Thâm hụt, Lạm phát và Fed Mới: Logic Sâu Sắc Đằng Sau Lợi Suất Trái phiếu Mỹ Vượt 5% và Sự Đặt Lại Thị trường

marsbitXuất bản vào 2026-05-23Cập nhật gần nhất vào 2026-05-23

Tóm tắt

Trong tuần từ 15-19/5/2026, lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn của Mỹ tăng vọt, với lợi suất trái phiếu 30 năm đạt 5,2% - mức cao nhất kể từ năm 2007, còn lợi suất 10 năm là 4,687%. Thị trường chứng khoán cũng giảm điểm. Bài viết phân tích bốn nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này: 1. Lạm phát dai dẳng: Chỉ số giá sản xuất tháng 4 tăng 6% cho thấy áp lực giá cả vẫn mạnh. 2. Chủ tịch Fed mới: Ông Kevin Warsh bắt đầu nhiệm kỳ trong bối cảnh lạm phát phức tạp, khiến kỳ vọng thị trường chuyển từ giảm lãi suất sang khả năng tăng lãi suất. 3. Nợ công Mỹ leo thang: Thâm hụt ngân sách lớn và nhu cầu vay mượn tăng cao của Bộ Tài chính tạo áp lực cung trái phiếu, đẩy lợi suất lên. 4. Tác động từ chính sách thuế và xếp hạng tín nhiệm: Đạo luật OBBB làm tăng thâm hụt, trong khi Moody's hạ xếp hạng tín nhiệm Mỹ, phản ánh lo ngại về tính bền vững tài khóa. Lợi suất tăng tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán thông qua bốn kênh: hiệu ứng chiết khấu (giảm giá trị hiện tại của cổ phiếu), hiệu ứng cạnh tranh (trái phiếu có lợi suất hấp dẫn hơn), chi phí vay tăng lên, và đồng USD mạnh gây áp lực lên lợi nhuận của các công ty đa quốc gia. Đối với nhà đầu tư: - Cổ phiếu: Cổ phiếu tăng trưởng định giá cao chịu áp lực, trong khi cổ phiếu giá trị và ngành tài chính có thể hoạt động tốt hơn. - Trái phiếu: Trái phiếu trung hạn (5-10 năm) và trái phiếu doanh nghiệp chất lượng cao được ưa chuộng để cân bằng rủi ro và lợi suất. - Nhà đầu tư thu nhập: Môi trường lợi suất cố định hiệ...

Trong tuần từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 5 năm 2026, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn dài đã tăng vọt lên mức cao nhất trong nhiều năm. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 10 năm đã leo lên 4.61% vào ngày 18 tháng 5, mức cao nhất trong một năm, sau đó tăng thêm lên 4.687% vào ngày 19 tháng 5. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 30 năm tăng vọt lên 5.2%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Chỉ số S&P 500 giảm hơn 1% vào ngày 15 tháng 5, và tiếp tục giảm 0.67% vào ngày 19 tháng 5, ghi nhận phiên giảm thứ ba liên tiếp. Chỉ số Nasdaq giảm 0.90%, trong khi chỉ số cổ phiếu vốn hóa nhỏ Russell 2000 giảm 1.33%.

Nhiều yếu tố đang đồng thời hội tụ. Dữ liệu lạm phát vượt kỳ vọng. Giá bán buôn tháng 4 tăng 6% so với cùng kỳ năm trước, ghi nhận áp lực lạm phát đầu nguồn cao nhất trong nhiều năm. Quỹ đạo nợ của Mỹ tiếp tục xấu đi. Một chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mới đảm nhận bối cảnh lạm phát phức tạp nhất trong nhiều năm. Một dự luật giảm thuế quy mô lớn dự kiến sẽ bổ sung hàng nghìn tỷ USD vào nợ quốc gia trong thập kỷ tới.

Thị trường trái phiếu đang kêu gào, và thị trường cổ phiếu cuối cùng cũng bắt đầu lắng nghe.

Giải thích giáo dục: Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ là lãi suất mà chính phủ Mỹ phải trả để vay tiền. Khi lợi suất tăng, có nghĩa là chính phủ phải trả lãi suất cao hơn để thu hút chủ nợ – hoặc vì nhà đầu tư đòi hỏi mức bù rủi ro cao hơn, hoặc vì nguồn cung trái phiếu vượt quá nhu cầu thị trường.

Phần 2 — Bốn lý do khiến lợi suất tăng

Lý do 1: Lạm phát dai dẳng khó kiểm soát

Dữ liệu lạm phát tháng 4 được công bố vào ngày 15 tháng 5 vượt kỳ vọng của thị trường, trực tiếp kích hoạt đà tăng ngay lập tức của lợi suất. Giá bán buôn tháng 4 tăng 6% so với cùng kỳ năm trước, ghi nhận kỷ lục lạm phát đầu nguồn cao nhất trong nhiều năm, cho thấy áp lực giá cả không chỉ thể hiện ở phía tiêu dùng, mà đang lan truyền lên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kể từ tháng 9 năm 2024, Fed đã cắt giảm lãi suất tổng cộng 175 điểm cơ bản – giảm 100 điểm cơ bản vào nửa cuối năm 2024, và thêm 75 điểm cơ bản vào nửa cuối năm 2025. Thông thường, lợi suất dài hạn sẽ giảm theo. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn ngược lại: lợi suất trái phiếu 10 năm chỉ giảm khoảng 35 điểm cơ bản, trong khi lợi suất trái phiếu 30 năm không những không giảm mà còn tăng, chạm mốc 5.2%. Mark Malek, Giám đốc Đầu tư của Siebert Financial, thẳng thắn tuyên bố trong một bài viết được lan truyền rộng rãi rằng sự phân kỳ này là "chưa từng có tiền lệ": "Dữ liệu lịch sử từ năm 1990 cho thấy chưa từng có sự tách rời bất thường như vậy giữa chính sách của Fed và lợi suất dài hạn."

