Bức thư nội bộ dài bốn trang, OpenAI đang chơi bài gì?

marsbitОпубліковано о 2026-04-14Востаннє оновлено о 2026-04-14

Анотація

Trong một bức thư nội bộ dài 4 trang, OpenAI đã công khai phân tích và so sánh mình với đối thủ Anthropic trên ba khía cạnh chính: doanh thu, thị phần doanh nghiệp và năng lực điện toán. Về doanh thu, OpenAI chỉ trích Anthropic sử dụng phương pháp kế toán "gộp" (gross) để báo cáo doanh thu hàng năm 30 tỷ USD, trong khi nếu tính theo cách "ròng" (net) như OpenAI, con số thực của Anthropic chỉ là 22 tỷ USD. OpenAI tự báo cáo doanh thu 24 tỷ USD. Trên thị trường doanh nghiệp, dữ liệu từ Ramp AI Index cho thấy Anthropic đang tăng trưởng rất nhanh, thu hẹp khoảng cách với OpenAI và thậm chí dẫn đầu trong các ngành công nghệ, tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp. OpenAI thừa nhận Anthropic có lợi thế về khả năng lập trình. Về năng lực điện toán, hiện tại OpenAI sở hữu 1.9 GW, nhiều hơn Anthropic (1.4 GW). Tuy nhiên, kế hoạch đến năm 2030 của OpenAI là đạt 30 GW, trong khi Anthropic dự kiến đạt 7-8 GW vào cuối năm 2027, tạo ra một khoảng cách lớn. Bức thư cũng tiết lộ sự thay đổi chiến lược của OpenAI khi chuyển sang hợp tác với Amazon sau khi thừa nhận mối quan hệ độc quyền với Microsoft đã "hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng". Điều thú vị là Amazon cũng là nhà đầu tư chiến lược lớn nhất của Anthropic, khiến họ trở thành nền tảng chung cho cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa hai gã khổng lồ AI này.

Theo sổ sách của Anthropic, doanh thu hàng năm của họ là 30 tỷ USD, nhưng theo cách tính của OpenAI, cùng một bộ số liệu bán hàng đó chỉ trị giá 22 tỷ USD. Cả hai con số đều không gian lận. Đây là nhát dao đầu tiên mà Giám đốc Doanh thu OpenAI, Denise Dresser, tung ra trong bức thư nội bộ dài bốn trang bị rò rỉ cho giới truyền thông vào ngày 13 tháng 4.

Mọi chuyện bắt đầu từ một bản ghi nhớ nội bộ của nhân viên được The Information thu thập được. Trong thư, Dresser đồng thời làm ba việc: ca ngợi hợp tác mới với Amazon là "có nhu cầu lớn đến kinh ngạc", thừa nhận hợp tác với Microsoft "đã hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng của chúng tôi", và dành một phần đáng kể để phân tích các con số doanh thu của Anthropic. Thời điểm bức thư này rò rỉ trùng khớp với một tuần sau khi Anthropic công bố cột mốc doanh thu hàng năm đạt 30 tỷ USD.

Bề ngoài là giao tiếp nội bộ công ty, nhưng thực chất là một cuộc chiến thông tin được xây dựng tinh vi. Để hiểu được nó, cách trực tiếp nhất là tiếp cận từ ba khía cạnh riêng biệt: phương pháp tính doanh thu, cạnh tranh ở phân khúc doanh nghiệp và lộ trình chạy đua sức mạnh tính toán, sau đó đặt chúng vào chung một bức tranh về cấu trúc hợp tác đám mây.

Khoảng cách kế toán 8 tỷ USD đến từ đâu

Anthropic báo cáo doanh thu hàng năm là 30 tỷ USD, OpenAI nói con số thực tế là 22 tỷ. 8 tỷ USD chênh lệch là kết quả của hai lựa chọn hoàn toàn khác biệt trong phương pháp ghi nhận doanh thu của hai công ty.

Anthropic sử dụng phương pháp kế toán theo doanh thu gộp (Gross): Khi một doanh nghiệp mua hạn mức sử dụng Claude thông qua AWS, Anthropic ghi nhận toàn bộ số tiền này vào doanh thu hàng đầu (top-line revenue), sau đó xử lý phần hoa hồng trả cho Amazon như một chi phí. OpenAI thì ngược lại, họ chỉ ghi nhận số tiền thực nhận từ Microsoft, phần hoa hồng của Microsoft không được tính vào doanh thu hàng đầu.

Cả hai cách đều tuân thủ Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận Chung của Hoa Kỳ (GAAP). Logic của Anthropic là họ là "bên giao dịch chính" (principal) trong giao dịch với khách hàng, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây chỉ là kênh phân phối. Logic của OpenAI là họ coi Microsoft là "đại lý" (agent), và chỉ ghi nhận phần thực nhận. Nguồn gốc của sự khác biệt không nằm ở việc ai gian lận, mà ở việc ai chủ động khẳng định vị thế chủ đạo của mình trong chuỗi bán hàng một cách tích cực hơn.

