Quy mô token hóa đạt 4,3 tỷ USD, tại sao Securitize lại lỗ 5,5 triệu USD?

marsbitDipublikasikan tanggal 2026-08-20Terakhir diperbarui pada 2026-08-20

Abstrak

Securitize công bố báo cáo tài chính quý đầu tiên sau niêm yết. Mặc dù quy mô tài sản được token hóa đạt mức cao kỷ lục 43 tỷ USD và khối lượng giao dịch tăng vọt lên 53 tỷ USD, tổng doanh thu lại giảm 5% so với cùng kỳ, chỉ còn 14,4 triệu USD. Doanh thu từ hoạt động token hóa giảm khoảng 12% và lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và khấu trừ đã điều chỉnh (Adjusted EBITDA) chuyển thành lỗ 5,5 triệu USD. Giám đốc tài chính Francisco Flores giải thích rằng phần lớn khối lượng giao dịch hiện chưa được thương mại hóa. Doanh thu chủ yếu đến từ các dự án tích hợp mới, còn việc kiếm tiền từ hoạt động giao dịch là cơ hội trung và dài hạn. Các chuyên gia cho rằng đây là thách thức chung của ngành. Edwin Mata (Brickken) chỉ ra sự tách biệt giữa việc mở rộng quy mô tài sản và khả năng mở rộng mô hình kinh doanh. Các khoản thu nhập hiện nay chủ yếu từ dịch vụ triển khai dự án một lần, thay vì từ cơ sở hạ tầng tạo ra thu nhập thường xuyên. Utkarsh Ahuja (Moon Pursuit Capital) nhấn mạnh rằng ngành công nghiệp đang bước vào giai đoạn thử nghiệm tính bền vững của mô hình kinh doanh. Việc đơn thuần chia doanh thu cho khối lượng giao dịch tạo ra một tỷ lệ phí "ảo", vì phần lớn giao dịch không tạo ra doanh thu. Kịch bản lạc quan: Securitize tập trung vào token hóa cổ phiếu để tạo ra giao dịch tần suất cao và thu phí giao dịch, nhưng đây là chiến lược trung hạn. Kịch bản tiêu cực: Quy mô tài sản tiếp tục tăng nhưng mô hình kinh doanh vẫn phụ thuộc vào các dự án tùy chỉnh, khiến lợi nhuậ...

Tác giả: Gino Mato

Biên dịch: Saoirse, Foresight News

Securitize công bố báo cáo tài chính quý đầu tiên sau khi lên sàn: Quy mô tài sản token hóa trung bình được quản lý trên nền tảng đạt mức cao kỷ lục 4,3 tỷ USD, tăng 16% so với cùng kỳ; khối lượng giao dịch trên nền tảng tăng vọt 147%, đạt 5,3 tỷ USD.

Tuy nhiên, tổng doanh thu của công ty giảm 5% so với cùng kỳ, chỉ đạt 14,4 triệu USD; doanh thu từ nghiệp vụ token hóa giảm khoảng 12%, xuống còn 7,8 triệu USD; Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và phân bổ sau điều chỉnh chuyển sang thua lỗ 5,5 triệu USD.

So với cùng kỳ năm ngoái, công ty đã chuyển nhiều tài sản hơn lên chuỗi, xử lý khối lượng nghiệp vụ lớn hơn đáng kể, nhưng lại kiếm được ít tiền hơn.

Giám đốc tài chính giải thích khoảng cách giữa quy mô và doanh thu

Ông Francisco Flores, Giám đốc Tài chính của Securitize, cho biết trong cuộc họp điện đàm công bố kết quả tài chính rằng, ở giai đoạn hiện tại, tỷ trọng doanh thu từ quy mô tài sản được quản lý là rất nhỏ, phần lớn khối lượng giao dịch trên nền tảng cho đến nay vẫn chưa được thương mại hóa.

Ông bổ sung rằng, phần lớn doanh thu từ nghiệp vụ token hóa vẫn đến từ các dự án như tích hợp giao thức mới, mở rộng mạng lưới kinh doanh.

Trong khi đó, doanh thu dịch vụ tài sản, tức các khoản phí dịch vụ liên quan thu được từ việc quản lý lượng vốn hiện có trên nền tảng, thể hiện tốt hơn, tăng nhẹ 3% so với cùng kỳ, đạt 6,6 triệu USD. Flores cho rằng, việc hiện thực hóa doanh thu từ giao dịch thuộc về cơ hội trung và dài hạn, mô hình kinh doanh hiện tại vẫn chưa thể khai thác phần lợi ích này.

