Giải mã hành vi của quỹ phòng hộ Quý I: Ai nấy đều bán phần mềm, mua bán dẫn

marsbitXuất bản vào 2026-05-27Cập nhật gần nhất vào 2026-05-27

Tóm tắt

Quý I năm nay, các quỹ phòng hộ và quỹ tương hỗ lớn ở Mỹ có sự đồng thuận hiếm thấy: đồng loạt bán cổ phiếu phần mềm và đổ tiền vào lĩnh vực bán dẫn. Báo cáo của Goldman Sachs cho thấy, tỷ trọng bán dẫn trong danh mục dài hạn của các quỹ phòng hộ đã đạt mức cao kỷ lục, trong khi tỷ trọng phần mềm giảm xuống thấp nhất kể từ năm 2019. Các quỹ tương hỗ cũng giảm mạnh tỷ trọng phần mềm xuống mức thấp nhất kể từ 2012. Trong khi các quỹ phòng hộ tích cực tăng đòn bẩy ròng lên mức cao trong năm, thì các quỹ tương hỗ lại thận trọng hơn bằng cách tăng tỷ lệ nắm giữ tiền mặt. Về cơ cấu ngành, cả hai bên đều siêu định vị (overweight) ngành công nghiệp. Tuy nhiên, tồn tại sự phân hóa rõ rệt về công nghệ thông tin: quỹ phòng hộ tăng mạnh độ nghiêng ròng đối với ngành này, trong khi quỹ tương hỗ lại giảm. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở ngành tài chính và hàng tiêu dùng không thiết yếu. Báo cáo cũng chỉ ra bốn cổ phiếu "yêu thích chung" của cả hai loại quỹ: Boeing (BA), Mastercard (MA), Marvell Technology (MRVL) và Visa (V). Cổ phiếu này đã vượt trội so với chỉ số S&P 500 trong năm nay. Đáng chú ý, "bảy gã khổng lồ" công nghệ (Magnificent Seven) đều nằm trong danh sách VIP của quỹ phòng hộ nhưng lại bị các quỹ tương hỗ định vị thấp (underweight).

Tác giả: Triệu Dĩnh

Nguồn: Wallstreetcn

Trong quý I, các quỹ phòng hộ và quỹ tương hỗ lớn ở Mỹ đã đạt được sự đồng thuận hiếm có: bán tháo cổ phiếu phần mềm, đổ tiền vào bán dẫn, đẩy tỷ trọng mua bán dẫn trong danh mục mua (long) lên mức cao kỷ lục.

Theo báo cáo mới nhất "Giám sát xu hướng quỹ phòng hộ" và "Cơ bản quỹ tương hỗ" của Goldman Sachs, phân tích này bao phủ 1059 quỹ phòng hộ (tổng danh mục cổ phiếu 4,6 nghìn tỷ USD) và 509 quỹ tương hỗ chủ động lớn (quy mô tài sản cổ phiếu 3,9 nghìn tỷ USD). Báo cáo cho thấy, tỷ suất lợi nhuận của quỹ phòng hộ từ đầu năm đến nay đạt 7%, trong khi chỉ có 30% quỹ tương hỗ lớn vượt trội hơn chuẩn, thấp hơn mức trung bình lịch sử 37% kể từ năm 2007.

Dữ liệu nắm giữ 13F Quý I của Mỹ tiết lộ một sự đồng thuận thị trường rõ ràng: quỹ phòng hộ và quỹ tương hỗ đang đồng bộ bán tháo cổ phiếu phần mềm, đổ tiền vào lĩnh vực bán dẫn, lực lượng luân chuyển danh mục mạnh mẽ đến mức đã đẩy tỷ trọng của ngành bán dẫn trong danh mục mua (long) của quỹ phòng hộ lên mức cao nhất mọi thời đại.

Về cơ cấu vị thế, đòn bẩy ròng của quỹ phòng hộ đã phục hồi về mức phân vị thứ 85 trong năm năm qua, ở mức cao gần một năm; đồng thời, tỷ lệ bán khống trung bình của các cổ phiếu thành phần S&P 500 đã tăng lên 3% giá trị vốn hóa thị trường, mức cao nhất kể từ năm 2011, cho thấy cuộc chơi mua và bán khống trên thị trường đang cùng lúc nóng lên.

Vị thế bán dẫn lập kỷ lục lịch sử, phần mềm bị cắt giảm hệ thống

Sự luân chuyển cấu trúc nội bộ trong lĩnh vực công nghệ là chủ đề nổi bật nhất trong quý này.

