ACL 2026 người Hoa thống trị bảng, các tác giả chính bài báo xuất sắc nhất toàn là người Hoa, bài báo nổi bật gần như 'bao sân'

marsbitXuất bản vào 2026-07-09Cập nhật gần nhất vào 2026-07-09

Tóm tắt

**Tóm tắt Hội nghị ACL 2026: Bài báo xuất sắc nhất thuộc về các tác giả gốc Hoa, chứng kiến sự bùng nổ của nghiên cứu LLM** ACL 2026 tại San Diego ghi nhận kỷ lục 12,148 bài nộp, tăng 45%. Hội nghị bị thống trị bởi các chủ đề về LLM (23% tiêu đề). Ba bài báo xuất sắc nhất (Best Paper Award) đều có tác giả chính là người gốc Hoa: 1. **"Nghịch lý Thì chưa hoàn thành trong LLM"** (ĐH Munich & Tokyo): Phát hiện LLM mắc "thiên kiến mục đích luận", suy luận như một cỗ máy dự đoán cốt truyện hơn là lập luận logic trung thực. 2. **"Hiệu quả bộ nhớ và mã hóa hợp lý tài nguyên trong xử lý câu"** (UC Irvine & UMass Amherst): Khi áp đặt ràng buộc bộ nhớ làm việc giống con người, mô hình trở nên giống người hơn trong cách đọc và biểu diễn thông tin. 3. **"Đặc tả khả năng biểu đạt của cơ chế chú ý cục bộ trong Transformer"** (ETH Zürich): Sử dụng lý thuyết ngôn ngữ hình thức để giải thích tại sao cơ chế chú ý cục bộ (local attention) lại có thể mạnh hơn. Trong 18 bài báo xuất sắc (Outstanding Paper), các nhóm tác giả gốc Hoa cũng chiếm ưu thế, đặc biệt trong các lĩnh vực như tăng cường học (RL), an toàn LLM, và tác nhân AI. Các tác giả đến từ Trung Quốc đại lục chiếm 54% tổng số tác giả của hội nghị.

【Dẫn nhập】Số lượng báo cáo đăng ký tăng 45% lên 12148 bài! ACL 2026 tràn ngập các bài báo về LLM! Ba bài báo xuất sắc nhất, tác giả chính đều là người Hoa, các bài báo nổi bật cũng gần như do người Hoa 'bao sân'.

ACL 2026 các bài báo xuất sắc nhất đã chính thức được công bố!

Là hội nghị đỉnh cao hàng năm về ngôn ngữ học tính toán, năm nay ACL đã bình chọn ra ba bài báo xuất sắc nhất (Best Paper Award), tất cả tác giả chính đều là người Hoa.

《The Imperfective Paradox in Large Language Models》, tác giả là Bolei Ma từ Đại học Munich và Yusuke Miyao từ Đại học Tokyo.

Bài báo sử dụng một bài tập ngữ pháp mà ngay cả học sinh tiểu học cũng có thể trả lời đúng để kiểm tra 7 mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở.

《Memory efficiency and resource-rational encoding in sentence processing》, tác giả là Weijie Xu (Từ Vĩ Kiệt) từ Đại học California, Irvine, Brian Dillon từ Đại học Massachusetts Amherst, và Richard Futrell từ Đại học California, Irvine.

Bài báo đi ngược lại thông thường, lắp đặt một 'bộ não người biết quên' cho mô hình ngôn ngữ lớn, kết quả phát hiện mô hình trở nên giống con người hơn.

《Characterizing the Expressivity of Local Attention in Transformers》, tác giả là Jiaoda Li và Ryan Cotterell từ Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ Zurich (ETH Zurich).

Bài báo sử dụng lý thuyết ngôn ngữ hình thức để giải thích rõ một vấn đề đã được sử dụng nhiều năm nhưng chưa ai làm sáng tỏ: tại sao cơ chế chú ý 'chỉ nhìn cục bộ' lại mạnh hơn.

Kỳ ACL khó khăn nhất trong lịch sử

ACL 2026 được tổ chức vào tháng 7 năm nay tại San Diego, Hoa Kỳ, quy mô đã phá vỡ kỷ lục lịch sử.

Hội nghị chính đã nhận được 12148 bài báo đăng ký, tăng 45% so với năm 2025.

Cuối cùng, hội nghị chính chấp nhận 2297 bài (tỷ lệ chấp nhận 18.9%), Findings chấp nhận 2164 bài (17.8%), tổng cộng hơn 4462 bài báo được chấp nhận.

Trung bình mỗi bài báo có 6.25 tác giả, bài nhiều nhất có tới 102 tên; ngược lại, chỉ có 39 bài báo do một người viết, chiếm chưa đến 1%.

