Làn sóng mua lại gặp thủy triều rút vốn, ngành tín dụng tư nhân Mỹ đối mặt với 'cơn bão rút tiền ồ ạt'

marsbitXuất bản vào 2026-03-12Cập nhật gần nhất vào 2026-03-12

Tóm tắt

Ngành công nghệ tín dụng tư nhân Mỹ (private credit) đang đối mặt với cuộc khủng hoảng rút vốn ồ ạt và thắt chặt cho vay từ các ngân hàng, đe dọa thị trường 1,8 nghìn tỷ USD. Các gã khổng lồ như Cliffwater và Morgan Stanley đã phải áp đặt hạn chế đối với các quỹ trị giá hàng chục tỷ USD để ngăn chặn việc bán tháo tài sản kém thanh khoản. Nguyên nhân cốt lõi đến từ cơ chế "arbitrage NAV" - khi giá trị tài sản trên thị trường công khai sụt giảm nhưng các quỹ tín dụng tư nhân chậm điều chỉnh định giá danh mục, tạo cơ hội cho nhà đầu tư rút vốn theo giá trị sổ sách cao hơn thực tế. Điều này kích hoạt phản ứng dây chuyền tương tự một cuộc "bank run". Đồng thời, bên cho vay cũng siết chặt hạn mức. JP Morgan đã chủ động giảm định giá một số khoản vay đối với các công ty phần mềm - nhóm được cho là dễ tổn thương trước làn sóng AI - trong danh mục của các quỹ, đánh dấu sự định giá lại rủi ro từ hệ thống ngân hàng. Sự bùng nổ của ngành trước đây dựa nhiều vào đòn bẩy từ ngân hàng và các tài sản được định giá cao trong thời kỳ đại dịch. Khi các khoản nợ sắp đáo hạn trong bối cảnh thị trường thay đổi, áp lực thanh khoản và tính minh bạch định giá sẽ tiếp tục là điểm nóng được giám sát chặt chẽ.

Tác giả gốc: Diệp Trăn

Nguồn gốc: Wall Street Insights

Ngành tín dụng tư nhân Hoa Kỳ đang phải đối mặt với sự thu hẹp thanh khoản kép và đánh giá lại tài sản. Khi các nhà đầu tư tranh nhau rút vốn và các tổ chức tài chính lớn của Phố Wall cắt giảm hạn mức tín dụng, thị trường khổng lồ trị giá 1,8 nghìn tỷ USD này đang chao đảo.

Theo tờ Financial Times của Anh, gã khổng lồ tín dụng tư nhân Cliffwater và Morgan Stanley gần đây đã áp đặt các hạn chế mua lại đối với các quỹ trị giá hàng tỷ USD của họ. Trong quý đầu tiên, các quỹ bán thanh khoản này đã chứng kiến các yêu cầu rút tiền tăng vọt, quy mô dòng tiền ra buộc ban quản lý phải kích hoạt "cổng", để tránh bán tháo tài sản cơ bản kém thanh khoản với giá chiết khấu.

Trong khi chịu áp lực từ phía nguồn vốn, các tổ chức tín dụng tư nhân cũng gặp phải sự thắt chặt từ các ngân hàng lớn trong việc huy động vốn. JPMorgan Chase gần đây đã thông báo cho các tổ chức liên quan về việc giảm giá trị tài sản thế chấp đối với một số khoản vay phần mềm trong danh mục đầu tư của họ. Mặc dù động thái này không ngay lập tức kích hoạt thông báo ký quỹ bổ sung, nhưng nó trực tiếp làm giảm quy mô tài chính mà các quỹ có thể nhận được trong tương lai, đánh dấu một sự đánh giá lại toàn diện của hệ thống ngân hàng truyền thống đối với việc mở rộng rủi ro trong lĩnh vực này.