Dữ liệu từ Goldman Sachs cho thấy, tỷ trọng của bán dẫn trong danh mục mua (long) của quỹ phòng hộ đã tăng lên mức cao nhất được ghi nhận, trong khi tỷ trọng của phần mềm đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2019. Về phía quỹ tương hỗ, tỷ lệ nắm giữ phần mềm đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2012, sau khi loại trừ Microsoft, mức độ siêu cấu trúc của quỹ tương hỗ đối với bán dẫn so với phần mềm cũng là lớn nhất kể từ năm 2012.

Ở cấp độ cổ phiếu cá nhân, Microsoft (MSFT) trở thành một trong những cổ phiếu bị quỹ phòng hộ và quỹ tương hỗ cắt giảm ròng nhiều nhất trong quý trước. Quỹ tương hỗ cũng điều chỉnh giảm toàn diện tỷ lệ nắm giữ đối với các thành viên còn lại của 'Big 7'. Mặc dù quỹ phòng hộ đã cắt giảm ròng phần lớn 'Big 7', nhưng đã thực hiện mua ròng META và AAPL.

Về các cổ phiếu bán dẫn, quỹ phòng hộ đã mua ròng LRCX, AMAT và ASML; quỹ tương hỗ thì mua ròng INTC và SITM.

Đòn bẩy và tiền mặt: Quỹ phòng hộ tích cực, quỹ tương hỗ thận trọng

Trước tình hình căng thẳng địa chính trị leo thang trong quý I, chiến lược đối phó của hai loại tổ chức có sự phân hóa rõ ràng.

Quỹ phòng hộ ban đầu cắt giảm đòn bẩy ròng, nhưng sau đó nhanh chóng tăng vị thế mua khi thị trường phục hồi trong quý II, vị thế ròng đã phục hồi về mức cao gần một năm, tỷ lệ đòn bẩy tổng vẫn ở mức tương đối cao so với mức lịch sử.

Quỹ tương hỗ thì chọn cách tăng cấu trúc tiền mặt, nâng tỷ lệ tiền mặt so với tài sản từ mức thấp kỷ lục 1,1% vào đầu năm 2026 lên 1,4% vào đầu tháng 4. Tuy nhiên, mức này so với lịch sử vẫn cực kỳ thấp, cho thấy quỹ tương hỗ nói chung không rút lui mạnh khỏi thị trường cổ phiếu.

Đồng thuận và phân kỳ ngành: Siêu cấu trúc công nghiệp, công nghệ phân hóa

Trong cấu trúc ngành, hai loại tổ chức có sự đồng thuận tương đối cao, nhưng cũng có ngoại lệ rõ ràng. Cả quỹ phòng hộ và quỹ tương hỗ đều siêu cấu trúc ngành công nghiệp, thiếu cấu trúc ngành công nghệ thông tin, nhưng hướng điều chỉnh vị thế hoàn toàn trái ngược.

Trong quý I, quỹ phòng hộ đã nâng độ nghiêng ròng của công nghệ thông tin lên 853 điểm cơ bản, đây là biến động mạnh nhất trong quý được ghi nhận của ngành này, đồng thời giảm độ nghiêng ròng của ngành công nghiệp 297 điểm cơ bản. Quỹ tương hỗ thì thao tác ngược lại, tăng vị thế công nghiệp 24 điểm cơ bản, cắt giảm công nghệ thông tin 20 điểm cơ bản.

Hai ngành có sự phân kỳ nổi bật nhất là tài chính và hàng tiêu dùng không thiết yếu: quỹ tương hỗ siêu cấu trúc tài chính nhưng quỹ phòng hộ thiếu cấu trúc; quỹ phòng hộ siêu cấu trúc hàng tiêu dùng không thiết yếu nhưng quỹ tương hỗ thiếu cấu trúc.

Bốn "cổ phiếu được yêu thích chung" từ đầu năm đến nay vượt trội hơn thị trường

Goldman Sachs đã sàng lọc ra bốn cổ phiếu "được yêu thích chung" xuất hiện đồng thời trong danh sách VIP của quỹ phòng hộ (GSTHHVIP) và danh sách siêu cấu trúc của quỹ tương hỗ (GSTHMFOW) trong quý này: Boeing (BA), Mastercard (MA), Marvell Technology (MRVL) và Visa (V). Trong đó MRVL là thành viên mới trong quý này, còn Citigroup (C) và Vertiv (VRT) thì rời khỏi danh sách.

