Coinbase 2024 Q2财报解读:营收14.5亿美元,净利环比下滑97%

Odaily星球日报Xuất bản vào 2024-08-03Cập nhật gần nhất vào 2024-08-03

Tóm tắt

Coinbase第二季度在收入多元化方面取得了不错的进展。

Coinbase 于今日公布第二季度财报,营收为 14.5 亿美元,环比下降 11% ,同比增长超 100% ,与分析师预期的 13.7 亿美元几乎持平。净收入为 3600 万美元,环比下降 97% 。调整后的 EBITDA(税前息前折旧前摊销前利润)为 5.96 亿美元。Coinbase 连续四个季度实现营收正增长。

Coinbase 第二季度总交易量为 2260 亿美元,较第一季度下降了 28% ,交易收益为 7.81 亿美元,环比下降 27% ,订阅和服务收入增长 17% ,至 5.99 亿美元。总运营费用为 11 亿美元,环比增长 26% 。Coinbase 第二季度在收入多元化方面取得了不错的进展,订阅和服务收入达到近 6 亿美元。资产负债表增加到 78 亿美元。

值得一提的是,Coinbase 第二季度托管费收入为 3500 万美元,环比增长 7% 。主要驱动力是第二季度的平均加密资产价格高于第一季度,也受益于其作为 BTC ETF 产品的托管人的相关资金流入。此外,Coinbase 在二季度产生了 2.4 亿美元的 USDC 稳定币利息收入,环比增长 22% 。

Coinbase 2024 Q2财报解读:营收14.5亿美元,净利环比下滑97%

Coinbase 还在Q2财报中特别强调了 Base 在性能方面的较大提升:提速降费——基础费用低于 1 美分,处理速度低于 1 秒。Base 处理交易量第二季度增长 300% 。此外,Coinbase 在第二季度还推出了 Coinbase Wallet 的升级版本的自托管钱包 Smart Wallet,以简化用户体验。

收入多元化:交易费收入下降,订阅和服务收入上涨

总体而言,Coinbase 第二季度在收入多元化方面取得了不错的进展。Q2 总交易量为 2260 亿美元,环比下降 28% 。总交易费用收入为 7.8 亿美元,环比下降 27% ,同比增长 138% 。收入占比从Q1的 65% 降低到 54% ,但仍为最主要的营收来源。订阅和服务收入达到近 6 亿美元,环比增长 17% 。公司利息和其他收入为 6970 万美元,环比增长 40% 。

Coinbase 2024 Q2财报解读:营收14.5亿美元,净利环比下滑97%

  • 零售交易费用

2024 Q2 零售交易费收入为 6.65 亿美元,环比下降 29% ,同比上涨 130% 。Q2零售交易量为 370 亿美元,环比下降 34% 。Coinbase 交易费用直接受到加密市场行情的影响,第二季度加密货币现货市场交易状况比第一季度更加疲软,尤其是在美国。

  • 机构交易费用

第二季度机构交易相较第一季度有所放缓。Q2机构交易收入为 6400 万美元,环比下降 25% ,同比增长 272% 。第二季度的机构交易量为 1890 亿美元,环比下降 26% 。

第一季度得益于 2024 年 1 月比特币 ETF 的获批上市,Coinbase 吸引了机构投资者的大量涌入,机构平台 Coinbase Prime 2024 Q1 交易量和活跃客户数量创下历史新高。尽管第二季度交易收入降低,但在 7 月,以太坊现货 ETF 正式获批,Coinbase 被 9 只中的 8 只授权成为托管方,Coinbase 机构交易费用收入仍在持续受益于加密 ETF 的上市。

订阅和服务收入

Coinbase Q2的订阅和服务收入为 5.99 亿美元,同比增长 17% 。订阅和服务收入受益于更高的 USDC 平均平台余额和 USDC 市值以及较高的平均加密资产价格,尤其是 SOL 和 ETH。

  • 稳定币收入为 2.4 亿美元,,环比增长 22% 。主要驱动力是较高的平均 USDC 平台余额和较高的平均 USDC 市值。平台上 USDC 的价值为 57 亿美元,仅比第一季度末的 55 亿美元增长了 2% 。

