Đội ngũ nghiên cứu Đại học Chiết Giang đề xuất hướng đi mới: Dạy cách thức não người hiểu thế giới cho AI

marsbitXuất bản vào 2026-04-05Cập nhật gần nhất vào 2026-04-05

Tóm tắt

Nhóm nghiên cứu Đại học Chiết Giang công bố một phương pháp mới trên Nature Communications, chỉ ra rằng khi mô hình AI (như SimCLR, CLIP, DINOv2) mở rộng quy mô tham số, khả năng nhận diện vật thể cụ thể tăng (từ 74.94% lên 85.87%), nhưng hiểu khái niệm trừu tượng lại giảm (từ 54.37% xuống 52.82%). Khác với não người tự động phân loại theo cấp bậc (ví dụ: chim → động vật), mô hình AI dựa nhiều vào đặc trưng bề mặt và dữ liệu huấn luyện. Giải pháp của nhóm là sử dụng tín hiệu não người (ghi lại khi xem ảnh) để huấn luyện mô hình, giúp nó học cách tổ chức khái niệm như não người. Kết quả cho thấy khoảng cách giữa biểu diễn mô hình và não giảm rõ rệt, đồng thời khả năng học ít mẫu và xử lý tình huống mới tăng 20.5%, vượt cả mô hình lớn hơn. Nghiên cứu chuyển hướng từ "lớn hơn là tốt hơn" sang "cấu trúc tốt hơn là thông minh hơn", nhấn mạnh việc xây dựng cấu trúc nhận thức gần với con người để AI có khả năng tư duy trừu tượng và thích ứng linh hoạt. Hướng đi này cũng phù hợp với xu hướng phát triển AI agent có khả năng tự học và tiến hóa trong môi trường thực tế.

Mô hình lớn (AI) ngày càng trở nên đồ sộ, quan điểm chủ đạo cho rằng tham số mô hình càng nhiều thì càng tiệm cận cách thức tư duy của con người. Tuy nhiên, một bài báo được công bố trên Nature Communications vào ngày 1/4 bởi nhóm nghiên cứu Đại học Chiết Giang lại đưa ra một quan điểm khác (Liên kết bài gốc: https://www.nature.com/articles/s41467-026-71267-5). Họ phát hiện ra rằng khi quy mô mô hình (chủ yếu là SimCLR, CLIP, DINOv2) tăng lên, khả năng nhận diện các sự vật cụ thể thực sự được cải thiện, nhưng khả năng hiểu các khái niệm trừu tượng không những không tăng mà thậm chí còn giảm xuống. Khi tham số tăng từ 22.06 triệu lên 304.37 triệu, độ chính xác cho nhiệm vụ khái niệm cụ thể tăng từ 74.94% lên 85.87%, trong khi đó, độ chính xác cho nhiệm vụ khái niệm trừu tượng giảm từ 54.37% xuống 52.82%.

Sự khác biệt trong cách tư duy giữa con người và mô hình

Khi não người xử lý khái niệm, nó sẽ hình thành trước một hệ thống quan hệ phân loại. Thiên nga và cú mèo trông không giống nhau, nhưng con người vẫn xếp chúng vào loài chim. Tiếp theo, chim và ngựa có thể tiếp tục được xếp vào lớp động vật. Khi con người nhìn thấy một thứ mới, họ thường nghĩ xem nó giống với thứ đã từng thấy trước đây, và nó thuộc loại nào. Con người liên tục học các khái niệm mới, sau đó tổ chức kinh nghiệm lại, và sử dụng hệ thống quan hệ này để nhận diện sự vật mới, thích ứng với tình huống mới.