Trọng tâm của sự ép kép này nằm ở logic arbitrage giá trị tài sản ròng (NAV). Khi giá trị tài sản liên quan trên thị trường công khai giảm mạnh, các tổ chức tín dụng tư nhân đã không điều chỉnh giảm định giá nắm giữ của họ một cách đồng bộ, thúc đẩy các nhà đầu tư tranh nhau chốt lời theo giá sổ sách cao hơn giá trị hợp lý của thị trường. Phản ứng dây chuyền tương tự như một cuộc rút tiền ngân hàng này không chỉ làm tăng áp lực thanh khoản của quỹ mà còn buộc thị trường phải xem xét lại định giá thực tế của tài sản tín dụng tư nhân.

(Giá cổ phiếu của các công ty tín dụng tư nhân tiếp tục giảm)

Làn sóng mua lại lan rộng, các quỹ bán thanh khoản đối mặt với thử thách lớn

Theo tờ Financial Times của Anh, Cliffwater đã hạn chế mua lại đối với quỹ đầu tư trị giá 33 tỷ USD (CCLFX) của mình trong quý đầu tiên. Quỹ này đã nhận được các yêu cầu mua lại chiếm 14% tổng số cổ phần và cuối cùng chỉ phê duyệt khoảng một nửa, mua lại 7% cổ phần.

Chỉ vài giờ sau khi Cliffwater hành động, Morgan Stanley cũng thông báo cho các nhà đầu tư của Quỹ Thu nhập Tư nhân North Haven trị giá 7,6 tỷ USD rằng sẽ hạn chế rút tiền. Các yêu cầu mua lại của quỹ này trong quý đầu tiên đã tăng vọt lên 10,9% và cuối cùng chỉ đáp ứng được 45,8% số cổ phần.

Trong vài tháng gần đây, xu hướng này đã lan rộng khắp ngành. HPS gần đây đã đặt giới hạn mua lại là 5% đối với quỹ đầu tư chính dành cho khách hàng cá nhân có giá trị ròng cao. Quỹ Bcred của Blackstone đã thanh toán đầy đủ sau khi yêu cầu mua lại đạt 7,9% giá trị tài sản ròng, trong khi Blue Owl và Ares trước đó cũng đã đáp ứng các yêu cầu mua lại cao, mặc dù Blue Owl năm nay đã áp dụng hạn chế mua lại vĩnh viễn đối với một quỹ khác.

Cliffwater đã huy động được 16,5 tỷ USD vào năm ngoái, tốc độ mở rộng quy mô ngang bằng với gã khổng lồ trong ngành KKR. Tuy nhiên, mô hình phụ thuộc vào các nhà môi giới độc lập để quản lý tiền của các nhà đầu tư bán lẻ khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước những biến động tâm lý thị trường.

Để đối phó với tình hình, báo cáo trên cho biết Cliffwater đang huy động 1 tỷ USD thông qua việc bán danh mục cho vay và dự kiến thu hút 3 tỷ USD cam kết mới trong quý này để bù đắp dòng tiền ra. Công ty nhấn mạnh trong thư gửi nhà đầu tư rằng quỹ đã tạo ra lợi nhuận 8,9% vào năm 2025 và tỷ lệ đòn bẩy ròng chỉ là 0,23 lần, thấp hơn nhiều so với hầu hết các công cụ cùng loại.

Đợt rút tiền này làm nổi bật rủi ro mà nhiều quỹ bán thanh khoản mới phải đối mặt, những quỹ ban đầu được quảng cáo là một cách để đầu tư vào tín dụng tư nhân, nhưng do tài sản cơ bản hiếm khi giao dịch nên chỉ thỉnh thoảng mới có cơ hội bán.

Định giá ảo tạo cơ hội arbitrage, rủi ro rút tiền ồ ạt nổi bật

Động lực cốt lõi khiến các nhà đầu tư tranh nhau rút vốn nằm ở arbitrage giá trị tài sản ròng.

Theo phân tích của bài báo chuyên mục trên Bloomberg, cổ phiếu phần mềm trên thị trường công khai và các khoản nợ liên quan năm nay đã giảm mạnh, nhưng các tổ chức tín dụng tư nhân có xu hướng nắm giữ các khoản vay đến khi đáo hạn và không điều chỉnh giảm định giá danh mục đầu tư một cách đồng bộ.