Tỷ suất lợi nhuận của bốn cổ phiếu này từ đầu năm đến nay đạt 10%, vượt trội hơn chỉ số S&P 500 đánh giá trọng số bằng nhau 3 điểm phần trăm. Xét trong chu kỳ dài hơn, kể từ năm 2013, danh mục "được yêu thích chung" có tỷ suất lợi nhuận hàng năm là 16%, nhưng độ lệch chuẩn cao tới 22%, biến động rõ ràng cao hơn. Hiện tại, tỷ lệ P/E trung vị của danh mục này là 34 lần, cao hơn đáng kể so với 18 lần của cổ phiếu trung vị S&P 500.

Đáng chú ý, tất cả "Big 7" đều được chọn vào danh sách VIP của quỹ phòng hộ, nhưng đồng thời đều bị quỹ tương hỗ thiếu cấu trúc, thái độ của hai loại tổ chức đối với loại tài sản cốt lõi này tạo nên sự tương phản rõ rệt.

Câu hỏi Liên quan

QBáo cáo của Goldman Sachs chỉ ra điểm chung lớn nhất trong giao dịch của quỹ phòng hộ và quỹ cùng đồng là gì trong quý đầu năm?

AĐiểm chung lớn nhất là cả hai đều đồng loạt bán cổ phiếu ngành phần mềm và mua vào mạnh mẽ cổ phiếu ngành bán dẫn, đẩy tỷ trọng bán dẫn trong danh mục đầu tư mua dài hạn của quỹ phòng hộ lên mức cao kỷ lục.

QCổ phiếu nào đã bị quỹ phòng hộ và quỹ cùng đồng đồng loạt giảm nắm giữ với quy mô lớn nhất?

AMicrosoft (MSFT) là một trong những cổ phiếu bị cả quỹ phòng hộ và quỹ cùng đồng giảm nắm giữ ròng lớn nhất trong quý.

QCó sự khác biệt gì trong chiến lược đối phó với rủi ro giữa quỹ phòng hộ và quỹ cùng đồng?

ACó sự khác biệt rõ rệt. Quỹ phòng hộ hành động linh hoạt, ban đầu giảm đòn bẩy ròng nhưng sau đó nhanh chóng tăng vị thế khi thị trường phục hồi, đưa đòn bẩy lên mức cao. Trong khi đó, quỹ cùng đồng bảo thủ hơn, chọn cách tăng tỷ lệ tiền mặt trong danh mục.

QBốn cổ phiếu 'cùng yêu thích' (common favorite) đồng thời xuất hiện trong danh sách VIP của quỹ phòng hộ và danh sách vượt tỷ trọng của quỹ cùng đồng là những mã nào?

ABốn cổ phiếu đó là Boeing (BA), Mastercard (MA), Marvell Technology (MRVL) và Visa (V). Trong đó, MRVL là thành viên mới trong danh sách quý này.

QCác quỹ này có sự đồng thuận hay phân hóa về ngành công nghiệp và công nghệ thông tin?

AHọ có đồng thuận ở cấp độ ngành lớn (đều vượt tỷ trọng ngành Công nghiệp và thiếu tỷ trọng ngành Công nghệ thông tin), nhưng lại có sự phân hóa rõ rệt về hướng điều chỉnh. Quỹ phòng hộ tăng tỷ trọng Công nghệ thông tin trong khi quỹ cùng đồng cắt giảm tỷ trọng ngành này. Ngược lại, quỹ cùng đồng tăng tỷ trọng ngành Công nghiệp, còn quỹ phòng hộ lại giảm tỷ trọng.

Nội dung Liên quan

Thời đại của người dùng Agent, giá trị mã hóa sẽ đi về đâu?

