Cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu, còn gọi là Vốn cổ phần (Equities), đại diện cho phần quyền sở hữu của bạn trong một công ty. Mua cổ phiếu, bạn trở thành một trong những cổ đông của công ty. Lợi nhuận đầu tư của bạn – tức chênh lệch giữa số vốn bỏ ra và thu nhập cuối cùng – phụ thuộc trực tiếp vào kết quả kinh doanh của công ty này. Khi lợi nhuận công ty tăng trưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ có tính cạnh tranh, giá cổ phiếu của nó thường phản ánh sự thành công đó.
Hai cách kiếm tiền từ cổ phiếu
1. Cổ tức (Dividends)
Khi công ty có lãi, họ có thể chọn phân phối một phần lợi nhuận cho cổ đông dưới hình thức cổ tức. Bạn có thể nhận cổ tức bằng tiền mặt, hoặc chọn tái đầu tư cổ tức để mua thêm cổ phiếu của công ty. Đối với những nhà đầu tư tìm kiếm dòng tiền ổn định, cổ phiếu trả cổ tức khá hấp dẫn, trong đó những cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao hơn mức trung bình thị trường được gọi là "cổ phiếu trả cổ tức cao".
2. Lợi tức vốn (Capital Gains)
Cổ phiếu được mua bán liên tục trong các ngày giao dịch, giá cả cũng dao động theo. Khi giá cổ phiếu tăng lên đủ để bù đắp chi phí giao dịch, bạn có thể bán cổ phiếu để thu lợi nhuận, phần lợi nhuận này chính là lợi tức vốn. Ngược lại, nếu giá bán thấp hơn giá mua, bạn sẽ phát sinh lỗ vốn.
Dù bằng cách sinh lời nào, vận mệnh đầu tư của bạn cũng gắn chặt với tình hình cơ bản của công ty. Công ty cần có khả năng tạo lợi nhuận bền vững mới có thể trả cổ tức, và sự tăng giá cổ phiếu cũng phụ thuộc vào nhu cầu mua vào từ các nhà đầu tư trên thị trường.
Tại sao giá cổ phiếu biến động?
Nhu cầu của nhà đầu tư thường phản ánh kỳ vọng của thị trường về triển vọng tương lai của công ty. Nhu cầu mua vào mạnh sẽ đẩy giá cổ phiếu lên cao; ngược lại, nếu lợi nhuận công ty sụt giảm hoặc nhà đầu tư đồng loạt bán ra, giá cổ phiếu có thể giảm xuống thấp hơn chi phí mua ban đầu của bạn.
Biểu hiện của từng cổ phiếu còn chịu ảnh hưởng bởi tình hình chung của toàn thị trường, mà tình hình thị trường lại có liên quan mật thiết với môi trường kinh tế vĩ mô. Ví dụ, khi lãi suất tăng, một số nhà đầu tư có thể bán cổ phiếu để chuyển sang đầu tư trái phiếu. Nếu nhiều nhà đầu tư hành động tương tự, toàn bộ thị trường chứng khoán có thể chịu áp lực giảm điểm, từ đó ảnh hưởng đến cổ phiếu riêng lẻ mà bạn nắm giữ. Ngoài ra, sự bất ổn chính trị, khủng hoảng năng lượng, thiên tai, hay thậm chí là việc lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng vượt kỳ vọng, đều có thể kích hoạt sự biến động của thị trường.
Logic cơ bản của chu kỳ thị trường
Tuy nhiên – đây cũng là điểm quan trọng nhất trong đầu tư nhưng lại bị đa số bỏ qua – khi giá cổ phiếu giảm xuống một mức nhất định, luôn sẽ thu hút người mua mới tham gia thị trường. Khi bạn và các nhà đầu tư khác bắt đầu mua vào, giá cổ phiếu thường sẽ phục hồi và tăng trở lại, mang đến cơ hội sinh lời, đồng thời bù đắp phần "lỗ trên sổ sách" cho những người kiên trì nắm giữ trong giai đoạn thị trường trầm lắng. Khi nhiều tiền hơn chảy vào, niềm tin thị trường dần được phục hồi, tạo động lực cho đợt tăng giá tiếp theo.
Mô hình chu kỳ xen kẽ giữa mạnh và yếu này, diễn ra lặp đi lặp lại trên toàn thị trường chứng khoán hoặc ở đa số các cổ phiếu cá thể – điều duy nhất không thể dự đoán được, là thời gian kéo dài của mỗi lần chu kỳ.