Mô hình AI cũng phân loại, nhưng cách thức hình thành khác nhau. Nó chủ yếu dựa vào các mẫu hình lặp đi lặp lại trong dữ liệu quy mô lớn. Đối tượng cụ thể xuất hiện càng nhiều, mô hình càng dễ dàng nhận ra nó. Đến bước phân loại thành các loại lớn hơn, mô hình tỏ ra khá vất vả. Nó cần nắm bắt các điểm chung giữa nhiều đối tượng, sau đó quy những điểm chung này vào cùng một loại. Các mô hình hiện có vẫn còn điểm yếu rõ ràng ở đây. Khi tham số tiếp tục tăng, nhiệm vụ khái niệm cụ thể sẽ được cải thiện, trong khi nhiệm vụ khái niệm trừu tượng đôi khi còn giảm xuống.

Điểm chung giữa não người và mô hình AI, là cả hai bên đều hình thành một hệ thống quan hệ phân loại bên trong. Nhưng trọng tâm của hai bên khác nhau, vùng thị giác bậc cao của não người sẽ tự nhiên phân chia các loại lớn như sinh vật và phi sinh vật. Trong khi mô hình AI có thể phân biệt các đối tượng cụ thể, nhưng rất khó để ổn định hình thành các phân loại lớn như vậy. Sự khác biệt này dẫn đến việc não người dễ dàng áp dụng kinh nghiệm cũ vào đối tượng mới hơn, vì vậy khi đối mặt với những thứ chưa từng thấy, chúng ta có thể phân loại nhanh chóng. Còn mô hình AI thì phụ thuộc nhiều hơn vào kiến thức hiện có, nên khi gặp đối tượng mới, nó dễ dừng lại ở các đặc trưng bề mặt. Phương pháp được đề xuất trong bài báo xoay quanh đặc điểm này, sử dụng tín hiệu não để ràng buộc cấu trúc bên trong của mô hình, khiến nó tiệm cận hơn với cách phân loại của não người.

Giải pháp của nhóm Chiết Giang

Giải pháp mà nhóm nghiên cứu đưa ra cũng rất độc đáo, không phải là tiếp tục chất đống tham số, mà là sử dụng một lượng nhỏ tín hiệu não để giám sát. Tín hiệu não ở đây, đến từ bản ghi hoạt động não của người khi xem hình ảnh. Bài báo gốc viết rằng: chuyển transfer cấu trúc khái niệm của con người (human conceptual structures) sang các mạng neural sâu (DNNs). Ý nghĩa chính là dạy cho mô hình cách não người phân loại, quy nạp, và đặt các khái niệm gần nhau như thế nào một cách tối đa.

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng 150 danh mục huấn luyện đã biết và 50 danh mục kiểm tra chưa từng thấy để thực nghiệm. Kết quả cho thấy, khi quá trình huấn luyện này tiến triển, khoảng cách giữa mô hình và biểu trưng não (brain representation) thu hẹp liên tục. Sự thay đổi này xuất hiện đồng thời ở cả hai loại danh mục, điều này chứng tỏ mô hình học được không phải là từng mẫu đơn lẻ, mà thực sự bắt đầu học một cách thức tổ chức khái niệm gần giống với não người hơn.

Sau quá trình huấn luyện này, khả năng học tập của mô hình khi có ít mẫu trở nên mạnh mẽ hơn, và thể hiện cũng tốt hơn khi đối mặt với tình huống mới. Trong một nhiệm vụ chỉ đưa ra cực ít ví dụ, nhưng yêu cầu mô hình phân biệt các khái niệm trừu tượng như sinh vật và phi sinh vật, mô hình đã cải thiện trung bình 20.5%, và thậm chí vượt qua các mô hình đối chứng có lượng tham số lớn hơn nhiều. Nhóm nghiên cứu còn tiến hành thêm 31 nhóm kiểm tra chuyên biệt, và vài loại mô hình đều cho thấy mức cải thiện gần một phần mười.

