Thu hút vốn toàn cầu, châu Á đang bước vào một 'siêu chu kỳ' mới

marsbitXuất bản vào 2026-05-11Cập nhật gần nhất vào 2026-05-11

Tóm tắt

Từ góc nhìn của các nhà đầu tư, châu Á đang nổi lên như điểm đến tiếp theo cho sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán toàn cầu. Làn sóng AI đang thúc đẩy mạnh mẽ các thị trường như Hàn Quốc và định hình lại động lực cơ bản của chu kỳ công nghiệp châu Á: chuyển từ bất động sản truyền thống sang đầu tư vào cơ sở hạ tầng AI, an ninh năng lượng, quốc phòng và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Morgan Stanley dự báo quy mô đầu tư cố định của châu Á sẽ tăng từ khoảng 11 nghìn tỷ USD năm 2025 lên 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030. AI, với tư cách là một cuộc đua vốn, đang thúc đẩy nhu cầu lớn về chip, máy chủ, trung tâm dữ liệu và hệ thống điện. Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, nằm ở trung tâm của chuỗi cung ứng phần cứng này. Trung Quốc được kỳ vọng sẽ tăng tỷ lệ tự cung cấp chip AI lên 86% vào năm 2030. Bên cạnh AI, câu chuyện xuất khẩu của Trung Quốc đang mở rộng từ "ba món mới" (xe điện, pin, quang điện) sang robot, đặc biệt là robot công nghiệp và robot hình người, với vị thế sản xuất tương tự ngành xe điện những năm trước. Đồng thời, đầu tư vào an ninh năng lượng và chi tiêu quốc phòng cũng đang cung cấp các động lực tăng trưởng bổ sung cho khu vực. Tuy nhiên, chu kỳ "siêu tăng trưởng" này đi kèm với rủi ro: áp lực dư cung tiềm ẩn, biến động tỷ suất lợi nhuận, hạn chế công nghệ, tác động đến việc làm và bất ổn địa chính trị có thể ảnh hưởng đến triển vọng.

Tác giả: Bảo Dật Long

Các nhà đầu tư đang chuyển hướng sang châu Á, tìm kiếm điểm đột phá tiếp theo cho xu hướng tăng trưởng của thị trường chứng khoán toàn cầu.

Được thúc đẩy bởi làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI), thị trường chứng khoán Hàn Quốc trong tháng này đã dẫn đầu thế giới về mức tăng, thu hút một lượng lớn vốn đổ vào. Tỷ suất biến động ngầm định (implied volatility) trên thị trường quyền chọn cũng tăng lên mức cực đoan, các nhà chiến lược sản phẩm phái sinh tranh nhau đề xuất các cấu trúc mua (long structure).

Tất cả những tín hiệu này cùng chỉ ra một nhận định: cơn sóng tăng của châu Á có lẽ mới chỉ bắt đầu.

Theo thông tin từ bàn giao dịch 'đuổi trend', nhóm nghiên cứu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Morgan Stanley gần đây liên tục nhấn mạnh, động lực cơ bản của chu kỳ công nghiệp châu Á đang chuyển dịch từ bất động sản truyền thống, bổ sung hàng tồn kho ngành sản xuất thông thường, sang đầu tư vào AI cùng cơ sở hạ tầng của nó, an ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng, quốc phòng cũng như đầu tư tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

(Đến năm 2030, tổng đầu tư cố định của châu Á sẽ tăng lên 16 nghìn tỷ USD)

Morgan Stanley dự báo, quy mô đầu tư cố định của châu Á dự kiến sẽ tăng từ khoảng 11 nghìn tỷ USD năm 2025 lên 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) danh nghĩa của đầu tư giai đoạn 2026-2030 vào khoảng 7%, cao hơn rõ rệt so với mức những năm gần đây.

