Ondo Perps: Mang Dịch Vụ Prime Brokerage của Phố Wall Lên Blockchain?

marsbitXuất bản vào 2026-04-10Cập nhật gần nhất vào 2026-04-10

Tóm tắt

Tóm tắt: Ondo Perps đang giải quyết những hạn chế cố hữu của các sản phẩm phái sinh tài sản thế giới thực (RWA) trên DeFi, đặc biệt là hợp đồng vĩnh viễn cổ phiếu. Thay vì chỉ tạo ra một nền tảng giao dịch khác, dự án này thực hiện ba đổi mới cấu trúc chính: 1. Cho phép sử dụng tokenized stocks (cổ phiếu được mã hóa) trực tiếp làm tài sản thế chấp, loại bỏ nhu cầu chuyển đổi sang stablecoin. 2. Áp dụng cơ chế ký quỹ đa tài sản (cross-asset margin), quản lý rủi ro dựa trên toàn bộ danh mục đầu tư thay vì từng vị thế riêng lẻ, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng vốn. 3. Kết nối tính thanh khoản từ các sàn truyền thống (như NASDAQ, NYSE) thông qua cơ chế phát hành và mua lại token, thay vì cố gắng xây dựng thanh khoản ngay trên chuỗi. Bản chất, Ondo Perps đang xây dựng một hệ thống tài khoản tài chính tổng hợp giống mô hình Prime Brokerage của Wall Street, nơi các tài sản khác nhau (crypto, cổ phiếu) có thể tương tác và hỗ trợ lẫn nhau trong một khuôn khổ rủi ro thống nhất. Tầm quan trọng nằm ở khả năng nâng cao hiệu quả vốn, xóa nhòa ranh giới giữa các loại tài sản và thúc đẩy xu hướng thể chế hóa trong DeFi. Tuy nhiên, mô hình này cũng đi kèm rủi ro về tính phức tạp của cơ chế thanh lý, khả năng kết nối thanh khoản bền vững và các vấn đề quy định. Thành công của nó phụ thuộc vào việc giải quyết được những thách thức này.

Tác giả: 137Labs

I. Điểm Khởi Đầu Vấn Đề: Tại Sao Các Hợp Đồng Perpetual (Perps) Cổ Phiếu Mãi Không Hoạt Động Tốt?

Nếu nhìn lại lộ trình phát triển của DeFi trong vài năm qua, bạn sẽ thấy một hiện tượng phân hóa rõ rệt: thị trường phái sinh cho các tài sản nguyên bản crypto (BTC, ETH) đã khá trưởng thành, trong khi các sản phẩm phái sinh liên quan đến Tài sản Thế giới Thực (RWA) vẫn chỉ dừng lại ở "giai đoạn thử nghiệm".

Hợp đồng perpetual (perps) cổ phiếu là một trường hợp điển hình.

Về phía nhu cầu, thị trường này thực sự rất rõ ràng: người dùng toàn cầu muốn có thể tham gia giao dịch cổ phiếu Mỹ với rào cản thấp hơn, hiệu suất cao hơn, đồng thời kết hợp các công cụ như đòn bẩy, phòng ngừa rủi ro để quản lý rủi ro. Nhưng về phía cung, cho dù là các giao thức tài sản tổng hợp (synthetic assets) thời kỳ đầu (như Synthetix), hay các mô hình orderbook hoặc AMM trên chuỗi sau này, đều không thực sự giải quyết được vấn đề cốt lõi.

Những nỗ lực này thường có thể cung cấp mức độ tiếp xúc giá (price exposure) ban đầu, nhưng rất khó để duy trì giao dịch liên tục, cuối cùng rơi vào vòng luẩn quẩn: thanh khoản cạn kiệt, trượt giá mở rộng và người dùng rời bỏ.