Dresser viết trong bản ghi nhớ, Anthropic "đã sử dụng phương pháp kế toán làm cho con số doanh thu trông lớn hơn", bao gồm việc ghi nhận toàn bộ số tiền hoa hồng từ AWS và Google vào doanh thu gộp. Hàm ý của câu nói này không khó hiểu: khi Anthropic nộp bản cáo bạch S-1 cho SEC, các kiểm toán viên sẽ đưa ra phán quyết về phương pháp tính này, và khi đó có thể cần phải điều chỉnh và công bố lại để thống nhất phương pháp. Tính theo cùng một phương pháp, Anthropic là 22 tỷ, OpenAI là 24 tỷ, vị trí dẫn đầu đã đổi chỗ.

Cần lưu ý rằng, tốc độ tăng trưởng doanh thu của bản thân Anthropic đã ở cấp độ lịch sử. Theo dữ liệu từ Bloomberg và Sacra, doanh thu hàng năm của họ từ khoảng 9 tỷ USD vào cuối quý IV/2025 đã tăng lên 30 tỷ USD hiện nay, tăng gấp ba lần trong chưa đầy năm tháng, và điều này chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu mua hàng thực tế của khách hàng, không thể giải thích chỉ bằng việc điều chỉnh phương pháp tính toán. Cốt lõi của tranh cãi kế toán này không phải là Anthropic đang bị thu hẹp, mà là OpenAI đang dùng con dao "phương pháp tính" để vẽ lại ranh giới.

Tốc độ đuổi kịp ở phân khúc doanh nghiệp, nhanh hơn dự đoán của hầu hết mọi người

Nền tảng Ramp theo dõi hành vi chi tiêu AI thực tế của hàng nghìn doanh nghiệp, là nguồn dữ liệu đầu tay để đánh giá lựa chọn thực sự ở phân khúc doanh nghiệp.

Dữ liệu tháng 4 từ Ramp AI Index: Tỷ trọng của Anthropic trong số khách hàng doanh nghiệp trả phí đã tăng lên 30.6%, OpenAI là 35.2%, khoảng cách thu hẹp từ 11 điểm phần trăm trong tháng 2 xuống còn 4.6 điểm phần trăm. Với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng tháng +6.3 điểm phần trăm của Anthropic trong hai tháng qua (bản thân đây đã là mức tăng kỷ lục hàng tháng của chỉ số này), họ sẽ vượt mặt OpenAI trong chỉ số này sau khoảng hai tháng.

Đáng chú ý hơn là những tín hiệu cấu trúc. Trong ba ngành có sức mua cao, sự dẫn đầu của Anthropic đã trở thành hiện thực: Công nghệ thông tin/Phần mềm (63% so với 54%), Dịch vụ tài chính (52% so với 46%), Dịch vụ chuyên nghiệp (47% so với 44%) đều vượt OpenAI. Ba ngành này trùng khớp với những lĩnh vực tập trung ngân sách AI doanh nghiệp lớn nhất và có quyết định mua sắm chuyên nghiệp nhất. Điều này có nghĩa là những công ty có tiếng nói lớn nhất trong chuỗi mua sắm AI, đã bắt đầu nghiêng về Anthropic một cách tập thể.

Dresser trong bản ghi nhớ hiếm hoi thừa nhận, Anthropic "có lợi thế dẫn đầu đáng kể trong khách hàng doanh nghiệp", lý do là khả năng lập trình. Câu nói này xuất phát từ nội bộ OpenAI có sức nặng hoàn toàn khác với đánh giá bên ngoài; đây là một công ty đang nói với nhân viên của chính họ rằng đối thủ đã thắng ở mặt trận then chốt. Cô đồng thời thêm một cảnh báo: "You do not want to be a single-product company in a platform war." ("Trong một cuộc chiến nền tảng, bạn sẽ không muốn trở thành một công ty chỉ có một sản phẩm.") Đây là lời nhắc nhở nhân viên rằng lợi thế về lập trình của Claude nếu không thể mở rộng lên tầng nền tảng, cuối cùng chỉ là một tấm vé tham dự chứ không phải là tấm vé lên thuyền.

Khoảng cách sức mạnh tính toán: Hôm nay gần nhau, năm 2030 gấp bốn lần

Dung lượng sức mạnh tính toán là khía cạnh cạnh tranh khó thu hẹp nhất trong ngắn hạn giữa các công ty AI, vì chu kỳ xây dựng của nó tính bằng năm, và ngưỡng vốn tính bằng hàng trăm tỷ.

Những con số hiện tại có vẻ chênh lệch không lớn: OpenAI khoảng 1.9 Gigawatt (GW), Anthropic khoảng 1.4 GW, chênh lệch khoảng 35%. Dresser trong bản ghi nhớ mô tả Anthropic là "đang vận hành với một đường cong nhỏ hơn đáng kể" (operating on a meaningfully smaller curve), nhưng cách nói này trong so sánh dung lượng hiện tại không phải là phóng đại, khoảng cách là có thật, chỉ là chưa đến mức mang tính quyết định.