(Trong giai đoạn từ 2026 đến 2030, tổng đầu tư vốn cố định của châu Á sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 7%)

Logic cơ bản của 'Siêu chu kỳ': Chi tiêu vốn ở châu Á cần tăng tốc rõ rệt

Điểm khác biệt cốt lõi nhất của chu kỳ công nghiệp châu Á lần này là AI đã đưa chi tiêu vốn trở lại vị trí trung tâm.

Hai năm qua, thị trường thảo luận về AI chủ yếu tập trung vào mô hình, ứng dụng và 'Magnificent Seven' ở Mỹ. Nhưng từ góc nhìn châu Á, ý nghĩa thực sự của AI là: Sự mở rộng toàn diện của chip, bộ nhớ, máy chủ, mô-đun quang học, trung tâm dữ liệu, hệ thống điện và cơ sở hạ tầng điện toán đám mây.

Morgan Stanley đề cập, tỷ lệ các CIO toàn cầu coi AI là nhiệm vụ hàng đầu đã tăng lên 39%. Tương ứng, đầu tư toàn cầu vào trung tâm dữ liệu AI dự kiến sẽ đạt khoảng 2,8 nghìn tỷ USD trong giai đoạn 2026-2028, với tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 33%.

(Chi tiêu vốn liên quan đến trung tâm dữ liệu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo toàn cầu sẽ tiếp tục tăng)

Châu Á đang nằm ở trung tâm của chuỗi cung ứng phần cứng AI: Từ TSMC, Samsung, SK Hynix, đến các công ty bán dẫn, máy chủ, truyền thông quang học và cơ sở hạ tầng đám mây tại Trung Quốc đại lục, đều sẽ hưởng lợi từ chu kỳ đầu tư này.

Báo cáo cũng dự báo, chi tiêu vốn của các công ty chip chính có khả năng tăng từ khoảng 1050 tỷ USD năm 2025 lên khoảng 2500 tỷ USD mỗi năm vào năm 2028. Điều này có nghĩa AI là một cuộc đua thâm dụng vốn.

Vai trò của Trung Quốc đặc biệt đáng chú ý.

Morgan Stanley cho rằng, AI của Trung Quốc là một cuộc cạnh tranh về năng lực hệ thống hoàn chỉnh: Sức mạnh tính toán quyết định tốc độ, nền tảng đám mây quyết định quy mô, việc sử dụng token quyết định tính kinh tế, và các kịch bản ứng dụng quyết định sự phân bổ giá trị.

Trong bối cảnh các hạn chế về chip từ bên ngoài vẫn còn tồn tại, sự liên kết giữa chip AI nội địa, nền tảng đám mây trong nước và hệ sinh thái mô hình lớn, đang trở thành chủ đề đầu tư công nghệ mới của Trung Quốc.

(Lợi thế tương đối của ngành công nghiệp AI Trung Quốc và Mỹ)

Nhận định của họ cho thấy, thị trường chip AI Trung Quốc đến năm 2030 có thể đạt 67 tỷ USD, với tỷ lệ tự cung trong nước dự kiến tăng lên 86%.

Liệu dự báo này có hoàn toàn thành hiện thực hay không vẫn cần theo dõi, nhưng xu hướng rất rõ ràng: Tự chủ hóa sức mạnh tính toán đã dần chuyển từ mệnh đề chính sách sang mệnh đề thương mại.

Câu chuyện xuất khẩu 'Made in China' đang mở rộng từ 'bộ ba xe điện' sang robot

Trong vài năm qua, điểm sáng nhất trong cơ cấu xuất khẩu của Trung Quốc là 'ba mũi nhọn mới': xe điện, pin lithium và quang điện mặt trời.

Báo cáo cho rằng, nguồn tăng trưởng mới cho sản xuất Trung Quốc trong giai đoạn tiếp theo có thể đến từ robot, đặc biệt là robot công nghiệp và robot hình người.