Định giá thị trường hiện tại cho thấy, xác suất tăng lãi suất trước tháng 12 năm 2026 đã tăng lên 48%, trong khi chỉ một tuần trước đó, xác suất này chỉ là 14%. Xác suất cắt giảm lãi suất đã thấp hơn 1%. Kỳ vọng của thị trường trái phiếu không còn là "tạm dừng cắt giảm lãi suất", mà đang bắt đầu định giá cho việc "quay trở lại tăng lãi suất".

Lý do 2: Chủ tịch Fed mới tiếp quản tình thế nguy hiểm

Vào ngày 13 tháng 5 năm 2026, Thượng viện Mỹ đã xác nhận Kevin Warsh làm chủ tịch Fed mới với tỷ lệ 54 phiếu thuận so với 45 phiếu chống, đây là cuộc bỏ phiếu xác nhận chủ tịch gây tranh cãi nhất trong lịch sử Fed. Nhiệm kỳ của ông chính thức bắt đầu vào ngày 15 tháng 5 khi nhiệm kỳ của Jerome Powell kết thúc. Powell đã chọn ở lại làm thành viên Hội đồng Thống đốc Fed.

Khi Warsh tiếp quản, lạm phát tại Mỹ đã vượt quá mục tiêu 2% của Fed liên tục trong hơn năm năm, giá năng lượng vẫn ở mức cao do xung đột Mỹ-Iran, và thị trường trái phiếu đang kêu gọi sự trở lại rõ ràng của kỷ luật tài khóa. JPMorgan hiện dự báo Fed sẽ duy trì lãi suất không đổi trong suốt năm 2026, và có thể tăng lãi suất 25 điểm cơ bản sớm nhất là vào quý III năm 2027. Trong phiên điều trần xác nhận, Warsh cho biết Fed cần một "khuôn khổ ứng phó lạm phát khác biệt". Cuộc họp đầu tiên do ông chủ trì của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) dự kiến diễn ra vào ngày 16 và 17 tháng 6, và mọi tuyên bố từ đó sẽ ảnh hưởng đến thị trường.

Lý do 3: Vấn đề nợ của Mỹ ngày càng trầm trọng

Thâm hụt ngân sách hàng năm của Mỹ vào khoảng 2 nghìn tỷ USD, chỉ riêng chi trả lãi cho khoản nợ hiện có đã gần 1 nghìn tỷ USD mỗi năm. Bộ Tài chính ước tính chỉ riêng quý II năm 2026 sẽ cần vay 1,890 tỷ USD, vượt 790 tỷ USD so với dự báo vài tháng trước. Số tiền vay thực tế trong quý I năm 2026 là 5,770 tỷ USD, và dự kiến vay 6,710 tỷ USD trong quý III.

Mỗi trái phiếu đều phải tìm được nhà đầu tư sẵn sàng mua vào. Khi nguồn cung thị trường vượt quá nhu cầu tự nhiên, cơ chế duy nhất để khôi phục cân bằng là lợi suất cao hơn. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã cảnh báo rằng "phần bù an toàn" của trái phiếu kho bạc – tức là nhu cầu bổ sung mà nó được hưởng với tư cách là tài sản an toàn nhất toàn cầu – đang suy giảm. Một khi phần bù an toàn biến mất, lợi suất chắc chắn sẽ tăng lên để bù đắp khoảng trống.

Lý do 4: "Đạo luật Một Nước Mỹ Tuyệt Vời" và việc hạ cấp tín nhiệm của Moody's

"Đạo luật Một Nước Mỹ Tuyệt Vời" (OBBB) được ký thành luật vào năm 2025, đã kéo dài vĩnh viễn chính sách cắt giảm thuế trong nhiệm kỳ đầu của cựu Tổng thống Trump và bổ sung thêm các điều khoản giảm thuế mới. Văn phòng Ngân sách Quốc hội ước tính dự luật này sẽ làm tăng thâm hụt ngân sách thêm 2.8 nghìn tỷ USD trong thập kỷ tới. Nếu tất cả các điều khoản tạm thời được chuyển thành vĩnh viễn, Ủy ban Ngân sách Liên bang Có Trách nhiệm ước tính chi phí có thể lên tới 4 đến 5 nghìn tỷ USD.

Vào ngày 16 tháng 5 năm 2025, Moody's đã hạ cấp tín nhiệm quốc gia của Mỹ từ Aaa xuống Aa1, trở thành cơ quan xếp hạng tín nhiệm lớn cuối cùng trong ba tổ chức lớn hạ cấp tín nhiệm Mỹ. S&P đã thực hiện hạ cấp từ năm 2011, và Fitch tiếp bước vào năm 2023. Moody's viện dẫn lý do là các chính phủ liên tiếp đã không giải quyết hiệu quả tình trạng thâm hụt và chi phí lãi vay tiếp tục tăng. Dự kiến đến năm 2035, chi trả lãi suất của chính phủ liên bang sẽ chiếm 30% doanh thu tài chính, trong khi tỷ lệ này năm 2024 là 18%, và năm 2021 chỉ là 9%.