Song song đó, tokenized stocks (cổ phiếu được mã hóa) với tư cách là một con đường khác đang phát triển nhanh chóng. Theo các phương tiện truyền thông chính thống, những tài sản này đã có lợi thế về giao dịch xuyên suốt và thanh toán tức thời, nhưng quy mô thị trường của chúng vẫn còn hạn chế, và chủ yếu dừng lại ở mức độ "công cụ nắm giữ", hơn là một phần của hệ thống tài chính hoàn chỉnh.

Vì vậy, then chốt của vấn đề không phải là "liệu có ai muốn giao dịch cổ phiếu hay không", mà là:

Tại sao những tài sản này không thể hình thành một cấu trúc thị trường tự duy trì và không ngừng mở rộng?

Nói cách khác, thứ thực sự thiếu không phải là sản phẩm, mà là cơ chế nền tảng hỗ trợ các sản phẩm này vận hành.

II. Hiện Trạng: Khiếm Khuyết Cấu Trúc Của DeFi Và Tokenized Stocks

Nếu phân tích sâu hơn các hệ thống hiện có, vấn đề tập trung vào hai cấp độ: cấu trúc tài sản thế chấp và cấu trúc thanh khoản.

Đầu tiên, trong hệ thống phái sinh DeFi, tài sản thế chấp cực kỳ đơn nhất. Các giao thức chủ đạo hầu như chỉ phụ thuộc vào stablecoin làm tiền ký quỹ (margin). Điều này có nghĩa mọi hoạt động giao dịch đều phải được thực hiện thông qua stablecoin với tư cách trung gian. Nếu người dùng nắm giữ các tài sản khác, cho dù là ETH hay tokenized stocks, trước tiên họ đều phải chuyển đổi thành stablecoin mới có thể tham gia giao dịch phái sinh.

Thiết kế này là hợp lý trong giai đoạn đầu, vì stablecoin có tính ổn định giá và dễ dàng thanh lý, nhưng khi số loại tài sản tăng lên, nó dần trở thành một ràng buộc mang tính cấu trúc. Các tài sản không thể thiết lập quan hệ trực tiếp với nhau, khiến toàn bộ hệ thống mang đặc tính "đảo biệt lập".

Thứ hai, tokenized stocks mặc dù đã đạt được tiến bộ trong việc ánh xạ tài sản, nhưng chức năng tài chính vẫn còn cực kỳ hạn chế. Chúng có thể được nắm giữ, chuyển nhượng, thậm chí trong một số trường hợp được dùng để cho vay đơn giản, nhưng lại thiếu các công dụng phức tạp hơn, chẳng hạn như làm tài sản thế chấp hiệu quả để tham gia giao dịch phái sinh, hoặc phát huy tác dụng trong danh mục đa tài sản.

Vấn đề sâu xa hơn nằm ở thanh khoản. Hầu hết các dự án tokenized stock đều cố gắng "xây dựng lại một thị trường" trên chuỗi, thông qua AMM hoặc sổ lệnh tổng hợp (synthetic orderbook) để cung cấp độ sâu giao dịch. Tuy nhiên, cách thức này vốn bị giới hạn bởi quy mô vốn trên chuỗi, không thể cạnh tranh với tính thanh khoản của các sàn giao dịch truyền thống, từ đó dẫn đến các vấn đề lệch giá, trượt giá và chi phí giao dịch.

Do đó, có thể tổng kết điểm thiếu sót cốt lõi của hệ thống hiện tại là:

Tài sản đã được token hóa, nhưng giữa chúng không thể hình thành mối quan hệ tài chính hiệu quả, đồng thời thị trường cũng thiếu sự hỗ trợ thanh khoản đủ mạnh.

III. Ondo Perps Đã Làm Gì: Ba Sáng Tạo Cấu Trúc

Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của Ondo Perps không đơn thuần là cung cấp một nền tảng giao dịch mới, mà là nỗ lực tái cấu trúc đồng thời logic tài sản thế chấp, mối quan hệ tài sản và nguồn thanh khoản.