Vài năm trở lại đây, con đường quen thuộc của ngành mô hình là quy mô mô hình ngày càng lớn. Nhóm Chiết Giang đã chọn một hướng đi khác, đi từ 'lớn hơn là tốt hơn' (bigger is better) sang 'có cấu trúc là thông minh hơn' (structured is smarter). Mở rộng quy mô thực sự hữu ích, nhưng chủ yếu cải thiện biểu hiện trong các nhiệm vụ quen thuộc. Khả năng hiểu trừu tượng và chuyển giao (transfer) kiểu con người cũng cực kỳ quan trọng đối với AI, điều này đòi hỏi trong tương lai cần làm cho cấu trúc tư duy của AI tiệm cận hơn với não người. Giá trị của hướng đi này, nằm ở chỗ nó kéo sự chú ý của ngành trở lại với chính bản thân cấu trúc nhận thức, thay vì chỉ mở rộng quy mô đơn thuần.

Neosoul và tương lai

Điều này mở ra một khả năng lớn hơn, sự tiến hóa của AI, chưa chắc chỉ xảy ra ở giai đoạn huấn luyện mô hình. Huấn luyện mô hình có thể quyết định AI tổ chức khái niệm như thế nào, hình thành cấu trúc phán đoán chất lượng cao hơn ra sao. Sau khi bước vào thế giới thực, một tầng tiến hóa khác của AI mới thực sự bắt đầu: Phán đoán của AI agent được ghi nhận như thế nào, được kiểm chứng ra sao, làm thế nào để không ngừng trưởng thành và tiến hóa trong cuộc cạnh tranh lẫn nhau chân thực, giống như con người tự học và tự tiến hóa. Đây cũng chính là điều mà Neosoul hiện đang thực hiện. Neosoul không chỉ để AI agent đưa ra câu trả lời, mà là đặt AI agent vào một hệ thống liên tục dự đoán, liên tục xác minh, liên tục quyết toán, liên tục sàng lọc, để nó không ngừng tối ưu hóa bản thân trong dự đoán và kết quả, để các cấu trúc tốt hơn được giữ lại, và các cấu trúc kém hơn bị đào thải. Điều mà nhóm Chiết Giang và Neosoul cùng hướng tới, thực chất là cùng một mục tiêu: khiến AI không chỉ biết làm bài tập, mà còn phải có đầy đủ năng lực tư duy, không ngừng tiến hóa.

Câu hỏi Liên quan

QNhóm nghiên cứu của Đại học Chiết Giang đã phát hiện điều gì khi mô hình AI có tham số tăng lên?

AKhi tham số mô hình tăng từ 22,06 triệu lên 304,37 triệu, khả năng nhận diện khái niệm cụ thể tăng từ 74,94% lên 85,87%, nhưng khả năng hiểu khái niệm trừu tượng giảm từ 54,37% xuống 52,82%.

QSự khác biệt chính giữa cách não người và mô hình AI xử lý khái niệm là gì?

ANão người hình thành hệ thống phân cấp khái niệm linh hoạt, dễ dàng phân loại đối tượng mới dựa trên kinh nghiệm có sẵn. Trong khi mô hình AI chủ yếu dựa vào mẫu dữ liệu, gặp khó khăn trong việc hình thành phân loại tổng quát và dễ bị mắc kẹt ở đặc điểm bề ngoài.

QGiải pháp của nhóm Chiết Giang là gì và nó hoạt động như thế nào?

AHọ sử dụng tín hiệu não người (ghi nhận hoạt động não khi xem ảnh) để giám sát mô hình, chuyển giao cấu trúc khái niệm của con người cho AI. Phương pháp này giúp mô hình học cách tổ chức khái niệm gần với não người hơn, cải thiện đáng kể khả năng học ít mẫu và xử lý tình huống mới.

QKết quả thí nghiệm của nhóm nghiên cứu cho thấy điều gì?

ASau khi áp dụng phương pháp mới, khoảng cách giữa biểu diễn mô hình và biểu diễn não giảm dần. Mô hình cải thiện trung bình 20,5% trong nhiệm vụ phân loại khái niệm trừu tượng với rất ít ví dụ, vượt trội cả các mô hình đối chứng có tham số lớn hơn.

QNeosoul và nghiên cứu này có điểm chung gì trong tầm nhìn về AI?

