Claude Code Thực Sự Tốn Bao Nhiêu Token? Thử Nghiệm So Sánh Đã Có: Ba Framework Chênh Lha Nhất Đến 30 Lần

marsbitXuất bản vào 2026-07-31Cập nhật gần nhất vào 2026-07-31

Tóm tắt

Mọi người thường nói Claude Code tốn token, nhưng tốn cỡ nào? Một thí nghiệm so sánh gần đây từ đội ngũ Composio đã cung cấp con số. Họ sử dụng cùng một mô hình Kimi K3, chạy qua 3 framework agent (harness) khác nhau – Claude Code, Hermes và Kimi Code – cho 28 nhiệm vụ giống hệt nhau. Kết quả, tỷ lệ thành công tương đương: Kimi Code 22/28, Hermes 21/28, Claude Code 20/28. Điểm khác biệt lớn nằm ở lượng token tiêu thụ. **Cùng một nhiệm vụ, token sử dụng giữa các harness chênh lệch tới 30 lần**. Xét trung vị, Kimi Code dùng ~61k token, Hermes ~67k token, còn Claude Code lên tới 340k token, gấp khoảng 6 lần Kimi Code. Với giá Kimi K3 là 3 USD/triệu token input, chi phí trung bình mỗi nhiệm vụ là: **Kimi Code 0.22 USD, Hermes 0.28 USD, Claude Code 2 USD**. Về tốc độ, Hermes nhanh nhất (179 giây), tiếp đến là Kimi Code (297 giây) và Claude Code (348 giây). Bài học rút ra: để giảm chi phí agent, việc lựa chọn harness quan trọng không kém, thậm chí hơn cả việc đổi mô hình. Dữ liệu cho thấy harness có thể tạo ra chênh lệch chi phí tới 9 lần, trong khi hiệu năng mô hình lại tương đồng. Sebastian Raschka chỉ ra nguyên nhân có thể do Claude Code trong quá trình chạy đa bước (multi-step) có xu hướng đưa nhiều ngữ cảnh lịch sử hơn (tin nhắn cũ, lệnh, kết quả tool, nội dung file) vào prompt mỗi lượt, làm tăng token input chứ không phải token output. Một nghiên cứu từ Writer càng khẳng định tầm quan trọng của harness. Thí nghiệm kiểm soát biến số cho thấy chỉ việc thay harness có thể g...

Mọi người đều nói Claude Code lãng phí Token, nhưng thực sự lãng phí đến mức nào? Lần này cuối cùng cũng có người tính ra con số.

Gần đây có một thử nghiệm so sánh khá thú vị, đến từ nhóm Composio. Họ đã sử dụng cùng một mô hình Kimi K3, đưa vào ba framework (harness) agent khác nhau để chạy — Claude Code, Hermes và Kimi Code — tổng cộng thử nghiệm 28 nhiệm vụ hoàn toàn giống nhau.

Kết quả, tỷ lệ thành công của ba harness khi hoàn thành nhiệm vụ tương đương nhau: Kimi Code thành công 22/28, Hermes thành công 21, Claude Code thành công 20. Khoảng cách không lớn.

Thứ thực sự tạo ra sự khác biệt, là mức tiêu thụ token. Một nhiệm vụ giống nhau, chạy trên các harness khác nhau, lượng token sử dụng có thể chênh lệch tới 30 lần!

Xét theo giá trị trung vị, Kimi Code sử dụng khoảng 6.1 vạn token, Hermes khoảng 6.7 vạn, còn Claude Code tăng vọt lên 34 vạn, gấp khoảng 6 lần Kimi Code.

Tính theo giá Kimi K3 là 3 đô la cho mỗi triệu token đầu vào (token đầu vào thường chiếm khoảng 95% trong quy trình agent), chi phí trung bình cho mỗi nhiệm vụ là: Kimi Code 0.22 đô la, Hermes 0.28 đô la, Claude Code lên tới 2 đô la. Sự chênh lệch rất rõ ràng.

Tốc độ cũng khác nhau. Thời gian thực hiện trung vị, Hermes nhanh nhất, 179 giây; Kimi Code 297 giây; Claude Code 348 giây.

Vậy nên, nhanh nhất là Hermes, tiết kiệm token nhất là Kimi Code, hai điều này không trùng khớp.

Từ đó, nhóm Composio đưa ra một kết luận trực tiếp: Nếu bạn muốn giảm chi phí agent, trước tiên hãy xem mình đang dùng harness nào, thay vì vội vàng đổi mô hình. Theo dữ liệu của họ, bản thân harness có thể tạo ra sự chênh lệch chi phí lên tới 9 lần, trong khi khả năng thể hiện của các mô hình thực tế lại tương đương nhau.