Đầu tiên, nó giới thiệu một thay đổi then chốt: cho phép tokenized stocks trực tiếp làm tiền ký quỹ (margin). Thay đổi này thoạt nhìn chỉ là điều chỉnh tham số, nhưng thực chất đã thay đổi cách thức dòng tiền vận hành trong toàn hệ thống. Người dùng không cần phải chốt tài sản thành stablecoin nữa, mà có thể trực tiếp sử dụng các vị thế nắm giữ sẵn có để thực hiện các thao tác đòn bẩy hoặc phòng ngừa rủi ro.

Cơ chế này mang lại không chỉ là nâng cao hiệu suất, mà quan trọng hơn là thay đổi thuộc tính của tài sản. Cổ phiếu không còn chỉ là một "tài sản sinh lời", mà trở thành "nền tảng tín dụng" có thể hỗ trợ các mức độ phơi nhiễm rủi ro khác. Trong ngữ cảnh tài chính, điều này có nghĩa tài sản bắt đầu có "thuộc tính tài sản thế chấp".

Thứ hai, Ondo giới thiệu khái niệm ký quỹ xuyên tài sản (cross-asset margin). Các giao thức DeFi truyền thống thường sử dụng chế độ ký quỹ biệt lập (isolated margin), mỗi vị thế tính toán rủi ro độc lập, trong khi Ondo coi toàn bộ danh mục tài sản như một thể thống nhất. Thiết kế này gần giống với portfolio margin trong tài chính truyền thống, cho phép các tài sản khác nhau có thể phòng ngừa rủi ro và hỗ trợ lẫn nhau.

Thay đổi đằng sau điều này mang tính cấu trúc: rủi ro không còn được tính toán theo từng tài sản riêng lẻ, mà được tính toán theo danh mục. Kết quả tạo ra là hiệu suất sử dụng vốn được nâng cao đáng kể, đồng thời cũng đưa vào các con đường truyền dẫn rủi ro phức tạp hơn.

Thứ ba, và cũng là điểm then chốt nhất, là thay đổi mô hình thanh khoản. Ondo không cố gắng xây dựng thanh khoản từ con số 0 trên chuỗi, mà thông qua cơ chế phát hành và mua lại (mint/redeem) của tokenized stocks, kết nối thị trường trên chuỗi với các sàn giao dịch truyền thống. Điều này có nghĩa việc khám phá giá và độ sâu thanh khoản có thể được kế thừa trực tiếp từ Nasdaq và NYSE, thay vì phụ thuộc vào các pool vốn hạn chế trên chuỗi.

Nếu cơ chế này có thể vận hành ổn định, thì giao dịch trên chuỗi sẽ không còn bị giới hạn bởi TVL nữa, mà có thể tiếp cận một thị trường có quy mô hàng chục nghìn tỷ USD.

IV. Bản Chất: Nó Thực Sự Đang Làm Gì

Nhìn từ tầm cao hơn, ý nghĩa của Ondo Perps không nằm ở "cải thiện trải nghiệm giao dịch", mà là định nghĩa lại cấu trúc cơ bản của hệ thống tài chính.

DeFi truyền thống giống một "tập hợp công cụ giao dịch" hơn, nơi người dùng có thể chuyển đổi giữa các giao thức khác nhau để thực hiện các thao tác như cho vay, giao dịch, staking. Nhưng các thao tác này độc lập với nhau, thiếu góc nhìn thống nhất về quản lý rủi ro và tài sản.

Trong khi đó, hướng đi của Ondo gần giống với hệ thống nhà môi giới chính (prime broker) trong tài chính truyền thống. Trong hệ thống này, người dùng không phải đang thao tác trên từng sản phẩm riêng lẻ, mà đang quản lý một bảng cân đối kế toán hoàn chỉnh. Tất cả tài sản và nợ phải trả đều được đưa vào một khuôn khổ rủi ro thống nhất và được điều chỉnh động thông qua ký quỹ danh mục (portfolio margin).