Tài liệu trước khi lên sàn của Securitize từng dự báo, tổng doanh thu năm 2026 của công ty có thể đạt 110 triệu USD, lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và phân bổ là 32 triệu USD. Ban lãnh đạo cho biết, trong đó 85 triệu USD doanh thu được đảm bảo bởi hợp đồng, thuộc loại doanh thu thường xuyên, hoặc dựa vào quy mô tài sản và mối quan hệ hợp tác hiện có, do đó dự báo trước đây có tính khả thi cao.

Hiện nay, ban lãnh đạo đã điều chỉnh giảm hướng dẫn doanh thu cả năm xuống mức 70-80 triệu USD. Tổng doanh thu nửa đầu năm của công ty là 33,9 triệu USD. Để đạt được mức dưới của hướng dẫn, mỗi quý nửa cuối năm cần đạt doanh thu khoảng 18 triệu USD; muốn chạm mức trên của hướng dẫn, doanh thu mỗi quý phải gần 23 triệu USD.

Nếu muốn đạt mục tiêu ban đầu là 110 triệu USD, doanh thu mỗi quý cần đạt 38 triệu USD, tương đương với gấp 2,6 lần mức doanh thu của quý này.

Tại sao lại có khoảng cách lớn giữa quy mô tài sản token hóa và doanh thu?

Ông Edwin Mata, Giám đốc điều hành của nền tảng token hóa Brickken, cho biết mâu thuẫn được báo cáo tài chính của Securitize phơi bày là một bài toán cấu trúc mà toàn ngành đang phải đối mặt.

Ông đề cập rằng, quy mô tài sản token hóa được quản lý có thể tăng cao liên tục, nhưng mô hình kinh doanh sinh lời đằng sau lại rất khó mở rộng quy mô đồng bộ; việc chỉ đưa thêm nhiều tài sản lên chuỗi không tự động tạo ra một mô hình kinh doanh có thể tăng trưởng đồng bộ.

Mata giải thích, hiện tại việc triển khai token hóa chủ yếu dựa vào các dự án tùy chỉnh quy mô lớn, tích hợp hệ thống chuyên biệt, thích ứng với các khu vực pháp lý khác nhau, đồng thời cung cấp lượng lớn dịch vụ chuyên môn cho mỗi lần phát hành tài sản mới.

Mỗi khi thêm một loại tài sản mới, bước vào một khu vực pháp lý mới, ra mắt một sản phẩm mới, thường đồng nghĩa với việc bắt đầu một dự án triển khai tùy chỉnh mới. Khi lợi nhuận cần đạt được thông qua việc triển khai tùy chỉnh từng dự án, tốc độ mở rộng của tài sản token hóa sẽ vượt xa doanh thu thường xuyên mà nó có thể mang lại.

Mata cho rằng, cơ hội kinh doanh thực sự lớn xuất hiện sau khi tài sản đã được đưa lên chuỗi, chứ không phải ở giai đoạn phát hành. Doanh nghiệp cần một cơ sở hạ tầng có thể quản lý lâu dài các sản phẩm tài chính, bao phủ toàn bộ khả năng như kiểm soát quyền truy cập, xem xét tuân thủ, báo cáo dữ liệu, phân phối lợi nhuận, xử lý hành vi doanh nghiệp, chuyển nhượng thị trường thứ cấp, v.v.

Đây chính là sự khác biệt giữa doanh thu triển khai và doanh thu cơ sở hạ tầng: Doanh thu triển khai là phí một lần thu được từ việc triển khai tài sản lên blockchain; còn doanh thu cơ sở hạ tầng là phí liên tục phát sinh từ việc duy trì tài sản vận hành liên tục trên chuỗi.

Theo ông, muốn có được doanh thu cơ sở hạ tầng, ngành công nghiệp token hóa cần học theo phần mềm doanh nghiệp: xây dựng cơ sở hạ tầng tiêu chuẩn hóa, tạo ra quy trình làm việc có thể tái sử dụng, một hệ thống đồng thời hỗ trợ nhiều sản phẩm tài chính, thích ứng với nhiều khu vực pháp lý.

Cấu trúc nghiệp vụ phức tạp vẫn cần dịch vụ tư vấn và chuyên môn, nhưng logic sinh lời cốt lõi phải được nhúng sẵn vào bản thân cơ sở hạ tầng.

Tại sao tính toán đơn giản tỷ lệ phí nền tảng lại có thể dẫn đến đánh giá sai?

Ông Utkarsh Ahuja, người sáng lập kiêm đối tác quản lý của Moon Pursuit Capital, cho rằng báo cáo tài chính này của Securitize có ý nghĩa cảnh báo thực tế: tốc độ triển khai ngành và tốc độ thương mại hóa hoàn toàn không đồng bộ.