Trong đó, có 83 tác giả mỗi người có hơn 10 bài được chấp nhận (nhiều hơn 66% so với năm ngoái); thậm chí có người chỉ trong đợt đăng ký tháng Giêng đã nộp 65 bài, được chấp nhận 36 bài.

Trong số tất cả tác giả, có 67% (13563 người) được kết nối với nhau thông qua mối quan hệ đồng tác giả.

Công việc phản biện được hỗ trợ bởi 8594 phản biện (+46%), 1434 chủ tịch lĩnh vực (+28%), 255 chủ tịch lĩnh vực cao cấp (+51%).

Số lượng bài báo bị từ chối tại bàn (desk reject) tăng hơn gấp đôi, đạt 925 bài (+106%), lý do đa dạng: mẫu không tuân thủ, thiếu chương trình Limitations, vi phạm ẩn danh, thậm chí trích dẫn tài liệu không tồn tại.

Số lượng tác giả tham dự khoảng 2.6 vạn người, tăng thêm một chút so với 2 vạn người năm ngoái.

Xét theo quốc gia/khu vực, tác giả từ Trung Quốc đại lục chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 54.0%, giữ vị trí số một; Mỹ 18.4% đứng thứ hai; tiếp theo là Hàn Quốc 3.8%, Singapore 2.3%, Anh 2.0%, Đức 1.9%, Ấn Độ 1.7%, Nhật Bản 1.5%.

Nếu nói kỳ hội nghị này có 'dấu ấn thời đại', thì nhất định nằm ở tiêu đề bài báo: trong tất cả tiêu đề, tần suất xuất hiện của 'LLM/LLMs' lên tới 23%, 'Reasoning' 18%, 'Multi' 11%.

Năm nay còn thiết lập thêm một loạt lĩnh vực mới – tác nhân AI/LLM, an ninh và căn chỉnh mô hình lớn, lý luận toán học và ký hiệu, mô hình mã, hiệu quả mô hình lớn, ứng dụng lâm sàng và y sinh học, hầu hết đều xoay quanh mô hình lớn.

Nói cách khác, đây là một kỳ ACL hoàn toàn bị thống trị bởi mô hình ngôn ngữ lớn.

Nhưng đặc biệt, danh hiệu cao nhất lại được trao cho hai bài báo 'không quá liên quan đến LLM'.

Bài báo xuất sắc nhất 1: Một bài tập ngữ pháp làm khó 7 mô hình lớn

Bài báo: The Imperfective Paradox in Large Language Models

Tác giả: Bolei Ma、Yusuke Miyao (Cung Vĩ Hựu Giới)

Tổ chức: Đại học Munich、Đại học Tokyo

Địa chỉ bài báo:https://aclanthology.org/2026.acl-long.689/

Cốt lõi của bài báo này là một hiện tượng kinh điển trong ngôn ngữ học: Nghịch lý thể chưa hoàn thành (Imperfective Paradox).

Tiếng Trung nói 'anh ấy đang chạy', về cơ bản có thể suy ra 'anh ấy đã chạy', bởi vì hành động thuộc loại 'hoạt động' (activity) không có điểm kết thúc nội tại, thực hiện đến một nửa cũng tính là đã xảy ra.

Nhưng 'người thợ mộc đang xây một gian nhà nghỉ' lại không thể suy ra 'gian nhà nghỉ đã xây xong', bởi vì hành động thuộc loại 'hoàn thành' (accomplishment) có điểm kết thúc rõ ràng, có thể xây đến một nửa thì bị cơn bão thổi sập.

Thời hiện tại tiếp diễn đối với loại trước hàm ý 'đã thực hiện', đối với loại sau không hàm ý, đây chính là nghịch lý thể chưa hoàn thành, một người được đào tạo ngôn ngữ cơ bản hầu như không nhầm lẫn.

Vậy mô hình lớn thì sao?

Tác giả xây dựng bộ dữ liệu chẩn đoán ImperfectiveNLI gồm 400 mẫu tiếng Anh, sử dụng cặp tối thiểu 2×2 của động từ loại hoàn thành/hoạt động để cô lập khả năng suy luận ngữ nghĩa, sau đó đưa 7 mô hình mã nguồn mở từ 7 tỷ đến 90 tỷ tham số vào kiểm tra, kết quả có thể nói là 'toàn quân bị đánh bại'.

Đối với câu mơ hồ kiểu 'người thợ mộc đang xây gian nhà nghỉ', mô hình gần như nhất loạt phán định 'đã xây xong'.

Tác giả gọi căn bệnh 'thấy mục tiêu là mặc định thành công' này là 'định kiến mục đích luận' (teleological bias).

Ở mức không có mẫu (zero-shot), tỷ lệ định kiến của Llama-3.1 lên tới 0.98, Mistral 0.97, DeepSeek thậm chí là 1.00: hễ là hành động có mục tiêu, nhất loạt xác định đã hoàn thành.