Điểm rẽ thực sự nằm sau năm 2027. OpenAI lên kế hoạch đạt 30 GW sức mạnh tính toán vào năm 2030, dựa vào hợp đồng điện toán đám mây 30 tỷ USD trong năm năm với Oracle, toàn bộ dự án cơ sở hạ tầng Stargate, và cam kết xây dựng tổng cộng 1.4 nghìn tỷ USD.

Lộ trình của Anthropic phụ thuộc vào một thỏa thuận chip tùy chỉnh với Broadcom, dung lượng 3.5 GW, được triển khai thông qua Google Cloud, có hiệu lực từ năm 2027, cộng với cụm đào tạo hiện có trên AWS, mục tiêu cuối năm 2027 là 7-8 GW.

Ngay cả khi Anthropic hoàn toàn đạt được mục tiêu năm 2027, vẫn có một khoảng cách gấp bốn lần so với kế hoạch năm 2030 của OpenAI. Vực thẳm này về mặt kỹ thuật không phải là không thể lấp đầy, nếu hiệu suất mô hình được cải thiện đủ để mỗi đơn vị sức mạnh tính toán tạo ra nhiều lợi nhuận hơn, Anthropic có thể tạo ra sản phẩm đủ tốt với ít sức mạnh tính toán hơn.

Nhưng họ phải duy trì đà của Claude ở phân khúc doanh nghiệp, thông qua doanh thu thuê bao liên tục để trang trải chi phí mua sắm sức mạnh tính toán: Theo ước tính của Sacra, chi phí Anthropic trả cho các đối tác đám mây năm nay sẽ vào khoảng 1.9 tỷ USD, và sẽ tăng lên khoảng 6.4 tỷ USD vào năm 2027.

Amazon, đồng thời đặt cược vào hai đối thủ

Câu nói đáng suy ngẫm nhất trong bản ghi nhớ này, là nhận định trực tiếp của Dresser về mối quan hệ hợp tác với Microsoft, cô viết rằng sự hợp tác này "cũng đã hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng doanh nghiệp của chúng tôi tại nơi họ hiện diện".

Động thái chuyển hướng sang Amazon của OpenAI đã rất rõ ràng: Theo CNBC đưa tin, vào tháng 2 năm nay, Amazon thông báo đầu tư 50 tỷ USD vào OpenAI, đồng thời giành được quyền phân phối đám mây của bên thứ ba độc quyền cho nền tảng quản lý Agent doanh nghiệp Frontier của OpenAI.

Đây là sự chuyển đổi chủ động từ quỹ đạo Microsoft sang quỹ đạo Amazon, logic đằng trực tiếp là cơ sở hạ tầng AI của nhiều khách hàng doanh nghiệp đã được xây dựng trên nền tảng Bedrock của AWS, các điều khoản loại trừ của Microsoft khiến OpenAI khó có thể bán hàng trực tiếp ở đó.

Nhưng mặt khác của Amazon trong cuộc cạnh tranh này cũng đáng chú ý không kém, họ hiện là đối tác cơ sở hạ tầng đám mây lớn nhất và nhà đầu tư chiến lược của Anthropic, với tổng khoản đầu tư tích lũy 8 tỷ USD, cụm Project Rainier do hai bên hợp tác triển khai khoảng 500,000 chip Trainium 2. Tổng cược của Amazon trong toàn bộ cuộc đua AI là 58 tỷ USD, đồng thời chảy về hai đối thủ đang giao tranh trực diện trên thị trường doanh nghiệp.

Đây không phải là một sự đặt cược đa dạng của một nhà cung cấp dịch vụ đám mây siêu lớn, mà là một cấu trúc chính xác hơn: Amazon vừa là "đồng minh chiến lược và nhà tài trợ lớn nhất" của Anthropic, vừa là nền tảng đám mây mới mà OpenAI dùng để "thay thế Microsoft".

Khi hai công ty tranh giành cùng một nhóm khách hàng doanh nghiệp, kênh tranh giành lại chính là nền tảng Bedrock của Amazon, nền tảng này đồng thời phân phối mô hình của cả hai công ty. Dù tỷ lệ chuyển đổi trên Bedrock của ai cao hơn, Amazon đều kiếm được tiền, nhưng OpenAI và Anthropic đều mất đi đối với nhau.

Dưới áp lực thị phần doanh nghiệp liên tục bị xói mòn và sự rạn nứt cấu trúc trong hợp tác với Microsoft, OpenAI đã chọn cách xây dựng lại tường thuật bằng một cuộc chiến số được tính toán kỹ lưỡng, đồng thời tận dụng Amazon để bố trí lại các kênh phân phối. Ba nhóm con số khi được tách ra cho thấy cuộc cạnh tranh này phức tạp hơn bất kỳ bên nào muốn bạn thấy.