  • 区块链的奖励收入为 1.85 亿美元,环比增长 23% 。增长的主要驱动力是更高的 SOL 和 ETH 均价。

  • 利息和财务费用收入为 6900 万美元,环比增长 4% 。增长的主要驱动力是较高的平均托管法定余额。

  • 托管费收入为 3, 500 万美元,环比增长 7% 。第二季度增长的主要驱动力是平均加密资产价格高于第一季度。此外,托管费收入的增长同样受益于作为 BTC ETF 产品的托管人的角色相关的资金流入。

  • 其他订阅和服务收入为 7000 万美元,同比增长 9% ,主要由 Coinbase One 收入的增长推动。

资产负债表

截至第二季度,Coinbase 持有 78 亿美元资产,环比增加 10% ,即增加了 7.33 亿美元,具体组成如下图所示。

Coinbase 2024 Q2财报解读:营收14.5亿美元,净利环比下滑97%

第三季度展望

Coinbase 第三季度的订阅和服务收入将在 5.3-6 亿美元之间。2024 年 7 月,Coinbase 已创造了约 2.1 亿美元的交易总收入,表示将继续推动目标的实现。

Coinbase 2024 Q2财报解读:营收14.5亿美元,净利环比下滑97%

此外,Coinbase 将在第三季度继续推动 USDC 在全球的采用,使其成为最合规的稳定币。因此Q3与 USDC 相关的费用将增加。截至第二季度,Coinbase 拥有 3486 名全职员工,增长 2% 。在今年接下来半年里,Coinbase 还将持续增加员工,来支持产品开发和国际扩张等业务。

Nội dung Liên quan

Tại sao thẻ ngân hàng tiền mã hóa khó thay thế Visa?

**Tóm tắt:** Trong tháng 7, chi tiêu qua thẻ tín dụng tiền mã hóa đã vượt 759 triệu USD, tăng gấp 2.5 lần so với cùng kỳ, với hơn 90% vẫn được xử lý qua mạng lưới Visa. Dù nhiều thẻ tín dụng tiền mã hóa hứa hẹn cắt giảm chi phí cho người bán bằng cách bỏ qua các tổ chức thẻ, nghiên cứu cho thấy phí của Visa/Mastercard thực tế chỉ chiếm 7-9% tổng phí giao dịch. Phần lớn (70-80%) thuộc về các ngân hàng phát hành thẻ (phí chuyển đổi). Hầu hết thẻ tiền mã hóa hoạt động như thẻ ghi nợ, có mô hình doanh thu thấp hơn nhiều so với thẻ tín dụng truyền thống, khiến việc chia sẻ lợi ích chi phí cho người bán khó khăn. Sự đổi mới thực sự từ stablecoin nằm ở hậu trường: lớp thanh toán bù trừ. Stablecoin cho phép thanh toán trong ngày (T+0), thay vì chu kỳ T+2 truyền thống, tối ưu hóa vốn lưu động cho bên phát hành thẻ. Tuy nhiên, lợi ích này thường không chuyển thành phí thấp hơn cho người bán hoặc trải nghiệm tốt hơn cho người dùng cuối. Các mạng lưới thẻ như Visa đang tích cực tích hợp stablecoin (ví dụ: dùng USDC để thanh toán) để củng cố, chứ không bị thay thế bởi chúng. Trong khi stablecoin có tiềm năng lớn trong việc cắt giảm chi phí chuyển tiền xuyên biên giới bằng cách loại bỏ nhiều trung gian, thì trong bối cảnh thanh toán trong nước, cấu trúc phí chủ yếu lại khác. Tóm lại, stablecoin chủ yếu có thể cách mạng hóa hạ tầng thanh toán bù trừ và chuyển đổi ngoại hốixuyên biên giới, chứ không phải là cắt giảm đáng kể chi phí chính trong mạng lưới thanh toán bằng thẻ nội địa.

marsbit9 phút trước

Tại sao thẻ ngân hàng tiền mã hóa khó thay thế Visa?

marsbit9 phút trước

Thời đại MiCA, Tại sao giấy phép CASP của EU ngày càng trở nên quan trọng?

Kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, thời gian chuyển tiếp dài nhất theo quy định của MiCA cho các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa hiện có sẽ kết thúc. Điều này đánh dấu sự kết thúc của mô hình kinh doanh cũ dựa trên giấy phép từng quốc gia thành viên, đồng thời nâng tầm quan trọng của giấy phép Nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (CASP) của EU trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận thị trường chung. MiCA chuyển đổi môi trường pháp lý từ một mảnh ghép phân mảnh sang một hệ thống phê duyệt thống nhất, cho phép hoạt động xuyên biên giới theo cơ chế "hộ chiếu". Giấy phép CASP không phải là một chứng chỉ chung chung mà được cấp theo từng loại dịch vụ cụ thể như lưu ký, giao dịch, chuyển đổi... Mỗi phạm vi dịch vụ đi kèm các yêu cầu về vốn và tuân thủ riêng. Đối với các ngân hàng và khách hàng tổ chức, tư cách CASP cung cấp một khuôn khổ tham chiếu rõ ràng, có thể xác minh được thông qua cơ sở dữ liệu công khai của ESMA, giúp đơn giản hóa quá trình thẩm định. Nó chứng minh doanh nghiệp có cấu trúc quản trị thực tế tại EU, kế hoạch kinh doanh minh bạch và cơ chế bảo vệ tài sản khách hàng. Các dự án không thuộc EU khó có thể tiếp tục dựa vào ngoại lệ "tiếp cận ngược" để phục vụ khách hàng châu Âu một cách thụ động nếu có bất kỳ hoạt động tiếp thị chủ động nào. MiCA xác định việc tiếp cận thị trường dựa trên hoạt động kinh doanh thực tế, không chỉ dựa trên nơi đăng ký pháp lý. Cần lưu ý rằng CASP không phải là giấy phép vạn năng. Nó không tự động điều chỉnh các dịch vụ liên quan đến công cụ tài chính (thuộc phạm vi MiFID II) hoặc thay thế giấy phép dịch vụ thanh toán (PSD2) cho các hoạt động pháp định. Một nền tảng thanh toán hoàn chỉnh thường cần kết hợp cả giấy phép CASP và giấy phép dịch vụ thanh toán/pháp định. Các dự án nên ưu tiên xem xét CASP nếu: (1) EU là thị trường trọng tâm; (2) có kế hoạch hợp tác với các tổ chức tài chính EU; hoặc (3) muốn hợp nhất hoạt động xuyên biên giới. Ngược lại, các dự án mới khởi nghiệp chưa có kế hoạch rõ ràng cho thị trường EU có thể cần xác định lại ranh giới hoạt động. Tóm lại, khi thời kỳ chuyển tiếp kết thúc, tư cách CASP đã chuyển từ một lựa chọn "đáng cân nhắc" sang một yếu tố "bắt buộc phải có" để hoạt động lâu dài và hợp pháp tại thị trường EU thống nhất dưới sự giám sát chặt chẽ của MiCA.

marsbit14 phút trước

Thời đại MiCA, Tại sao giấy phép CASP của EU ngày càng trở nên quan trọng?

marsbit14 phút trước

Báo cáo Bernstein giải thích: Thiết bị bán dẫn toàn cầu WFE tăng 75% trong hai năm, DRAM và chip logic là động lực chính