Vì vậy, có thể hiểu Ondo là sự kết hợp của ba chức năng:

  • Một hệ thống thế chấp đa tài sản

  • Một động cơ quản lý rủi ro danh mục

  • Một tầng thanh lý kết nối thị trường trên chuỗi và truyền thống

Nhìn từ góc độ này, nó giống một "hệ thống tài khoản tài chính" hơn là một nền tảng giao dịch đơn lẻ.

V. Tại Sao Điều Này Quan Trọng: Ba Tầng Ảnh Hưởng

Nếu mô hình này có thể triển khai thành công, ảnh hưởng của nó sẽ không chỉ giới hạn ở một giao thức cụ thể, mà có thể thay đổi lộ trình phát triển của toàn bộ DeFi.

Đầu tiên là nâng cao hiệu suất sử dụng vốn. Tài sản không cần chuyển đổi vẫn có thể tham gia vào nhiều hoạt động tài chính, điều này làm giảm bớt các bước trung gian và chi phí giao dịch, đồng thời tăng tốc độ luân chuyển vốn. Trong các kịch bản giao dịch tần suất cao và phòng ngừa rủi ro, sự khác biệt này sẽ càng được khuếch đại.

Thứ hai là sự biến mất của ranh giới tài sản. Trước đây, crypto, cổ phiếu, trái phiếu thuộc về các hệ thống khác nhau, nhưng trong mô hình Ondo, chúng có thể cùng tồn tại trong một tài khoản và tương tác lẫn nhau. Sự hòa trộn này sẽ làm cho việc phân bổ tài sản linh hoạt hơn, và cũng có thể thúc đẩy các chiến lược và sản phẩm mới.

Thứ ba là sự thay đổi cấu trúc người dùng. Khi độ phức tạp của hệ thống tăng lên, người dùng phổ thông có thể khó tận dụng đầy đủ các chức năng này, và các nhà đầu tư tổ chức cùng các trader chuyên nghiệp sẽ trở thành người tham gia chính. Điều này có nghĩa DeFi đang dần tiến hóa theo hướng "thể chế hóa", và hành vi thị trường của nó cũng sẽ ngày càng giống với tài chính truyền thống.

VI. Rủi Ro & Điều Không Chắc Chắn: Cấu Trúc Càng Phức Tạp, Rủi Ro Càng Ẩn Giấu

Mặc dù triển vọng rộng mở, mô hình này cũng mang đến những chiều kích rủi ro mới.

Điều không chắc chắn cốt lõi nhất vẫn là thanh khoản. Nếu thị trường trên chuỗi không thể kết nối ổn định với tính thanh khoản của các sàn giao dịch truyền thống, thì tất cả các cơ chế dựa trên đó sẽ bị ảnh hưởng, độ lệch giá và rủi ro thanh lý sẽ nhanh chóng bị khuếch đại.

Thứ hai là sự phức tạp của cơ chế thanh lý. Trong môi trường đa tài sản, xuyên thị trường, con đường truyền dẫn rủi ro trở nên phức tạp hơn. Biến động giá của một tài sản có thể thông qua mối quan hệ thế chấp mà ảnh hưởng đến một tài sản khác, từ đó gây ra phản ứng dây chuyền. Loại rủi ro hệ thống này vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ trong DeFi.

Cuối cùng là vấn đề quản lý. Tokenized stocks liên quan đến thuộc tính chứng khoán, tính tuân thủ của chúng khác nhau giữa các khu vực pháp lý. Nếu môi trường quản lý thay đổi, có thể trực tiếp ảnh hưởng đến tính bền vững của việc phát hành và giao dịch tài sản.

Kết Luận: Nâng Cấp Mô Hình, Hay Chỉ Là Đóng Gói Phức Tạp?

Tổng hợp lại, cốt lõi của Ondo Perps không phải là ra mắt một loại phái sinh mới, mà là nỗ lực xây dựng một cấu trúc tài chính mới, trong đó các tài sản có thể hỗ trợ lẫn nhau, định giá lẫn nhau và được thanh lý trong một hệ thống thống nhất.