Ông đặt câu hỏi với các nhà đầu tư: Khi quy mô tài sản được quản lý và khối lượng giao dịch tiếp tục mở rộng, điều gì sẽ xảy ra ở cấp độ kinh doanh? Bao nhiêu trong số lượng tăng thêm này có thể chuyển hóa thành doanh thu thường xuyên? Tỷ suất lợi nhuận có được cải thiện không? Khi quy mô kinh doanh mở rộng, hiệu quả hoạt động có tăng theo không?

Ahuja cho biết, ngành công nghiệp token hóa đang bước vào giai đoạn phát triển hợp lý. Thị trường trong vài năm qua đã chứng minh, các tổ chức thực sự sẵn sàng đưa tài sản thế giới thực lên chuỗi; giờ đây đến lượt mô hình kinh doanh của cơ sở hạ tầng hỗ trợ lĩnh vực này được kiểm tra.

Khi nhiều vốn tổ chức hơn đổ vào tài sản token hóa, các nhà đầu tư sẽ càng coi trọng chất lượng doanh thu, tỷ lệ giữ chân khách hàng, tỷ suất lợi nhuận, cũng như lợi tức thương mại từ việc vận hành và bảo trì tài sản lâu dài. Đây cũng là điểm then chốt để phân biệt xem một nền tảng thực sự là hoạt động kinh doanh bền vững, hay chỉ đơn thuần là câu chuyện tăng trưởng.

Nếu lấy doanh thu 14,4 triệu USD của Securitize chia trực tiếp cho khối lượng giao dịch 5,3 tỷ USD, thoạt nhìn có thể tính ra một tỷ lệ phí nền tảng khá tốt, nhưng cách tính này hoàn toàn không phản ánh tình hình lợi nhuận thực tế của công ty.

Cách tính khối lượng giao dịch mà Securitize thống kê khá rộng, bao gồm đầu tư, mua lại, chia cổ tức, di chuyển tài sản xuyên chuỗi; và Giám đốc Tài chính Flores cũng thừa nhận, trong phần khối lượng giao dịch này, chỉ có một phần rất nhỏ có thể tạo ra doanh thu.

Kết luận phù hợp với thực tế hơn là: Securitize cho đến nay vẫn chưa thiết lập được mô hình 'mức độ hoạt động nền tảng - chia sẻ lợi nhuận' trưởng thành, và thực tế này đáng được quan tâm hơn bất kỳ con số tỷ lệ phí đơn lẻ nào.

Mâu thuẫn quy mô-doanh thu của tài sản token hóa sẽ diễn biến thế nào tiếp theo?

Kịch bản lạc quan: Securitize tập trung phát triển nghiệp vụ token hóa cổ phiếu công khai, dựa vào việc nhà phát hành token hóa cổ phiếu, năng lực của công ty chứng khoán, thanh toán nguyên tử, thúc đẩy giao dịch tần suất cao, từ đó thu được phí giao dịch. Ban lãnh đạo cho rằng, so với trái phiếu, sản phẩm tín dụng được token hóa, cổ phiếu được token hóa có tính chất giao dịch mạnh hơn. Tuy nhiên, nghiệp vụ này thuộc về bố trí kinh doanh trung và dài hạn, ảnh hưởng sẽ không thể hiện trong chu kỳ kết quả kinh doanh năm nay.

Muốn doanh thu cả năm tiệm cận hoặc thậm chí đạt 80 triệu USD, mỗi quý nửa cuối năm cần đạt doanh thu khoảng 23 triệu USD, so với quý hiện tại phải có tốc độ tăng tốc rõ rệt.

Kịch bản bi quan: Quy mô tài sản được quản lý, khối lượng giao dịch tiếp tục lập kỷ lục mới, nhưng mô hình kinh doanh nền tảng vẫn phụ thuộc vào từng dự án tùy chỉnh, doanh thu từ nghiệp vụ token hóa biến động mạnh, tốc độ tăng doanh thu dịch vụ tài sản quá chậm, không thể bù đắp cho các vấn đề trên.

Nếu doanh thu cả năm chỉ đạt mức dưới 70 triệu USD của hướng dẫn, mỗi quý chỉ cần doanh thu khoảng 18 triệu USD, chỉ cao hơn một chút so với quý này. Ngay cả khi quy mô kinh doanh công bố ra ngoài tiếp tục lập kỷ lục mới, lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và phân bổ sau điều chỉnh vẫn có khả năng duy trì ở mức thua lỗ.