Cuộc khảo sát của Bank of America công bố ngày 19 tháng 5 cho thấy, 62% các nhà quản lý quỹ toàn cầu dự đoán lợi suất trái phiếu 30 năm cuối cùng sẽ chạm mốc 6%, đây là sự đồng thuận bi quan nhất trên thị trường trái phiếu kể từ cuối năm 1999. Thuật ngữ "cảnh sát trái phiếu" (bond vigilante) đã trở lại trong ngôn ngữ thị trường – khái niệm này do chuyên gia phố Wall Ed Yardeni đặt ra vào những năm 1980, dùng để mô tả những nhà giao dịch bán tháo trái phiếu để trừng phạt hành vi chi tiêu phung phí tài khóa, đẩy lợi suất lên cao nhằm buộc chính phủ đối mặt với vấn đề tài khóa. Phiên bản "cảnh sát trái phiếu" ngày nay, như Malek nói, thực hiện "một chiến dịch gây áp lực chậm rãi và có hệ thống".

Giải thích giáo dục: Đường cong lợi suất là đồ thị biểu thị mối quan hệ giữa lợi suất của trái phiếu kho bạc có kỳ hạn khác nhau. Khi lợi suất dài hạn tăng nhanh hơn nhiều so với lợi suất ngắn hạn, nó được gọi là "đường cong dốc lên trong thị trường giá xuống" (bear steepener). Điều này thường có nghĩa là nhà đầu tư lo ngại về lạm phát dài hạn và tính bền vững tài khóa, ngay cả khi lãi suất chính sách ngắn hạn tương đối ổn định.

Phần 3 — Tại sao lợi suất tăng lại gây áp lực lên thị trường chứng khoán

Lợi suất tăng tạo áp lực lên thị trường chứng khoán thông qua bốn kênh khác nhau.

Kênh 1: Hiệu ứng chiết khấu

Giá trị của mỗi cổ phiếu bằng giá trị hiện tại của tất cả lợi nhuận tương lai của nó được chiết khấu về ngày hôm nay. Tỷ lệ chiết khấu càng cao, giá trị hiện tại càng thấp. Lợi suất tăng trực tiếp đẩy cao tỷ lệ chiết khấu, gây ảnh hưởng nặng nề nhất đến các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng cao, vì phần lớn giá trị của những công ty này đến từ lợi nhuận tương lai chỉ có thể thực hiện sau nhiều năm. Năm 2022 là ví dụ điển hình nhất: lợi suất trái phiếu 10 năm tăng từ 1.5% lên 4.3%, chỉ số Nasdaq giảm tổng cộng 33%, và cổ phiếu Nvidia mất giá hơn 50%. Phần lớn tổn thất này đến từ việc nén hệ số định giá, chứ không phải từ sự suy giảm lợi nhuận. Nhịp độ năm 2026 diễn ra từ từ hơn, nhưng cơ chế hoạt động hoàn toàn giống nhau.

Kênh 2: Hiệu ứng cạnh tranh và Phần bù rủi ro vốn cổ phần

Khi lợi suất trái phiếu chính phủ không rủi ro kỳ hạn 30 năm cao tới 5.2%, cổ phiếu phải cung cấp lợi nhuận cao hơn nhiều so với mức này để thuyết phục nhà đầu tư chấp nhận rủi ro bổ sung. Hiện tại, tỷ suất lợi nhuận trên thu nhập (earnings yield) của S&P 500 vào khoảng 4.2%, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm là 4.6%. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư nhận được lợi nhuận từ cổ phiếu thực sự thấp hơn so với trái phiếu kho bạc không rủi ro – đây là một trạng thái bất thường và khó duy trì. Phần bù rủi ro vốn cổ phần đã bị nén xuống gần bằng không. Quy luật lịch sử cho thấy, trạng thái này cuối cùng sẽ được điều chỉnh thông qua việc giá cổ phiếu giảm hoặc lợi suất giảm xuống. Và hiện tại, lợi suất không hề giảm.

Kênh 3: Hiệu ứng chi phí vay

Khi lợi suất trái phiếu kho bạc tăng, chi phí vay của toàn bộ nền kinh tế cũng tăng theo. Tính đến giữa tháng 5 năm 2026, lãi suất thế chấp cố định 30 năm đã tăng lên mức 6.34% đến 6.54%. Chi phí huy động vốn của doanh nghiệp tăng lên, chi tiêu của người tiêu dùng cho nhà ở, ô tô và thẻ tín dụng bị kìm hãm. Tín hiệu từ thị trường trái phiếu cuối cùng sẽ truyền đến mọi hộ gia đình và mọi bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp.