Morgan Stanley chỉ ra, Trung Quốc đã chiếm khoảng một nửa nhu cầu tăng thêm của robot công nghiệp toàn cầu. Sản lượng robot hình người toàn cầu năm 2025 dự kiến khoảng 13.000 đến 16.000 đơn vị, trong đó khoảng 90% đến từ các nhà sản xuất Trung Quốc. Trong khi đó, các thị trường như Mỹ, Nhật Bản vẫn chủ yếu ở giai đoạn nguyên mẫu hoặc xác minh ban đầu.

Thú vị hơn, báo cáo so sánh tình hình xuất khẩu robot hiện tại của Trung Quốc với xuất khẩu xe điện vào khoảng năm 2019: Khi đó xuất khẩu xe điện chưa bùng nổ, nhưng chuỗi cung ứng, hỗ trợ chính sách và năng lực sản xuất về cơ bản đã sẵn sàng.

(Ngành công nghiệp robot hình người và robot công nghiệp của Trung Quốc, giai đoạn phát triển của nó tương tự như giai đoạn đầu của ngành công nghiệp xe điện)

Ngày nay, ngành công nghiệp robot cũng thể hiện những đặc điểm tương tự – quy mô thị trường chưa lớn, nhưng tốc độ mở rộng chuỗi cung ứng tương đối nhanh.

Xét về số liệu, xuất khẩu robot hình người và các sản phẩm liên quan đến robot của Trung Quốc vào tháng 3/2026 đã đạt quy mô trung bình 12 tháng khoảng 1,5 tỷ USD, tương đương với mức xuất khẩu xe điện của Trung Quốc vào đầu năm 2020.

Trong những năm sau đó, xuất khẩu xe điện mở rộng nhanh chóng, đạt khoảng 70 tỷ USD cho cả năm 2025, với tốc độ luân chuyển hằng năm theo quý tiếp tục tăng lên khoảng 86 tỷ USD.

Tất nhiên, việc robot có thể lặp lại đường cong tăng trưởng của xe điện hay không còn phụ thuộc vào việc giảm chi phí, mở ra các kịch bản ứng dụng và môi trường quy định ở nước ngoài. Nhưng lợi thế của Trung Quốc về linh kiện, chế tạo thiết bị hoàn chỉnh, phối hợp chuỗi cung ứng và khả năng lặp nhanh đã bắt đầu thể hiện.

An ninh năng lượng và chi tiêu quốc phòng, đang cung cấp cực tăng trưởng thứ hai và thứ ba

Mặt khác của việc mở rộng trung tâm dữ liệu AI là nhu cầu khổng lồ về điện và cơ sở hạ tầng năng lượng. Càng tập trung sức mạnh tính toán, tầm quan trọng của điện, làm mát, lưới điện và lưu trữ năng lượng càng cao.

Morgan Stanley cho rằng, các cú sốc năng lượng sẽ thúc đẩy đầu tư của châu Á vào an ninh năng lượng, trong khi tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tiêu thụ năng lượng sơ cấp của châu Á vẫn còn thấp, điều này có nghĩa không gian đầu tư tiếp theo vẫn còn khá lớn.

(Năng lượng tái tạo vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ trong cơ cấu năng lượng châu Á, Trung Quốc hưởng lợi nhiều từ sự gia tăng chi tiêu liên quan đến chuyển đổi năng lượng)

Trung Quốc có lợi thế ngành công nghiệp trong các lĩnh vực như quang điện mặt trời, xe điện, pin lithium, quy mô xuất khẩu liên quan của họ trong 12 tháng trung bình đã tiệm cận mức 2000 tỷ USD, trở thành một trong những đối tượng hưởng lợi quan trọng trong đợt chi tiêu vốn chuyển đổi năng lượng này.

Đồng thời, chi tiêu quốc phòng cũng đang thể hiện xu hướng tăng cấu trúc tại nhiều nền kinh tế châu Á.

Tỷ trọng chi tiêu quốc phòng trong GDP của Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nơi khác đều có xu hướng tăng lên. Trung Quốc và Hàn Quốc còn nằm trong số mười nhà xuất khẩu quốc phòng hàng đầu thế giới.