Thử thách cốt lõi mà ngành công nghiệp token hóa sắp tới phải đối mặt là: Khi nền tảng bổ sung thêm quy mô tài sản hoặc khối lượng giao dịch cấp tỷ USD, liệu có thể tự tạo ra doanh thu thường xuyên mà không cần dựa vào dự án mới hay không.

Kripto yang Sedang Tren

Pertanyaan Terkait

QSecuritize có những chỉ số hoạt động tích cực nào trong báo cáo tài chính quý đầu tiên sau niêm yết?

ASecuritize ghi nhận quy mô tài sản được token hóa trung bình quản lý đạt mức cao kỷ lục 4,3 tỷ USD, tăng 16% so với cùng kỳ. Khối lượng giao dịch trên nền tảng tăng mạnh 147%, lên 5,3 tỷ USD.

QTại sao Securitize lại báo lỗ 5,5 triệu USD mặc dù quy mô tài sản và khối lượng giao dịch tăng trưởng mạnh?

ADo phần lớn doanh thu hiện tại đến từ các dự án triển khai mới, kết nối giao thức và mở rộng mạng lưới, chứ không phải từ việc quản lý quy mô tài sản (AUM) hay thu phí từ khối lượng giao dịch. Cơ chế biến khối lượng giao dịch thành doanh thu chưa được thương mại hóa. Tổng doanh thu giảm 5%, doanh thu từ nghiệp vụ token hóa giảm khoảng 12%.

QTheo CEO của Brickken, Edwin Mata, mâu thuẫn giữa quy mô và doanh thu trong báo cáo của Securitize phản ánh vấn đề cấu trúc gì của ngành công nghiệp token hóa?

AĐó là vấn đề mô hình kinh doanh khó mở rộng song song với quy mô tài sản. Phần lớn việc triển khai token hóa hiện nay dựa vào các dự án tùy chỉnh lớn, hệ thống chuyên biệt và dịch vụ chuyên sâu cho mỗi đợt phát hành tài sản mới. Doanh thu chủ yếu là 'doanh thu triển khai' một lần, chứ chưa có 'doanh thu cơ sở hạ tầng' bền vững từ việc duy trì và vận hành tài sản trên chuỗi.

QTại sao việc đơn giản tính tỷ lệ phí nền tảng dựa trên doanh thu và khối lượng giao dịch của Securitize có thể dẫn đến đánh giá sai lầm?

AVì khối lượng giao dịch 5,3 tỷ USD mà Securitize báo cáo có phạm vi rất rộng, bao gồm đầu tư, mua lại, chia cổ tức, di chuyển tài sản xuyên chuỗi... và chỉ một phần rất nhỏ trong số đó thực sự tạo ra doanh thu. CFO Francisco Flores thừa nhận phần lớn khối lượng này chưa được thương mại hóa. Điều quan trọng hơn là Securitize chưa xây dựng được mô hình chia sẻ lợi nhuận dựa trên mức độ hoạt động của nền tảng.

QKịch bản lạc quan và bi quan cho sự phát triển tiếp theo của mâu thuẫn quy mô-doanh thu trong ngành token hóa là gì?

AKịch bản lạc quan: Securitize tập trung vào token hóa cổ phiếu niêm yết - loại tài sản có tính thanh khoản và tần suất giao dịch cao - để tạo ra nguồn thu phí giao dịch bền vững. Tuy nhiên, đây là kế hoạch trung dài hạn. Kịch bản bi quan: Quy mô AUM và khối lượng giao dịch tiếp tục tăng, nhưng mô hình kinh doanh vẫn phụ thuộc vào các dự án tùy chỉnh từng lần, khiến doanh thu token hóa biến động mạnh. Doanh thu dịch vụ tài sản tăng trưởng chậm, không đủ bù đắp, dẫn đến lợi nhuận tiếp tục âm.