Báo cáo của Bernstein nâng cao đáng kể dự báo chi tiêu cho thiết bị xử lý tiền đạo wafer (WFE) toàn cầu, với mức tăng trưởng tích lũy 75% trong hai năm 2027-2028, đạt 2590 tỷ USD vào năm 2028. DRAM và chip logic là động lực chính. Lĩnh vực bán dẫn lưu trữ là cốt lõi, với WFE cho DRAM dự kiến tăng 53% và 37% trong năm 2027 và 2028, trong khi NAND tăng 58% và 42%. Chip logic/sản xuất wafer dự kiến tăng trưởng ổn định ở mức ~20%, chủ yếu nhờ đầu tư vào quy trình tiên tiến. Phần lớn đợt tăng mới đến từ các khu vực ngoài Trung Quốc. Nhu cầu WFE tại Trung Quốc thể hiện sự kiên cường đáng ngạc nhiên, dự báo đạt 1010 tỷ USD vào năm 2028 khi tất cả các phân khúc mở rộng. Sự bùng nổ đến từ nhu cầu đóng gói tiên tiến (ví dụ: Huawei), sản xuất CMOS cho NAND nội địa và chu kỳ tăng trưởng trong các ngành công nghiệp/ô tô. Bernstein xem đây là một trong những chu kỳ tăng mạnh nhất kể từ năm 2008. Công ty ưu tiên ASML ở châu Âu và Applied Materials ở Mỹ. Tại Trung Quốc, North Huachuang được xếp hạng cao nhất do danh mục sản phẩm rộng và tiếp xúc với logic tiên tiến. Sự điều chỉnh gần đây của lĩnh vực thiết bị được coi là cơ hội đầu tư hấp dẫn.

marsbit15 phút trước

Báo cáo Bernstein giải thích: Thiết bị bán dẫn toàn cầu WFE tăng 75% trong hai năm, DRAM và chip logic là động lực chính

marsbit15 phút trước

Cái giá thực sự khi Strategy bị buộc phải 'tích trữ' đô la Mỹ

Công ty Strategy (trước đây là MicroStrategy) hiện đang nắm giữ lượng tiền mặt kỷ lục 4,65 tỷ USD, đồng thời bán ra gần 7.000 Bitcoin kể từ cuối tháng 6/2026. Động thái này gây tranh cãi vì trái ngược với chiến lược "tích trữ Bitcoin" vốn là cốt lõi của công ty. Lý do chính Strategy tích trữ đô la Mỹ là để hỗ trợ hoạt động phát hành "tín dụng số" thông qua các chứng khoán ưu tiên (STRC) có nghĩa vụ trả cổ tức cố định bằng USD. Các cơ quan xếp hạng tín dụng như S&P đánh giá thấp rủi ro từ việc tập trung tài sản quá lớn vào Bitcoin. Do đó, dự trữ tiền mặt lớn giúp cải thiện xếp hạng tín dụng, giảm chi phí vay và thu hút nhà đầu tư vào các đợi phát hành chứng khoán ưu tiên mới. Tuy nhiên, việc này phải trả giá. Tiền mặt không tạo ra lợi nhuận và bị xói mòn bởi lạm phát. Mô hình giả định cho thấy yêu cầu về tỷ suất lợi nhuận thực tế trên số vốn đầu tư vào Bitcoin bị đẩy lên cao đáng kể, tạo ra gánh nặng "thuế ẩn" cho cổ đông phổ thông nếu Bitcoin không tăng trưởng đủ mạnh. Đối với hầu hết các công ty Bitcoin khác, việc tích trữ quy mô lớn tiền mặt là không cần thiết. Nhu cầu tiền mặt nên gắn liền với hoạt động kinh doanh thực tế: chi phí vận hành, trả nợ và một khoản dự phòng hợp lý cho dòng tiền. Vốn dư thừa nên được sử dụng cho các mục đích tạo giá trị như mua lại cổ phiếu, trả nợ hoặc tiếp tục mua Bitcoin - thường được coi là dự án có tỷ suất sinh lợi cao nhất. Tóm lại, Strategy là một trường hợp đặc biệt hiếm gặp do mô hình kinh doanh phụ thuộc vào việc phát hành chứng khoán ưu tiên và cách đánh giá của cơ quan xếp hạng. Các công ty Bitcoin khác không có cấu trúc vốn tương tự không có lý do thuyết phục để tích trữ USD quy mô lớn, vì điều đó đồng nghĩa với việc từ bỏ cơ hội tăng trưởng từ Bitcoin.

marsbit18 phút trước

Cái giá thực sự khi Strategy bị buộc phải 'tích trữ' đô la Mỹ

marsbit18 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片