(Trên phạm vi toàn khu vực, tỷ lệ chi tiêu quốc phòng so với GDP có xu hướng tăng)

Đối với thị trường vốn, điều này có nghĩa nhu cầu từ các chuỗi cung ứng như sản xuất cao cấp, vật liệu, linh kiện điện tử, thiết bị chính xác có thể được hỗ trợ lâu dài hơn.

Nói cách khác, AI cung cấp nhu cầu về sức mạnh tính toán, năng lượng cung cấp các ràng buộc về cơ sở hạ tầng, còn quốc phòng và an ninh chuỗi cung ứng cung cấp 'đầu tư tăng cường khả năng chống chịu' trong bối cảnh địa chính trị. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên nền tảng cho siêu chu kỳ châu Á.

Ai hưởng lợi nhiều nhất? Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đứng ở vị trí trung tâm chuỗi cung ứng

Xét về thứ tự hưởng lợi theo khu vực, Morgan Stanley đặc biệt nhấn mạnh đến Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Trung Quốc đại lục thắng thế về mức độ hoàn chỉnh của chuỗi cung ứng, quy mô sản xuất, năng lực kỹ thuật hóa và các danh mục xuất khẩu mới nổi như năng lượng mới, robot.

Hàn Quốc có lợi thế ở các khâu bộ nhớ, HBM, pin và một số vật liệu thiết bị; Nhật Bản vẫn có tích lũy sâu sắc trong các lĩnh vực thiết bị bán dẫn, vật liệu, sản xuất chính xác và tự động hóa công nghiệp.

Tỷ trọng xuất khẩu hàng hóa vốn cũng có thể giải thích vấn đề. Báo cáo cho thấy, Thái Lan khoảng 38%, Trung Quốc khoảng 36%, Nhật Bản khoảng 35%, Hàn Quốc khoảng 30%. Điều này có nghĩa khi thế giới bước vào chu kỳ đầu tư thiết bị mới, tính đàn hồi nhu cầu bên ngoài của các nền kinh tế này sẽ rõ rệt hơn.

Cuối cùng, xét về cấu trúc thị trường vốn, trọng số các phân ngành công nghiệp, phần cứng công nghệ và vật liệu trong các thị trường này tương đối cao, do đó chu kỳ chi tiêu vốn vĩ mô dễ dàng hơn trong việc phản ánh lên biểu hiện thị trường chứng khoán.

Điều này cũng có nghĩa, logic định giá của thị trường châu Á trong vài năm tới có thể thay đổi, tập trung vào việc trong chuỗi chi tiêu vốn, doanh nghiệp nào có đơn hàng, rào cản công nghệ và độ đàn hồi lợi nhuận.

Không thể bỏ qua các rủi ro: Dư thừa, biên lợi nhuận và ma sát địa chính trị

Câu chuyện về siêu chu kỳ rất hấp dẫn, nhưng không có nghĩa tất cả ngành, tất cả doanh nghiệp đều hưởng lợi đồng bộ.

Thứ nhất, sự mở rộng chi tiêu vốn có thể mang đến áp lực cung giai đoạn.

Ngành công nghiệp năng lượng mới của Trung Quốc đã chứng minh, lợi thế quy mô có thể nhanh chóng mở ra thị trường toàn cầu, nhưng cũng có thể đi kèm với cạnh tranh giá cả và biến động biên lợi nhuận. Các ngành như robot, phần cứng AI, quang điện, lưu trữ năng lượng trong tương lai đều có thể đối mặt với vấn đề tương tự.

Thứ hai, hạn chế công nghệ và kiểm soát xuất khẩu vẫn là biến số.

Không gian tự chủ hóa chip AI là rất lớn, nhưng vẫn tồn tại điểm yếu ở các khâu quy trình tiên tiến, HBM, EDA, thiết bị vật liệu. Báo cáo cũng đề cập, chip nội địa vẫn có khoảng cách với chip đỉnh cao của Mỹ, nhưng có thể nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua tối ưu hóa hệ thống, đóng gói tiên tiến, thích ứng phần mềm, v.v.

