Tổng quan thuế toàn cầu đối với tài sản mã hóa năm 2026

marsbitXuất bản vào 2026-08-17Cập nhật gần nhất vào 2026-08-17

Tóm tắt

Khi tài sản mã hóa dần gia nhập hệ thống tài chính chính thống, các khu vực pháp lý đang chuyển từ các quy tắc thuế ban đầu còn trống sang thể chế hóa. Việc đánh thuế vẫn chủ yếu dựa trên hệ thống thuế truyền thống, thông qua quy định chuyên ngành hoặc hướng dẫn để phân loại thu nhập và sự kiện chịu thuế. Các quy tắc cho các hoạt động khác nhau chưa đồng đều: giao dịch mua bán và khai thác đã được đưa vào hệ thống sớm hơn, trong khi các hoạt động gốc trên chuỗi như DeFi và NFT vẫn còn tương đối thiếu quy định thuế. Sự khác biệt về xử lý thuế và nghĩa vụ thuế thực tế giữa các khu vực pháp lý là đáng kể. Tài sản mã hóa có thể liên quan đồng thời đến thuế trực thu, thuế gián thu và các loại thuế liên quan đến tài sản. Các yếu tố như thời gian nắm giữ, phương thức giao dịch, bản chất thu nhập và tư cách người nộp thuế đều làm thay đổi kết quả thuế. Do đó, "thân thiện với thuế mã hóa" là một đánh giá tổng hợp dựa trên nhu cầu cá nhân và quy tắc của từng khu vực. Phạm vi bao phủ của các quy tắc thuế tài sản mã hóa tiếp tục mở rộng. Số lượng khu vực pháp lý có hướng dẫn thuế liên quan đã tăng đáng kể từ năm 2014 đến năm 2025. Tuy nhiên, mức độ chín muồi của các quy tắc vẫn phân hóa, phản ánh sự phức tạp ngày càng tăng của các hoạt động trong hệ sinh thái tiền mã hóa.

Tác giả: FinTax

Tóm tắt

Khi tài sản mã hóa dần bước vào hệ thống tài chính chính thống, cách xử lý thuế đối với chúng tại các khu vực pháp lý cũng chuyển từ giai đoạn thiếu quy định ban đầu sang thể chế hóa. OECD vào năm 2020 đã công bố báo cáo "Thuế đối với Tiền tệ Ảo" (Taxing Virtual Currencies), là một trong những nghiên cứu đầu tiên so sánh một cách có hệ thống cách xử lý thuế tài sản mã hóa tại nhiều khu vực pháp lý. Sau đó, cùng với sự phát triển của thị trường tài sản mã hóa, ngày càng nhiều khu vực pháp lý bắt đầu làm rõ cách xử lý thuế liên quan thông qua luật thuế hiện hành, quy định chuyên ngành hoặc hướng dẫn thuế, tính thủ tục và phức tạp của thuế tài sản mã hóa cũng ngày càng tăng.

Từ các thể chế hiện tại, việc đánh thuế tài sản mã hóa vẫn chủ yếu được xây dựng trên nền tảng của chế độ thuế truyền thống. Các địa phương thường dựa trên bản chất tài sản và hoạt động giao dịch để đưa chúng vào hệ thống thuế thu nhập, thuế lợi tức vốn, thuế doanh nghiệp và thuế gián thu hiện có, đồng thời làm rõ hơn cách xử lý cụ thể thông qua quy định chuyên ngành hoặc hướng dẫn thuế. Mức độ hoàn thiện của quy tắc đối với các nghiệp vụ khác nhau không đồng đều. Các nghiệp vụ như mua bán thông thường, khai thác đã sớm được đưa vào hệ thống thuế, trong khi các nghiệp vụ gốc trên chuỗi như DeFi, NFT lại liên quan đến trao đổi tài sản, xác nhận thu nhập và cấu trúc giao dịch phức tạp hơn, các quy tắc thuế liên quan vẫn còn tương đối chậm so với sự phát triển.