Kênh 4: Hiệu ứng đồng USD mạnh và Dòng vốn quốc tế

Lợi suất Mỹ tăng thu hút dòng vốn toàn cầu chảy vào tài sản USD, đẩy cao tỷ giá đồng USD, gây áp lực lên lợi nhuận ở nước ngoài của các công ty đa quốc gia Mỹ khi quy đổi. Đối với nhà đầu tư châu Á, dòng vốn chảy vào Mỹ sẽ gây áp lực lên tiền tệ châu Á, quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT) và tài sản sinh lợi. Đợt tăng lợi suất lần này có tính cộng hưởng toàn cầu: lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 10 năm vượt 5.1%, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng lên 2.71%, mức cao nhất kể từ năm 1997, và lợi suất trái phiếu chính phủ Đức cũng đồng thời tăng lên. Khi trái phiếu toàn cầu cùng bị bán tháo, áp lực lên thị trường chứng khoán được khuếch đại ở mọi nơi.

Giải thích giáo dục: Phần bù rủi ro vốn cổ phần là lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu từ cổ phiếu so với lãi suất không rủi ro. Hiện tại, tỷ suất lợi nhuận trên thu nhập của S&P 500 vào khoảng 4.2%, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm là 4.6%, có nghĩa là về mặt kỹ thuật, cổ phiếu đã không còn hấp dẫn bằng trái phiếu. Trạng thái phần bù rủi ro bị nén này, trong lịch sử, thường là tín hiệu báo trước cho sự suy yếu của thị trường chứng khoán, vì vốn có xu hướng chảy vào tài sản có lợi nhuận cao hơn và rủi ro thấp hơn.

Phần 4 — Tác động đến các loại nhà đầu tư khác nhau

Nhà đầu tư cổ phiếu

Đối mặt với môi trường bất lợi hơn đối với cổ phiếu tăng trưởng có định giá cao. Cổ phiếu ngân hàng, công ty bảo hiểm và cổ phiếu giá trị theo chu kỳ thường có thể thể hiện tốt hơn tương đối trong môi trường lợi suất tăng, vì biên lãi ròng mở rộng có lợi cho cổ phiếu tài chính. Cổ phiếu công nghệ, quỹ tín thác đầu tư bất động sản và cổ phiếu ngành tiện ích công cộng phải đối mặt với áp lực lớn nhất.

Nhà đầu tư trái phiếu

Cần lưu ý: Trái phiếu ngắn hạn hiện cung cấp mức lợi nhuận hấp dẫn gần 4% đến 4.5%, và rủi ro biến động giá thấp hơn. Hầu hết các nhà phân tích ưa chuộng trái phiếu trung hạn từ 5 đến 10 năm, coi đó là sự cân bằng tốt nhất giữa lợi nhuận và quản lý rủi ro. Trái phiếu dài hạn từ 20 đến 30 năm có rủi ro giảm giá lớn nhất nếu lợi suất tiếp tục tăng.

Nhà đầu tư thu nhập

Đang trải qua môi trường thu nhập cố định hấp dẫn nhất trong hơn một thập kỷ. Lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm đạt 4.6% là mức thu nhập cố định thực sự đáng kể. Trái phiếu doanh nghiệp cấp đầu tư cung cấp chênh lệch lợi suất cao hơn trái phiếu kho bạc, mang lại lợi nhuận phong phú hơn. Đối với nhà đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, sức hấp dẫn của việc khóa chốt mức lợi suất hiện tại vượt xa bất kỳ cơ hội nào vào năm 2020 hoặc 2021.

Phần 5 — Các diễn biến chính cần theo dõi

Cuộc họp FOMC đầu tiên do Warsh chủ trì, ngày 16-17 tháng 6. Đây là sự kiện quan trọng nhất gần đây. Bất kỳ tuyên bố nào của ông về định hướng chính sách – dù là chấp nhận lạm phát hay nghiêng về thắt chặt – đều sẽ có tác động đáng kể đến thị trường trái phiếu và chứng khoán.

Dữ liệu lạm phát Mỹ. Dữ liệu CPI và PCE công bố hàng tháng sẽ quyết định liệu kỳ vọng tăng lãi suất có được củng cố thêm hay không. Giá bán buôn tháng 4 đã tăng 6%, cho thấy áp lực đầu nguồn vẫn chưa giảm bớt.

Kết quả đấu giá trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ. Nếu nhu cầu đấu giá yếu, điều đó cho thấy mất cân bằng cung-cầu vẫn tiếp diễn, áp lực tăng lợi suất sẽ càng được củng cố.

Lợi suất trái phiếu 30 năm tiến gần mốc 6%. Ian Lyngen, Trưởng bộ phận Lãi suất của Ngân hàng Montreal (BMO) Canada, trước đó cho biết nếu lợi suất trái phiếu 30 năm duy trì vững trên mức 5.25%, sẽ kích hoạt một "sự điều chỉnh kéo dài hơn" trong định giá cổ phiếu. Lợi suất trái phiếu 30 năm hiện đã ở mức 5.2%. Dự báo đồng thuận của Bank of America đặt mục tiêu là 6%. Điểm tới hạn để định giá cấu trúc thị trường chứng khoán được đặt lại đang đến gần.

Khuôn khổ tư duy phân bổ tài sản ứng phó với môi trường hiện tại:

Nhà đầu tư cổ phiếu: Cân nhắc chuyển dịch vừa phải từ cổ phiếu tăng trưởng có thời gian đáo hạn dài sang cổ phiếu giá trị, cổ phiếu tài chính và các ngành có lợi nhuận hiện tại vững chắc.

Nhà đầu tư trái phiếu: Ưu tiên trái phiếu trung hạn và trái phiếu tín dụng cấp đầu tư chất lượng cao hơn so với trái phiếu kho bạc dài hạn.