Thành bại của nỗ lực này phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: tính thanh khoản có thể thực sự kết nối với thị trường thực tế hay không, và hệ thống rủi ro có thể duy trì ổn định trong môi trường phức tạp hay không.

Vì vậy, có thể đưa ra một đánh giá tương đối rõ ràng:

Nếu mô hình thanh khoản thành công, và kiểm soát rủi ro có thể chịu đựng được thử thách của biến động thị trường, thì Ondo có khả năng trở thành một mắt xích quan trọng trong cơ sở hạ tầng tài chính trên chuỗi; ngược lại, nếu những tiền đề này không thể thực hiện được, cuối cùng nó vẫn có thể chỉ dừng lại ở một nền tảng phái sinh có chức năng phức tạp hơn nhưng bản chất tương tự.

Nhìn từ góc độ vĩ mô hơn, ý nghĩa của nỗ lực thử nghiệm này có lẽ nằm ở chỗ nó đặt ra một câu hỏi căn bản hơn:

Khi các loại tài sản khác nhau đều có thể làm tài sản thế chấp cho nhau và tham gia vào một thị trường thống nhất, thì ranh giới truyền thống giữa "tiền tệ" và "tài sản" liệu có còn tồn tại?

Đây có lẽ mới là mệnh đề mà Ondo thực sự chạm tới.

Câu hỏi Liên quan

QTại sao các hợp đồng vĩnh cửu chứng khoán (stock perps) trên DeFi lại gặp khó khăn trong việc phát triển bền vững?

ACác hợp đồng vĩnh cửu chứng khoán gặp khó khăn do cấu trúc thế chấp đơn lẻ (chỉ dùng stablecoin), thiếu tính thanh khoản từ thị trường truyền thống, và không thể tạo ra một cấu trúc thị trường tự duy trì. Tài sản được token hóa nhưng không thể thiết lập các mối quan hệ tài chính hiệu quả.

QOndo Perps đã giới thiệu những cải tiến cấu trúc nào để giải quyết vấn đề trên?

AOndo Perps giới thiệu ba cải tiến chính: (1) Cho phép tokenized stocks làm tài sản thế chấp trực tiếp, (2) Áp dụng cơ chế ký quỹ đa tài sản (cross-asset margin) để quản lý rủi ro tổng thể, và (3) Kết nối tính thanh khoản từ các sàn giao dịch truyền thống (như Nasdaq, NYSE) thay vì chỉ dựa vào vốn trên chain.

QBản chất của Ondo Perps là gì và nó khác biệt thế nào với các nền tảng DeFi truyền thống?

ABản chất của Ondo Perps không chỉ là một sàn giao dịch mà là một hệ thống tài khoản tài chính tích hợp, hoạt động tương tự mô hình prime brokerage trong truyền thống. Nó kết hợp hệ thống thế chấp đa tài sản, động cơ quản lý rủi ro danh mục và một lớp thanh khoản kết nối thị trường chain-on-chain, khác với các nền tảng DeFi riêng lẻ chỉ tập trung vào một sản phẩm.

QMô hình của Ondo Perps tiềm ẩn những rủi ro nào?

ACác rủi ro chính bao gồm: (1) Sự phụ thuộc vào tính thanh khoản từ thị trường truyền thống, nếu kết nối không ổn định sẽ dẫn đến chênh lệch giá và rủi ro thanh lý, (2) Cơ chế thanh lý phức tạp trong môi trường đa tài sản có thể gây ra phản ứng dây chuyền, và (3) Rủi ro pháp lý liên quan đến tính hợp pháp của tokenized stocks tại các khu vực tài phán khác nhau.

QThành công của Ondo Perps sẽ tác động thế nào đến hệ thống tài chính nói chung?