Трендові криптовалюти

Пов'язані питання

QSự khác biệt 80 tỷ đô la trong doanh thu hàng năm giữa Anthropic và OpenAI đến từ đâu?

ASự khác biệt 80 tỷ đô la xuất phát từ cách thức ghi nhận doanh thu khác nhau. Anthropic sử dụng phương pháp ghi nhận tổng (Gross), tính toàn bộ số tiền khách hàng trả qua AWS vào doanh thu, sau đó trừ đi phần chia sẻ cho Amazon như một chi phí. Ngược lại, OpenAI chỉ ghi nhận số tiền thực nhận từ Microsoft, không tính phần chia sẻ của Microsoft vào doanh thu. Cả hai cách đều tuân thủ Chuẩn mực Kế toán Hoa Kỳ (GAAP).

QTại sao OpenAI thừa nhận Anthropic có lợi thế vượt trội trong khách hàng doanh nghiệp?

AOpenAI thừa nhận Anthropic có lợi thế vượt trội trong khách hàng doanh nghiệp chủ yếu dựa trên khả năng lập trình vượt trội của Claude. Dữ liệu từ Ramp AI Index cho thấy Anthropic đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách thị phần và thậm chí dẫn đầu trong các ngành có sức mua cao như công nghệ thông tin/phần mềm, dịch vụ tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp.

QKế hoạch về năng lực điện toán (compute) của OpenAI và Anthropic đến năm 2030 khác nhau như thế nào?

AOpenAI có kế hoạch đạt 30 gigawatt (GW) năng lực điện toán vào năm 2030 thông qua hợp đồng điện toán đám mây 300 tỷ đô la với Oracle và dự án cơ sở hạ tầng Stargate. Anthropic nhắm đến mục tiêu 7-8 GW vào cuối năm 2027 thông qua thỏa thuận chip tùy chỉnh với Broadcom được triển khai trên Google Cloud, cùng các cụm huấn luyện hiện có trên AWS. Điều này tạo ra một khoảng cách gấp bốn lần giữa hai bên vào năm 2030.

QVai trò của Amazon trong cuộc cạnh tranh giữa OpenAI và Anthropic là gì?

AAmazon đóng vai trò kép: vừa là nhà đầu tư chiến lược và đối tác cơ sở hạ tầng đám mây lớn nhất của Anthropic với khoản đầu tư 80 tỷ đô la, vừa là nền tảng đám mây mới mà OpenAI chuyển sang sử dụng (sau Microsoft) thông qua thỏa thuận đầu tư 500 tỷ đô la và phân phối độc quyền nền tảng Frontier. Cả hai công ty đều cạnh tranh để phân phối model trên nền tảng Bedrock của Amazon, mang lại lợi nhuận cho Amazon bất kể bên nào thắng.

QBức thư nội bộ của OpenAI tiết lộ những mối quan ngại nào về mối quan hệ với Microsoft?

ABức thư nội bộ của OpenAI, thông qua Giám đốc Doanh thu Denise Dresser, thừa nhận rằng mối quan hệ hợp tác độc quyền với Microsoft 'đã hạn chế khả năng của chúng tôi trong việc tiếp cận khách hàng doanh nghiệp tại nơi họ hiện diện'. Điều này ám chỉ các điều khoản độc quyền đã ngăn OpenAI bán sản phẩm trực tiếp cho nhiều khách hàng tiềm năng vốn đã xây dựng cơ sở hạ tầng AI trên nền tảng AWS Bedrock của Amazon, dẫn đến việc OpenAI chuyển hướng sang hợp tác với Amazon.

Пов'язані матеріали

In Conversation with Ray Dalio: We Are Currently in an AI Bubble, with 1% of My Portfolio in Bitcoin

Ray Dalio, founder of Bridgewater Associates, warns in an interview that the current AI boom shows classic bubble characteristics, which could lead to significant economic downturns as seen in past cycles like 1929 or 2000. He explains that speculative enthusiasm, fueled by debt and overvaluation, often precedes a crash when rising rates or taxation force asset sales, causing widespread losses and recession. Dalio also outlines his "Big Cycle" theory, describing an approximate 80-year pattern where widening wealth gaps, massive government deficits, and shifting geopolitical power (like China's rise) create internal conflict and global instability. He emphasizes that we are in a late-cycle, transitional phase where traditional powers like the US and UK face decline. For personal wealth protection, Dalio advises diversification beyond cash into assets like stocks, bonds, real estate, and particularly gold, which he prefers over Bitcoin. While he holds about 1% of his portfolio in Bitcoin as a non-printable hard asset, he views gold as more secure from technological or governmental threats. Regarding AI's impact, Dalio believes it will disproportionately benefit capital owners, worsening inequality by replacing both physical and cognitive labor. He suggests that human intuition and emotional intelligence, combined with AI, will be key for future workers. On taxation, Dalio argues that wealth taxes are impractical and risk triggering asset sell-offs, reducing productive investment. He points to the UK as a cautionary example of debt, low productivity, and political strife. Geopolitically, Dalio foresees a more regionalized world, with the US showing weakness in prolonged conflicts like with Iran, akin to past imperial declines. The ideal outcome, he suggests, is coexisting powerful blocs (e.g., Americas, China-Asia Pacific) without major war.