Thứ ba, cấu trúc việc làm cũng sẽ chịu ảnh hưởng của AI.

Morgan Stanley trong nghiên cứu 'Công việc tương lai' dự báo, khoảng 90% nghề nghiệp sẽ chịu ảnh hưởng ở mức độ khác nhau từ tự động hóa và tăng cường của AI. Trong mẫu công ty của họ, việc áp dụng AI sớm đã mang lại cải thiện năng suất hơn 11%, nhưng cũng đi kèm với việc giảm trung bình khoảng 4% vị trí việc làm ròng, và sự khác biệt giữa các quốc gia và ngành là rõ rệt.

Đối với Trung Quốc, làm thế nào để nâng cao hiệu quả trong khi vẫn thúc đẩy đào tạo lại và chuyển đổi vị trí việc làm, sẽ là chủ đề quan trọng của chính sách trung và dài hạn cũng như quản lý doanh nghiệp.

Thứ tư, biến động thị trường có thể gia tăng. Báo cáo cũng cảnh báo, khoảng cách giữa kịch bản tăng và giảm của thị trường khu vực mở rộng, có nghĩa sự phân kỳ kỳ vọng của nhà đầu tư về chi tiêu vốn AI, đơn hàng xuất khẩu, hiện thực hóa lợi nhuận sẽ tiếp tục tồn tại.

Câu hỏi Liên quan

QBài viết chỉ ra động lực cốt lõi đằng sau 'siêu chu kỳ' mới ở châu Á là gì?

AĐộng lực cốt lõi đằng sau 'siêu chu kỳ' công nghiệp mới ở châu Á là sự thay đổi từ động lực truyền thống như bất động sản, bổ sung hàng tồn kho sản xuất thông thường, sang các lĩnh vực mới: AI và cơ sở hạ tầng của nó, an ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng, đầu tư vào quốc phòng và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng. Đặc biệt, làn sóng AI đang thúc đẩy mạnh mẽ chi tiêu vốn (capex) cho phần cứng và cơ sở hạ tầng.

QMorgan Stanley dự báo quy mô đầu tư cố định ở châu Á sẽ thay đổi như thế nào từ nay đến 2030?

AMorgan Stanley dự báo quy mô đầu tư cố định (fixed asset investment) của châu Á có khả năng tăng từ khoảng 11 nghìn tỷ USD vào năm 2025 lên 16 nghìn tỷ USD vào năm 2030. Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) về đầu tư danh nghĩa trong giai đoạn 2026-2030 là khoảng 7%, cao hơn đáng kể so với mức của những năm gần đây.

QNgoài AI, bài viết đề cập đến những lĩnh vực tăng trưởng nào khác đang góp phần tạo nên 'siêu chu kỳ' châu Á?

ANgoài AI, hai lĩnh vực tăng trưởng chính khác đang góp phần tạo nên 'siêu chu kỳ' là: 1) An ninh năng lượng và chuyển đổi năng lượng: Nhu cầu điện khổng lồ từ các trung tâm dữ liệu AI thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng điện lực, năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng. 2) Chi tiêu quốc phòng: Nhiều nền kinh tế châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ đang có xu hướng tăng tỷ lệ chi tiêu quốc phòng so với GDP, thúc đẩy nhu cầu cho các ngành công nghiệp liên quan.

QTheo phân tích, quốc gia/khu vực nào ở châu Á sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ chu kỳ này và tại sao?