ACả hai đều hướng đến việc phát triển AI có cấu trúc tư duy gần với con người, không chỉ dừng ở khả năng giải quyết tác vụ mà còn có khả năng tự học hỏi, tiến hóa thông qua kiểm chứng, cạnh tranh và chọn lọc trong môi trường thực tế.

Nội dung Liên quan

Đánh giá giữa năm của Fidelity: 6 xu hướng chính cho tài sản số vào năm 2026

Bài đánh giá giữa năm của Fidelity Digital Assets nhấn mạnh 6 xu hướng cốt lõi cho tài sản số vào năm 2026 đang hình thành, bất chấp biến động giá ngắn hạn. 1. **Tích hợp với thị trường vốn:** Xu hướng này tiến triển nhanh hơn dự kiến, với nhu cầu tiếp cận tài sản số qua kênh truyền thống vững chắc, sản phẩm phái sinh ETP Bitcoin tăng trưởng mạnh, và hoạt động token hóa ngày càng sôi động. Khung pháp lý cũng dần rõ ràng hơn. 2. **Quyền lợi người nắm giữ token:** Các cơ chế như mua lại token và cải tổ quản trị (ví dụ Aave) đang được thử nghiệm, nhưng "mức giá ưu đãi" cho quyền lợi này chưa thể hiện đầy đủ trong định giá thị trường. 3. **AI tác động đến khai thác Bitcoin:** Nhu cầu điện cho trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đang khiến một số thợ đào chuyển hướng, dẫn đến tốc độ tăng hashrate và độ khó khai thác Bitcoin chậm lại, phù hợp với dự báo ban đầu. 4. **Bitcoin tại điểm ngoặt:** Việc tăng dữ liệu ghi trên OP_RETURN không làm tắc nghẽn mạng. Tuy nhiên, sự biến động lớn của các node Bitcoin Knots làm dấy lên lo ngại về rủi ro chia tách mạng tiềm ẩn, dù tỷ lệ phần trăm thấp. Các nỗ lực nâng cấp bảo mật lâu dài (như chống lượng tử) cũng đang được đẩy mạnh. 5. **Phe bán khống chiếm ưu thế tạm thời:** Bối cảnh vĩ mô (lạm phát, bất ổn địa chính trị) khiến giá Bitcoin giảm, phù hợp với kịch bản thị trường gấu. Tuy nhiên, trong các đợt bán tháo, Bitcoin đã phục hồi và vượt trội hơn một số tài sản truyền thống, cho thấy nhu cầu về tài sản trung lập, thanh khoản cao. Các lợi thế cấu trúc dài hạn vẫn tồn tại. 6. **Vàng duy trì sức mạnh:** Giá vàng được hỗ trợ bởi nhu cầu mua mạnh mẽ từ các ngân hàng trung ương và xu hướng phi đô la hóa, phù hợp với dự báo. Tuy nhiên, màn thể hiện vượt trội tiếp theo dự kiến của Bitcoin so với vàng vẫn chưa xuất hiện. **Kết luận:** Thị trường tài sản số năm 2026 đang cân bằng giữa áp lực ngắn hạn và tiến bộ cấu trúc dài hạn. Nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo đang được củng cố, dù chưa thể hiện đầy đủ ra bên ngoài. Nhà đầu tư cần nhìn xa hơn biến động giá để nắm bắt những chuyển đổi nền tảng này.

