Tác giả gốc: Bào Dịch Long (鲍奕龙)
Nguồn gốc bài viết: Phố Wall thấy nghe (华尔街见闻)
Trong bối cảnh địa chính trị, biến đổi khí hậu và cú sốc công nghệ đan xen chồng chéo, Citigroup cho rằng các sự kiện "thiên nga đen" trên thị trường hàng hóa cơ bản đang tiến hóa từ tần suất mười năm một lần thành trạng thái gần như bình thường.
Theo tin tức từ bàn giao dịch truy đuổi xu hướng, vào ngày 23 tháng 7, nhóm nghiên cứu Eric G. Lee của Citigroup Research đã công bố một báo cáo, phân tích các kịch bản rủi ro cực đoan tiềm ẩn trong nửa cuối năm 2026 và xa hơn, với mức độ tác động giá đủ lớn để làm mất hiệu lực khung phân tích cung cầu truyền thống.
Các kịch bản rủi ro đuôi (tail risk) mà nghiên cứu của Citigroup đề cập bao gồm: Xung đột Mỹ-Iran từ cú sốc tạm thời phát triển thành nhiễu loạn kéo dài nhiều năm, cuộc chạy đua tích trữ khoáng sản then chốt, vàng giảm 15% đến 20% trước khi tăng gấp đôi, thời tiết El Niño cực đoan tác động đến nông sản, bong bóng AI vỡ hoặc sự thịnh vượng liên tục gây ra biến động hai chiều, v.v.
class="ql-align-justify">Kể từ năm 2020, thị trường hàng hóa cơ bản đã trải qua đại dịch Covid-19, xung đột Nga-Ukraine, chiến tranh thương mại, làn sóng mua vàng của ngân hàng trung ương và các cuộc xung đột Trung Đông bùng phát lặp đi lặp lại, mật độ xảy ra các sự kiện cực đoan là chưa từng có.
Báo cáo chỉ ra rằng, những kịch bản rủi ro này không phải là dự báo cơ bản, mà là các tình huống đuôi "có thể xảy ra và một khi xảy ra sẽ có tác động rất lớn", nhằm bổ sung cho khung dự báo kịch bản cơ sở hiện có của Citigroup.
Rủi ro cao nhất: Xung đột Mỹ-Iran phát triển thành khủng hoảng cung ứng kéo dài nhiều năm
Citigroup xếp việc leo thang xung đột Mỹ-Iran vào kịch bản đuôi có tác động lớn nhất, mặc dù xác suất xảy ra được đánh giá là "thấp".
Báo cáo chỉ ra, từ "Cuộc chiến 12 ngày" vào tháng 6/2025 khi Mỹ và Israel phối hợp tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran, đến việc xung đột tái diễn vào tháng 2/2026, ký kết thỏa thuận ngừng bắn mong manh vào tháng 6, và rồi leo thang quân sự một lần nữa vào tháng 7/2026, giá dầu và giá sản phẩm dầu đã trải qua nhiều đợt biến động mạnh.
Nếu xung đột mở rộng thêm, Iran có thể tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của các nước sản xuất dầu trong Vùng Vịnh, cộng với việc đóng cửa eo biển Hormuz và gián đoạn eo biển Mandeb trong thời gian dài, thế giới có thể đối mặt với khoảng trống cung ứng kéo dài từ 500 đến 1.000 thùng/ngày.
Citigroup tính toán, với giả định độ co giãn cầu khoảng -0.05, khoảng thiếu hụt cung quy mô như vậy sẽ thúc đẩy giá dầu tăng 100% đến 200%, tức dầu thô toàn giá đạt trên 200 USD/thùng, giá bán lẻ xăng tại Mỹ duy trì trên 6 USD/gallon.
Báo cáo dẫn dữ liệu lịch sử cho thấy, nếu loại trừ dự trữ dầu toàn cầu ngoài Trung Quốc giảm xuống dưới mức bao phủ tiêu thụ 70 ngày, giá dầu thực tế Brent tương ứng từng đạt trên 150 USD/thùng.

Nếu lặp lại mức đỉnh 8% của cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai những năm 1970 theo tỷ lệ chi tiêu dầu khí trên GDP, mức giá dầu cần thiết sẽ vượt quá 200 USD/thùng.