Thậm chí đáng kinh ngạc hơn, ngay cả khi câu viết rõ ràng 'một cơn bão đã phá hủy khung trước khi lợp mái xong', nhiều mô hình vẫn khăng khăng cho rằng đã làm xong, độ chính xác của Gemma-2 ở loại câu hỏi này chỉ có 3%, nó hoàn toàn không đọc ngữ cảnh, chỉ đơn thuần dựa theo quán tính 'mọi công trình đều thành công' để đoán tiếp.

Từ đó, tác giả đưa ra phán đoán then chốt của bài báo này –

Các mô hình lớn mã nguồn mở này, 'hoạt động giống như động cơ dự đoán diễn biến câu chuyện hơn là những người suy luận logic trung thực' (predictive narrative engines rather than faithful logical reasoners).

Nói cách khác, chúng không phải đang suy luận, mà chỉ đang dự đoán một kết cục có khả năng cao nhất dọc theo câu chuyện.

Phát hiện sâu hơn là, biểu diễn và suy luận là tách biệt.

Từ một mối quan hệ ngược gần như hoàn hảo (hệ số tương quan -0.97) có thể thấy, tầng mã hóa thực sự 'biết' was building và built không phải một chuyện, nhưng khi giải mã vẫn bị dắt đi bởi tiên nghiệm kiến thức thế giới.

Lúc này, kỹ thuật nhắc chỉ (prompt engineering) chỉ là vá đông vá tây.

Nhắc ngữ cảnh phản thực tế (counterfactual prompt) có thể chữa khỏi định kiến, nhưng lại khiến mô hình nghi ngờ mọi câu đơn giản thuộc loại hoạt động, phủ định hoàn toàn, dao động qua lại giữa hai cực 'lạc quan ngây thơ' và 'nghi ngờ định kiến'.

May mắn là việc mở rộng quy mô (scaling) dường như có giải pháp: từ 1.5 tỷ tham số mở rộng lên 720 tỷ, tỷ lệ định kiến giảm rõ rệt, đến khoảng 320 tỷ xuất hiện 'chuyển pha', độ chính xác tăng vọt lên 0.91.

Người trẻ dùng ngôn ngữ học 'tra hỏi' mô hình lớn

Tác giả chính của bài báo này, Mã Bác Lỗi, là một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang học tại Đại học Munich.

Anh thuộc Phòng thí nghiệm Khoa học Dữ liệu Xã hội và AI (SODA Lab, người hướng dẫn Frauke Kreuter) thuộc khoa Thống kê của trường, đồng thời là thành viên cấp sơ của Trung tâm Máy học Munich (MCML), cũng là nghiên cứu sinh tiến sĩ thỉnh giảng của phòng thí nghiệm MaiNLP (người hướng dẫn Barbara Plank).

Nghiên cứu lâu dài của Mã Bác Lỗi tập trung vào 'NLP lấy con người làm trung tâm', khoa học xã hội tính toán, cũng như ngữ nghĩa và dụng học tính toán – chính là bản chất của bài báo này: sử dụng lý thuyết ngôn ngữ học vững chắc để xem xét mô hình lớn thời thượng.

Bài báo xuất sắc nhất 2: Lắp đặt một bộ não người biết quên cho mô hình lớn.

Bài báo: Memory efficiency and resource-rational encoding in sentence processing

Tác giả: Weijie Xu (Từ Vĩ Kiệt)、Brian Dillon、Richard Futrell

Tổ chức: Đại học California, Irvine、Đại học Massachusetts Amherst

Địa chỉ bài báo:

Vấn đề mà bài báo này muốn giải quyết là: để mô hình ngôn ngữ thực sự trở thành mô hình 'xử lý ngôn ngữ của con người', thì phải giống con người, tính toán kỹ lưỡng trong bộ nhớ làm việc hạn chế.

Bộ nhớ làm việc của não người là nguồn tài nguyên khan hiếm, nhưng nó lại được sử dụng một cách dễ dàng. Con người sẽ bản năng ưu tiên phân bổ độ chính xác bộ nhớ hạn chế cho những nội dung bất ngờ, nhiều thông tin, trong khi đối với phần có thể dự đoán thì lướt qua.

Cách làm của tác giả rất khéo léo: tiêm nhiễu vào biểu diễn ẩn của Transformer theo tốc độ có thể điều chỉnh, sau đó sử dụng một mục tiêu hỗn hợp để huấn luyện mô hình – dưới ràng buộc cứng 'tổng độ chính xác mã hóa bị hạn chế', cố gắng dự đoán từ tiếp theo càng chính xác càng tốt.

Nói cách khác, buộc mô hình học cách 'tiết kiệm', dùng bộ nhớ quý giá vào việc then chốt.