ANếu thành công, Ondo Perps có thể nâng cao hiệu quả vốn, xóa nhòa ranh giới giữa các loại tài sản (crypto, cổ phiếu, trái phiếu), và thúc đẩy xu hướng thể chế hóa trong DeFi. Về lâu dài, nó có thể đặt ra câu hỏi về sự tồn tại của ranh giới truyền thống giữa 'tiền tệ' và 'tài sản' trong một hệ thống tài chính thống nhất.

Nội dung Liên quan

Robot 'Teletubbies' Đến Nhà Làm Vệ Sinh, 200 Nghìn Đồng/Giờ, Trí Tuệ Nhân Tạo 'Thuần Khiết'

Ở San Francisco, một công ty khởi nghiệp robot có tên Tau Robotics đã ra mắt dịch vụ dọn dẹp nhà cửa bằng robot hình người với giá 30 USD/giờ. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là các robot này hiện hoạt động dựa trên điều khiển từ xa (teleoperation) hơn là trí tuệ nhân tạo tự chủ hoàn toàn. Công ty, thành lập năm 2024 với khoảng 10 nhân viên, giới thiệu ba robot "nhân viên": Chelsea chuyên dọn dẹp nhà bếp và phòng tắm, Elon phụ trách dọn dẹp định kỳ và ghi nhớ vị trí đồ đạc, và Tony tập trung vào việc vệ sinh chuyên sâu. Lý do chọn thiết kế hình người, theo bài viết, là để tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều khiển từ xa, vì người vận hành có thể ánh xạ trực quan các cử động của mình lên robot. Cách tiếp cận "gian lận thông minh" này nhằm mục đích thu thập dữ liệu từ môi trường thực tế để huấn luyện AI trong tương lai, tương tự mô hình "chế độ bóng" trong xe tự lái. Bài viết so sánh với thị trường Trung Quốc, nơi trọng tâm chính của robot hình người vẫn là trong môi trường công nghiệp có kiểm soát, và đề cập đến một công ty Mỹ khác là 1X Neo cũng theo đuổi hướng đi tương tự. Mặc dù hiệu quả về mặt kỹ thuật, nhưng việc người tiêu dùng có sẵn sàng trả tiền cho một robot được điều khiển từ xa với camera trong nhà mình hay không vẫn là một câu hỏi mở. Dịch vụ của Tau Robotics hiện đang trong chế độ mời thử nghiệm tại San Francisco.

marsbit2 phút trước

Robot 'Teletubbies' Đến Nhà Làm Vệ Sinh, 200 Nghìn Đồng/Giờ, Trí Tuệ Nhân Tạo 'Thuần Khiết'

marsbit2 phút trước

Từ Hàn Quốc đến Mỹ: Nhờ AI, Lao Động Chân Tay Ngày Càng 'Lên Ngôi'

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại thị trường lao động. Bằng đại học 4 năm không còn là "tấm vé an toàn", trong khi các nghề kỹ thuật như thợ điện, thợ hàn, thợ sửa ống nước đang có nhu cầu cao và mức lương hấp dẫn chưa từng thấy. Thanh niên từ Mỹ đến Hàn Quốc đang thay đổi quan điểm về giáo dục và nghề nghiệp. Số liệu cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt: doanh thu trường dạy nghề ở Mỹ tăng mạnh 11.4%, trong khi các đợt sa thải nhân viên văn phòng do AI cũng lên mức cao kỷ lục. Áp lực AI thay thế lao động trí thức, cộng với nhu cầu mở rộng cơ sở hạ tầng và trung tâm dữ liệu, đang đẩy cung-cầu nghiêng về lao động kỹ thuật. Khảo sát cho thấy 60% thế hệ Z có kế hoạch làm nghề lao động kỹ thuật vào năm 2026, vì tin rằng những nghề này có tính an toàn nghề nghiệp cao hơn trước AI. Nhiều nghề kỹ thuật hiện có mức lương trung bình ngang bằng hoặc vượt các nghề yêu cầu bằng đại học. Mô hình học việc "vừa học vừa làm" hấp dẫn, và công việc này khó bị AI thay thế hoặc gia công ra nước ngoài. Tại Hàn Quốc, học sinh tốt nghiệp trung học bán dẫn có tỷ lệ có việc làm ngay lên tới 96.4%. Tuy nhiên, ngành này đang đối mặt với khoảng trống kép: làn sóng nghỉ hưu ồ ạt và nhu cầu mở rộng cơ sở hạ tầng. Dự báo Mỹ sẽ thiếu hụt hàng triệu lao động có kỹ năng. Nhiều tập đoàn lớn như Meta, Lowe's đã đầu tư hàng trăm triệu USD vào các chương trình đào tạo. Dù nhu cầu thị trường rõ ràng, định kiến xã hội coi trọng bằng đại học hơn học nghề vẫn tồn tại. Các chuyên gia nhấn mạnh cần có những nỗ lực chủ động từ ngành công nghiệp để thu hẹp khoảng cách nhận thức này, thông qua các chương trình trải nghiệm thực tế cho giới trẻ, nhằm giải quyết tận gốc tình trạng thiếu hụt lao động kỹ thuật.