Định giá trễ này tạo ra không gian arbitrage. Nếu một quỹ tuyên bố khoản vay của họ trị giá 100 USD, trong khi nhà đầu tư cho rằng giá trị thị trường thực tế chỉ là 98 USD, nhà đầu tư sẽ cố gắng mua lại và chốt lời với giá sổ sách 100 USD.

Logic hoạt động này đã kích hoạt một động thái tương tự như rút tiền ngân hàng: Nếu quỹ thanh toán 100 USD, giá trị tài sản của các nhà đầu tư còn lại sẽ bị pha loãng hơn nữa, từ đó thúc đẩy nhiều người khác tham gia vào hàng ngũ mua lại. Điều này khiến các quỹ khoảng thời gian cam kết thanh khoản một phần chịu áp lực gia tăng khi đối mặt với các nhà đầu tư.

Để giảm bớt lo ngại từ bên ngoài về sự thiếu minh bạch trong định giá, một số tổ chức đang cố gắng tăng tính minh bạch. John Zito, Chủ tịch đồng phụ trách bộ phận quản lý tài sản của Apollo Global Management, cho biết công ty đang chuẩn bị bắt đầu báo cáo giá trị tài sản ròng của các quỹ tín dụng hàng tháng, với mục tiêu cuối cùng là đạt được báo cáo giá trị tài sản ròng hàng ngày và đưa vào định giá của bên thứ ba.

JPMorgan chủ động tấn công, thắt chặt tài chính đòn bẩy

Trong bối cảnh thất thoát nguồn vốn nội bộ, các nguồn đòn bẩy bên ngoài của các tổ chức tư nhân cũng đang bị thử thách. Theo tờ Financial Times của Anh, JPMorgan đã chủ động giảm định giá đối với một số khoản vay doanh nghiệp trong danh mục đầu tư của các tổ chức tư nhân, những khoản vay này chủ yếu tập trung vào ngành phần mềm được cho là đặc biệt dễ bị tổn thương trước sự tấn công của trí tuệ nhân tạo.

JPMorgan có một điều khoản đặc biệt trong hoạt động kinh doanh tài chính tín dụng tư nhân, bảo lưu quyền định giá lại tài sản bất cứ lúc nào, trong khi hầu hết các ngân hàng khác thường phải đợi đến khi có điều kiện kích hoạt như vỡ nợ lãi mới hành động. Giới phân tích truyền thông chỉ ra rằng động thái này nhằm mục đích nén trước các hạn mức tín dụng khả dụng cho các quỹ này, để hành động kịp thời khi cần thiết, thay vì đợi đến khi khủng hoảng bùng phát mới ra tay.

Hành động thắt chặt này đã có dấu hiệu từ trước. Giám đốc điều hành của JPMorgan, Jamie Dimon, trước đó đã nhiều lần công khai bày tỏ lập trình thận trọng đối với lĩnh vực tín dụng tư nhân. Giám đốc điều hành Troy Rohrbaugh của ngân hàng này vào tháng 2 năm nay cho biết, so với các ngân hàng cùng ngành, JPMorgan đang trở nên thận trọng hơn trong các rủi ro tín dụng tư nhân. Một người phụ trách quỹ cũng xác nhận rằng JPMorgan đã "rõ ràng cứng rắn hơn" trong việc cung cấp đòn bẩy hậu kỳ trong ba tháng qua.

Logic mở rộng ngành bị tổn hại, rủi ro tiếp theo còn nghi vấn

Sự mở rộng nhanh chóng của ngành tín dụng tư nhân phụ thuộc cao vào tài chính đòn bẩy do các ngân hàng được quản lý cung cấp. Kể từ cuối năm 2020, các tổ chức tư nhân đã huy động hàng nghìn tỷ USD, nhanh chóng có khả năng cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng trong việc tài trợ cho các thương vụ mua lại có đòn bẩy quy mô lớn.

Tuy nhiên, một lượng lớn tài sản cơ bản được hình thành trong thời kỳ bùng nổ làm việc tại nhà khi định giá các công ty phần mềm ở mức cao. Khi dòng tiền dự kiến của doanh nghiệp được điều chỉnh giảm, các khoản nợ liên quan sẽ lần lượt đáo hạn trong những năm tới, và môi trường thị trường lúc đó sẽ rất khác so với thời điểm phát hành.