Tính đến tháng 7/2026, tổng dự trữ dầu toàn cầu ngoài Trung Quốc vẫn duy trì ở mức tiêu thụ khoảng 94 ngày, nhưng Citigroup dự đoán, nếu thâm hụt toàn cầu 700 đến 800 thùng/ngày tiếp tục, chỉ số này có thể giảm xuống dưới 70 ngày vào đầu năm 2027.
Leo thang Nga-Ukraine: Tác động lên thị trường khí đốt dự kiến lớn hơn dầu thô
Citigroup đánh giá khả năng xuất khẩu năng lượng của Nga bị hạn chế chặt chẽ hơn ở mức xác suất "trung bình", và nhấn mạnh rằng tác động của nó lên thị trường khí đốt sẽ lớn hơn dầu thô.
Về khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), Nga xuất khẩu khoảng 44 tỷ mét khối vào năm 2025, chiếm khoảng 7% nguồn cung LNG toàn cầu, chủ yếu từ các dự án Yamal LNG và Sakhalin 2.

Trong đó, hơn 70% lượng xuất khẩu từ Sakhalin 2 chảy sang Nhật Bản và Hàn Quốc; khoảng 90% lượng xuất khẩu từ dự án Yamal vào giữa năm 2026 chảy sang châu Âu.

Nếu toàn cầu cấm mua LNG của Nga, hơn 30 tỷ mét khối nguồn cung hàng năm sẽ cần được tái định vị, nhưng do hạn chế về vận chuyển và hợp đồng, thị trường LNG toàn cầu sẽ đối mặt với khoảng trống cung ứng đáng kể.
Về khí đốt đường ống, do các ràng buộc vật lý của đường ống khiến hướng vận chuyển khí khó linh hoạt điều chỉnh, việc cấm mua khí đốt đường ống của Nga sẽ có sức phá hoại lớn hơn.
Nga xuất khẩu hơn 70 tỷ mét khối khí đốt đường ống mỗi năm sang các thị trường ngoài Trung Quốc, trong đó riêng lượng nhập khẩu của châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ cộng lại đạt khoảng 37 tỷ mét khối.
Tích trữ khoáng sản then chốt: Giá đồng có thể vượt 20.000 USD/tấn
Citigroup đánh giá xác suất xảy ra cuộc chạy đua tích trữ khoáng sản then chốt là "cao", với mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy theo hàng hóa và mức độ tích trữ. Nếu các chính phủ tích lũy quy mô lớn kho dự trữ khoáng sản chiến lược, giá đồng có thể bị đẩy lên trên 20.000 USD/tấn.
Báo cáo chỉ ra, các nền kinh tế lớn toàn cầu như Mỹ, EU đều đã xuất hiện tín hiệu chính sách.
Đề xuất "Project Vault" của Mỹ dự định chi 12 tỷ USD để tích trữ hàng hóa công nghiệp then chốt, EU công bố quỹ an ninh khoáng sản then chốt 3 tỷ euro.
Citigroup lấy thị trường đồng làm ví dụ để tính toán: Nếu tồn kho đồng tinh luyện toàn cầu tăng từ mức tiêu thụ hiện tại khoảng 1,3 tháng lên 3 tháng, cần tích lũy khoảng 4 triệu tấn đồng trong vòng hai năm.
Theo độ co giãn cung đồng phế liệu lịch sử, điều này sẽ cần giá đồng tăng lên khoảng 23.000 USD/tấn. Hiện tại, giá đồng trong kịch bản cơ sở của Citigroup là khoảng 13.500 USD/tấn.