marsbit3 год тому

In Conversation with Ray Dalio: We Are Currently in an AI Bubble, with 1% of My Portfolio in Bitcoin

marsbit3 год тому

Daily 7.2 Trillion KRW: Foreign Capital's Record Net Buying on Friday! Wall Street Says Headwinds for Korean Stock Fund Flows Have Subsided

South Korean stock market sees a dramatic shift in fund flows. On July 31, foreign investors made a record net purchase of approximately KRW 7.2 trillion in KOSPI stocks, marking a fundamental reversal from the persistent large-scale net outflows seen in previous months. This contributed to a significant narrowing of foreign net selling in July to KRW 9.8 trillion, down sharply from KRW 48.4 trillion in June and KRW 44.5 trillion in May. Simultaneously, domestic institutional pressure eased. South Korean pension funds and asset managers turned to a net buying position in July, purchasing KRW 1.0 trillion worth of KOSPI shares, contrasting with net sales in May and June. Market volatility is expected to be dampened by new financial regulations. Effective July 31, the Financial Services Commission tightened access for retail investors to single-stock leveraged ETFs by raising the minimum cash deposit requirement. Trading volumes for these products subsequently dropped to about 50% of their monthly average. Citigroup Research maintains its year-end KOSPI target of 10,000 points. The firm cites several supportive factors: the substantial easing of headwinds from capital outflows, a robust fundamental outlook for the semiconductor sector, historically low market valuations, strong economic fundamentals, and the potential for policy support from financial authorities if needed.

marsbit3 год тому

Daily 7.2 Trillion KRW: Foreign Capital's Record Net Buying on Friday! Wall Street Says Headwinds for Korean Stock Fund Flows Have Subsided

marsbit3 год тому

Thanks to Dice Rolls, Bitcoin Keys Are Stored Offline, But Not Everyone Will Do It

The article discusses using dice rolls to generate secure Bitcoin wallet seeds, providing entropy independent of potentially flawed hardware random number generators. It explains that each fair dice roll offers about 2.585 bits of entropy, with around 50 rolls needed for a standard 12-word seed phrase and 99+ recommended for higher security. This method gained attention after a vulnerability was revealed in some Coldcard hardware wallets, where a faulty firmware RNG (dating back to 2021) compromised generated keys. The analysis notes that while a dice-generated main seed was safe from this specific flaw, other Coldcard functions (like creating paper wallets, backup keys, or passwords) could still be vulnerable if they used the defective RNG. The piece argues that while dice-based entropy is technically robust, the manual process is error-prone, tedious, and unrealistic for most new users, who might make mistakes in recording or inputting rolls. It concludes that while manual entropy generation should remain an option for advanced users, the long-term goal is to develop reliable, user-friendly hardware and software that securely generates randomness without requiring specialized knowledge. Coldcard users are advised to check their firmware version and replace any secondary secrets (like paper wallet keys) created with vulnerable devices, while also considering multi-signature setups with devices from different manufacturers for added security.

cryptonews.ru9 год тому

Thanks to Dice Rolls, Bitcoin Keys Are Stored Offline, But Not Everyone Will Do It