Nếu Agent thực sự trở thành tỷ người dùng tiếp theo của blockchain, câu hỏi quan trọng không phải là "chúng sẽ tạo ra bao nhiêu khối lượng giao dịch", mà là trong thế giới đó, ai sẽ kiếm được tiền? Các lý thuyết trước đây như "giao thức béo" hay "ứng dụng béo" đều giả định người dùng là con người. Con người quan tâm đến trải nghiệm, thương hiệu và sự tiện lợi, vì vậy tầng ứng dụng nắm bắt giá trị thông qua việc kiểm soát điểm vào và luồng giao dịch. Tuy nhiên, Agent thì khác. Chúng gọi trực tiếp API, không có lòng trung thành với thương hiệu và có thể chuyển đổi giữa các giao thức, bộ tổng hợp và địa điểm giao dịch với chi phí thấp. Điều này có nghĩa là Agent có thể viết lại logic phân phối giá trị trong Web3. Tầng ứng dụng có thể chuyển sang "không đầu", mở khả năng ví, tổng hợp và chuyển đổi tiền thành API hướng tới Agent. Tầng giao thức cũng có thể có cơ hội mới khi Agent bỏ qua các lớp trung gian. Nhưng kịch bản triệt để hơn là Agent sẽ đẩy toàn bộ ngăn xếp trên chuỗi vào cạnh tranh giá, làm giảm biên lợi nhuận của ứng dụng, bộ tổng hợp và cơ sở hạ tầng xuống gần với chi phí biên. Điều đáng chú ý là Agent không chỉ làm cho các giao dịch hiện có trở nên thường xuyên hơn, mà còn có thể tạo ra các hoạt động mới trước đây không khả thi: cân bằng lại danh mục đầu tư liên tục, thanh toán máy với máy và các loại thị trường mới chỉ có ý nghĩa khi thực thi tự động tốc độ cao. Do đó, câu hỏi cốt lõi trong kỷ nguyên Agent không phải là đánh giá đơn giản giá trị sẽ chảy về giao thức hay ứng dụng, mà là xem ai có thể khiến Agent, với vô số lựa chọn thay thế, vẫn quay trở lại. Câu trả lời có thể không còn là UX và thương hiệu, mà là tính thanh khoản, độ trễ, sự chắc chắn trong quyết toán, hoặc một mô hình kinh doanh mới nào đó chưa được đặt tên ngày nay.

marsbit37 phút trước

Thời đại của người dùng Agent, giá trị mã hóa sẽ đi về đâu?

marsbit37 phút trước

Tái Cấu Trúc Định Giá Ethereum: Tại Sao Mô Hình Phí Là Sai, Còn 'Logic Kho Bạc' Mới Là Tương Lai?

Tác giả Tom Dunleavy đề xuất một khung định giá mới cho Ethereum, bác bỏ mô hình định giá dựa trên phí giao dịch truyền thống. Ông lập luận rằng phí không phải là doanh thu mà là "ma sát mạng", và một mạng lưới thành công phải hướng tới việc giảm phí về 0. Thay vào đó, Ethereum nên được xem như một kho bạc bảo vệ tài sản trên chuỗi (hiện khoảng 2500 tỷ USD, bao gồm stablecoin, tài sản được token hóa và tiền gửi L2). ETH chính là "ổ khóa" của kho bạc này. Trong cơ chế Proof-of-Stake, an ninh mạng gắn liền trực tiếp với giá trị của ETH bị khóa (staking). Để tấn công mạng, kẻ xấu phải kiểm soát một lượng lớn ETH stake, và chi phí này được tính bằng giá thị trường của ETH. Hiện tại, tổng giá trị ETH đang stake (~720 tỷ USD) thấp hơn nhiều so với tổng tài sản được bảo vệ, giống như dùng một ổ khóa rẻ tiền để bảo vệ kho báu. Mô hình này chỉ ra rằng để đảm bảo an ninh tương xứng, giá ETH cần cao hơn đáng kể (theo tính toán của tác giả, có thể ở mức ~6900 USD so với giá hiện tại). Khi tài sản trên chuỗi tăng lên hàng nghìn tỷ USD trong tương lai, nhu cầu về ETH với vai trò tài sản thế chấp bảo mật sẽ đẩy giá của nó lên cao. Tác giả cũng phản bác các so sánh Ethereum với Linux hay DTCC (Tổng công ty Lưu ký và Thanh toán Bù trừ Chứng khoán Mỹ), vì an ninh của những hệ thống đó đến từ bên ngoài (cộng đồng, chính phủ), trong khi an ninh của Ethereum phải được "mua" bằng chính tài sản nội tại của nó là ETH. Do đó, ETH phải có giá trị để thực hiện chức năng then chốt này.

marsbit49 phút trước

Tái Cấu Trúc Định Giá Ethereum: Tại Sao Mô Hình Phí Là Sai, Còn 'Logic Kho Bạc' Mới Là Tương Lai?

marsbit49 phút trước

Tôn Vũ Thần chia sẻ trong cuộc phỏng vấn độc quyền với Tạp chí Hồ Vận: Trật tự và tính xác định mới của dòng chảy giá trị trong chu kỳ biến đổi