Đồng thời, sự khác biệt về cách xử lý thuế và gánh nặng thuế thực tế giữa các khu vực pháp lý là khá lớn. Tài sản mã hóa có thể đồng thời liên quan đến các loại thuế trực tiếp, thuế gián thu và thuế liên quan đến tài sản. Thời gian nắm giữ, phương thức giao dịch, bản chất thu nhập và tư cách người nộp thuế khác nhau cũng sẽ làm thay đổi kết quả thuế. Do đó, chế độ thuế tài sản mã hóa toàn cầu đang dần chuyển từ việc "có đánh thuế hay không" sang việc phân loại và xử lý chi tiết hơn đối với các tài sản, giao dịch và hoạt động kinh tế khác nhau.

Quy tắc thuế mã hóa tiếp tục được mở rộng

Thời điểm tài sản mã hóa được đưa vào chế độ thuế tương đối muộn. OECD vào năm 2020 đã công bố báo cáo "Thuế đối với Tiền tệ Ảo: Tổng quan về Cách Xử lý Thuế và Các Vấn đề Chính sách Thuế Mới Nổi" (Taxing Virtual Currencies: An Overview of Tax Treatments and Emerging Tax Policy Issues), với sự tham gia của hơn 50 khu vực pháp lý, so sánh một cách có hệ thống các vấn đề thuế thu nhập, thuế tiêu dùng và thuế tài sản liên quan đến tài sản mã hóa. Đây là nghiên cứu toàn diện đầu tiên vào thời điểm đó bao phủ một phạm vi khu vực pháp lý rộng lớn như vậy. OECD chỉ ra rằng, nghiên cứu về tác động thuế của tài sản mã hóa tại các địa phương vẫn ở giai đoạn khá sớm, chưa hình thành cách xử lý thống nhất về các vấn đề cơ bản như bản chất tài sản, sự kiện chịu thuế, phân loại thu nhập và định giá.

Sau đó, phạm vi bao phủ của quy tắc thuế tài sản mã hóa tiếp tục mở rộng. Dữ liệu do PwC công bố năm 2021 cho thấy, số lượng khu vực pháp lý có hướng dẫn thuế đối với tài sản mã hóa đã tăng từ 7 vào năm 2014 lên 29 vào năm 2021, tăng hơn 4 lần trong bảy năm. Tính đến năm 2025, con số này đã tăng lên 43, trong khi phạm vi bao phủ tiếp tục mở rộng, các thể chế hiện có cũng được tinh chỉnh và mở rộng nhanh chóng.

Chế độ thuế hiện có vẫn chiếm ưu thế, mức độ hoàn thiện quy tắc phân hóa

Hiện tại, việc đánh thuế tài sản mã hóa vẫn chủ yếu dựa trên chế độ thuế hiện có. Hoa Kỳ tiếp tục coi tài sản số là tài sản và áp dụng các quy tắc thuế chung. Cuộc rà soát thuế năm 2025 của Úc cho rằng luật thuế hiện hành đã có thể bao phủ các giao dịch tài sản số. So sánh của Ủy ban Châu Âu với 27 quốc gia thành viên cho thấy, phần lớn các quốc gia thành viên chủ yếu xử lý tài sản mã hóa trong khuôn khổ chế độ thuế hiện có, lợi nhuận từ hoạt động mã hóa của doanh nghiệp đều được đưa vào thuế thu nhập doanh nghiệp.

Việc bao phủ quy tắc thuế đối với các nghiệp vụ mã hóa khác nhau không đồng đều. Trong số hơn 40 khu vực pháp lý được PwC khảo sát năm 2021, tỷ lệ có hướng dẫn thuế cho việc mua bán tài sản mã hóa của cá nhân và doanh nghiệp lần lượt là 86% và 83%, khai thác (mining) là 72%, trong khi staking chỉ là 31%, DeFi và NFT đều là 7%. Đến năm 2025, sự khác biệt này vẫn tồn tại: Hướng dẫn thuế thu nhập mới nhất về tài sản mã hóa của Đức đã bao phủ nhiều loại giao dịch phổ biến, nhưng NFT và liquidity mining vẫn chưa được đưa vào; Úc cũng liệt kê DAO, DeFi, GameFi và NFT là những lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Nhìn chung, các nghiệp vụ càng dễ tương ứng với tài sản, thu nhập và giao dịch tài chính truyền thống thì càng dễ được chế độ thuế hiện có tiếp nhận trực tiếp; cấu trúc trên chuỗi càng phức tạp, quy tắc thuế thường càng chậm chạp.