cryptonews.ru9 год тому

Торгівля

Спот

Популярні статті

Що таке $S$

Розуміння SPERO: Комплексний огляд Вступ до SPERO Оскільки ландшафт інновацій продовжує еволюціонувати, виникнення технологій web3 та криптовалютних проектів відіграє ключову роль у формуванні цифрового майбутнього. Один з проектів, який привернув увагу в цій динамічній сфері, — це SPERO, позначений як SPERO,$$s$. Ця стаття має на меті зібрати та представити детальну інформацію про SPERO, щоб допомогти ентузіастам та інвесторам зрозуміти його основи, цілі та інновації в рамках web3 та крипто-сектору. Що таке SPERO,$$s$? SPERO,$$s$ — це унікальний проект у криптопросторі, який прагне використати принципи децентралізації та технології блокчейн для створення екосистеми, що сприяє залученню, корисності та фінансовій інклюзії. Проект розроблений для полегшення взаємодії між користувачами новими способами, надаючи їм інноваційні фінансові рішення та послуги. У своїй основі SPERO,$$s$ прагне надати можливості індивідам, забезпечуючи інструменти та платформи, які покращують користувацький досвід у криптовалютному просторі. Це включає в себе можливість більш гнучких методів транзакцій, сприяння ініціативам, що підтримуються спільнотою, та створення шляхів для фінансових можливостей через децентралізовані додатки (dApps). Основна концепція SPERO,$$s$ обертається навколо інклюзивності, прагнучи зменшити розриви в традиційній фінансовій системі, використовуючи переваги технології блокчейн. Хто є творцем SPERO,$$s$? Особистість творця SPERO,$$s$ залишається дещо невідомою, оскільки є обмежені публічно доступні ресурси, що надають детальну інформацію про його засновників. Ця відсутність прозорості може бути наслідком зобов'язання проекту до децентралізації — етики, яку багато проектів web3 поділяють, ставлячи колективні внески вище за індивідуальне визнання. Зосереджуючи обговорення навколо спільноти та її колективних цілей, SPERO,$$s$ втілює суть наділення без виділення конкретних осіб. Таким чином, розуміння етики та місії SPERO є більш важливим, ніж ідентифікація єдиного творця. Хто є інвесторами SPERO,$$s$? SPERO,$$s$ підтримується різноманітними інвесторами, починаючи від венчурних капіталістів до ангельських інвесторів, які прагнуть сприяти інноваціям у крипто-секторі. Зосередження цих інвесторів зазвичай узгоджується з місією SPERO — пріоритет надається проектам, які обіцяють технологічний прогрес у суспільстві, фінансову інклюзію та децентралізоване управління. Ці інвесторські фонди зазвичай зацікавлені в проектах, які не лише пропонують інноваційні продукти, але й позитивно впливають на спільноту блокчейн та її екосистеми. Підтримка з боку цих інвесторів підкріплює SPERO,$$s$ як значного конкурента в швидко змінюваній сфері крипто-проектів. Як працює SPERO,$$s$? SPERO,$$s$ використовує багатогранну структуру, яка відрізняє його від традиційних криптовалютних проектів. Ось деякі ключові особливості, які підкреслюють його унікальність та інноваційність: Децентралізоване управління: SPERO,$$s$ інтегрує моделі децентралізованого управління, надаючи користувачам можливість активно брати участь у процесах прийняття рішень щодо майбутнього проекту. Цей підхід сприяє відчуттю власності та відповідальності серед членів спільноти. Корисність токена: SPERO,$$s$ використовує свій власний криптовалютний токен, розроблений для виконання різних функцій в екосистемі. Ці токени дозволяють здійснювати транзакції, отримувати винагороди та полегшувати послуги, що пропонуються на платформі, підвищуючи загальну залученість та корисність. Шарова архітектура: Технічна архітектура SPERO,$$s$ підтримує модульність та масштабованість, що дозволяє безперешкодно інтегрувати додаткові функції та додатки в міру розвитку проекту. Ця адаптивність є надзвичайно важливою для збереження актуальності в постійно змінюваному крипто-ландшафті. Залучення спільноти: Проект підкреслює ініціативи, що підтримуються спільнотою, використовуючи механізми, які стимулюють співпрацю та зворотний зв'язок. Підтримуючи сильну спільноту, SPERO,$$s$ може краще задовольняти потреби користувачів та адаптуватися до ринкових тенденцій. Фокус на інклюзію: Пропонуючи низькі комісії за транзакції та зручні інтерфейси, SPERO,$$s$ прагне залучити різноманітну базу користувачів, включаючи осіб, які раніше не брали участі в крипто-просторі. Це зобов'язання до інклюзії узгоджується з його загальною місією наділення через доступність. Хронологія SPERO,$$s$ Розуміння історії проекту надає важливі уявлення про його розвиток та етапи. Нижче наведено пропоновану хронологію, що відображає значні події в еволюції SPERO,$$s$: Етап концептуалізації та ідеації: Початкові ідеї, що стали основою SPERO,$$s$, були сформовані, тісно пов'язані з принципами децентралізації та фокусом на спільноті в індустрії блокчейн. Запуск білого паперу проекту: Після концептуального етапу був випущений комплексний білий папір, що детально описує бачення, цілі та технологічну інфраструктуру SPERO,$$s$, щоб залучити інтерес та зворотний зв'язок від спільноти. Створення спільноти та ранні залучення: Активні зусилля були спрямовані на створення спільноти ранніх прихильників та потенційних інвесторів, що полегшило обговорення цілей проекту та отримання підтримки. Подія генерації токенів: SPERO,$$s$ провів подію генерації токенів (TGE) для розподілу своїх рідних токенів серед ранніх прихильників та встановлення початкової ліквідності в екосистемі. Запуск початкового dApp: Перший децентралізований додаток (dApp), пов'язаний з SPERO,$$s$, став доступним, дозволяючи користувачам взаємодіяти з основними функціями платформи. Постійний розвиток та партнерства: Безперервні оновлення та вдосконалення пропозицій проекту, включаючи стратегічні партнерства з іншими учасниками блокчейн-простору, сформували SPERO,$$s$ у конкурентоспроможного та еволюціонуючого гравця на крипто-ринку. Висновок SPERO,$$s$ є свідченням потенціалу web3 та криптовалют для революціонізації фінансових систем та наділення індивідів. Завдяки зобов'язанню до децентралізованого управління, залучення спільноти та інноваційно спроектованих функцій, він прокладає шлях до більш інклюзивного фінансового ландшафту. Як і з будь-якими інвестиціями в швидко змінюваному крипто-просторі, потенційним інвесторам та користувачам рекомендується ретельно досліджувати та обдумано взаємодіяти з поточними подіями в SPERO,$$s$. Проект демонструє інноваційний дух крипто-індустрії, запрошуючи до подальшого дослідження його численних можливостей. Хоча подорож SPERO,$$s$ ще триває, його основні принципи можуть справді вплинути на майбутнє того, як ми взаємодіємо з технологією, фінансами та один з одним у взаємопов'язаних цифрових екосистемах.