ABài viết chỉ ra ba quốc gia/khu vực đứng ở vị trí trung tâm của chuỗi cung ứng và được hưởng lợi nhiều: 1) Trung Quốc: Có lợi thế về mức độ hoàn chỉnh của chuỗi cung ứng, quy mô sản xuất, khả năng kỹ thuật hóa và các danh mục xuất khẩu mới nổi như năng lượng mới, robot. 2) Hàn Quốc: Có lợi thế trong các lĩnh vực bộ nhớ (memory), HBM, pin và một số vật liệu, thiết bị. 3) Nhật Bản: Có nền tảng sâu rộng trong lĩnh vực thiết bị bán dẫn, vật liệu, sản xuất chính xác và tự động hóa công nghiệp.

QBài viết liệt kê những rủi ro nào có thể ảnh hưởng đến 'siêu chu kỳ' châu Á?

ABài viết chỉ ra bốn rủi ro chính: 1) Áp lực dư cung và biến động tỷ suất lợi nhuận: Đầu tư vốn mở rộng có thể dẫn đến cạnh tranh giá cả và áp lực lợi nhuận ở các ngành như robot, phần cứng AI, năng lượng mặt trời. 2) Hạn chế công nghệ và kiểm soát xuất khẩu: Các hạn chế về công nghệ bán dẫn tiên tiến vẫn là một biến số quan trọng. 3) Tác động đến cơ cấu việc làm: Tự động hóa AI có thể dẫn đến mất việc làm ròng ở một số ngành, đòi hỏi các chính sách đào tạo lại. 4) Biến động thị trường gia tăng: Kỳ vọng khác biệt về chi tiêu vốn AI, đơn hàng xuất khẩu và hiện thực hóa lợi nhuận có thể làm tăng biến động thị trường.

Nội dung Liên quan

GitHub Bị Thủng Lỗ Do AI

Ngày 9/2, GitHub gặp sự cố toàn diện với cảnh báo vàng và nhiều dịch vụ như API, Actions, Copilot ngừng hoạt động. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ việc giảm thời gian làm mới cache cấu hình người dùng từ 12 giờ xuống 2 giờ, gây ra "cơn bão" làm mới cache tập trung và dẫn đến hiệu ứng domino làm tê liệt cơ sở dữ liệu xác thực. Đây không phải là sự cố duy nhất. Đầu năm 2026, GitHub ghi nhận ít nhất 8 sự cố lớn trong 3 tháng, không duy trì được cam kết 99,9% khả dụng. Mô hình tăng trưởng tải đã thay đổi triệt để: AI Agent đang trở thành "người dùng" tích cực nhất. Chỉ riêng Claude Code đóng góp 4,5% commit công khai, tăng 25 lần trong 3 tháng. Lượng commit dự kiến năm 2026 có thể gấp 14 lần năm 2025. Các luồng làm việc của Agentic AI, chạy song song và liên tục, gây áp lực chưa từng có lên cơ sở hạ tầng được thiết kế cho nhịp độ của con người. Đồng thời, mô hình định giá theo chỗ ngồi của Copilot bị phá vỡ khi một số ít người dùng nặng có thể tiêu thụ tài nguyên tính toán trị giá hàng trăm USD với mức phí thấp. GitHub đã phải chuyển sang tính phí theo lượng sử dụng từ ngày 1/6. Để đối phó, GitHub không chỉ mở rộng quy mô mà cần **thiết kế lại kiến trúc** cho quy mô gấp 30 lần hiện tại, bao gồm tách biệt dịch vụ, ngăn chặn lỗi lan truyền và quản lý thay đổi chặt chẽ hơn. Bản chất vấn đề không chỉ là lưu lượng tăng mà là sự thay đổi trong cách sử dụng. GitHub, từ nền tảng cộng tác của con người, đang dần trở thành "ống xả" cho các quy trình làm việc tự động của AI. Sự cố này không đơn thuần là một lỗi kỹ thuật, mà là tín hiệu cho thấy ngành công nghiệp phát triển phần mềm đã bước vào một kỷ nguyên mới.

marsbit15 phút trước

GitHub Bị Thủng Lỗ Do AI

marsbit15 phút trước

Đứng Trong Ánh Sáng, Một Bài Đọc Hiểu Toàn Bộ Về Chuỗi Cung Ứng Mô-đun Quang và CPO