Sebastian Raschka sau khi xem kết quả này cũng đã đăng bài, nói rằng điều này tương đồng với quan sát của ông trước đây khi dùng Qwen3.6: Claude Code với tỷ lệ thành công tương đương, lượng token sử dụng thường gấp 2 đến 3 lần nhiều harness khác.

Ông đưa ra một vài nguyên nhân có thể: Liệu có phải là chưa được tối ưu hóa nhiều? Có lỗi? Hay là cố tình thiết kế như vậy (vì có thể có ích trong những nhiệm vụ khó hơn)? Ông cho biết cần dành thời gian kiểm tra kỹ lưỡng hơn.

Sau đó, ông bổ sung thêm quan sát từ bài viết của mình tháng trước về coding agent local. Lúc đó ông đã phân tích tại sao Claude Code dùng nhiều token hơn, và phát hiện sự khác biệt chủ yếu nằm ở token đầu vào, chứ không phải token đầu ra. Nói cách khác, Claude không hề viết nhiều gấp đôi nội dung. Nhật ký cho thấy, harness của Claude trong tương tác đa luồng liên tục đẩy thêm nhiều ngữ cảnh trở lại mô hình, bao gồm thông điệp trước đó, lệnh gọi công cụ, đầu ra lệnh và nội dung tệp. Ví dụ, trong một lần chạy Claude sử dụng khoảng 57.8 vạn token đầu vào, nhưng đầu ra chỉ khoảng 4500 token, trải qua 25 lượt. Vì vậy, giải thích khả dĩ hơn là harness của Claude khi chạy đa bước agent, sẽ tích lũy hoặc tính toán lịch sử prompt lớn hơn.

Những kết quả kiểm tra này dường như cho thấy một xu hướng không thể bỏ qua: Tầm quan trọng của harness không thua kém gì bản thân mô hình.

Một bài báo gần đây (từ Writer, một công ty làm nền tảng AI Agent doanh nghiệp) đã hệ thống hóa rõ điều này: Nó sử dụng thử nghiệm biến số kiểm soát chứng minh rằng việc thay đổi lớp harness có tác dụng cắt giảm chi phí mạnh hơn so với việc thay đổi mô hình, và tất cả các mô hình đều được hưởng lợi.

Cụ thể, họ triển khai một thử nghiệm nghiêm ngặt "biến số kiểm soát": Trong điều kiện cố định 22 nhiệm vụ doanh nghiệp và 6 mô hình cơ bản (Claude Sonnet 4.6, Gemini 3.1, Gemini Flash 3.5, Qwen 3.6, GLM 5.1, Palmyra X6), chỉ thay thế lớp điều phối — thay vòng lặp agent cấp sản xuất truyền thống bằng Harness riêng của Writer.

Kết quả thử nghiệm cho thấy: Chi phí trung bình cho mỗi nhiệm vụ giảm 41% (0.21 đô la → 0.12 đô la), độ trễ trung vị rút ngắn 44% (48 giây → 27 giây), lượng tiêu thụ Token giảm 38% (14.2k → 8.8k), trong khi chất lượng hoàn thành nhiệm vụ cơ bản không đổi (0.78 → 0.81, do cỡ mẫu nhỏ có thể coi là không có sự khác biệt đáng kể). Về mặt hiệu quả chi phí, chất lượng có thể đạt được trên mỗi đô la tăng mạnh 82%, đồng thời số nhiệm vụ có thể hoàn thành trên mỗi triệu Token tăng từ 54.9 lên 92.0.

Vậy nên, sau khi mô hình trở thành "điện, nước, khí", harness mới là chiếc máy lạnh quyết định hóa đơn tiền điện? Nói cách khác: Trước đây có người nói "mô hình chính là sản phẩm", bây giờ là "harness chính là sản phẩm"?

Vì harness quan trọng như vậy, vậy thì từ nay về sau hóa đơn có phải cũng nên tính chi tiết hơn?

Có người chỉ ra rằng, chúng ta cần thiết phải thêm mục "thuế harness" vào benchmark hiện tại. Đặc biệt là xét đến việc một khi lệnh gọi công cụ và thử lại rơi vào vòng lặp, mức thuế này không tăng tuyến tính.

Nói cách khác, cuộc đua agent trong tương lai, hiệp một so về "có làm được không", hiệp hai sẽ so về "làm việc giống nhau, ai tiết kiệm hơn" — và bí mật tiết kiệm tiền, không nằm ở mô hình, mà nằm ở harness.

Trong quá trình chạy Agent, bạn đã từng có trải nghiệm tương tự chưa? Chào mừng thảo luận tại phần bình luận.