221 переглядів усьогоОпубліковано 2024.12.17Оновлено 2024.12.17

Що таке $S$

Що таке AGENT S

Агент S: Майбутнє автономної взаємодії в Web3 Вступ У постійно змінюваному ландшафті Web3 та криптовалюти інновації постійно переосмислюють, як люди взаємодіють з цифровими платформами. Один з таких новаторських проектів, Агент S, обіцяє революціонізувати взаємодію людини з комп'ютером через свою відкриту агентну структуру. Прокладаючи шлях для автономних взаємодій, Агент S прагне спростити складні завдання, пропонуючи трансформаційні застосування в штучному інтелекті (ШІ). Це детальне дослідження заглиблюється в складності проекту, його унікальні особливості та наслідки для сфери криптовалюти. Що таке Агент S? Агент S є революційною відкритою агентною структурою, спеціально розробленою для вирішення трьох основних викликів в автоматизації комп'ютерних завдань: Набуття специфічних знань у галузі: Структура інтелектуально навчається з різних зовнішніх джерел знань та внутрішнього досвіду. Цей подвійний підхід дозволяє їй створити багатий репозиторій специфічних знань у галузі, покращуючи її продуктивність у виконанні завдань. Планування на довгих горизонтах завдань: Агент S використовує планування з підкріпленням досвіду, стратегічний підхід, який полегшує ефективний розподіл та виконання складних завдань. Ця функція значно підвищує її здатність ефективно та результативно управляти кількома підзавданнями. Обробка динамічних, неоднорідних інтерфейсів: Проект представляє Інтерфейс Агент-Комп'ютер (ACI), інноваційне рішення, яке покращує взаємодію між агентами та користувачами. Використовуючи багатомодальні великі мовні моделі (MLLMs), Агент S може безперешкодно орієнтуватися та маніпулювати різноманітними графічними інтерфейсами користувача. Завдяки цим новаторським функціям Агент S надає надійну структуру, яка вирішує складнощі, пов'язані з автоматизацією людської взаємодії з машинами, прокладаючи шлях для численних застосувань у ШІ та за його межами. Хто є творцем Агент S? Хоча концепція Агент S є фундаментально новаторською, конкретна інформація про його творця залишається невідомою. Творець наразі невідомий, що підкреслює або початкову стадію проекту, або стратегічний вибір зберегти засновників у таємниці. Незважаючи на анонімність, акцент залишається на можливостях та потенціалі структури. Хто є інвесторами Агент S? Оскільки Агент S є відносно новим у криптографічній екосистемі, детальна інформація про його інвесторів та фінансових спонсорів не задокументована. Відсутність публічно доступних відомостей про інвестиційні фонди або організації, що підтримують проект, викликає питання щодо його фінансової структури та дорожньої карти розвитку. Розуміння підтримки є критично важливим для оцінки стійкості проекту та потенційного впливу на ринок. Як працює Агент S? В основі Агент S лежить передова технологія, яка дозволяє йому ефективно функціонувати в різних умовах. Його операційна модель побудована навколо кількох ключових функцій: Взаємодія з комп'ютером, подібна до людської: Структура пропонує розширене планування ШІ, прагнучи зробити взаємодії з комп'ютерами більш інтуїтивними. Імітуючи людську поведінку при виконанні завдань, вона обіцяє підвищити досвід користувачів. Наративна пам'ять: Використовується для використання високорівневого досвіду, Агент S використовує наративну пам'ять для відстеження історій завдань, тим самим покращуючи свої процеси прийняття рішень. Епізодична пам'ять: Ця функція надає користувачам покрокові інструкції, дозволяючи структурі пропонувати контекстуальну підтримку в міру виконання завдань. Підтримка OpenACI: Завдяки можливості працювати локально, Агент S дозволяє користувачам зберігати контроль над своїми взаємодіями та робочими процесами, узгоджуючи з децентралізованою етикою Web3. Легка інтеграція з зовнішніми API: Його універсальність і сумісність з різними платформами ШІ забезпечують те, що Агент S може безперешкодно вписатися в існуючі технологічні екосистеми, роблячи його привабливим вибором для розробників та організацій. Ці функціональні можливості колективно сприяють унікальному положенню Агент S у крипто-просторі, оскільки він автоматизує складні, багатоступеневі завдання з мінімальним втручанням людини. У міру розвитку проекту його потенційні застосування в Web3 можуть переосмислити, як відбуваються цифрові взаємодії. Хронологія Агент S Розробка та етапи Агент S можуть бути узагальнені в хронології, яка підкреслює його значні події: 27 вересня 2024 року: Концепція Агент S була представлена в комплексній науковій статті під назвою “Відкрита агентна структура, яка використовує комп'ютери як людина”, що демонструє основи проекту. 10 жовтня 2024 року: Наукова стаття була опублікована на arXiv, пропонуючи детальне дослідження структури та її оцінки продуктивності на основі бенчмарку OSWorld. 12 жовтня 2024 року: Було випущено відеопрезентацію, що надає візуальне уявлення про можливості та особливості Агент S, ще більше залучаючи потенційних користувачів та інвесторів. Ці маркери в хронології не лише ілюструють прогрес Агент S, але й вказують на його прихильність до прозорості та залучення громади. Ключові моменти про Агент S У міру розвитку структури Агент S кілька ключових характеристик виділяються, підкреслюючи її новаторський характер та потенціал: Інноваційна структура: Розроблена для забезпечення інтуїтивного використання комп'ютерів, подібного до людської взаємодії, Агент S пропонує новий підхід до автоматизації завдань. Автономна взаємодія: Здатність автономно взаємодіяти з комп'ютерами через GUI означає стрибок до більш інтелектуальних та ефективних обчислювальних рішень. Автоматизація складних завдань: Завдяки своїй надійній методології він може автоматизувати складні, багатоступеневі завдання, роблячи процеси швидшими та менш схильними до помилок. Безперервне вдосконалення: Механізми навчання дозволяють Агенту S покращуватися на основі минулого досвіду, постійно підвищуючи свою продуктивність та ефективність. Універсальність: Його адаптивність до різних операційних середовищ, таких як OSWorld та WindowsAgentArena, забезпечує його здатність служити широкому спектру застосувань. Оскільки Агент S займає своє місце в ландшафті Web3 та криптовалюти, його потенціал покращити можливості взаємодії та автоматизувати процеси означає значний прогрес у технологіях ШІ. Завдяки своїй інноваційній структурі Агент S є прикладом майбутнього цифрових взаємодій, обіцяючи більш безперешкодний та ефективний досвід для користувачів у різних галузях. Висновок Агент S представляє собою сміливий крок вперед у поєднанні ШІ та Web3, з можливістю переосмислити, як ми взаємодіємо з технологією. Хоча проект все ще на ранніх стадіях, можливості для його застосування є величезними та переконливими. Завдяки своїй комплексній структурі, що вирішує критичні виклики, Агент S прагне вивести автономні взаємодії на передній план цифрового досвіду. У міру того, як ми заглиблюємося в сфери криптовалюти та децентралізації, проекти, подібні до Агент S, безсумнівно, відіграватимуть ключову роль у формуванні майбутнього технологій та співпраці людини з комп'ютером.