marsbit33 phút trước

Đánh giá giữa năm của Fidelity: 6 xu hướng chính cho tài sản số vào năm 2026

marsbit33 phút trước

Đánh giá giữa năm của Fidelity: 6 Xu hướng chính của tài sản số vào năm 2026

**Tóm tắt: Đánh giá giữa năm 2026 về 6 Xu hướng Chính trong Tài sản Kỹ thuật số của Fidelity** Báo cáo giữa năm 2026 từ Fidelity Digital Assets nhấn mạnh sự chuyển đổi cấu trúc sâu sắc hơn là biến động giá ngắn hạn trong hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số. Dưới đây là tiến triển của 6 xu hướng then chốt: 1. **Tích hợp với Thị trường Vốn:** Xu hướng này đang tiến triển nhanh, với nhu cầu tiếp cận tài sản kỹ thuật số qua các kênh truyền thống vẫn mạnh mẽ. Các sản phẩm như quyền chọn ETP Bitcoin giao ngay đã phổ biến, và hoạt động mã hóa tài sản (tokenization) cùng khung pháp lý rõ ràng hơn (như hướng dẫn từ SEC/CFTC) đang đẩy nhanh sự hòa nhập vào hệ thống tài chính. 2. **Quyền lợi của Người nắm giữ Token:** Các cơ chế gắn kết lợi ích (như mua lại token, cơ cấu quản trị) tiếp tục được thử nghiệm (ví dụ: Hyperliquid, Aave). Tuy nhiên, "mức giá ưu đãi" cho quyền lợi này chưa thể hiện rõ trong định giá thị trường, cho thấy vẫn còn ở giai đoạn sớm. 3. **AI và Khai thác Bitcoin:** Dự báo về việc tăng trưởng hashrate chậm lại do cạnh tranh từ nhu cầu điện toán AI dường như đang thành hiện thực. Hashrate và độ khó khai thác đã giảm, một phần có thể do sự chuyển hướng của thợ đào sang các hoạt động mang lại lợi nhuận cao hơn như trung tâm dữ liệu AI. 4. **Bitcoin ở Bước ngoặt Mới:** Việc tăng lượng dữ liệu có thể ghi trên blockchain (qua OP_RETURN) chưa gây tắc nghẽn mạng như lo ngại. Tuy nhiên, sự biến động mạnh về số lượng node Bitcoin Knots làm dấy lên những lo ngại nhỏ về rủi ro phân tách mạng, dù node Bitcoin Core vẫn chiếm ưu thế. Các nâng cấp an ninh dài hạn (như BIP-360 chống lượng tử) đang được thảo luận. 5. **Thị trường Giảm trong Ngắn hạn:** Kịch bản thị trường giảm (bearish) chiếm ưu thế đầu năm 2026 với giá Bitcoin giảm, chịu tác động từ thanh lý, lạm phát và bất ổn địa chính trị. Tuy nhiên, các yếu tố cơ bản cấu trúc vẫn tích cực (vốn thể chế, rõ ràng pháp lý), và Bitcoin đã có lúc thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ trong các đợt bán tháo. 6. **Sức mạnh của Vàng và Tương lai:** Vàng tiếp tục hoạt động tốt, được hỗ trợ bởi nhu cầu mua vào của ngân hàng trung ương và xu hướng đa dạng hóa khỏi hệ thống USD, với một số bằng chứng về việc sử dụng Bitcoin trong thanh toán quốc tế thay thế. Tuy nhiên, sự thể hiện vượt trội dự kiến tiếp theo của Bitcoin so với vàng vẫn chưa xuất hiện. **Kết luận:** Bức tranh giữa năm 2026 cho thấy sự cân bằng giữa áp lực ngắn hạn và tiến triển dài hạn. Nhiều nền tảng cấu trúc cho tăng trưởng tiếp theo đang được củng cố, đòi hỏi nhà đầu tư nhìn xa hơn các biến động giá để nắm bắt những chuyển dịch cơ bản này.

链捕手40 phút trước

Đánh giá giữa năm của Fidelity: 6 Xu hướng chính của tài sản số vào năm 2026

链捕手40 phút trước

Khủng hoảng tuổi trung niên của các Crypto GP: Không có PMF, không có tấm séc tiếp theo từ LP