Trong bối cảnh ngành Web3 bước vào giai đoạn phát triển sâu rộng và cơ sở hạ tầng tài chính toàn cầu đang được tái cấu trúc, người sáng lập TRON, Justin Sun, đã có cuộc trao đổi với tạp chí "Hurun Report". Ông nhấn mạnh mục tiêu cốt lõi là xây dựng một mạng lưới giá trị mở và toàn diện, cho phép mọi người trên toàn cầu chuyển và sử dụng vốn một cách hiệu quả với chi phí thấp. Sun chỉ ra rằng stablecoin, đặc biệt là hệ thống thanh toán trên chuỗi, đã trở thành ứng dụng thực tế và có khả năng mở rộng nhất. TRON hiện là một trong những mạng lưới lưu thông stablecoin lớn nhất toàn cầu, với lượng USDT lưu hành vượt 86,3 tỷ USD, phản ánh nhu cầu thực tế từ người dùng trong các lĩnh vực như chuyển tiền xuyên biên giới và thanh toán hàng ngày. Sự tăng trưởng này dựa trên lợi thế cấu trúc của mạng blockchain: tính mở và không cần sự cho phép, cùng khả năng thay thế các hệ thống truyền thống kém hiệu quả. Về chiến lược, Sun nhấn mạnh sự kết hợp giữa lặp lại dựa trên dữ liệu, thực thi nhanh và định hướng người dùng. Ông cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc thích ứng với quy định địa phương và văn hóa trong quá trình toàn cầu hóa. Ngoài ra, ông tin rằng sự kết hợp giữa AI và blockchain sẽ là hướng phát triển quan trọng trong tương lai, nơi blockchain cung cấp cơ sở hạ tầng phi tập trung và AI nâng cao trải nghiệm người dùng. Cuối cùng, Sun khuyên các nhà sáng tạo trẻ nên tiếp tục học hỏi, thích ứng nhanh và tập trung xây dựng lợi thế cốt lõi trong môi trường đầy biến động.

marsbit1 giờ trước

Tôn Vũ Thần chia sẻ trong cuộc phỏng vấn độc quyền với Tạp chí Hồ Vận: Trật tự và tính xác định mới của dòng chảy giá trị trong chu kỳ biến đổi

marsbit1 giờ trước

Samsung dựa vào chu kỳ công nghệ, SK Hynix dựa vào HBM, Micron dựa vào điều gì để giành được giá trị vốn hóa nghìn tỷ đô la?

Tập đoàn Micron Technology, nhà sản xuất chip nhớ hàng đầu thế giới, đã vượt mức vốn hóa 1.000 tỷ USD. Tồn tại từ năm 1978 tại Boise, Idaho mà không có nhiều lợi thế về chính sách hay vốn, Micron sống sót qua các chu kỳ bán dẫn khắc nghiệt nhờ hai chiến lược chính: đòn bẩy chính trị và kiểm soát chi phí sản xuất tối ưu. Trong các cuộc khủng hoảng, Micron nhiều lần tìm đến Washington để được bảo vệ, từ khiếu nại bán phá giá với các công ty Nhật Bản những năm 1980, đến vai trò "nhân chứng" trong vụ điều tra chống độc quyền 2002, và gần đây là các vụ kiện nhắm vào đối thủ. Những hành động này mang lại cho họ thời gian quý giá, nhưng cũng khiến họ bị gắn mác "kẻ cơ hội chính trị". Tuy nhiên, yếu tố then chốt giúp Micron trụ vững là khả năng kiểm soát chi phí sản xuất xuất sắc, được tích lũy qua hàng thập kỷ, cho phép họ cắt được nhiều chip hơn từ mỗi tấm wafer so với đối thủ Samsung hay SK Hynix. Dù vậy, chiến lược này bộc lộ điểm yếu khi Micron bỏ lỡ cơ hội vàng đầu tư sớm vào công nghệ HBM (Bộ nhớ băng thông cao) - chìa khóa cho thời đại AI. Việc mua lại Elpida năm 2013, vốn tập trung vào DRAM di động, khiến họ tụt lại phía sau SK Hynix - người tiên phong từ 10 năm trước. Hiện tại, thị phần HBM của Micron vẫn rất nhỏ. Micron hiện đối mặt với sự chèn ép ba mặt: tụt hậu ở phân khúc HBM cao cấp, thị phần DRAM trung và thấp bị các nhà sản xuất Trung Quốc như CXMT ăn mòn, và việc bị cấm tại thị trường Trung Quốc khiến họ bỏ lỡ làn sóng xây dựng hạ tầng AI. Tương lai của Micron phụ thuộc vào khả năng đuổi kịp trong cuộc đua HBM (hiện đang ở thế hệ HBM3E và nhắm tới HBM4) trong khi vẫn duy trì lợi thế về chi phí - một thách thức đòi hỏi sự kiên nhẫn và đầu tư thời gian dài hạn.

marsbit1 giờ trước

Samsung dựa vào chu kỳ công nghệ, SK Hynix dựa vào HBM, Micron dựa vào điều gì để giành được giá trị vốn hóa nghìn tỷ đô la?

marsbit1 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay
Hợp đồng Tương lai
活动图片