Kết quả có hai phát hiện then chốt.

Thứ nhất, sau khi thêm ràng buộc bộ nhớ làm việc này, việc mô hình khớp với thời gian đọc của con người được cải thiện rõ rệt. Nói cách khác, 'nhịp độ' đọc câu của nó, gần với người thật hơn.

Thứ hai, quan trọng hơn – để quản lý tốt độ chính xác mã hóa, biểu diễn ngữ cảnh của mô hình được định hình lại, trở nên 'nén' hơn, 'phạm trù hóa' hơn (categorical).

Điều này hướng đến một kết luận đáng suy nghĩ: trong mô hình xử lý câu của con người, 'cơ chế truy xuất' của bộ nhớ làm việc và 'biểu diễn ký ức' cơ bản, có thể tách rời (dissociation).

Nói cách khác, không phải cho mô hình bộ nhớ lớn hơn thì sẽ giống người hơn, mà là cho nó một ràng buộc 'phải tiết kiệm', nó mới tự phát triển ra cách biểu diễn gần với não người hơn.

Từ chuyên ngành tiếng Tây Ban Nha, đến tâm lý ngôn ngữ học tính toán

Tác giả chính Từ Vĩ Kiệt, hiện là nghiên cứu sinh tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Ngôn ngữ tại Đại học California, Irvine, thầy hướng dẫn là nhà tâm lý ngôn ngữ học tính toán Richard Futrell, chuyên về lĩnh vực tâm lý ngôn ngữ học tính toán.

Chuyên ngành đại học của anh là Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha tại Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải. Sau đó, anh lấy bằng thạc sĩ Khoa học Xã hội Tính toán tại Đại học Chicago, thầy hướng dẫn là Ming Xiang.

Mùa thu năm 2026, anh sẽ đến Đại học Massachusetts Amherst, bắt đầu nghiên cứu sau tiến sĩ.

Anh viết trên trang chủ rằng, hệ thống nhận thức của con người bị giới hạn bởi những ràng buộc chồng chất, nhưng lại có thể vận hành một cách gần như không mất sức; và nghiên cứu của anh, chính là muốn coi ngôn ngữ của con người như một cánh cửa sổ, để nhìn vào bản chất 'hữu hạn' này của tâm trí con người.

Bài báo xuất sắc nhất 3: Tại sao cơ chế chú ý 'chỉ nhìn cục bộ', lại mạnh hơn

Bài báo: Characterizing the Expressivity of Local Attention in Transformers

Tác giả: Jiaoda Li、Ryan Cotterell

Tổ chức: Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ Zurich (ETH Zürich)

Địa chỉ bài báo:https://aclanthology.org/2026.acl-long.1739/

Khả năng chính của Transformer là 'chú ý toàn cục' (global attention), mỗi khi sinh ra một từ, đều nhìn lại tất cả các từ trước đó. Một biến thể phổ biến 'chú ý cục bộ' (local attention), chỉ cho mỗi từ nhìn lại các lân cận trong cửa sổ cố định, giảm chi phí tính toán bậc hai xuống tuyến tính.

Chú ý cục bộ vốn để tiết kiệm sức tính toán, nhưng mọi người phát hiện, nó còn thường khiến hiệu quả mô hình tốt hơn. Hiện tượng này chưa có một lời giải thích đàng hoàng.

Bài báo này dùng lý thuyết ngôn ngữ hình thức để đưa ra câu trả lời.

Trước đây đã có kết luận, Transformer với độ chính xác cố định, chỉ có chú ý toàn cục, tương ứng với đoạn trong logic thời gian tuyến tính chỉ chứa một 'toán tử quá khứ'.

Tác giả chứng minh thêm, việc thêm chú ý cục bộ sẽ đưa vào toán tử thời gian thứ hai, mở rộng nghiêm ngặt lớp ngôn ngữ chính quy mà mô hình có thể nhận dạng.

Điều tuyệt vời hơn là, chú ý toàn cục và cục bộ 'bổ sung' nhau về biểu lực, không cái nào thay thế được cái nào, kết hợp cả hai mới đạt được mức phong phú nhất.

Thí nghiệm nhận dạng ngôn ngữ hình thức và mô hình hóa ngôn ngữ tự nhiên đều xác nhận điều này, Transformer hỗn hợp toàn cục + cục bộ, ổn định vượt qua phiên bản chỉ có toàn cục.

Tác giả chính Jiaoda Li (Lý Kiều Đạt) là nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Trung tâm AI của Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ Zurich (ETH), thầy hướng dẫn là nhà ngôn ngữ học tính toán Ryan Cotterell và Stefan Feuerriegel, nghiên cứu tập trung vào NLP có thể giải thích được.

Chuyên ngành đại học của anh là Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông tại Đại học Thành phố Hồng Kông; sau đó lấy bằng thạc sĩ Khoa học Dữ liệu tại ETH, rồi tiếp tục học lên tiến sĩ.