Bacaan Terkait

Trading

Spot

Artikel Populer

Apa Itu $S$

Memahami SPERO: Tinjauan Komprehensif Pengenalan SPERO Seiring dengan perkembangan lanskap inovasi, munculnya teknologi web3 dan proyek cryptocurrency memainkan peran penting dalam membentuk masa depan digital. Salah satu proyek yang telah menarik perhatian di bidang dinamis ini adalah SPERO, yang dilambangkan sebagai SPERO,$$s$. Artikel ini bertujuan untuk mengumpulkan dan menyajikan informasi terperinci tentang SPERO, untuk membantu para penggemar dan investor memahami dasar-dasar, tujuan, dan inovasi dalam domain web3 dan crypto. Apa itu SPERO,$$s$? SPERO,$$s$ adalah proyek unik dalam ruang crypto yang berusaha memanfaatkan prinsip desentralisasi dan teknologi blockchain untuk menciptakan ekosistem yang mendorong keterlibatan, utilitas, dan inklusi finansial. Proyek ini dirancang untuk memfasilitasi interaksi peer-to-peer dengan cara baru, memberikan pengguna solusi dan layanan keuangan yang inovatif. Pada intinya, SPERO,$$s$ bertujuan untuk memberdayakan individu dengan menyediakan alat dan platform yang meningkatkan pengalaman pengguna dalam ruang cryptocurrency. Ini termasuk memungkinkan metode transaksi yang lebih fleksibel, mendorong inisiatif yang dipimpin komunitas, dan menciptakan jalur untuk peluang finansial melalui aplikasi terdesentralisasi (dApps). Visi mendasar dari SPERO,$$s$ berputar di sekitar inklusivitas, bertujuan untuk menjembatani kesenjangan dalam keuangan tradisional sambil memanfaatkan manfaat teknologi blockchain. Siapa Pencipta SPERO,$$s$? Identitas pencipta SPERO,$$s$ tetap agak samar, karena ada sumber daya publik yang terbatas yang memberikan informasi latar belakang terperinci tentang pendiriannya. Kurangnya transparansi ini dapat berasal dari komitmen proyek terhadap desentralisasi—sebuah etos yang banyak proyek web3 bagi, memprioritaskan kontribusi kolektif di atas pengakuan individu. Dengan memusatkan diskusi di sekitar komunitas dan tujuan kolektifnya, SPERO,$$s$ mewujudkan esensi pemberdayaan tanpa menonjolkan individu tertentu. Dengan demikian, memahami etos dan misi SPERO tetap lebih penting daripada mengidentifikasi pencipta tunggal. Siapa Investor SPERO,$$s$? SPERO,$$s$ didukung oleh beragam investor mulai dari modal ventura hingga investor malaikat yang berdedikasi untuk mendorong inovasi di sektor crypto. Fokus investor ini umumnya sejalan dengan misi SPERO—memprioritaskan proyek yang menjanjikan kemajuan teknologi sosial, inklusivitas finansial, dan tata kelola terdesentralisasi. Fondasi investor ini biasanya tertarik pada proyek yang tidak hanya menawarkan produk inovatif tetapi juga memberikan kontribusi positif kepada komunitas blockchain dan ekosistemnya. Dukungan dari investor ini memperkuat SPERO,$$s$ sebagai pesaing yang patut diperhitungkan di domain proyek crypto yang berkembang pesat. Bagaimana SPERO,$$s$ Bekerja? SPERO,$$s$ menerapkan kerangka kerja multi-faceted yang membedakannya dari proyek cryptocurrency konvensional. Berikut adalah beberapa fitur kunci yang menekankan keunikan dan inovasinya: Tata Kelola Terdesentralisasi: SPERO,$$s$ mengintegrasikan model tata kelola terdesentralisasi, memberdayakan pengguna untuk berpartisipasi aktif dalam proses pengambilan keputusan mengenai masa depan proyek. Pendekatan ini mendorong rasa kepemilikan dan akuntabilitas di antara anggota komunitas. Utilitas Token: SPERO,$$s$ memanfaatkan token cryptocurrency-nya sendiri, yang dirancang untuk melayani berbagai fungsi dalam ekosistem. Token ini memungkinkan transaksi, hadiah, dan fasilitasi layanan yang ditawarkan di platform, meningkatkan keterlibatan dan utilitas secara keseluruhan. Arsitektur Berlapis: Arsitektur teknis SPERO,$$s$ mendukung modularitas dan skalabilitas, memungkinkan integrasi fitur dan aplikasi tambahan secara mulus seiring dengan perkembangan proyek. Kemampuan beradaptasi ini sangat penting untuk mempertahankan relevansi di lanskap crypto yang selalu berubah. Keterlibatan Komunitas: Proyek ini menekankan inisiatif yang dipimpin komunitas, menggunakan mekanisme yang memberikan insentif untuk kolaborasi dan umpan balik. Dengan memelihara komunitas yang kuat, SPERO,$$s$ dapat lebih baik memenuhi kebutuhan pengguna dan beradaptasi dengan tren pasar. Fokus pada Inklusi: Dengan menawarkan biaya transaksi yang rendah dan antarmuka yang ramah pengguna, SPERO,$$s$ bertujuan untuk menarik basis pengguna yang beragam, termasuk individu yang mungkin sebelumnya tidak terlibat dalam ruang crypto. Komitmen ini terhadap inklusi sejalan dengan misi utamanya untuk memberdayakan melalui aksesibilitas. Garis Waktu SPERO,$$s$ Memahami sejarah proyek memberikan wawasan penting tentang trajektori dan tonggak perkembangannya. Berikut adalah garis waktu yang disarankan yang memetakan peristiwa signifikan dalam evolusi SPERO,$$s$: Fase Konseptualisasi dan Ideasi: Ide awal yang membentuk dasar SPERO,$$s$ dikembangkan, sangat selaras dengan prinsip desentralisasi dan fokus komunitas dalam industri blockchain. Peluncuran Whitepaper Proyek: Setelah fase konseptual, whitepaper komprehensif yang merinci visi, tujuan, dan infrastruktur teknologi SPERO,$$s$ dirilis untuk menarik minat dan umpan balik komunitas. Pembangunan Komunitas dan Keterlibatan Awal: Upaya jangkauan aktif dilakukan untuk membangun komunitas pengguna awal dan investor potensial, memfasilitasi diskusi seputar tujuan proyek dan mendapatkan dukungan. Acara Generasi Token: SPERO,$$s$ melakukan acara generasi token (TGE) untuk mendistribusikan token asli kepada pendukung awal dan membangun likuiditas awal dalam ekosistem. Peluncuran dApp Awal: Aplikasi terdesentralisasi (dApp) pertama yang terkait dengan SPERO,$$s$ diluncurkan, memungkinkan pengguna untuk terlibat dengan fungsionalitas inti platform. Pengembangan Berkelanjutan dan Kemitraan: Pembaruan dan peningkatan berkelanjutan terhadap penawaran proyek, termasuk kemitraan strategis dengan pemain lain di ruang blockchain, telah membentuk SPERO,$$s$ menjadi pemain yang kompetitif dan berkembang di pasar crypto. Kesimpulan SPERO,$$s$ berdiri sebagai bukti potensi web3 dan cryptocurrency untuk merevolusi sistem keuangan dan memberdayakan individu. Dengan komitmen terhadap tata kelola terdesentralisasi, keterlibatan komunitas, dan fungsionalitas yang dirancang secara inovatif, ia membuka jalan menuju lanskap keuangan yang lebih inklusif. Seperti halnya investasi di ruang crypto yang berkembang pesat, calon investor dan pengguna dianjurkan untuk melakukan riset secara menyeluruh dan terlibat dengan perkembangan yang sedang berlangsung dalam SPERO,$$s$. Proyek ini menunjukkan semangat inovatif industri crypto, mengundang eksplorasi lebih lanjut ke dalam berbagai kemungkinan yang ada. Meskipun perjalanan SPERO,$$s$ masih berlangsung, prinsip-prinsip dasarnya mungkin benar-benar mempengaruhi masa depan cara kita berinteraksi dengan teknologi, keuangan, dan satu sama lain dalam ekosistem digital yang saling terhubung.