**Tóm tắt tiếng Việt: Đứng trong ánh sáng, tìm hiểu chuỗi cung ứng mô-đun quang và CPO** Bài viết phân tích xu hướng cốt lõi trong cơ sở hạ tầng AI: truyền dẫn dữ liệu bằng ánh sáng. Với sự bùng nổ của AI, nhu cầu băng thông khổng lồ giữa các GPU đã phơi bày những hạn chế của cáp đồng truyền thống và cả mô-đun quang (pluggable optics) có thể tháo rời. Mô-đun quang đóng vai trò "phiên dịch", chuyển đổi tín hiệu điện từ chip sang tín hiệu quang để truyền qua sợi quang và ngược lại. Tuy nhiên, kiến trúc pluggable đang đạt đến giới hạn về công suất, băng thông và suy hao tín hiệu. CPO (Co-Packaged Optics - Quang học đồng đóng gói) được giới thiệu như giải pháp tiếp theo. CPO tích hợp "engine quang" trực tiếp vào cùng gói với chip chuyển mạch (ASIC), loại bỏ khoảng cách và tổn hao, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể và mở rộng băng thông. Mặc dù hứa hẹn, CPO vẫn đối mặt với thách thức về công nghệ đóng gói tiên tiến, sửa chữa và quản lý nhiệt. Bài viết cũng điểm qua các công nghệ liên quan khác như NPO (gần đóng gói), LPO (quang học lái tuyến tính) và OCS (bộ chuyển mạch mạch quang). Phân tích chuỗi cung ứng CPO cho thấy sự chuyển dịch quyền lực: * **Kiến trúc sư:** NVIDIA, Broadcom nắm quyền định nghĩa kiến trúc. * **Đóng gói tiên tiến:** TSMC là trung tâm với công nghệ như COUPE/SoIC. * **Laser (nguồn sáng):** Là nút thắt cổ chai chiến lược. Lumentum và Coherent thống trị, trong khi các công ty Trung Quốc như Yuanguang Technology (源杰科技) đang đột phá với laser CW. * **Chip Silicon Photonics:** Là "bộ não" của engine quang, với sự tham gia của Broadcom, Intel, Cisco và các công ty Trung Quốc như Accelink. * **Linh kiện kết nối sợi quang:** FAU, PMF, MPO trở thành thị trường tăng trưởng mới, với các công ty như Tianfu Communication (天孚通信) nổi bật. * **Sợi quang & cáp quang:** Nhu cầu tăng mạnh, hưởng lợi các công ty như Changfei Optical Fiber. * **Nhà sản xuất mô-đun quang:** Từ vai trò chủ đạo chuyển sang nhà cung cấp engine quang cho CPO, trong khi vẫn hưởng lợi từ chu kỳ siêu tăng trưởng của mô-đun pluggable 800G/1.6T. Zhongji Innolight (中际旭创) và Eoptolink (新易盛) là những gương mặt tiêu biểu. Lộ trình đầu tư được vạch ra theo từng giai đoạn: giai đoạn ngắn hạn (2026-2027) là đỉnh cao của mô-đun pluggable và khởi đầu CPO; trung hạn (2027-2029) CPO mở rộng; dài hạn (2029+) CPO và OIO thay thế cáp đồng trong các cụm GPU. Bài viết kết luận rằng hệ thống kết nối quang là "hệ thần kinh" của AI, và các công ty thành công sẽ là những người nắm bắt được sự chuyển dịch công nghệ và chiếm giữ các vị trí then chốt trong chuỗi cung ứng.

marsbit37 phút trước

Đứng Trong Ánh Sáng, Một Bài Đọc Hiểu Toàn Bộ Về Chuỗi Cung Ứng Mô-đun Quang và CPO

marsbit37 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
Hợp đồng Tương lai
活动图片