Hiện tại, các tổ chức tín dụng tư nhân khẳng định các công ty phần mềm doanh nghiệp vẫn đang tăng trưởng và dự kiến các khoản vay sẽ tiếp tục được thực hiện bình thường. Mặc dù chưa có ngân hàng nào khác tuyên bố rõ ràng về lập trường thắt chặt của JPMorgan, nhưng với việc các ngân hàng lớn đi đầu trong việc đánh giá lại giá trị tài sản và áp lực rút tiền của các nhà đầu tư bán lẻ vẫn ở mức cao, việc thị trường xem xét tính thanh khoản và minh bạch định giá của ngành này dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng.

Câu hỏi Liên quan

QTại sao ngành tín dụng tư nhân Mỹ đang đối mặt với cơn bão rút vốn?

ANgành tín dụng tư nhân Mỹ đang đối mặt với cơn bão rút vốn do sự kết hợp giữa dòng tiền rút ra ồ ạt từ các nhà đầu tư và việc các tổ chức tài chính lớn như JPMorgan thắt chặt cho vay. Điều này tạo ra áp lực thanh khoản kép, khiến thị trường 1,8 nghìn tỷ USD này bị đe dọa.

QNhững quỹ lớn nào đã phải áp dụng hạn chế rút tiền và tại sao?

ACác quỹ lớn như Cliffwater (quỹ 330 tỷ USD) và Morgan Stanley (quỹ 76 tỷ USD North Haven) đã phải áp dụng hạn chế rút tiền. Nguyên nhân là do họ nhận được yêu cầu rút vốn vượt quá khả năng thanh khoản (14% và 10,9% tài sản), buộc họ kích hoạt 'cửa chặn' để tránh phải bán tài sản cơ bản kém thanh khoản với giá chiết khấu.

QĐộng thái của JPMorgan ảnh hưởng thế nào đến các quỹ tín dụng tư nhân?

AJPMorgan đã chủ động hạ giá trị định giá của một số khoản vay trong danh mục đầu tư (tập trung vào lĩnh vực phần mềm), điều này trực tiếp cắt giảm quy mô vốn khả dụng mà các quỹ có thể vay trong tương lai. Đây là một sự đánh giá lại rủi ro toàn diện từ hệ thống ngân hàng, làm tăng thêm áp lực về nguồn vốn cho các quỹ.

QCơ chế 'arbitrage NAV' (chênh lệch giá trị tài sản ròng) là gì và nó gây ra rủi ro nào?

ACơ chế 'arbitrage NAV' xảy ra khi giá trị tài sản trên thị trường công khai (như cổ phiếu phần mềm) giảm mạnh, nhưng các quỹ tín dụng tư nhân lại chậm điều chỉnh định giá danh mục cho phù hợp. Điều này tạo ra chênh lệch, khiến nhà đầu tư đổ xô rút tiền theo giá trị sổ sách cao hơn giá trị thị trường thực tế, từ đó kích hoạt một phản ứng dây chuyền tương tự như hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng.

QSự bành trướng của ngành tín dụng tư nhân đang đối mặt với thách thức gì?

ASự bành trướng của ngành phụ thuộc nhiều vào đòn bẩy tài chính từ các ngân hàng. Tuy nhiên, nhiều tài sản cơ bản được định giá cao trong thời kỳ đại dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực phần mềm. Khi dòng tiền và kỳ vọng tăng trưởng của các công ty này điều chỉnh giảm, cùng với việc các ngân hàng thắt chặt cho vay và nhà đầu tư rút vốn, tính bền vững của mô hình tăng trưởng và tính minh bạch về định giá của toàn ngành đang bị chất vấn.