Bài báo nổi bật: Người Hoa gần như 'bao sân'

Ngoài bài báo xuất sắc nhất, ACL 2026 còn bình chọn ra 18 bài báo nổi bật (Outstanding Paper).

Lướt qua danh sách sẽ thấy một thực tế rõ ràng hơn: lực lượng người Hoa gần như chiếm lĩnh nửa bảng, đặc biệt ở hai hướng nóng nhất là học tăng cường và an ninh mô hình lớn, có mấy bài thậm chí là đội ngũ toàn người Hoa.

Lý luận và Học tăng cường

1. Evolutionary Guided Decoding: Iterative Value Refinement for LLMs

Tác giả: Zhenhua Liu、Lijun Li、Ruizhe Chen、Yuxian Jiang、Tong Zhu、Zhaochen Su、Wenliang Chen、Jing Shao

Tổ chức: Phòng thí nghiệm Trí tuệ Nhân tạo Thượng Hải, Đại học Tô Châu, Đại học Chiết Giang, Đại học Phúc Đán

2. Rethinking Entropy Interventions in RLVR: An Entropy Change Perspective

Tác giả: Zhezheng Hao、Hong Wang、Haoyang Liu、Jian Luo、Jiarui Yu、Hande Dong、Qiang Lin、Can Wang、Jiawei Chen

Tổ chức: Đại học Chiết Giang, Tencent

3. GeoRA: Geometry-Aware Low-Rank Adaptation for RLVR

Tác giả: Jiaying Zhang、Lei Shi、Jiguo Li、Jun Xu、Jiuchong Gao、Jinghua Hao、Renqing He

Tổ chức: Meituan, Đại học Bắc Kinh

4. CURE: Critique-Driven Unified Reinforcement Learning for Test-Time Self-Improvement

Tác giả: Guirong Chen、Shuqi Ye、Wenkai Yang、Shiqi Shen、Guangyao Shen、Yankai Lin

Tác nhân và Đánh giá

5. CAR-bench: Evaluating the Consistency and Limit-Awareness of LLM Agents under Real-World Uncertainty

Tác giả: Johannes Kirmayr、Lukas Stappen、Elisabeth André

Tổ chức: BMW Group Research, Đại học Augsburg

6. MediEval: A Unified Medical Benchmark for Patient-Contextual and Knowledge-Grounded Reasoning in LLMs

Tác giả: Zhan Qu、Michael Färber

Tổ chức: Đại học Kỹ thuật Dresden, ScaDS.AI (Đức)

7. Mind the (DH) Gap! A Contrast in Risky Choices Between Reasoning and Conversational LLMs

Tác giả: Luise Ge、Yongyan Zhang、Yevgeniy Vorobeychik

Tổ chức: Đại học Washington ở St. Louis

8. CIG: Measuring Conversational Information Gain in Deliberative Dialogues with Semantic Memory Dynamics

Tác giả: Ming-Bin Chen、Jey Han Lau、Lea Frermann

Tổ chức: Đại học Melbourne

An ninh, Tin cậy và Phát hiện

9. Lying with Truths: Open-Channel Multi-Agent Collusion for Belief Manipulation via Generative Montage

Tác giả: Jinwei Hu、Xinmiao Huang、Youcheng Sun、Yi Dong、Xiaowei Huang

Tổ chức: Đại học Liverpool, Đại học Trí tuệ Nhân tạo Mohamed bin Zayed (MBZUAI)

10. Beyond the Final Actor: Modeling the Dual Roles of Creator and Editor for Fine-Grained LLM-Generated Text Detection

Tác giả: Yang Li、Qiang Sheng、Zhengjia Wang、Yehan Yang、Danding Wang、Juan Cao

Tổ chức: Viện Công nghệ Máy tính, Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, Đại học Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc

11. Maximizing Local Entropy Where It Matters: Prefix-Aware Localized LLM Unlearning

Tác giả: Naixin Zhai、Pengyang Shao、Binbin Zheng、Yonghui Yang、Fei Shen、Long Bai、Xun Yang

Tổ chức: Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc, Đại học Quốc gia Singapore

Hiệu quả

12. From Local to Global: Revisiting Structured Pruning Paradigms for Large Language Models

Tác giả: Ziyan Wang、Enmao Diao、Qi Le、Pu Wang、Minwoo Lee、Shu-ping Yeh、Evgeny V Stupachenko、Hao Feng、Li Yang

Tổ chức: Đại học Bắc Carolina tại Charlotte, Đại học Minnesota, Intel, DreamSoul

Ngôn ngữ nói và Đa phương thức

13. MauBERT: Universal Phonetic Inductive Biases for Few-Shot Acoustic Units Discovery

Tác giả: Angelo Ortiz Tandazo、Manel Khentout、Youssef Benchekroun、Thomas Hueber、Emmanuel Dupoux