**Các GP tiền điện tử đang đối mặt với khủng hoảng trung niên: Không có PMF, không có séc tiếp theo từ LP.** Thị trường gây quỹ crypto đã chuyển từ bán "giấc mơ tương lai" sang bán "sản phẩm cụ thể". LP nay thiếu kiên nhẫn, muốn lợi nhuận rõ ràng và tương đối chắc chắn hơn là câu chuyện về "chu kỳ tiếp theo". Niềm tin đã bị xói mòn sau khi nhiều GP không chứng minh được năng lực phán đoán vượt trội trong chu kỳ vừa qua. Bài viết phân cảnh quan sản phẩm gây quỹ thành ba nhóm chính: **Primary (VC), Liquid và CeFi/DeFi Native Yield**. Phần Primary tập trung vào lý do LP đầu tư vào quỹ VC crypto nay đã suy yếu: 1) Tiếp cận beta ngành dễ dàng hơn qua ETF, ETP; 2) Khả năng tiếp cận deal (accessibility) không còn là độc quyền; 3) Lợi thế phán đoán (judgement) của nhiều GP đã không được chứng minh; 4) Năng lực tổ chức, xoay vòng vốn (攒局能力); 5) Danh tiếng. Những người chơi có thể còn ở bàn Primary là: các quỹ lớn được vốn kiên nhẫn dài hạn (endowment) coi như vé số; các công ty, gia đình giàu tự đầu tư vốn riêng; số ít quỹ đã tạo lợi nhuận vượt trội trong chu kỳ này; và các quỹ có năng lực tổ chức và nguồn lực hệ sinh thái rõ ràng để trao đổi lợi ích với LP. Đối với phần lớn GP khác, con đường phía trước là phải xây dựng lại niềm tin từ đầu, bằng cách chứng minh khả năng tạo lợi nhuận vượt trội trong một thị trường ngách hoặc cung cấp một dịch vụ/giá trị cụ thể.

marsbit1 giờ trước

Khủng hoảng tuổi trung niên của các Crypto GP: Không có PMF, không có tấm séc tiếp theo từ LP

marsbit1 giờ trước

Khủng hoảng tuổi trung niên của Crypto GP: Không có PMF, sẽ không có tấm séc tiếp theo của LP

Tác giả: Yi.Pineapple **Khủng hoảng tuổi trung niên của Crypto GP: Không có PMF, không có tấm séc tiếp theo từ LP** Bài viết phân tích sự thay đổi trong thị trường gọi vốn crypto, nơi các Quản lý Quỹ (GP) đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn. LP (Nhà đầu tư Góp vốn) không còn mua những giấc mơ hay tầm nhìn xa mà đòi hỏi một sản phẩm đầu tư cụ thể có Khả năng Phù hợp Thị trường (PMF). **Bối cảnh thị trường:** Kỳ vọng về một cuộc "cách mạng công nghiệp" của crypto đã giảm sút, thay vào đó là nhận thức về một cuộc cách mạng cơ sở hạ tầng tài chính. LP đã mất kiên nhẫn, mất niềm tin vào câu chuyện "chu kỳ tiếp theo" và trở nên thận trọng. Việc tiếp cận thị trường crypto giờ đây dễ dàng hơn thông qua ETF, ETP... khiến giá trị của các quỹ VC crypto truyền thống (blind pool) bị thách thức. AI và chi phí nhân sự giảm cũng cho phép LP tự nghiên cứu và đầu tư trực tiếp. **Phân loại sản phẩm gọi vốn Crypto:** Bài viết phân thành ba loại chính: 1. **Primary (Sơ cấp):** Như quỹ VC, chia theo tính minh bạch (blind pool hoặc có pipeline rõ ràng) và thanh khoản (cấp 1 hoặc cấp 1.5). 2. **Liquid (Thanh khoản):** Tập trung vào thị trường thứ cấp, chia theo nguồn lợi nhuận (alpha/beta) và định hướng (theo chu kỳ hoặc trung lập). 3. **CeFi/DeFi Native Yield:** Lợi suất bản địa từ staking, lending, farming điểm/airdrop, khuyến khích giao thức... thường được LP crypto tự tiếp cận hoặc được đóng gói thành sản phẩm cho LP truyền thống. **Phân tích thị trường Primary (Sơ cấp):** Các lý do LP trước đây đầu tư vào crypto VC đang suy yếu: 1. **Nắm bắt lợi nhuận chung ngành (Beta):** Giờ đã có nhiều lựa chọn dễ tiếp cận hơn như ETF. 2. **Tiếp cận deal (Accessibility):** LP giờ có thể tự xây dựng đội ngũ hoặc học hỏi nhanh hơn. 3. **Tin tưởng vào phán đoán của GP (Judgement):** Nhiều GP đã không chứng minh được năng lực phán đoán vượt trội trong chu kỳ vừa qua. 4. **Khả năng tổ chức, xây dựng hệ sinh thái (Deal Syndication):** Vẫn có giá trị nếu GP thực sự có năng lực. 5. **Danh tiếng (Reputation):** Chỉ áp dụng cho một số ít quỹ hàng đầu. **Ai còn ở lại bàn chơi Primary?** Chỉ những nhóm sau có khả năng tiếp tục: - Các quỹ lớn đủ tiêu chuẩn cho vốn nhàn rỗi dài hạn (như endowment), coi đây là "vé số". - Các Family Office, công ty, cá nhân giàu có dùng tiền của chính mình để đầu tư trực tiếp. - Một số ít quỹ đã chứng minh được thành tích vượt trội trong chu kỳ này. - Các quỹ có khả năng tổ chức và nguồn lực hệ sinh thái mạnh để trao đổi giá trị với LP. Đối với phần lớn GP khác, con đường phía trước là phải xây dựng lại niềm tin bằng cách chứng minh năng lực trên một thị trường ngách cụ thể hoặc cung cấp một dịch vụ/giá trị rõ ràng, trước khi mở rộng quy mô.