Nhà đầu tư thu nhập: Mức lợi suất hiện tại đại diện cho cơ hội hiếm có trong hơn một thập kỷ qua để khóa chốt thu nhập chất lượng.

Phần bù rủi ro vốn cổ phần gần bằng không. Lợi suất trái phiếu 30 năm ở mức cao nhất kể từ năm 2007. Chủ tịch Fed mới tiếp quản bài toán lạm phát. Cảnh sát trái phiếu tái xuất. Thông điệp từ thị trường trái phiếu rõ ràng không thể hơn: thời đại chính phủ vay mượn giá rẻ đã kết thúc. Liệu thị trường chứng khoán có thể tiêu hóa trơn tru thực tế này, hay một mắt xích nào đó cuối cùng sẽ đứt gãy, sẽ là vấn đề cốt lõi mà thị trường phải đối mặt trong nửa cuối năm 2026.

Các quan điểm đầu tư trên được trích dẫn từ Nhà phân tích khách mời BIT, không đại diện cho lập trường chính thức của BIT.

BIT (tiền thân là Matrixport), kể từ khi dịch vụ chứng khoán Mỹ ra mắt vào tháng 2 năm 2026, quy mô tài sản người dùng (AUM) đã vượt mốc 2 tỷ USD. Được thúc đẩy bởi AI, thị trường chứng khoán Mỹ tiếp tục thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư toàn cầu. Nhờ vào nền tảng gen phục vụ tổ chức hơn 7 năm và sự tích lũy giấy phép tuân thủ, BIT đã thành công kết nối ranh giới giữa tài sản số và tài chính truyền thống, hỗ trợ nhà đầu tư nhanh chóng nắm bắt cơ hội đầu tư.

Nguồn dữ liệu

CNBC, "Lợi suất trái phiếu kho bạc 30 năm vượt 5.19%, mức cao nhất từ trước khủng hoảng tài chính", ngày 19 tháng 5 năm 2026.
CNN Money, "Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ 30 năm tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2007", ngày 19 tháng 5 năm 2026.
Cơ sở dữ liệu FRED của Fed, Lợi suất trái phiếu kho bạc cố định kỳ hạn 10 năm, ngày 18 tháng 5 năm 2026.
TheStreet, Báo cáo thị trường hàng ngày, ngày 19 tháng 5 và 15 tháng 5 năm 2026.
CNBC, "Kevin Warsh được xác nhận làm Chủ tịch Fed mới", ngày 13 tháng 5 năm 2026.
Yahoo Finance, "Warsh được xác nhận làm Chủ tịch Fed mới khi lạm phát nóng lên", tháng 5 năm 2026.
Nghiên cứu Toàn cầu JPMorgan, "Bước đi tiếp theo của Fed", tháng 4 năm 2026.
Tạp chí Fortune, "Thị trường trái phiếu đang kêu gào", tháng 5 năm 2026.
HeyGotrade, "Trái phiếu kho bạc 10 năm đạt 4.6%: Lợi suất tăng đang định hình lại thị trường chứng khoán năm 2026 như thế nào", tháng 5 năm 2026.
Mercer Media, "Lợi suất trái phiếu kho bạc 30 năm vượt 5.1%", tháng 5 năm 2026.
Allianz Global Investors, Phân tích hạ cấp tín nhiệm của Moody's, năm 2025.
Fidelity Investments, Hạ cấp tín nhiệm tín dụng Mỹ, tháng 5 năm 2025.
Wikipedia, Mục từ "Đạo luật Một Nước Mỹ Tuyệt Vời".
Pryce, "Tác động của Dự luật Thuế Mỹ đến nền kinh tế và thị trường trái phiếu", tháng 7 năm 2025.
Quản lý Tài sản Bank of America, "Tác động của biến động lãi suất đến thị trường trái phiếu", tháng 4 năm 2026.
Dữ liệu tính đến ngày 19 tháng 5 năm 2026.

Cảnh báo rủi ro và Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Các quan điểm được nêu trong báo cáo này phản ánh phân tích thị trường tại ngày lập báo cáo, tình hình thị trường có thể thay đổi nhanh chóng, và các quan điểm liên quan có thể được điều chỉnh mà không cần thông báo trước.
Dữ liệu được trích dẫn trong báo cáo này đến từ các nguồn công khai, BIT không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, hoặc tính kịp thời của chúng. Báo cáo này chỉ nhằm mục đích giáo dục tài chính và tham khảo thông tin thị trường, phản ánh tình hình thị trường và quan điểm của nhóm nghiên cứu tại thời điểm soạn thảo. Tất cả nội dung không cấu thành lời khuyên đầu tư, chào mời hoặc mời chào đối với bất kỳ sản phẩm tài chính nào. Các dự báo thị trường và quan điểm thị trường của bên thứ ba được trích dẫn trong báo cáo không đại diện cho lập trường của BIT, và chưa được xác minh độc lập.
Các dự báo thị trường được đề cập trong báo cáo (bao gồm nhưng không giới hạn ở các con số cụ thể như "lợi suất trái phiếu 30 năm 6%") là kết quả khảo sát thị trường tại một thời điểm cụ thể, không cấu thành dự báo hoặc đảm bảo cho diễn biến thị trường tương lai.
Đầu tư liên quan đến nhiều rủi ro: rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng, rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro thanh khoản, v.v. Nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ vốn gốc.
Thành tích lịch sử và biểu hiện thị trường không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai.
Báo cáo này không cấu thành lời khuyên đầu tư cho bất kỳ nhà đầu tư cụ thể nào. Nhà đầu tư nên đưa ra quyết định đầu tư độc lập dựa trên tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư và khả năng chịu rủi ro của chính mình, và tham khảo ý kiến cố vấn chuyên nghiệp có giấy phép khi cần thiết.
Báo cáo này chỉ dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện, không được cung cấp cho cư dân của các khu vực pháp lý khác bị pháp luật cấm.