marsbit47 phút trước

Từ Hàn Quốc đến Mỹ: Nhờ AI, Lao Động Chân Tay Ngày Càng 'Lên Ngôi'

marsbit47 phút trước

Từ TPU đến Agent Tự Tiến Hóa: Jeff Dean Nhìn Nhận Bước Tiếp Theo của AI Như Thế Nào?

Trong buổi phỏng vấn tại YC Startup School 2026, Jeff Dean chia sẻ tầm nhìn về tương lai của AI. Ông nhấn mạnh rằng cuộc cạnh tranh AI không còn là ai có mô hình lớn hơn, mà là ai có thể tổ chức trí thông minh hiệu quả hơn. Điểm then chốt là sự chuyển dịch từ việc huấn luyện các mô hình đơn thuần sang xây dựng các hệ thống "Agent" có khả năng làm việc lâu dài, tự động thử nghiệm, xác minh và tích lũy kinh nghiệm. Các Agent này cần được trang bị công cụ, bộ nhớ, môi trường thực thi và cơ chế phản hồi rõ ràng. Jeff Dean cho rằng cơ hội cho các startup nằm ở những lĩnh vực chuyên biệt nơi các mô hình phổ thông hiện có tỷ lệ thành công rất thấp (gần 0-1%), nhờ vào dữ liệu độc quyền, công cụ đánh giá chuyên môn hoặc mô hình chuyên sâu. Ông cũng dự đoán phần cứng chuyên dụng cho suy luận (inference) với độ trễ thấp và tiêu thụ năng lượng thấp sẽ là chìa khóa. Khi chi phí tạo mã trở nên rẻ hơn, giá trị thực sự sẽ nằm ở khả năng xác định vấn đề đáng giải quyết, thiết kế thông số kỹ thuật rõ ràng và có "khiếu" thẩm định. Tương lai của AI là xây dựng các hệ thống có thể tự động hóa phương pháp khoa học, chạy các vòng lặp thử nghiệm với tốc độ cao để khám phá và cải tiến không ngừng.

marsbit48 phút trước

Từ TPU đến Agent Tự Tiến Hóa: Jeff Dean Nhìn Nhận Bước Tiếp Theo của AI Như Thế Nào?

marsbit48 phút trước

Qualcomm: Cơn sốt AI dịu dần, khi nào điện thoại mới thoát khỏi 'bóng mây'?