Vàng: Ngắn hạn có thể giảm thêm 15% đến 20%, sau đó mới tăng gấp đôi
Citigroup đánh giá rủi ro đuôi của vàng ở mức xác suất thấp, tác động trực tiếp thấp, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong khung phân tích kịch bản.
Giá vàng từ mức 2.500 USD/ounce vào tháng 1/2025 đã tăng vọt lên đỉnh 5.500 USD/ounce vào tháng 2/2026, hiện đã giảm xuống quanh mức 4.000 USD/ounce.
Báo cáo cho rằng, rủi ro giảm vượt kỳ vọng trong 4 đến 6 tuần tới là tập trung nhất, một khi giá phá vỡ 3.800 USD/ounce, áp lực thanh lý từ ETF và các vị thế đòn bẩy có thể được kích hoạt trên quy mô lớn.
Các yếu tố kích hoạt tiềm ẩn bao gồm: tình hình Trung Đông xấu đi đẩy lãi suất thực và USD tăng, và điều chỉnh thị trường cổ phiếu-trái phiếu gây ra dồn đẩy thanh khoản.
Tuy nhiên, báo cáo vẫn duy trì thái độ lạc quan cao độ đối với xu hướng dài hạn của vàng.
Thặng dư thương mại hơn 1,3 nghìn tỷ USD của Trung Quốc, ngân hàng trung ương tiếp tục tăng nắm giữ, lo ngại về tính bền vững tài khóa toàn cầu và xu hướng phi đô la hóa, cấu thành nhiều trụ cột hỗ trợ nhu cầu vàng dài hạn.
Citigroup dự kiến, dưới sự thúc đẩy của lạm phát chính giảm và làn sóng mua mới của nhà đầu tư, vàng có khả năng tăng lên 6.000 USD/ounce trong vài năm tới, gần như gấp đôi so với mức hiện tại.
El Niño cực đoan: Giá ca cao có thể quay trở lại mức 10.000 USD/tấn
Dự báo cập nhật vào tháng 7 của Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Mỹ (NOAA) đã điều chỉnh tăng xác suất xảy ra sự kiện El Niño cực mạnh lên 81%, và có 97% khả năng kéo dài đến mùa xuân năm 2027. Citigroup xếp kịch bản đuôi này vào loại "xác suất trung bình, tác động cao".