842 переглядів усьогоОпубліковано 2025.01.14Оновлено 2025.01.14

Що таке AGENT S

Як купити S

Ласкаво просимо до HTX.com! Ми зробили покупку Sonic (S) простою та зручною. Дотримуйтесь нашої покрокової інструкції, щоб розпочати свою криптовалютну подорож.Крок 1: Створіть обліковий запис на HTXВикористовуйте свою електронну пошту або номер телефону, щоб зареєструвати обліковий запис на HTX безплатно. Пройдіть безпроблемну реєстрацію й отримайте доступ до всіх функцій.ЗареєструватисьКрок 2: Перейдіть до розділу Купити крипту і виберіть спосіб оплатиКредитна/дебетова картка: використовуйте вашу картку Visa або Mastercard, щоб миттєво купити Sonic (S).Баланс: використовуйте кошти з балансу вашого рахунку HTX для безперешкодної торгівлі.Треті особи: ми додали популярні способи оплати, такі як Google Pay та Apple Pay, щоб підвищити зручність.P2P: Торгуйте безпосередньо з іншими користувачами на HTX.Позабіржова торгівля (OTC): ми пропонуємо індивідуальні послуги та конкурентні обмінні курси для трейдерів.Крок 3: Зберігайте свої Sonic (S)Після придбання Sonic (S) збережіть його у своєму обліковому записі на HTX. Крім того, ви можете відправити його в інше місце за допомогою блокчейн-переказу або використовувати його для торгівлі іншими криптовалютами.Крок 4: Торгівля Sonic (S)Легко торгуйте Sonic (S) на спотовому ринку HTX. Просто увійдіть до свого облікового запису, виберіть торгову пару, укладайте угоди та спостерігайте за ними в режимі реального часу. Ми пропонуємо зручний досвід як для початківців, так і для досвідчених трейдерів.

1.8k переглядів усьогоОпубліковано 2025.01.15Оновлено 2026.06.02

Як купити S

Обговорення

Ласкаво просимо до спільноти HTX. Тут ви можете бути в курсі останніх подій розвитку платформи та отримати доступ до професійної ринкової інформації. Нижче представлені думки користувачів щодо ціни S (S).

活动图片