Sự khác biệt về gánh nặng thuế giữa các khu vực pháp lý rõ rệt

Thuế đối với tài sản mã hóa có tính phức tạp cao. Gánh nặng thuế không chỉ do một mức thuế suất duy nhất quyết định, mà có thể liên quan đến nhiều loại thuế như thuế thu nhập cá nhân, thuế lợi tức vốn, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng hoặc thuế tiêu dùng, thuế tài sản và thuế thừa kế. Việc áp dụng cụ thể lại phụ thuộc vào bản chất giao dịch, ví dụ: mua bán, thanh toán, khai thác, staking và hoạt động kinh doanh có thể tạo thành việc chuyển nhượng tài sản, thu nhập đầu tư hoặc thu nhập kinh doanh, và áp dụng các quy tắc tính thuế khác nhau.

Do đó, việc được coi là "thân thiện về thuế mã hóa" là đánh giá tổng hợp dựa trên nhu cầu cá nhân và quy tắc của khu vực pháp lý. Ngoài mức thuế suất danh nghĩa, cần xem xét các yếu tố như tư cách cư trú thuế, chủ thể cá nhân hay doanh nghiệp, phân loại thu nhập, thời gian nắm giữ, ngưỡng miễn thuế và ưu đãi cho nắm giữ dài hạn. Cùng một khu vực pháp lý có thể khá thân thiện với đầu tư dài hạn của cá nhân, nhưng lại áp dụng gánh nặng thuế hoàn toàn khác cho giao dịch tần suất cao, khai thác hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Biểu đồ dưới đây, xuất phát từ các tình huống phổ biến như chuyển nhượng đầu tư cá nhân, thu nhập doanh nghiệp, thu nhập từ staking và thu nhập từ khai thác, đồng thời xem xét quy mô nền kinh tế, mức độ hoạt động của thị trường tài sản mã hóa và tính đại diện khu vực, so sánh mức thuế suất đại diện của các khu vực pháp lý chính. Sự khác biệt về gánh nặng thuế thực tế giữa các khu vực pháp lý rõ ràng. Do quy tắc thuế tài sản mã hóa ở các địa phương tương đối phức tạp và liên tục thay đổi, để thuận tiện cho việc so sánh trực quan, biểu đồ đã đơn giản hóa một số điều kiện áp dụng và quy tắc đặc biệt; nếu cần tìm hiểu quy tắc thuế đầy đủ của một khu vực pháp lý cụ thể, vui lòng tham khảo loạt bài nghiên cứu cơ bản về thuế mã hóa của chúng tôi.

Câu hỏi Liên quan

QTổ chức nào đã công bố nghiên cứu tổng quan toàn diện đầu tiên về cách xử lý thuế đối với tài sản mã hóa vào năm 2020?

ATổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã công bố nghiên cứu 'Taxing Virtual Currencies: An Overview of Tax Treatments and Emerging Tax Policy Issues' vào năm 2020, với sự tham gia của hơn 50 khu vực pháp lý.

QTheo dữ liệu của PwC, số lượng khu vực pháp lý có hướng dẫn thuế cho tài sản mã hóa đã tăng bao nhiêu từ năm 2014 đến năm 2025?

ASố lượng khu vực pháp lý có hướng dẫn thuế cho tài sản mã hóa đã tăng từ 7 vào năm 2014 lên 43 vào năm 2025.

QCác loại hình hoạt động nào trong lĩnh vực tiền mã hóa thường có quy tắc thuế chưa chín muồi hoặc bị tụt hậu theo bài viết?

ACác hoạt động với cấu trúc phức tạp trên chuỗi như DeFi (Tài chính Phi tập trung), NFT (Token không thể thay thế), Liquidity Mining (Khai thác thanh khoản), GameFi và DAO (Tổ chức tự trị phi tập trung) thường có quy tắc thuế chưa chín muồi hoặc bị tụt hậu so với các giao dịch mua bán cơ bản hay khai thác (mining).

QBài viết chỉ ra rằng thuế suất danh nghĩa không phải là yếu tố duy nhất để đánh giá mức độ 'thân thiện về thuế' của một khu vực pháp lý. Những yếu tố nào khác cần được xem xét?

ACác yếu tố khác cần xem xét bao gồm: tư cách cư trú thuế, chủ thể là cá nhân hay doanh nghiệp, phân loại thu nhập, thời gian nắm giữ tài sản, ngưỡng miễn thuế và các ưu đãi đối với đầu tư dài hạn.