Bài viết từ tài khoản công chúng WeChat "Cỗ máy Chi Tâm" (ID:almosthuman2014), tác giả: Cỗ máy Chi Tâm

Nội dung Liên quan

Vượt ra ngoài 'phần thưởng kim chi': Những thay đổi mang tính thể chế tại Hàn Quốc

Trong nhiều năm, hệ sinh thái tiền điện tử toàn cầu nhìn nhận Hàn Quốc qua hiện tượng biến động mạnh duy nhất: "phí bảo hiểm kimchi". Tuy nhiên, bức tranh này đang thay đổi nhanh chóng. Theo Andrew Park, CEO Factblock, Hàn Quốc đang dần thoát khỏi hình ảnh một "sân chơi" đầu cơ để trở thành một trung tâm tài chính số thể chế. Sự thay đổi này thể hiện rõ qua các cuộc thảo luận. Trước đây, các công ty quốc tế đến Hàn Quốc chủ yếu quan tâm đến token và giá cả. Ngày nay, họ tập trung vào các vấn đề như lưu ký tài sản, token hóa, stablecoin, cơ sở hạ tầng thanh toán và khung pháp lý. Cuộc đối thoại đã chuyển từ lợi nhuận đầu cơ sang tiếp cận thị trường, tuân thủ và dịch vụ lưu ký thể chế. Quá trình thể chế hóa được xây dựng thông qua công việc âm thầm ở hậu trường: giải quyết các vấn đề về tài khoản, lưu ký, kế toán và tuân thủ. Hàn Quốc đang phát triển cơ sở hạ tầng này trên nhiều mặt trận pháp lý, như khung mở tài khoản doanh nghiệp cho tài sản ảo và sửa đổi Luật Chứng khoán Điện tử. Thay vì chờ một đạo luật toàn diện, quốc gia này đang tạo thanh khoản thể chế bằng cách giải quyết các vấn đề phức tạp. Park, với kinh nghiệm từ JPMorgan và Visa, chỉ ra sự khác biệt về ưu tiên giữa ngân hàng truyền thống và crypto. Các ngân hàng tập trung vào quản lý rủi ro (như gian lận, thanh toán thất bại), trong khi giới tài chính truyền thống thường đánh giá tài sản số chỉ qua lăng kính biến động giá, bỏ lỡ tiện ích hệ thống của mạng lưới thanh toán toàn cầu 24/7. Tương lai, theo Park, thuộc về các "cầu nối" có thể quản lý rủi ro ngay trên chuỗi. Giai đoạn phát triển tiếp theo của Hàn Quốc được định hình tại giao điểm của Trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở hạ tầng có thể lập trình. Park quan tâm đến nền tảng cho "nền kinh tế máy-máy", nơi các tác nhân AI có thể tự giao dịch và thanh toán. Stablecoin và thanh toán trên chuỗi có thể trở thành các trường hợp ứng dụng quan trọng trong môi trường này. Hàn Quốc, với cơ sở hạ tầng internet, trình độ số và đầu tư vào cả Web3 lẫn AI, đang ở vị trí độc đáo để tiên phong, nơi các tác nhân phần mềm tự trị sử dụng cơ chế thanh toán blockchain như mạng lưới tiền tệ chính.

cryptonews.ruVừa rồi

Vượt ra ngoài 'phần thưởng kim chi': Những thay đổi mang tính thể chế tại Hàn Quốc

cryptonews.ruVừa rồi

Jesse Pollak bảo vệ Coinbase trước những chỉ trích 'hoàn toàn vô căn cứ' về việc bán ETH

Jesse Pollak, Phó chủ tịch phát triển tại Coinbase, đã bảo vệ công ty trước những chỉ trích cho rằng Coinbase cố ý bán Ethereum (ETH). Trên nền tảng X, Pollak nhấn mạnh rằng Coinbase là tổ chức nắm giữ ETH lớn nhất thế giới không chuyên về quản lý tài sản kỹ thuật số, sở hữu khoảng 150.000 ETH trong nhiều năm qua. Cuộc tranh luận bắt đầu khi một số người dùng chỉ trích việc Coinbase thu phí bằng ETH thông qua trình tự xử lý giao dịch (sequencer) trên mạng Base rồi chuyển đổi sang USD hoặc Bitcoin, coi đó là hành động làm giảm giá trị của Ethereum. Họ cũng chỉ ra sự tương phản khi Coinbase nắm giữ Bitcoin như một tài sản dài hạn trong khi ETH được xem như tài sản hoạt động. Pollak phản bác rằng những tính toán về kho bạc này bỏ qua bức tranh tổng thể. Ông nêu bật các đóng góp của Coinbase cho hệ sinh thái Ethereum, như triển khai bản nâng cấp EIP-4844 để giảm chi phí, tham gia tạo ra stablecoin USDC và thu hút hàng triệu người dùng mới vào Ethereum. Ông khẳng định tầm ảnh hưởng và sự phát triển chung quan trọng hơn bất kỳ quyết định cân đối tài sản riêng lẻ nào. Mạng Base, ra mắt năm 2023, hiện là một trong những mạng lớp 2 bận rộn nhất trên Ethereum và vừa đạt được giai đoạn phi tập trung hóa đầu tiên, làm giảm quyền kiểm soát trực tiếp của Coinbase đối với blockchain này.