Tổ chức: Trường Sư phạm Paris (ENS/PSL), CNRS, Đại học Grenoble Alpes (GIPSA-lab), Meta AI (Pháp)

14. Hierarchical Acoustic-Semantic Modeling: Modality Separation and Semantic Coherence for Full-Duplex SLMs

Tác giả: Zhenyu Liu、Xuanyu Zhang、Yunxin Li、Qixun Teng、Shenyuan Jiang、Haolan Chen、Minjun Zhao、Fanbo Meng、Yu Xu、Yancheng He、Baotian Hu、Haizhou Li、Min Zhang

Tổ chức: Học viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân (Thâm Quyến), Đại học Trung văn Hồng Kông (Thâm Quyến), Viện nghiên cứu Loop Area Thâm Quyến

15. ViLL-E: Video LLM Embeddings for Retrieval

Tác giả: Rohit Gupta、Jayakrishnan Unnikrishnan、Fan Fei、Sheng Liu、Son Tran、Mubarak Shah

Tổ chức: Amazon, Đại học Central Florida

Ngôn ngữ học và Đa ngôn ngữ

16. Systematicity between Forms and Meanings across Languages Supports Efficient Communication

Tác giả: Doreen Osmelak、Yang Xu、Michael Hahn、Kate McCurdy

Tổ chức: Đại học Saarland, Đại học Toronto

17. Massively Multilingual Joint Segmentation and Glossing

Tác giả: Michael Ginn、Lindia Tjuatja、Enora Rice、Ali Marashian、Maria Valentini、Jasmine Xu、Graham Neubig、Alexis Palmer

Tổ chức: Đại học Colorado Boulder, Đại học Carnegie Mellon

18. CxMP: A Linguistic Minimal-Pair Benchmark for Evaluating Constructional Understanding in Language Models

Tác giả: Miyu Oba、Saku Sugawara

Tổ chức: Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nara, Viện Tin học Quốc gia Nhật Bản, Đại học Tokyo

Tài liệu tham khảo:

https://x.com/BoleiMaBolei/status/2074897470572925124?s=20

https://x.com/weijiexu_97/status/2074923463094218973

https://msukhareva.substack.com/p/outstanding-paper-awards-of-acl-2026

Bài viết này từ tài khoản công chúng WeChat "New Zhiyuan", tác giả: ASI Apocalypse; biên tập: Môi-se

Tiền kỹ thuật số thịnh hành

Câu hỏi Liên quan

QBài báo nêu lên bao nhiêu bài báo đoạt giải Best Paper Award tại ACL 2026 và tác giả chính của chúng có điểm chung gì?

ABài báo nêu lên 3 bài báo đoạt giải Best Paper Award tại ACL 2026. Điểm chung là tất cả tác giả chính (first author) của các bài báo này đều là người gốc Hoa.

QNghiên cứu 'The Imperfective Paradox in Large Language Models' đã phát hiện ra hiện tượng gì ở các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)?

ANghiên cứu phát hiện ra rằng các LLM mã nguồn mở thường mắc phải 'thiên kiến mục đích luận' (teleological bias). Chúng có xu hướng mặc định rằng một hành động được mô tả ở thì tiếp diễn (ví dụ: 'đang xây') luôn ngụ ý rằng hành động đó đã hoàn thành (ví dụ: 'đã xây xong'), ngay cả khi ngữ cảnh cho thấy nó có thể đã thất bại. Nghiên cứu kết luận chúng hoạt động như 'công cụ dự đoán cốt truyện' hơn là những bộ suy luận logic trung thành.

QPhương pháp chính trong nghiên cứu 'Memory efficiency and resource-rational encoding in sentence processing' là gì và kết quả chính là gì?

APhương pháp chính là áp đặt một ràng buộc về 'bộ nhớ làm việc' hữu hạn lên mô hình Transformer bằng cách bơm nhiễu có thể điều chỉnh vào các biểu diễn ẩn, buộc mô hình phải phân bổ chính xác bộ nhớ một cách hợp lý. Kết quả chính cho thấy mô hình được ràng buộc này mô phỏng thời gian đọc của con người tốt hơn và phát triển các biểu diễn ngữ cảnh được 'nén' và 'phân loại' hơn, giống với cách xử lý câu của não người.

QLý do chính nào khiến 'local attention' trong Transformer đôi khi hoạt động tốt hơn 'global attention' theo nghiên cứu 'Characterizing the Expressivity of Local Attention in Transformers'?