Nội dung Liên quan

OpenAI không bán tiền dựa trên mô hình đắt nhất

OpenAI đã điều chỉnh giá, giảm 80% cho mô hình GPT-5.6 Luna và 20% cho Terra, đồng thời giới thiệu chế độ Fast cho mô hình mạnh nhất Sol. Động thái này, cùng với việc Anthropic giới thiệu Claude Opus 5 với giá bằng một nửa so với flagship Fable 5, đánh dấu sự thay đổi chiến lược quan trọng: các hãng không còn chỉ tập trung bán mô hình mạnh nhất. Thay vào đó, họ khuyến nghị người dùng kết hợp các mô hình theo nhiệm vụ: dùng Sol (đắt, mạnh) để phân tích và lập kế hoạch phức tạp, sau đó giao cho Luna (rẻ, hiệu quả) thực thi. Điều này cho thấy trọng tâm thương mại đang chuyển từ các mô hình flagship (chứng minh năng lực kỹ thuật) sang các mô hình tầm trung, phục vụ cho lượng truy vấn API khổng lồ hàng ngày của doanh nghiệp, nơi hiệu quả chi phí (ROI) và độ ổn định là yếu tố quyết định. Một yếu tố then chốt giúp giảm chi phí là việc chính các mô hình AI (như Sol) tham gia tối ưu hóa mã nguồn và quy trình vận hành của chính chúng, tạo ra một vòng lặp tự thúc đẩy giảm chi phí. Điều này có thể đẩy nhanh hơn nữa đà giảm giá trong tương lai. Cạnh tranh đang chuyển từ "mô hình thông minh nhất" sang "hệ sinh thái hiệu quả nhất". OpenAI muốn biến các mô hình như Luna thành lựa chọn mặc định cho các tác vụ thường ngày, từ đó gia tăng độ phụ thuộc và chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp. Tương tự như ngành điện hay điện toán đám mây, mục tiêu cuối cùng là AI trở thành một tiện ích phổ biến, hoạt động âm thầm và không thể thiếu trong mọi quy trình, thay vì chỉ là một sản phẩm công nghệ đình đám.

marsbit6 phút trước

OpenAI không bán tiền dựa trên mô hình đắt nhất

marsbit6 phút trước

Lương trăm nghìn đô la săn thợ điện, Meta vội vàng tự mở trường dạy nghề

Cuộc đua AI đang vấp phải nút thắt mới: thiếu hụt nghiêm trọng lao động lành nghề như thợ điện và công nhân xây dựng để xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Tại Mỹ, dự báo cần thêm 130.000 thợ điện và 240.000 công nhân xây dựng từ 2023-2030 cho hạ tầng AI, trong khi mỗi năm có 80.000 vị trí thợ điện không thể lấp đầy. Các công ty AI sẵn sàng trả lương cao (thợ điện giỏi có thể kiếm 240.000-280.000 USD/năm), nhưng sự chậm trễ xây dựng vẫn gây thiệt hại hàng chục triệu USD. Độ phức tạp của các trung tâm dữ liệu AI, với công suất điện khổng lồ, hệ thống phân phối điện và làm mát phức tạp, đòi hỏi lao động có kỹ năng đặc biệt. Để giải quyết, các gã khổng lồ công nghệ như Meta và Google đang đầu tư hàng trăm triệu USD vào đào tạo. Meta mở trường dạy nghề miễn phí, cung cấp cả trợ cấp sinh hoạt, trong khi OpenAI hợp tác với công đoàn xây dựng. Chiến dịch tuyển dụng nhắm đến cả học sinh trung học, góp phần làm tăng mạnh tỷ lệ Gen Z theo học trường nghề. Tuy nhiên, nhu cầu điện cho AI tiếp tục bùng nổ, chiếm phần ngày càng lớn trong tổng tiêu thụ điện và đẩy giá điện lên cao. Một nghịch lý tồn tại: các dự án xây dựng cần hàng nghìn lao động cùng lúc, nhưng khi hoàn thành chỉ cần số ít vận hành, dẫn đến rủi ro dư thừa lao động lành nghề trong tương lai.

marsbit6 phút trước

Lương trăm nghìn đô la săn thợ điện, Meta vội vàng tự mở trường dạy nghề

marsbit6 phút trước

Cục Dự trữ Liên bang tháng 9 nhất định tăng lãi suất? Tiền mã hóa và chứng khoán Mỹ sẽ chịu áp lực thế nào?