QTheo bài viết, nguyên tắc đánh thuế chủ yếu đối với tài sản mã hóa hiện nay dựa trên điều gì?

AViệc đánh thuế tài sản mã hóa hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên hệ thống thuế hiện hành, được tích hợp vào các khung thuế truyền thống như thuế thu nhập cá nhân, thuế lợi tức vốn, thuế doanh nghiệp và thuế gián thu.

Nội dung Liên quan

Độc lập tự chủ công nghệ Trung Quốc: Một cuộc chiến từ máy in thạch bản quang đến màng ABF

Tháng 8/2026, tập đoàn Nhật Bản Ajinomoto thông báo cắt giảm 30% lượng cung màng ABF cho khách hàng Trung Quốc đại lục, gây chấn động ngành. ABF là vật liệu cách điện lõi cho bảng mạch IC trong chip CPU, GPU và AI cao cấp. Ajinomoto, một công ty bắt nguồn từ sản xuất bột ngọt, chiếm tới 95% thị phần toàn cầu loại màng này. Đúng lúc này, Tập đoàn Liên Hoa, một công ty bột ngọt Trung Quốc, đã mua lại một công ty khởi nghiệp sản xuất màng ABF với giá 1,03 tỷ nhân dân tệ. Hành động này được coi là bước đi táo bạo nhằm thay đổi tình thế bị động, khi tỷ lệ nội địa hóa màng ABF tại Trung Quốc chưa đến 5%. Sự kiện Ajinomoto cho thấy một chân lý: "nghẹt thở" công nghệ không chỉ nằm ở những thiết bị lớn như máy quang khắc (EUV), mà còn ở những vật liệu cơ bản tưởng chừng không quan trọng. Cuộc chiến tự chủ công nghệ của Trung Quốc đã mở rộng đến những "yết hầu" nhỏ nhất và trọng yếu nhất. Trong sáu năm qua, dưới áp lực bị phong tỏa, Trung Quốc đã phản công trên nhiều mặt trận: chip Huawei (Hải Tư), quy trình sản xuất của SMIC, chip bộ nhớ của YMTC và CXMT. Những đột phá này đều là kết quả của việc "bị siết chặt". Vụ mua lại của Liên Hoa không có nghĩa là họ có thể thay thế Ajinomoto ngay lập tức, mà nó cho thấy một sự thay đổi sâu sắc: tự chủ công nghệ không còn là cuộc chiến đơn độc của các gã khổng lồ, mà là một cuộc hành quân tập thể của toàn bộ ngành công nghiệp, từ những công ty khổng lồ đến những nhà máy bột ngọt. Mỗi lần bị phong tỏa, Trung Quốc lại tìm ra lối thoát. Lần này, áp lực từ Ajinomoto rất có thể sẽ trở thành ngòi nổ cho sự đột phá của màng ABF nội địa. Hành trình tự chủ không có hồi kết, và thành công không phụ thuộc vào một vài điểm sáng lẻ, mà vào việc lấp đầy từng "nút thắt" nhỏ trên toàn bộ mạng lưới công nghiệp. Khoản đầu tư 1,03 tỷ của Liên Hoa có thể chỉ là tấm vé bước vào tương lai đó, và câu trả lời thực sự nằm ở sự kiên nhẫn trong hành trình dài phía trước.

marsbitVừa rồi

Độc lập tự chủ công nghệ Trung Quốc: Một cuộc chiến từ máy in thạch bản quang đến màng ABF

marsbitVừa rồi

Thảo luận về 'Giảm lãi suất' của Ethereum: EIP-8363 đi con đường không giống ai, bây giờ có phải là cửa sổ vàng để staking không?