ANghiên cứu sử dụng lý thuyết ngôn ngữ hình thức để chứng minh rằng local attention (chú ý cục bộ) và global attention (chú ý toàn cục) bổ sung cho nhau về khả năng biểu đạt. Local attention giới thiệu một toán tử thời gian thứ hai, mở rộng nghiêm ngặt lớp ngôn ngữ chính quy mà mô hình có thể nhận dạng so với chỉ dùng global attention. Sự kết hợp của cả hai cơ chế mang lại khả năng biểu đạt phong phú nhất.

QNhững số liệu thống kê nào cho thấy ACL 2026 là hội nghị 'có quy mô kỷ lục' và 'bị thống trị bởi LLM'?

ASố liệu thống kê cho thấy: 1) Số bài nộp lên tới 12,148 bài, tăng 45% so với năm 2025. 2) Từ 'LLM/LLMs' xuất hiện trong 23% tiêu đề bài báo. 3) Các tác giả đến từ Trung Quốc đại lục chiếm tỷ lệ cao nhất (54.0%). 4) Các lĩnh vực mới được thiết lập như tác nhân AI/LLM, an toàn & điều chỉnh mô hình lớn đều xoay quanh LLM.

Nội dung Liên quan

Michael Saylor tuyên bố, bản cập nhật Bitcoin mà ông phản đối đã không thể được thông qua!

Michael Saylor tuyên bố rằng về mặt toán học, BIP-110 không thể đạt ngưỡng hỗ trợ 55% từ các tình nguyện viên trong chu kỳ điều chỉnh độ khó khai thác Bitcoin hiện tại. Dữ liệu của ông cho thấy, trong tổng số 946 khối được tạo ra tính đến khối 960.561, chỉ 24 khối chứa tín hiệu ủng hộ BIP-110 trong trường phiên bản tiêu đề khối. Tất cả các tín hiệu này đều đến từ thợ đào DATUM chia sẻ phần thưởng thông qua nhóm khai thác OCEAN, và không có tín hiệu nào từ các thợ đào bên ngoài OCEAN. Saylor nhấn mạnh rằng trong tình huống này, BIP-110 sẽ không đạt được mức hỗ trợ tự nguyện 55% trong chu kỳ xem xét, và các tín hiệu hiện tại không thể được coi là sự đồng thuận chung của các thợ đào. BIP-110 là một đề xuất nhằm gây khó khăn cho việc thêm ảnh, văn bản hoặc các loại dữ liệu lớn khác vào mạng Bitcoin, ngoài giao dịch chuyển tiền. Người ủng hộ cho rằng Bitcoin chỉ nên được dùng để chuyển tiền và không nên làm tắc nghẽn mạng bằng dữ liệu không cần thiết. Tuy nhiên, Michael Saylor phản đối BIP-110. Ông lập luận rằng mạng Bitcoin không nên quyết định giao dịch nào là cần thiết, luật lệ không nên thay đổi theo ý muốn của một số ít người, và tỷ lệ hỗ trợ cao có thể không phản ánh đúng sự ủng hộ thực sự của thợ đào do một phần mềm tự động hóa quá trình báo hiệu.

cryptonews.ru15 phút trước

Michael Saylor tuyên bố, bản cập nhật Bitcoin mà ông phản đối đã không thể được thông qua!

cryptonews.ru15 phút trước

Số lượng bình luận tiêu cực về Bitcoin đạt mức cao nhất lịch sử: Điều này có nghĩa là gì?

Công ty phân tích tiền mã hóa Santiment thông báo rằng tình cảm tiêu cực đối với Bitcoin trên mạng xã hội đã đạt mức cao kỷ lục. Tỷ lệ bình luận tích cực/tiêu cực về Bitcoin trên các nền tảng như X, Reddit, Telegram đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi công ty triển khai hệ thống giám sát hiện đại. Một lỗ hổng bảo mật trong phần sụn của ví cứng Coldcard được xác định là nguyên nhân chính gây lo ngại, làm dấy lên nghi ngờ về tính an toàn của phương pháp lưu trữ lạnh vốn được coi là an toàn nhất. Santiment lưu ý rằng, khác với các cuộc khủng hoảng lớn trước đây như sự sụp đổ của FTX hay Mt. Gox, cuộc thảo luận lần này tập trung vào rủi ro bảo mật phần cứng và ví lạnh nói chung, thay vì chỉ trích các sàn giao dịch tập trung. Theo dữ liệu, hiện chỉ có 0,58 bình luận tích cực cho mỗi bình luận tiêu cực về Bitcoin, cho thấy "nỗi sợ hãi" đang áp đảo "lòng tham" ở mức đáng kể. Mặc dù dữ liệu chỉ trong một ngày, mức độ hoảng loạn hiện tại được đánh giá là cao hơn cả đỉnh lo ngại về chiến tranh đầu năm và các cuộc khủng hoảng tiền mã hóa lớn trong quá khứ.