Qualcomm (QCOM.O) công bố báo cáo tài chính quý III năm tài chính 2026 (kết thúc tháng 6/2026) với doanh thu 9,95 tỷ USD, giảm 4% so với cùng kỳ, vượt kỳ vọng thị trường. Tuy nhiên, lợi nhuận gộp giảm 2,5 điểm phần trăm xuống 53,1% do chi phí sản xuất và lưu trữ tăng. Mảng kinh doanh bán dẫn (QCT) chịu ảnh hưởng nặng từ smartphone, doanh thu giảm 19,6% xuống 5,09 tỷ USD. Nguyên nhân do sản lượng điện thoại Android (trừ Apple) giảm 11% và xu hướng các hãng sử dụng nền tảng cũ để tiết kiệm chi phí. Trong khi đó, mảng ô tô tăng trưởng mạnh 61% lên 1,59 tỷ USD nhờ Snapdragon Digital Chassis, và IoT tăng 9% lên 1,83 tỷ USD. Lợi nhuận hoạt động cốt lõi giảm 41% do áp lực biên lợi nhuận và chi phí hoạt động tăng. Dự báo quý tới, doanh thu dự kiến 9,7-10,5 tỷ USD, phù hợp với kỳ vọng, nhưng EPS (Non-GAAP) dự báo thấp hơn. Trong bối cảnh thị trường điện thoại trì trệ, Qualcomm đang tìm kiếm tăng trưởng từ AI, bao gồm AI trên thiết bị (AI Phone, AI PC) và đặc biệt là trung tâm dữ liệu AI với bốn hướng: bộ tăng tốc AI, CPU thương mại, chip tùy chỉnh và sản phẩm kết nối. Công ty đặt mục tiêu doanh thu 15 tỷ USD cho mảng trung tâm dữ liệu vào năm tài chính 2029, nhưng hiện tại thị trường vẫn đang thận trọng. Giá cổ phiếu đã giảm từ đỉnh 250 USD xuống dưới 160 USD, phản ánh lo ngại về chi tiêu AI và hiệu suất cơ bản hiện tại.

marsbit50 phút trước

Qualcomm: Cơn sốt AI dịu dần, khi nào điện thoại mới thoát khỏi 'bóng mây'?

marsbit50 phút trước

Sự cố Coldcard kích hoạt làn sóng Bitcoin, củng cố tiền điện tử 'tăng giá': Hodler's Digest, 2 tháng 8

Sự kiện khai thác lỗ hổng trên ví cứng Coldcard đã dẫn đến việc mất khoảng 90 triệu USD Bitcoin, khiến nhiều nhà đầu tư nhỏ chuyển tiền gấp sang các sàn tập trung. Dữ liệu cho thấy khối lượng giao dịch Bitcoin dưới 1 BTC đạt mức cao nhất hàng ngày kể từ năm 2022. Trong bối cảnh đó, ngành công nghiệp tiền mã hóa được cho là đang bước vào giai đoạn củng cố lớn nhất, với doanh thu ngày càng tập trung vào một số ít giao thức hàng đầu như Hyperliquid và Pump.fun. Nhà phân tích Lorenzo Valente của ARK Invest nhận định xu hướng này là "cực kỳ tích cực" cho không gian crypto, dù nó có thể đi kèm với nhiều vụ sáp nhập, phá sản và đóng cửa dự án. Mặt khác, báo cáo thu nhập quý II của các công ty lớn như Coinbase và MicroStrategy cho thấy kết quả ảm đạm, với thua lỗ gia tăng. Đồng thời, những bất ổn về mặt pháp lý vẫn tiếp diễn, như sự bế tắc của Dự luật Clarity Act tại Mỹ hay các cáo buộc nhắm vào nhà sáng lập Telegram Pavel Durov từ Nga và Australia. Cuối tuần, thị trường chung đi xuống, với Bitcoin giảm 3%. Grayscale đưa ra dự báo lạc quan rằng Bitcoin có thể đã chạm đáy sớm hơn chu kỳ truyền thống, mặc dù nhiều tín hiệu tương tự trước đó vẫn chưa ứng nghiệm.

cointelegraph1 giờ trước

Sự cố Coldcard kích hoạt làn sóng Bitcoin, củng cố tiền điện tử 'tăng giá': Hodler's Digest, 2 tháng 8

cointelegraph1 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片