400 Total TayanganDipublikasikan pada 2024.12.17Diperbarui pada 2024.12.17

Apa Itu $S$

Apa Itu AGENT S

Agent S: Masa Depan Interaksi Otonom di Web3 Pendahuluan Dalam lanskap Web3 dan cryptocurrency yang terus berkembang, inovasi secara konstan mendefinisikan ulang cara individu berinteraksi dengan platform digital. Salah satu proyek perintis, Agent S, menjanjikan untuk merevolusi interaksi manusia-komputer melalui kerangka agen terbuka. Dengan membuka jalan untuk interaksi otonom, Agent S bertujuan untuk menyederhanakan tugas-tugas kompleks, menawarkan aplikasi transformasional dalam kecerdasan buatan (AI). Eksplorasi mendetail ini akan menyelami seluk-beluk proyek, fitur uniknya, dan implikasinya untuk domain cryptocurrency. Apa itu Agent S? Agent S berdiri sebagai kerangka agen terbuka yang inovatif, dirancang khusus untuk mengatasi tiga tantangan mendasar dalam otomatisasi tugas komputer: Memperoleh Pengetahuan Spesifik Domain: Kerangka ini secara cerdas belajar dari berbagai sumber pengetahuan eksternal dan pengalaman internal. Pendekatan ganda ini memberdayakannya untuk membangun repositori pengetahuan spesifik domain yang kaya, meningkatkan kinerjanya dalam pelaksanaan tugas. Perencanaan Selama Rentang Tugas yang Panjang: Agent S menggunakan perencanaan hierarkis yang ditingkatkan pengalaman, pendekatan strategis yang memfasilitasi pemecahan dan pelaksanaan tugas-tugas rumit dengan efisien. Fitur ini secara signifikan meningkatkan kemampuannya untuk mengelola beberapa subtugas dengan efisien dan efektif. Menangani Antarmuka Dinamis dan Tidak Seragam: Proyek ini memperkenalkan Antarmuka Agen-Komputer (ACI), solusi inovatif yang meningkatkan interaksi antara agen dan pengguna. Dengan memanfaatkan Model Bahasa Besar Multimodal (MLLM), Agent S dapat menavigasi dan memanipulasi berbagai antarmuka pengguna grafis dengan mulus. Melalui fitur-fitur perintis ini, Agent S menyediakan kerangka kerja yang kuat yang mengatasi kompleksitas yang terlibat dalam mengotomatisasi interaksi manusia dengan mesin, membuka jalan untuk berbagai aplikasi dalam AI dan seterusnya. Siapa Pencipta Agent S? Meskipun konsep Agent S secara fundamental inovatif, informasi spesifik tentang penciptanya tetap samar. Pencipta saat ini tidak diketahui, yang menyoroti baik tahap awal proyek atau pilihan strategis untuk menjaga anggota pendiri tetap tersembunyi. Terlepas dari anonimitas, fokus tetap pada kemampuan dan potensi kerangka kerja. Siapa Investor Agent S? Karena Agent S relatif baru dalam ekosistem kriptografi, informasi terperinci mengenai investor dan pendukung keuangannya tidak secara eksplisit didokumentasikan. Kurangnya wawasan yang tersedia untuk umum mengenai fondasi investasi atau organisasi yang mendukung proyek ini menimbulkan pertanyaan tentang struktur pendanaannya dan peta jalan pengembangannya. Memahami dukungan sangat penting untuk mengukur keberlanjutan proyek dan potensi dampak pasar. Bagaimana Cara Kerja Agent S? Di inti Agent S terletak teknologi mutakhir yang memungkinkannya berfungsi secara efektif dalam berbagai pengaturan. Model operasionalnya dibangun di sekitar beberapa fitur kunci: Interaksi Komputer yang Mirip Manusia: Kerangka ini menawarkan perencanaan AI yang canggih, berusaha untuk membuat interaksi dengan komputer lebih intuitif. Dengan meniru perilaku manusia dalam pelaksanaan tugas, ia menjanjikan untuk meningkatkan pengalaman pengguna. Memori Naratif: Digunakan untuk memanfaatkan pengalaman tingkat tinggi, Agent S memanfaatkan memori naratif untuk melacak sejarah tugas, sehingga meningkatkan proses pengambilan keputusannya. Memori Episodik: Fitur ini memberikan panduan langkah demi langkah kepada pengguna, memungkinkan