cryptonews.ru1 giờ trước

Số lượng bình luận tiêu cực về Bitcoin đạt mức cao nhất lịch sử: Điều này có nghĩa là gì?

cryptonews.ru1 giờ trước

SUI đang đứng trước ngưỡng cửa đột phá mới khi 'phe bò' nhắm mục tiêu tăng lên 20 USD

Ngày 1/8, mạng Sui đã mở khóa khoảng 13,72 triệu token SUI, trị giá khoảng 9,9 triệu USD, tương đương 0,34% nguồn cung lưu thông. Số token này được phân bổ cho quỹ dự trữ cộng đồng, người tham gia sớm và kho bạc của Mysten Labs. Khác với hình thức mở khóa ồ ạt, Sui áp dụng cơ chế giải phóng từ từ hàng ngày nhằm giảm áp lực bán. Nhà giao dịch nổi tiếng CryptoPatel nhận định vùng giá hiện tại của SUI (khoảng 0,68 USD) là khu vực tích lũy với mục tiêu dài hạn lần lượt là 5, 10 và 20 USD. Tuy nhiên, giá token đã giảm hơn 5% trong những phiên gần đây, và tâm lý thị trường ngắn hạn đang trở nên thận trọng. Về mặt cơ bản, mạng Sui ghi nhận một số phát triển tích cực: Quỹ đầu tư Mubadala Capital của Abu Dhabi đã phát hành phiên bản token hóa quỹ thị trường tư nhân trị giá 75 triệu USD trên nền tảng Sui, hướng đến các nhà đầu tư tổ chức. Ngoài ra, mạng thử nghiệm Hashi cho phép sử dụng Bitcoin làm tài sản thế chấp đã ra mắt, cùng với việc triển khai chuyển khoản ổn định miễn phí trong mạng. Việc giảm giá gần đây được cho là chủ yếu do áp lực từ đợt mở khóa token và điều kiện thị trường chung, không phải từ sự cố nào của chính giao thức Sui.

cryptonews.ru1 giờ trước

SUI đang đứng trước ngưỡng cửa đột phá mới khi 'phe bò' nhắm mục tiêu tăng lên 20 USD

cryptonews.ru1 giờ trước

Giao dịch

Giao ngay

Bài viết Nổi bật

Làm thế nào để Mua F

Chào mừng bạn đến với HTX.com! Chúng tôi đã làm cho mua Synfutures (F) trở nên đơn giản và thuận tiện. Làm theo hướng dẫn từng bước của chúng tôi để bắt đầu hành trình tiền kỹ thuật số của bạn.Bước 1: Tạo Tài khoản HTX của BạnSử dụng email hoặc số điện thoại của bạn để đăng ký tài khoản miễn phí trên HTX. Trải nghiệm hành trình đăng ký không rắc rối và mở khóa tất cả tính năng. Nhận Tài khoản của tôiBước 2: Truy cập Mua Crypto và Chọn Phương thức Thanh toán của BạnThẻ Tín dụng/Ghi nợ: Sử dụng Visa hoặc Mastercard của bạn để mua Synfutures (F) ngay lập tức.Số dư: Sử dụng tiền từ số dư tài khoản HTX của bạn để giao dịch liền mạch.Bên thứ ba: Chúng tôi đã thêm những phương thức thanh toán phổ biến như Google Pay và Apple Pay để nâng cao sự tiện lợi.P2P: Giao dịch trực tiếp với người dùng khác trên HTX.Thị trường mua bán phi tập trung (OTC): Chúng tôi cung cấp những dịch vụ được thiết kế riêng và tỷ giá hối đoái cạnh tranh cho nhà giao dịch.Bước 3: Lưu trữ Synfutures (F) của BạnSau khi mua Synfutures (F), lưu trữ trong tài khoản HTX của bạn. Ngoài ra, bạn có thể gửi đi nơi khác qua chuyển khoản blockchain hoặc sử dụng để giao dịch những tiền kỹ thuật số khác.Bước 4: Giao dịch Synfutures (F)Giao dịch Synfutures (F) dễ dàng trên thị trường giao ngay của HTX. Chỉ cần truy cập vào tài khoản của bạn, chọn cặp giao dịch, thực hiện giao dịch và theo dõi trong thời gian thực. Chúng tôi cung cấp trải nghiệm thân thiện với người dùng cho cả người mới bắt đầu và người giao dịch dày dạn kinh nghiệm.

Tổng lượt xem 471Xuất bản vào 2024.12.21Cập nhật vào 2026.06.02

Làm thế nào để Mua F

Thảo luận

Chào mừng đến với Cộng đồng HTX. Tại đây, bạn có thể được thông báo về những phát triển nền tảng mới nhất và có quyền truy cập vào thông tin chuyên sâu về thị trường. Ý kiến ​​của người dùng về giá của F (F) được trình bày dưới đây.

活动图片