dễ dàng trên thị trường giao ngay của HTX. Chỉ cần truy cập vào tài khoản của bạn, chọn cặp giao dịch, thực hiện giao dịch và theo dõi trong thời gian thực. Chúng tôi cung cấp trải nghiệm thân thiện với người dùng cho cả người mới bắt đầu và người giao dịch dày dạn kinh nghiệm.

Tổng lượt xem 1.0kXuất bản vào 2025.07.17Cập nhật vào 2026.06.02

Làm thế nào để Mua ERA

Thảo luận

Chào mừng đến với Cộng đồng HTX. Tại đây, bạn có thể được thông báo về những phát triển nền tảng mới nhất và có quyền truy cập vào thông tin chuyên sâu về thị trường. Ý kiến ​​của người dùng về giá của ERA (ERA) được trình bày dưới đây.

活动图片