kerangka untuk menawarkan dukungan kontekstual saat tugas berlangsung. Dukungan untuk OpenACI: Dengan kemampuan untuk berjalan secara lokal, Agent S memungkinkan pengguna untuk mempertahankan kontrol atas interaksi dan alur kerja mereka, sejalan dengan etos terdesentralisasi Web3. Integrasi Mudah dengan API Eksternal: Versatilitas dan kompatibilitasnya dengan berbagai platform AI memastikan bahwa Agent S dapat dengan mulus masuk ke dalam ekosistem teknologi yang ada, menjadikannya pilihan menarik bagi pengembang dan organisasi. Fungsionalitas ini secara kolektif berkontribusi pada posisi unik Agent S dalam ruang kripto, saat ia mengotomatisasi tugas-tugas kompleks yang melibatkan banyak langkah dengan intervensi manusia yang minimal. Seiring proyek ini berkembang, aplikasi potensialnya di Web3 dapat mendefinisikan ulang bagaimana interaksi digital berlangsung. Garis Waktu Agent S Pengembangan dan tonggak Agent S dapat dirangkum dalam garis waktu yang menyoroti peristiwa pentingnya: 27 September 2024: Konsep Agent S diluncurkan dalam sebuah makalah penelitian komprehensif berjudul “Sebuah Kerangka Agen Terbuka yang Menggunakan Komputer Seperti Manusia,” yang menunjukkan dasar untuk proyek ini. 10 Oktober 2024: Makalah penelitian tersebut dipublikasikan secara terbuka di arXiv, menawarkan eksplorasi mendalam tentang kerangka kerja dan evaluasi kinerjanya berdasarkan tolok ukur OSWorld. 12 Oktober 2024: Sebuah presentasi video dirilis, memberikan wawasan visual tentang kemampuan dan fitur Agent S, lebih lanjut melibatkan pengguna dan investor potensial. Tanda-tanda dalam garis waktu ini tidak hanya menggambarkan kemajuan Agent S tetapi juga menunjukkan komitmennya terhadap transparansi dan keterlibatan komunitas. Poin Kunci Tentang Agent S Seiring kerangka Agent S terus berkembang, beberapa atribut kunci menonjol, menekankan sifat inovatif dan potensinya: Kerangka Inovatif: Dirancang untuk memberikan penggunaan komputer yang intuitif seperti interaksi manusia, Agent S membawa pendekatan baru untuk otomatisasi tugas. Interaksi Otonom: Kemampuan untuk berinteraksi secara otonom dengan komputer melalui GUI menandakan lompatan menuju solusi komputasi yang lebih cerdas dan efisien. Otomatisasi Tugas Kompleks: Dengan metodologinya yang kuat, ia dapat mengotomatisasi tugas-tugas kompleks yang melibatkan banyak langkah, membuat proses lebih cepat dan kurang rentan terhadap kesalahan. Perbaikan Berkelanjutan: Mekanisme pembelajaran memungkinkan Agent S untuk belajar dari pengalaman masa lalu, terus meningkatkan kinerja dan efektivitasnya. Versatilitas: Adaptabilitasnya di berbagai lingkungan operasi seperti OSWorld dan WindowsAgentArena memastikan bahwa ia dapat melayani berbagai aplikasi. Saat Agent S memposisikan dirinya di lanskap Web3 dan kripto, potensinya untuk meningkatkan kemampuan interaksi dan mengotomatisasi proses menandakan kemajuan signifikan dalam teknologi AI. Melalui kerangka inovatifnya, Agent S mencerminkan masa depan interaksi digital, menjanjikan pengalaman yang lebih mulus dan efisien bagi pengguna di berbagai industri. Kesimpulan Agent S mewakili lompatan berani ke depan dalam pernikahan AI dan Web3, dengan kapasitas untuk mendefinisikan ulang cara kita berinteraksi dengan teknologi. Meskipun masih dalam tahap awal, kemungkinan aplikasinya sangat luas dan menarik. Melalui kerangka komprehensifnya yang mengatasi tantangan kritis, Agent S bertujuan untuk membawa interaksi otonom ke garis depan pengalaman digital. Saat kita melangkah lebih dalam ke dalam ranah cryptocurrency dan desentralisasi, proyek-proyek seperti Agent S pasti akan memainkan peran penting dalam membentuk masa depan teknologi dan kolaborasi manusia-komputer.