Cuộc thảo luận về việc "giảm lãi suất" trên Ethereum đang nóng lên với EIP-8363, một đề xuất thay đổi cơ chế phát hành token. Đề xuất này đưa ra một cơ chế ngược với thông lệ: tỷ lệ phần thưởng cho người xác thực bị đốt sẽ tăng dần khi tỷ lệ ETH được stake tăng lên. Khi tỷ lệ stake toàn mạng tiệm cận 50%, phần thưởng phát hành mới sẽ bị đốt hoàn toàn, đẩy lợi suất hàng năm (APR) từ phần thưởng giao thức xuống gần bằng 0. Điều này phản ánh một câu hỏi then chốt: Khi đã có đủ ETH tham gia stake để đảm bảo an ninh mạng, liệu Ethereum có cần tiếp tục trả thêm chi phí (phát hành ETH mới) cho những đơn vị bảo mật gia tăng có giá trị ngày càng thấp? Mục tiêu của EIP-8363 là tối ưu hóa chi phí an ninh, nhưng nó cũng gây tranh cãi vì lo ngại có thể đẩy các staker cá nhân (solo staker) rời bỏ, khiến hệ thống tập trung hơn. Trái ngược với xu hướng giảm lợi suất dài hạn này, bản nâng cấp Pectra (với EIP-7251) lại mang đến hiệu quả vốn cao hơn bằng cách cho phép stake gốc có lãi kép tự động. Sự kết hợp này cho thấy Ethereum đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả cơ chế stake hơn là tiếp tục khuyến khích nó bằng phần thưởng phát hành cao. Đối với người nắm giữ ETH, đây không phải là cơ hội "khóa" lãi suất hiện tại, mà là một **cửa sổ về thời gian**. Nếu dự định nắm giữ ETH dài hạn, việc bắt đầu stake sớm cho phép tận dụng lợi thế của lãi kép trong thời gian dài hơn, trước khi lợi suất cơ bản có thể giảm xuống trong tương lai. Quyết định nên dựa trên nhu cầu thanh khoản và khả năng chấp nhận rủi ro (vận hành node, ủy thác, hợp đồng thông minh...). Tóm lại, thị trường stake Ethereum đang trưởng thành: cơ sở hạ tầng ngày càng hiệu quả, nhưng phần thưởng có thể ngày càng khan hiếm, khiến yếu tố thời gian cho lãi kép trở nên quý giá hơn.

marsbit8 phút trước

Thảo luận về 'Giảm lãi suất' của Ethereum: EIP-8363 đi con đường không giống ai, bây giờ có phải là cửa sổ vàng để staking không?

marsbit8 phút trước

Quantinuum và Quanta hợp nhất để mở rộng quy mô hệ thống lượng tử

Quantinuum và nhà sản xuất cơ sở hạ tầng máy tính Đài Loan Quanta Computer đã ký thỏa thuận hợp tác phát triển nền tảng phần cứng cho các hệ thống lượng tử quy mô lớn trong tương lai. Mục tiêu là chuyển việc sản xuất thiết bị lượng tử từ mô hình phòng thí nghiệm sang mô hình công nghiệp mô-đun hóa. Thỏa thuận tập trung vào việc cùng phát triển cơ sở hạ tầng, kỹ thuật hệ thống và quy trình sản xuất cho thế hệ máy tính lượng tử tiếp theo của Quantinuum. Quantinuum kỳ vọng hợp tác này sẽ giải quyết thách thức chuyển từ việc chế tạo các thiết lập phức tạp riêng lẻ sang sản xuất hàng loạt các hệ thống có thể triển khai. Quanta Computer sẽ đóng góp kinh nghiệm sản xuất công nghiệp và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu. Hợp tác liên quan trực tiếp đến kiến trúc "trapped-ion" (bẫy ion) mà Quantinuum sử dụng. Quantinuum đã triển khai thương mại một số thế hệ hệ thống dựa trên phương pháp QCCD và tuyên bố đạt được độ chính xác cao trong các hoạt động hai qubit. Bước tiếp theo là xây dựng cơ sở hạ tầng hỗ trợ các hệ thống lớn hơn nhiều với khả năng sửa lỗi. Động thái này diễn ra sau các bước gần đây của Quantinuum nhằm thương mại hóa công nghệ, bao gồm thỏa thuận với Oracle để đưa máy tính lượng tử Helios vào đám mây và báo cáo về việc tăng độ chính xác logic lên gần 800 lần. Các công ty chưa tiết lộ khối lượng sản xuất, giá trị hoặc thời hạn cụ thể cho thỏa thuận.

cryptonews.ru18 phút trước

Quantinuum và Quanta hợp nhất để mở rộng quy mô hệ thống lượng tử

cryptonews.ru18 phút trước

Giao dịch

Giao ngay
活动图片