Báo cáo chỉ ra, El Niño cực đoan có tác động khác biệt đáng kể đến các nông sản khác nhau. Ca cao, đường và cà phê Robusta chịu ảnh hưởng lớn nhất; đậu tương ở mức độ thấp hơn; ngô và lúa mì tương đối ít bị ảnh hưởng.
Nếu Tây Phi xuất hiện gió Harmattan tương tự mùa 2023-2024, nguồn cung ca cao sẽ bị tác động nghiêm trọng, giá ca cao có khả năng quay trở lại 10.000 USD/tấn hoặc cao hơn, trong khi trước đó giá ca cao từng lập kỷ lục lịch sử vào năm 2024-2025.
Về đường, lượng mưa tháng 6 tại Ấn Độ thấp hơn bình thường, cộng với rủi ro kép từ gió mùa không đủ và lũ lụt tiềm ẩn ở Thái Lan và Brazil, giá đường toàn cầu có khả năng tăng lên trên 20 cent/pound.
Giá ngô và đậu tương được hỗ trợ nhất định do El Niño thường có lợi cho sản lượng tăng tại khu vực sản xuất của Mỹ, song đợt nóng ở châu Âu và gió mùa Ấn Độ suy yếu vẫn là nguồn rủi ro giảm chính.
Thịnh vượng và sụp đổ AI: Tác động hai chiều phân hóa bức tranh hàng hóa
Citigroup định tính tác động của kịch bản AI lên hàng hóa cơ bản là "xác suất thấp đến trung bình, tác động phân hóa cao".
Sự mở rộng hạ tầng AI đang trở thành động lực kéo quan trọng cho nhu cầu điện, khí đốt, uranium cũng như các kim loại lưới điện như đồng, nhôm, báo cáo dự đoán tiêu thụ điện của trung tâm dữ liệu Mỹ vào năm 2030 sẽ tăng gấp đôi.
Nếu bong bóng AI vỡ, việc xây dựng trung tâm dữ liệu sẽ co lại mạnh, nhu cầu thực tế và kỳ vọng về đồng, khí đốt và uranium sẽ đồng thời bị tổn hại, sự suy giảm sở thích rủi ro toàn cầu sẽ tiếp tục kích hoạt sự co hẹp nhu cầu hàng hóa.
Nhưng đồng thời, USD suy yếu có thể cung cấp sự hỗ trợ thụ động cho giá hàng hóa, và việc Fed cắt giảm lãi suất mạnh cũng sẽ nâng đỡ thị trường ở một mức độ nhất định.
Nếu cổ tức năng suất từ AI được hiện thực hóa, tiêu thụ năng lượng tăng tốc, đầu tư lưới điện được đẩy nhanh, câu chuyện về khoảng trống cấu trúc của đồng và nhôm sẽ được củng cố thêm, Citigroup cho rằng đây là một trong những con đường đưa giá đồng lên 17.000 USD/tấn trong kịch bản tăng giá.
Vàng được coi là công cụ phòng ngừa phi đối xứng nhất trong kịch bản AI, dù thịnh vượng hay sụp đổ, vàng đều có logic hưởng lợi của nó.
Sức mạnh Siberia 2 và dư thừa LNG: Giá những năm 2030 có thể giảm xuống dưới 6 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh
Citigroup xếp việc Nga-Trung ký kết thỏa thuận cuối cùng cho đường ống Sức mạnh Siberia 2 (Power of Siberia 2) vào kịch bản "xác suất trung bình, tác động cao".
Đường ống này có công suất vận chuyển lên đến 50 tỷ mét khối/năm, nếu đi vào vận hành vào khoảng năm 2030, sẽ cắt giảm đáng kể nhu cầu nhập khẩu LNG của Trung Quốc, khiến thị trường LNG toàn cầu vốn dự kiến bước vào giai đoạn dư thừa từ năm 2028 càng thêm khó khăn.
Báo cáo dự đoán, trong kịch bản này, giá chuẩn LNG châu Á JKM có thể giảm xuống 5 đến 6 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu), thấp hơn nhiều so với mức giá kỳ hạn năm 2029-2030 hiện tại trên 8 USD, và cũng thấp hơn nhiều so với khoảng cân bằng lỗ lãi từ 7 đến 10 USD của hầu hết các đầu cuối cung cấp LNG mới xây dựng.
Citigroup chỉ ra, nguồn cung tiềm năng mới 50 tỷ mét khối/năm giữa Nga và Trung Quốc, gần tương đương với lượng xuất khẩu khí đốt đường ống hiện có của Nga sang châu Âu khoảng 53 tỷ mét khối/năm, ảnh hưởng của nó lên bức tranh dư thừa LNG toàn cầu sẽ vượt xa tranh cãi về việc khí đốt đường ống Nga có trở lại châu Âu hay không.
Chủ nghĩa Monroe cực đoan hóa: Dầu mỏ châu Mỹ bị phong tỏa có thể kích hoạt tái diễn năm 1973
Nếu Mỹ đẩy "Chủ nghĩa Monroe" đến cực đoan, phong tỏa xuất khẩu dầu mỏ của Mỹ Latinh thậm chí toàn bộ châu Mỹ, cục diện giá dầu toàn cầu sẽ xảy ra biến dạng dữ dội.
Chủ nghĩa Monroe (Monroe Doctrine) là một chính sách đối ngoại cốt lõi do Mỹ đề ra năm 1823, chủ trương cốt lõi là "châu Mỹ là của người châu Mỹ", nhằm phản đối các cường quốc châu Âu can thiệp vào công việc châu Mỹ, đồng thời tuyên bố Mỹ không can thiệp vào công việc nội bộ châu Âu.
Citigroup xếp kịch bản "Mỹ phong tỏa toàn bộ xuất khẩu dầu mỏ của châu Mỹ" vào loại xác suất thấp, tác động cao.
Trong giả định này, sản lượng dầu thô khoảng 9,8 triệu thùng/ngày của Mỹ Latinh (bao gồm Mexico), chiếm khoảng 10% tổng sản lượng toàn cầu, sẽ bị cắt đứt xuất khẩu ra thị trường thế giới, lực tác động của nó có thể so sánh hoặc thậm chí vượt qua lệnh cấm vận dầu mỏ Ả Rập năm 1973.

Khi đó, 7 nước thành viên OPEC cắt giảm sản lượng khoảng 3,6 triệu thùng/ngày (chiếm khoảng 6% tổng sản lượng toàn cầu), khiến giá dầu từ khoảng 3 USD/thùng tăng vọt lên khoảng 12 USD/thùng vào tháng 1/1974, tăng khoảng 300%.
Trong kịch bản này, giá dầu thô chuẩn toàn cầu (như Brent, Dubai) có thể tăng vọt lên trên 100 USD/thùng, trong khi các chuẩn dầu thô nội bộ châu Mỹ (như WTI, WCS) có thể bị chiết khấu mạnh trên 30 USD/thùng do không có nơi xuất khẩu, hình thành nên cục diện phân tách giá liên khu vực dữ dội.