Câu hỏi Liên quan

QMối quan hệ giữa lạm phát và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ trong bài viết này là gì?

ALạm phát là một trong những nguyên nhân chính khiến lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh. Dữ liệu lạm phát tháng 4 vượt kỳ vọng, với giá bán buôn tăng 6% so với cùng kỳ năm trước, đã kích hoạt đợt tăng lợi suất tức thì. Lạm phát dai dẳng và cao ở cả đầu vào lẫn tiêu dùng khiến thị trường kỳ vọng Fed có thể chuyển từ tạm dừng giảm lãi suất sang tăng lãi suất trở lại, làm tăng áp lực lên lợi suất trái phiếu dài hạn.

QVai trò của Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh trong bối cảnh thị trường được mô tả như thế nào?

AKevin Warsh nhậm chức Chủ tịch Fed vào ngày 15/5/2026 trong bối cảnh lạm phát đã vượt mục tiêu 2% trong hơn 5 năm liên tiếp và thị trường trái phiếu kêu gọi kỷ luật tài khóa. Ông được cho là cần một 'khuôn khổ ứng phó lạm phát khác biệt'. Cuộc họp FOMC đầu tiên do ông chủ trì vào tháng 6/2026 sẽ rất quan trọng, vì mọi tuyên bố về chính sách đều có khả năng tác động lớn đến thị trường trái phiếu và chứng khoán.

QĐạo luật 'OBBB' (Một Đạo luật Vĩ đại và Tươi đẹp) tác động thế nào đến nợ công và xếp hạng tín nhiệm Mỹ?

AĐạo luật OBBB được ký thành luật năm 2025, làm cho các chính sách cắt giảm thuế thời Tổng thống Trump trở thành vĩnh viễn và bổ sung thêm các khoản giảm thuế mới. Văn phòng Ngân sách Quốc hội ước tính đạo luật này sẽ làm tăng thâm hụt ngân sách 2,8 nghìn tỷ USD trong thập kỷ tới. Đây là một trong những lý do khiến Moody's hạ xếp hạng tín nhiệm quốc gia Mỹ từ Aaa xuống Aa1 vào tháng 5/2025, với lý do các chính phủ liên tiếp không kiểm soát được thâm hụt và chi phí lãi vay gia tăng.

QBốn kênh tác động chính của việc lợi suất trái phiếu tăng lên thị trường chứng khoán là gì?

ALợi suất trái phiếu tăng tác động lên thị trường chứng khoán qua bốn kênh chính: 1) Hiệu ứng chiết khấu: Làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai, đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến cổ phiếu tăng trưởng vốn hóa lớn. 2) Hiệu ứng cạnh tranh và mức bù rủi ro vốn cổ phần: Lợi suất trái phiếu không rủi ro cao hơn làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu. 3) Hiệu ứng chi phí vay: Làm tăng chi phí vay cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. 4) Hiệu ứng dòng vốn quốc tế và đồng USD mạnh: Thu hút vốn toàn cầu, đẩy giá USD lên, gây áp lực lên lợi nhuận từ nước ngoài của các công ty đa quốc gia Mỹ.

QBài viết đưa ra những khuyến nghị cấu trúc danh mục đầu tư nào cho các nhà đầu tư trong môi trường hiện tại?

ABài viết đề xuất khung tư duy cấu trúc danh mục như sau: 1) Nhà đầu tư cổ phiếu: Cân nhắc chuyển dịch một phần từ cổ phiếu tăng trưởng kỳ hạn dài sang cổ phiếu giá trị, cổ phiếu tài chính và các ngành có lợi nhuận hiện tại vững chắc. 2) Nhà đầu tư trái phiếu: Ưu tiên trái phiếu trung hạn (5-10 năm) và trái phiếu doanh nghiệp đầu tư chất lượng cao hơn là trái phiếu dài hạn. 3) Nhà đầu tư thu nhập: Mức lợi suất hiện tại (ví dụ 4,6% cho trái phiếu 10 năm) được coi là cơ hội hấp dẫn hiếm có trong hơn một thập kỷ để khóa thu nhập cố định chất lượng.