1.2k Total TayanganDipublikasikan pada 2025.01.14Diperbarui pada 2025.01.14

Apa Itu AGENT S

Cara Membeli S

Selamat datang di HTX.com! Kami telah membuat pembelian Sonic (S) menjadi mudah dan nyaman. Ikuti panduan langkah demi langkah kami untuk memulai perjalanan kripto Anda.Langkah 1: Buat Akun HTX AndaGunakan alamat email atau nomor ponsel Anda untuk mendaftar akun gratis di HTX. Rasakan perjalanan pendaftaran yang mudah dan buka semua fitur.Dapatkan Akun SayaLangkah 2: Buka Beli Kripto, lalu Pilih Metode Pembayaran AndaKartu Kredit/Debit: Gunakan Visa atau Mastercard Anda untuk membeli Sonic (S) secara instan.Saldo: Gunakan dana dari saldo akun HTX Anda untuk melakukan trading dengan lancar.Pihak Ketiga: Kami telah menambahkan metode pembayaran populer seperti Google Pay dan Apple Pay untuk meningkatkan kenyamanan.P2P: Lakukan trading langsung dengan pengguna lain di HTX.Over-the-Counter (OTC): Kami menawarkan layanan yang dibuat khusus dan kurs yang kompetitif bagi para trader.Langkah 3: Simpan Sonic (S) AndaSetelah melakukan pembelian, simpan Sonic (S) di akun HTX Anda. Selain itu, Anda dapat mengirimkannya ke tempat lain melalui transfer blockchain atau menggunakannya untuk memperdagangkan mata uang kripto lainnya.Langkah 4: Lakukan trading Sonic (S)Lakukan trading Sonic (S) dengan mudah di pasar spot HTX. Cukup akses akun Anda, pilih pasangan perdagangan, jalankan trading, lalu pantau secara real-time. Kami menawarkan pengalaman yang ramah pengguna baik untuk pemula maupun trader berpengalaman.

2.5k Total TayanganDipublikasikan pada 2025.01.15Diperbarui pada 2026.06.02

Cara Membeli S

Diskusi

Selamat datang di Komunitas HTX. Di sini, Anda bisa terus mendapatkan informasi terbaru tentang perkembangan platform terkini dan mendapatkan akses ke wawasan pasar profesional. Pendapat pengguna mengenai harga S (S) disajikan di bawah ini.

活动图片