cryptonews.ruVừa rồi

Jesse Pollak bảo vệ Coinbase trước những chỉ trích 'hoàn toàn vô căn cứ' về việc bán ETH

cryptonews.ruVừa rồi

Arthur Hayes chặn các liên kết tới token meme FLOP, còn vài tháng nữa mới đến đợt airdrop

Arthur Hayes, đồng sáng lập sàn giao dịch tiền mã hóa BitMEX, đã cảnh báo rằng mọi giao dịch dưới tên token FLOP hiện tại đều là giả mạo. Ông tuyên bố Flop Labs, công ty mà ông đứng đầu với tư cách CEO, chưa phát hành bất kỳ memecoin hay token nào. Việc phân phối token airdrop thực sự sẽ chỉ diễn ra sau vài tháng nữa và mạng chính sẽ ra mắt vào năm sau. Hayes mô tả FLOP là "thức ăn cho đại lý AI" của bạn, một loại tiền tệ để phần mềm tự trị chi trả cho năng lực tính toán, lưu trữ dữ liệu và đầu ra. Trong mô hình được đề xuất, thợ đào cung cấp tài nguyên để thực hiện tác vụ AI và kiếm FLOP làm phần thưởng. Tuy nhiên, dự án vấp phải sự hoài nghi. Hayes từng bị cáo buộc bán token ngắn hạn sau khi ủng hộ chúng, và Flop Labs chưa công bố bất kỳ sách trắng kỹ thuật, lộ trình tokenomics hay hợp đồng thông minh nào. Ông tuyên bố sẽ có một đợt mở bán công bằng, không bán trước và không có vốn mạo hiểm, nhưng thiếu minh bạch thông tin. Thời điểm airdrop được lên kế hoạch trước cả khi mạng lưới blockchain được xây dựng cũng là điều bất thường. Hayes lý giải rằng nhóm vẫn đang đàm phán với các bên liên quan và thông tin sẽ sớm được tiết lộ.

cryptonews.ru2 phút trước

Arthur Hayes chặn các liên kết tới token meme FLOP, còn vài tháng nữa mới đến đợt airdrop

cryptonews.ru2 phút trước

Telegram giới thiệu công nghệ WEB proxy: Ngụy trang lưu lượng dữ liệu dưới dạng các trang web thông thường

Telegram đã giới thiệu một công nghệ vượt tường lửa mới gọi là WEB-proxy, được công bố thử nghiệm vào ngày 21/8/2026. Công nghệ này ngụy trang lưu lượng truy cập của ứng dụng nhắn tin giống như hoạt động duyệt web thông thường qua HTTPS hoặc WebSocket, khiến nó trở nên khó phân biệt với truy cập web hợp pháp. WEB-proxy hoạt động bằng cách đóng gói nhiều kết nối Telegram (sử dụng mã hóa MTProxy) vào một luồng dữ liệu duyệt web duy nhất thông qua WebView tích hợp. Một máy chủ trung gian đặc biệt sẽ tiếp nhận và tách luồng này trở lại thành các kết nối riêng lẻ mà không giải mã nội dung. Điểm đặc biệt là proxy hoạt động trên một tên miền HTTPS thông thường vẫn phục vụ website công khai; trang cầu nối proxy chỉ được kích hoạt khi có một tham số URL bí mật cụ thể. Công nghệ này hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm cho Telegram Desktop và Android, với kế hoạch hỗ trợ iOS. Nó đại diện cho một bước tiến trong việc tích hợp các phương thức vượt chặn vào cơ sở hạ tầng web hợp pháp, làm phức tạp thêm nhiệm vụ của các hệ thống lọc mà không ảnh hưởng đến dịch vụ web thông thường.

cryptonews.ru17 phút trước

Telegram giới thiệu công nghệ WEB proxy: Ngụy trang lưu lượng dữ liệu dưới dạng các trang web thông thường

cryptonews.ru17 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片