Tỷ lệ thị trường kỳ vọng Fed tăng lãi suất vào tháng 9 đã tăng vọt từ dưới 50% lên hơn 80% chỉ trong một tuần, chủ yếu do lo ngại lạm phát trỗi dậy từ giá dầu leo thang sau các căng thẳng địa chính trị ở eo biển Hormuz. Cuộc bỏ phiếu 9-3 tại cuộc họp FOMC tháng 7, với 3 thành viên ủng hộ tăng lãi suất ngay lập tức, đã củng cố kỳ vọng này. Mốc then chốt tiếp theo là báo cáo CPI tháng 7 vào ngày 12/8. Đối với tài sản tiền mã hóa, kỳ vọng tăng lãi suất gây áp lực lên Bitcoin, vốn có mối tương quan cao với chu kỳ thanh khoản toàn cầu và thể hiện đặc tính tài sản rủi ro beta cao. Tuy nhiên, tác động có thể không kéo dài nếu thị trường coi đây là bước tăng cuối cùng trong chu kỳ thắt chặt. Trên thị trường chứng khoán Mỹ, các cổ phiếu liên quan đến tiền mã hóa như Coinbase có thể biến động mạnh hơn. Cổ phiếu công nghệ tăng trưởng nói chung phải đối mặt với áp lực định giá do lãi suất chiết khấu tăng. Báo cáo thu nhập quý 2 của các gã khổng lồ công nghệ cho thấy thị trường đang chuyển trọng tâm từ quy mô chi tiêu vốn sang khả năng tạo ra doanh thu và dòng tiền thực tế. Việc tăng lãi suất có thể làm gia tăng chi phí vốn, khiến thị trường khắt khe hơn với câu chuyện tăng trưởng dựa trên việc "đốt tiền" đầu tư.

marsbit16 phút trước

Cục Dự trữ Liên bang tháng 9 nhất định tăng lãi suất? Tiền mã hóa và chứng khoán Mỹ sẽ chịu áp lực thế nào?

marsbit16 phút trước

Thợ đào Bitcoin từ từ đầu hàng, nhưng cổ phiếu của họ lại tăng vọt

Tình trạng đầu hàng của thợ đào Bitcoin đang diễn ra, với hash rate và độ khó khai thác giảm mạnh trong nhiều tháng liên tục. Tuy nhiên, có một nghịch lý: trong khi hoạt động khai thác trở nên kém kinh tế và BTC giảm giá khoảng 46%, cổ phiếu của các công ty khai thác niêm yết lại tăng mạnh, thậm chí có mã tăng hơn 430%. Nguyên nhân chính được cho là nhờ câu chuyện về AI, khiến các cổ phiếu này thoát ly khỏi mối tương quan truyền thống với Bitcoin. Thu nhập từ phần thưởng khối (block reward) tính bằng BTC đã chạm mức thấp kỷ lục hàng ngày, phản ánh chu kỳ giảm nửa phần thưởng định kỳ. Hệ số Puell Multiple cho thấy thu nhập hiện tại của thợ đào chỉ bằng khoảng 3/4 mức trung bình năm. Trong khi đó, nguồn thu từ phí giao dịch vẫn rất thấp, chưa đủ để bù đắp cho phần thưởng khối đang teo lại. Sự phân kỳ lần này – thợ đào gặp khó khăn nhưng cổ phiếu ngành lại tăng – cho thấy một động lực mới. Các công ty có thể đang chuyển hướng sang các cơ hội khác như AI. Vấn đề cơ cấu lâu dài vẫn tồn tại: phần thưởng khối sẽ tiếp tục giảm, đặt ra câu hỏi về việc phí giao dịch trong tương lai sẽ đảm bảo an ninh mạng như thế nào. Những thách thức này thường được nhìn nhận nghiêm túc hơn trong thị trường giá xuống.

marsbit17 phút trước

Thợ đào Bitcoin từ từ đầu hàng, nhưng cổ phiếu của họ lại tăng vọt

marsbit17 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片