Nội dung Liên quan

Marvell tăng 32%, gia đình chip người Hoa ẩn sau lộ diện

Ngày 2/6, Marvell tăng mạnh 32,5%, lên 290,79 USD, lập kỷ lục mới. Động lực trực tiếp là việc CEO Jensen Huang của NVIDIA tại Computex tuyên bố ASIC tùy chỉnh và kết nối quang của Marvell là "trái tim của kiến trúc trung tâm dữ liệu AI." Công ty này do Đái Vĩ Lập (Ada) và chồng là Sehat Sutardja thành lập năm 1995. Đái Vĩ Lập là em út trong ba anh chị em họ Đái ở Thượng Hải, một gia tộc có 30 năm trong ngành chip. Anh cả Đái Vĩ Dân là Chủ tịch VeriSilicon (Cố phần Nguyên Tâm), công ty IP bán dẫn số một trên sàn A股, với vốn hóa khoảng 1.500 tỷ nhân dân tệ năm 2026. Anh hai Đái Vĩ Tiến là Giám đốc bộ phận IP của VeriSilicon, công ty đồ họa Vivante do ông thành lập đã được VeriSilicon mua lại. Ba anh chị em đều tốt nghiệp kỹ sư điện tại UC Berkeley. Hành trình khởi nghiệp của họ trùng khớp với ba lần chuyển đổi mô hình của ngành bán dẫn: thời kỳ thiết kế không fab và công cụ EDA (Marvell, Ultima), làn sóng IP và SoC ở Trung Quốc (VeriSilicon), và kỷ nguyên chiplet, đóng gói tiên tiến (Silicon Box, Dream Big Semiconductor). 30 năm, 6 công ty, 2 công ty lên sàn, 4 công ty được mua lại. Marvell là sản phẩm của liên minh giữa gia tộc họ Đái và gia tộc Sutardja. Lợi thế này được mở rộng trong ba thập kỷ. Gia tộc họ Đái có mạng lưới sâu rộng trong hệ sinh thái bán dẫn Trung Quốc thông qua VeriSilicon. Gia tộc Sutardja có mạng lưới kỹ sư và khả năng tiếp cận chính sách công nghiệp ở Đông Nam Á và châu Âu, như được thể hiện qua nhà máy đóng gói chiplet trị giá 20 tỷ USD của Silicon Box ở Singapore. Cùng nhau, họ đã xây dựng một mạng lưới đầu tư rộng khắp hệ sinh thái chiplet, bao gồm các công ty như Alphawave (IP SerDes tốc độ cao, được Qualcomm mua), Expedera (IP NPU), BlueCheetah (IP giao diện UCIe), Nubis (kết nối quang), Ventana (CPU máy chủ RISC-V), và FLC (giải pháp thay thế DRAM). Sự tăng giá của Marvell phản ánh sự dịch chuyển điểm nghẽn trong trung tâm dữ liệu AI sang ASIC tùy chỉnh, kết nối tốc độ cao và đóng gói tiên tiến. Logic tương tự được lặp lại trong danh mục của gia đình: Dream Big (nền tảng chiplet & AI SuperNIC, được Arm mua), Alphawave (IP kết nối), VeriSilicon (IP + ASIC tùy chỉnh tại Trung Quốc), và Silicon Box (nhà máy đóng gói chiplet). Tổng cộng, họ có ít nhất sáu lần đặt cược độc lập vào làn sóng AI, với tổng giá trị tài sản liên quan trực tiếp ước tính trên 22 tỷ USD. Khác với các gã khổng lồ nền tảng (như NVIDIA) hoặc các công ty khởi nghiệp ASIC độc lập, con đường của gia tộc Đái-Sutardja là cung cấp các thành phần then chốt cho các tiêu chuẩn mở (IP, kết nối, năng lực đóng gói), sẵn sàng để được mua lại hoặc trở thành nhà lãnh đạo thị trường ngách. Chiến lược này phù hợp với kỷ nguyên chiplet, nhưng không tạo ra một gã khổng lồ nền tảng tiếp theo. Tuy nhiên, nó cho phép họ duy trì ảnh hưởng lâu dài trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu. Marvell là chiến thắng vang dội nhất, nhưng không phải là duy nhất hay cuối cùng của họ.

marsbit46 phút trước

Marvell tăng 32%, gia đình chip người Hoa ẩn sau lộ diện

marsbit46 phút trước

Microsoft rất sợ bị các gã khổng lồ AI làm lu mờ

Từng cần OpenAI, Microsoft giờ phải chứng minh họ có thể tự đứng vững. Tại Build 2026, CEO Satya Nadella đã công bố 7 mô hình tự phát triển, một trạm làm việc AI và nền tảng quản lý Agent doanh nghiệp, đánh dấu bước ngoặt rõ rệt: Microsoft đang dần tách khỏi đồng minh thân thiết nhất của mình. Bước ngoặt thực sự đến từ thỏa thuận sửa đổi ngày 27/4: Microsoft mất quyền độc quyền đối với các mô hình OpenAI, và OpenAI không còn bị ràng buộc với Azure. Hàng rào bảo vệ trị giá 130 tỷ USD đã sụp đổ. Bảy mô hình mới (MAI) nhắm trực tiếp vào đối thủ Anthropic, vốn đang vượt mặt OpenAI trong mảng doanh nghiệp. Động thái này cho thấy Microsoft đang trong thế phòng thủ. Dù Azure kiếm tiền khủng (doanh thu AI 370 tỷ USD), phần lớn đến từ việc cung cấp hạ tầng chạy mô hình cho người khác. Sản phẩm trực tiếp đến người dùng như Copilot lại có thị phần sụt giảm. Build 2026 tập trung gần như hoàn toàn vào nhà phát triển và doanh nghiệp, với các công cụ như Agent 365 và MXC. Chiến lược của Nadella là từ bỏ cuộc chiến giành người dùng phổ thông để xây dựng "hệ điều hành doanh nghiệp" cho kỷ nguyên AI - một lớp nền tảng quản lý bảo mật, tuân thủ và đa mô hình mà chỉ Microsoft có thể làm. Nỗi lo sâu nhất của Nadella là việc OpenAI và Anthropic sắp IPO. Khi họ đủ vốn để tự xây dựng hạ tầng, doanh thu từ Azure của Microsoft sẽ bị đe dọa. Ông phải tranh thủ khoảng thời gian này để biến Microsoft từ một nhà cung cấp hạ tầng thành nền tảng bắt buộc phải có cho mọi doanh nghiệp triển khai AI. Microsoft không muốn chỉ là hành khách, mà phải là người lái xe trong kỷ nguyên mới.