链捕手2 giờ trước

Khủng hoảng tuổi trung niên của Crypto GP: Không có PMF, sẽ không có tấm séc tiếp theo của LP

链捕手2 giờ trước

Thời đại tách biệt đã đến, Bitcoin không còn là la bàn duy nhất của thị trường tiền điện tử

Tác giả Charlie phân tích rằng thị trường tiền điện tử đang bước vào "thời đại thoái vốn", nơi Bitcoin không còn là la bàn duy nhất. Nền kinh tế tiền điện tử giờ chia thành hai phe: tài sản nội sinh (gắn giá trị với biến động chung của thị trường tiền số) và tài sản ngoại sinh (giá trị ngày càng độc lập với thị trường tiền số). Các dự án như Hyperliquid nằm giữa ranh giới, trong khi Venice hoàn toàn thuộc phe ngoại sinh với mô hình kinh doanh tập trung vào AI tiêu dùng. Công ty Figure sử dụng blockchain như công nghệ hỗ trợ cho nghiệp vụ cho vay cốt lõi. Sự trỗi dậy của các mô hình kinh doanh ngoại sinh, có nhu cầu thực tế và dòng doanh thu ổn định (như Venice, các nhà phát hành stablecoin), cho thấy động lực đầu tư đang chuyển từ câu chuyện thị trường sang cơ bản. Sự tương quan giữa các tài sản nội sinh và Bitcoin vẫn cao, nhưng tài sản ngoại sinh đang dần tách biệt. Việc phân tích chúng đòi hỏi đánh giá cơ bản như doanh nghiệp truyền thống. Các lĩnh vực ngoại sinh tiềm năng bao gồm: sàn giao dịch trên chuỗi, token hóa tài sản thực, AI + tiền điện tử, ngân hàng số mới, cho vay, stablecoin, giải pháp thanh toán, sản phẩm tiêu dùng phi tài chính và nền kinh tế tác nhân AI. Hiện tại, đầu tư vào vốn cổ phần vẫn là phương án chính, với token là ngoại lệ. Xu hướng cốt lõi là động lực thị trường trở nên đa dạng, chuyển trọng tâm nghiên cứu từ biểu đồ Bitcoin sang phân tích cơ bản doanh nghiệp.

marsbit2 giờ trước

Thời đại tách biệt đã đến, Bitcoin không còn là la bàn duy nhất của thị trường tiền điện tử

marsbit2 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
Hợp đồng Tương lai
活动图片