marsbit59 phút trước

Microsoft rất sợ bị các gã khổng lồ AI làm lu mờ

marsbit59 phút trước

Chứng khoán Mỹ bùng nổ 16% trong hai tháng: Lịch sử chỉ ghi nhận 4 lần, lần gần nhất là ngay trước vụ sụp đổ năm 1987

Chỉ số S&P 500 của Mỹ đã tăng 16% trong hai tháng (tháng 4 và tháng 5), một mức tăng trưởng chỉ xuất hiện 4 lần kể từ Thế chiến II. Ba trong số đó xảy ra trong giai đoạn phục hồi sau suy thoái. Trường hợp duy nhất không trong bối cảnh suy thoái chính là vài tháng trước sự kiện "Thứ Hai Đen Tối" năm 1987, khi thị trường sụp đổ. Nhà chiến lược Henry Allen của Deutsche Bank chỉ ra rằng đợt tăng giá hiện tại không diễn ra sau suy thoái, khiến so sánh lịch sử trở nên đáng lo ngại. Trong khi thị trường chứng khoán và tín dụng thể hiện sự lạc quan (chênh lệch tín dụng ở mức thấp kỷ lục), nhiều tín hiệu rủi ro đang tích tụ. Tỷ lệ tiết kiệm của Mỹ giảm xuống 2,6%, mức rất thấp chỉ từng thấy trước khủng hoảng. Lòng tin người tiêu dùng ở mức thấp kỷ lục. Kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất vào năm 2026 đang tăng lên. Thị trường trái phiếu chính phủ phản ứng khác biệt, với lợi suất trái phiếu Mỹ và Đức leo lên mức cao nhất trong nhiều năm, cho thấy lo ngại về lạm phát và rủi ro tài khóa, trong khi thị trường chứng khoán vẫn gần mức cao kỷ lục. Sự phân kỳ này làm nổi bật tính dễ tổn thương của thị trường. Một yếu tố hỗ trợ chính cho tài sản rủi ro là giá dầu ổn định đáng ngạc nhiên bất chấp việc eo biển Hormuz bị phong tỏa lâu hơn dự kiến. Tuy nhiên, Henry Allen cảnh báo rủi ro đuôi (tail risk) đang tập trung bất thường, cả về địa chính trị và thị trường, và nếu tình trạng phong tỏa tiếp diễn, sự ổn định hiện tại có thể khó duy trì.

marsbit1 giờ trước

Chứng khoán Mỹ bùng nổ 16% trong hai tháng: Lịch sử chỉ ghi nhận 4 lần, lần gần nhất là ngay trước vụ sụp đổ năm 1987

marsbit1 giờ trước

CPU, lặng lẽ trở lại vị trí trung tâm của sân khấu tính toán AI

Trong ba năm qua, AI đều xoay quanh GPU, nhưng câu chuyện bắt đầu thay đổi từ năm 2026. Intel ra mắt Xeon 6+ với 288 lõi E-core, tập trung vào tính toán mật độ cao, hiệu quả năng lượng cho tải công việc suy luận AI và tác nhân thông minh. Báo cáo từ SemiAnalysis chỉ ra rằng, khi AI chuyển từ đào tạo sang triển khai hàng loạt, các nhiệm vụ như điều phối, xử lý luồng dữ liệu và quản lý đồng thời trở thành nút thắt mới – lĩnh vực mà CPU tỏ ra vượt trội hơn GPU. Xeon 6+ được sản xuất trên quy trình Intel 18A, đánh dấu sự trở lại của Intel trong cuộc đua CPU máy chủ mật độ cao, cạnh tranh với AMD Bergamo và CPU tự nghiên cứu dựa trên ARM của các nhà cung cấp đám mây. Tuy nhiên, câu chuyện “CPU trở lại” vẫn đối mặt với thách thức từ NVIDIA (với giải pháp CPU+GPU tích hợp) và làn sóng tự nghiên cứu CPU của các gã khổng lồ đám mây. Tóm lại, CPU đang tìm thấy vị trí mới quan trọng với tư cách là “mặt phẳng điều khiển” trong cơ sở hạ tầng AI, chứ không phải là sự thay thế cho GPU. Sự thành công của Intel phụ thuộc vào hiệu suất của quy trình 18A và khả năng chiếm lĩnh thị trường bên ngoài các CPU tự nghiên cứu của nhà cung cấp đám mây. Cuộc cạnh tranh định hình lại vai trò của CPU trong kỷ nguyên AI vẫn đang tiếp diễn.

marsbit1 giờ trước

CPU, lặng lẽ trở lại vị trí trung tâm của sân khấu tính toán AI

marsbit1 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
Hợp đồng Tương lai
活动图片